Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200883874-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/09/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giao thông vận tải Lạng Sơn |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200862765 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 03 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-28 10:54:00 đến ngày 2020-09-07 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,634,100,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 24,000,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây dựng | |||
| 1 | NỀN ĐƯỜNG | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | 0.0 |
| 2 | Đào đất C3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 62,91 | m3 |
| 3 | Đắp đất K95 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 93,87 | m3 |
| 4 | Đào khuôn đất C3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 317,41 | m3 |
| 5 | MẶT ĐƯỜNG | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | 0.0 |
| 6 | Láng nhũ tương nhựa đường 3 lớp, Tiêu chuẩn nhựa 4,5Kg/m2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8.894,32 | m2 |
| 7 | Móng tái sinh nguội 4% xi măng dày TB 20cm (Rải xi măng bằng thủ công) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.778,86 | m3 |
| 8 | Cạp mở rộng cấp phối đá dăm loại 2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 272,09 | m3 |
| 9 | Cày xới lu lèn K95 dày 30cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 408,13 | m3 |
| 10 | Bù vênh móng cấp phối đá dăm loại 2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 34,14 | m3 |
| 11 | Chi phí đảm bảo giao thông | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | 0.0 |
| 12 | Biển số 440 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 13 | Biển báo 441 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 14 | Biển báo số 203b | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 15 | Biển báo số 203c | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 16 | Biển số 227, 245a | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 17 | Rào chắn đảm bảo giao thông | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | 0.0 |
| 18 | BTXM chân rào M150 đá (2x4) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,01 | m3 |
| 19 | Cọc hàng rào ống nhựa PVC D4.8cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 97,5 | m |
| 20 | Dây liên kết hàng rào | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 150 | m |
| 21 | Ván khuôn gỗ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 13,5 | m2 |
| 22 | Màng phản quang | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15,31 | m2 |
| 23 | Đèn cảnh báo HP98 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 24 | Hàng rào sắt (barie) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 25 | Nhân công ĐBGT 3/7 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi