Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200882365-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/09/2020 09:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án hỗ trợ kinh doanh cho nông hộ xã Bộc Bố |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200808521 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay IFAD và Vốn NSNN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-28 09:39:00 đến ngày 2020-09-07 09:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 737,888,605 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 11,000,000 VNĐ ((Mười một triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,7192 | 100m3 |
| 2 | Đào đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,4022 | 100m3 |
| 3 | Đào đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4797 | 100m3 |
| 4 | Phá đá đá cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7387 | 100m3 |
| 5 | Đào rãnh đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1186 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,3342 | 100m3 |
| B | Cống hộp qua đường tại cọc C3-Lý trình K0+5,00m | |||
| 1 | Xây đá hộc vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,88 | m3 |
| 2 | ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0943 | 100m2 |
| 3 | bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | m3 |
| 4 | cốt thép đường kính > 10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,139 | tấn |
| 5 | bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,63 | m3 |
| 6 | cấu kiện bê tông, pa nen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| C | Cống bản B=0,75m tại cọc P3; Lý trình Km0+77,39m | |||
| 1 | Xây đá hộc vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,49 | m3 |
| 2 | Xây đá hộc vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,91 | m3 |
| 3 | đá đệm móng đường kính Dmax<=4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,83 | m3 |
| 4 | ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1375 | 100m2 |
| 5 | cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1038 | tấn |
| 6 | bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3 | m3 |
| 7 | cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,074 | tấn |
| 8 | bê tông mũ mố, mũ trụ đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,22 | m3 |
| 9 | rọ đá, loại rọ 2x1x1 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | rọ |
| 10 | Lắp dựng cấu kiện bê tông trọng lượng > 250 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| D | Cống bản B=2,0m tại cọc C5, Lý trình Km0+40,18m | |||
| 1 | Đào móng đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2844 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất yêu cầuK=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0948 | 100m3 |
| 3 | Xây đá hộc xây móng vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,11 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc tường đầu cầu vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,38 | m3 |
| 5 | Xây đá hộc tường thẳng vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,9 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1895 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3044 | tấn |
| 8 | Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,96 | m3 |
| 9 | Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0664 | tấn |
| 10 | Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0856 | tấn |
| 11 | Bê tông mũ mố, mũ trụ đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,51 | m3 |
| 12 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,18 | m3 |
| 13 | Rọ đá, loại rọ 2x1x1 m trên cạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | rọ |
| 14 | Cấu kiện bê tông trọng lượng > 250 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| E | Cống tròn kép D150, tại cọc C31 Lý trình Km 0+988,25m | |||
| 1 | Đào móng đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7041 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất độ chặt yêu cầuK=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2347 | 100m3 |
| 3 | Xây đá hộc xây móng vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,21 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc vữa tường đầu cầu XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57 | m3 |
| 5 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,78 | m3 |
| 6 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,854 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1782 | tấn |
| 8 | Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3252 | tấn |
| 9 | Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,96 | m3 |
| 10 | Quét nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,78 | m2 |
| 11 | Cấu kiện bê tông, pa nen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| F | Cống tròn D30 ống thủy lợi qua đường | |||
| 1 | Ống cống D30cm thủy lợi qua đường L=1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | ống |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi