Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200874699-01
Thời điểm đóng mở thầu 05/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn xây dựng Hoàng Ngân
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200874662
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố phân cấp cho huyện (Vốn nông thôn mới) và vốn vận động dân
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-26 09:43:00 đến ngày 2020-09-05 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,578,234,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 34,000,000 VNĐ ((Ba mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A I. PHẦN ĐƯỜNG
1 Ván khuôn đổ bê tông mặt đường Theo hồ sơ BCKTKT 3,2498 100m2
2 BTXM mặt đường đá 1x2 M250,dày 20cm Theo hồ sơ BCKTKT 790,99 m3
3 Trải giấy dầu mặt đường Theo hồ sơ BCKTKT 39,5496 100m2
4 Cấp phối đá dăm mặt đường dày 20cm, lu lèn K>= 0.98 Theo hồ sơ BCKTKT 8,0598 100m3
5 Cấp phối đá dăm lề đường lớp trên dày 20cm, lu lèn K>= 0.98 Theo hồ sơ BCKTKT 1,5596 100m3
6 Cấp phối đá dăm lề đường lớp dưới dày 20cm, lu lèn K>= 0.98 Theo hồ sơ BCKTKT 1,5596 100m3
7 Bù phụ cấp phối đá dăm mặt đường, mở rộng lu lèn K>=0.98 Theo hồ sơ BCKTKT 1,7636 100m3
8 Đắp đất chọn lọc phần ngoài, lu lèn K>=0.90 Theo hồ sơ BCKTKT 5,2138 100m3
9 Đào đất tạo khuôn đường, rãnh Theo hồ sơ BCKTKT 7,4511 100m3
10 Vét hữu cơ dày 10cm Theo hồ sơ BCKTKT 3,9032 100m3
11 Đắp trả vét hữu cơ bằng đất chọn lọc K>=0.90 Theo hồ sơ BCKTKT 3,9032 100m3
12 Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp II Theo hồ sơ BCKTKT 11,3543 100m3
B II. TƯỜNG HỘ LAN
1 Đào đất chôn trụ Theo hồ sơ BCKTKT 1,34 m3
2 Gia công và lắp đặt cột U160x160x4x1400mm (21,10kg/1 cấu kiện) Theo hồ sơ BCKTKT 0,2954 tấn
3 Gia công và lắp đặt tấm đệm U160x160x4x360mm (5,43kg/1 cấu kiện) Theo hồ sơ BCKTKT 0,076 tấn
4 Ván khuôn bê tông chân trụ Theo hồ sơ BCKTKT 0,1344 100m2
5 Bê tông đá 1x2(M200) f'c=16Mpa chân trụ Theo hồ sơ BCKTKT 0,84 m3
6 Lắp đặt bê tông chân trụ Theo hồ sơ BCKTKT 14 cấu kiện
7 Thép tấm đầu sóng mạ kẽm nhúng nóng Theo hồ sơ BCKTKT 2,8 m
8 Thép tấm lượn sóng (mạ kẽm nhúng nóng) tường phòng vệ Theo hồ sơ BCKTKT 39,84 m
9 Lắp dựng tường hộ lan Theo hồ sơ BCKTKT 38,16 m
10 Bu lông dù M16x36 + tán + long đền Theo hồ sơ BCKTKT 112 bộ
11 Bu lông dù M20x38 + tán + long đền Theo hồ sơ BCKTKT 14 bộ
12 Tiêu phản quang Theo hồ sơ BCKTKT 14 cái
C III. BIỂN BÁO - TRỤ ĐỠ BIỂN BÁO
1 Cung cấp biển báo hình tam giác Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
2 Cung cấp biển (S.501) Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
3 Cung cấp biển báo tên đường Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
4 Lắp đặt biển báo hình tam giác + trụ đỡ 3.1m Theo hồ sơ BCKTKT 7 cái
5 Lắp đặt biển báo tên đường + trụ đỡ 3.1m Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
6 Lắp đặt biển báo hình tròn + trụ đỡ 3.1m Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
7 Lắp đặt biển báo hình tam giác + trụ đỡ 4.0m Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
D PHẦN THOÁT NƯỚC
E I. PHẦN ỐNG THÂN CỐNG
1 Đập phá cống cũ + tường đầu Theo hồ sơ BCKTKT 13,31 m3
2 Đào đất xây dựng cống Theo hồ sơ BCKTKT 0,9302 100m3
3 Cát lót móng cống Theo hồ sơ BCKTKT 2,45 m3
4 Bê tông đá 4x6 M150 móng cống Theo hồ sơ BCKTKT 5,04 m3
5 Bê tông đá 1x2 M150 chèn cống Theo hồ sơ BCKTKT 5,93 m3
6 Ván khuôn móng cống Theo hồ sơ BCKTKT 0,29 100m2
F Cung cấp và lắp đặt ống cống D400
1 Cung cấp và lắp đặt ống cống D400, L=4m Theo hồ sơ BCKTKT 2 đoạn ống
2 Cung cấp & lắp đặt join cao su D400 Theo hồ sơ BCKTKT 1 mối nối
G Cung cấp và lắp đặt ống cống D600
1 Cung cấp và lắp đặt ống cống D600, L=4m Theo hồ sơ BCKTKT 12 đoạn ống
2 Cung cấp & lắp đặt join cao su D600 Theo hồ sơ BCKTKT 7 mối nối
3 Vữa xi măng M75 xây mối nối Theo hồ sơ BCKTKT 0,99 m2
4 Đắp đất lưng cống bằng đất chọn lọc đến CĐTN, lu lèn K>=0.90 Theo hồ sơ BCKTKT 0,5824 100m3
5 Vận chuyển đất đi đổ Theo hồ sơ BCKTKT 0,1331 100m3
H II. PHẦN MIỆNG CỐNG
1 Đào đất xây dựng miệng cống Theo hồ sơ BCKTKT 0,2426 100m3
2 Cát lót móng miệng cống Theo hồ sơ BCKTKT 0,63 m3
3 Bê tông lót đá 4x6 M150 miệng cống Theo hồ sơ BCKTKT 1,25 m3
4 Ván khuôn bê tông đá 4x6 M150 miệng cống Theo hồ sơ BCKTKT 0,0531 100m2
5 Bê tông đá 1x2 M200 tường đầu Theo hồ sơ BCKTKT 10,47 m3
6 Ván khuôn tường đầu Theo hồ sơ BCKTKT 0,7091 100m2
7 Đắp đất miệng cống bằng đất chọn lọc Theo hồ sơ BCKTKT 0,1426 100m3
8 Đào đất tạo dòng chảy Theo hồ sơ BCKTKT 0,3328 100m3
9 Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp II Theo hồ sơ BCKTKT 1,5056 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->