Gói thầu: Xây dựng các hạng mục công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200883650-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/09/2020 16:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân phường Quảng Hưng |
| Tên gói thầu | Xây dựng các hạng mục công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200883491 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố và nguồn vốn khai thác quỹ đất xem cư và đất dôi dư trên địa bàn phường, ngân sách phường và các nguồn huy động phợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-28 16:31:00 đến ngày 2020-09-07 16:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,268,799,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | LÁT VỈA HÈ | |||
| 1 | Tháo dỡ gạch block, nền bê tông xi măng Hiện Trạng. | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 5.189,62 | m2 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch bồn hoa cũ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6,05 | m3 |
| 3 | Phá dỡ móng bê tông bồn hoa | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2,75 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu kết cấu bê tông tảng rời bằng thủ công, | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 61,3103 | m3 |
| 5 | Phá dỡ nền đan bê tông bằng thủ công | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 375,369 | m2 |
| 6 | Phá dỡ bó vỉa cũ, đan rãnh, móng vỉa, bục | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 111,09 | m3 |
| 7 | Bốc xếp các loại phế thải lên xe ô tô | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 407,5536 | m3 |
| 8 | Đào kết cấu vỉa hè cũ bằng máy | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 11,4844 | 100m3 |
| 9 | Đào kết cấu vỉa hè cũ bằng thủ công | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 122,282 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, cự ly 1km đầu | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 16,7828 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, cự ly 6km cuối | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 16,7828 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất đầm chặt, độ chặt yêu cầu K95 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2,5383 | 100m3 |
| 13 | Bê tông nền đổ bằng thủ công mác 150, đá 1x2 dày 5cm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 295,481 | m3 |
| 14 | Bê tông nền đổ bằng thủ công mác 250, đá 1x2 lối vào cơ quan | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 17,3085 | m3 |
| 15 | Lớp đệm dày 2cm, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6.025,01 | m2 |
| 16 | Lát đá vỉa hè bằng gạch Terrazzo KT 300x300x3,3mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6.025,01 | m2 |
| 17 | Ván khuôn bó vỉa | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 10,0048 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn đan rãnh | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,5285 | 100m2 |
| 19 | Bê tông bó vỉa, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 66,6886 | m3 |
| 20 | Bê tông đan rãnh, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 9,9092 | m3 |
| 21 | Vận chuyển đan rãnh, bó vỉa đúc sẵn làm mới từ bãi đúc đến hiện trường, cự ly 1km | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,766 | 100m3 |
| 22 | Ván khuôn cho bê tông đệm bó vỉa | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,3812 | 100m2 |
| 23 | Bê tông đệm bó vỉa, đan rãnh, mác 150, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 77,34 | m3 |
| 24 | Lắp đặt bó vỉa vát đoạn thẳng bằng thủ công | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1.279 | cái |
| 25 | Lắp đặt bó vỉa đứng bằng thủ công | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 102,23 | cái |
| 26 | Lắp đặt đan rãnh bằng thủ công | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2.642,46 | cái |
| 27 | Đào móng hố trồng cây, đất cấp III | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 19,6754 | m3 |
| 28 | Bê tông móng bồn hoa, đổ bằng thủ công, mác 150, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6,1486 | m3 |
| 29 | Xây bồn hoa, hố trồng cây, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 13,5268 | m3 |
| 30 | Đào hố trồng cây, đất cấp III | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 70,144 | m3 |
| 31 | Đào và di chuyển cây, đường kính gốc cây <= 20 cm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 55 | Gốc cây |
| 32 | Đào và di chuyển cây, đường kính gốc cây <= 30 cm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 24 | Gốc cây |
| 33 | Đào và di chuyển cây, đường kính gốc cây <= 40 cm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 23 | Gốc cây |
| 34 | Đào và di chuyển cây, đường kính gốc cây <= 50 cm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 7 | Gốc cây |
| 35 | Đào và di chuyển cây, đường kính gốc cây <= 60 cm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 8 | Gốc cây |
| 36 | Mua cây mới và trồng cây | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 33 | Cây |
| 37 | Mua đất màu trồng cây | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 43,84 | m3 |
| 38 | Đắp đất hố trồng cây | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 70,144 | m3 |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi 1km đầu, đất cấp III | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,6138 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất bằng ô tô cự ly 6km, đất cấp III | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,6138 | 100m3 |
| 41 | Đào móng bó gáy bằng thủ công, đất cấp III | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 151,8625 | m3 |
| 42 | Bê tông móng bó gáy, đổ bằng thủ công, mác 150, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 30,8579 | m3 |
| 43 | Xây bó gáy, xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 97,4532 | m3 |
| 44 | Trát tường bó gáy, dày 2,0cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 536,668 | m2 |
| 45 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 80,0318 | m3 |
| 46 | Vận chuyển đất thải bằng ô tô tự đổ, cự ly 1km đầu, đất cấp III | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,7183 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển đất thải bằng ô tô tự đổ, cự ly 6km tiếp theo, đất cấp III | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,7183 | 100m3 |
| 48 | Tháo dỡ tấm đan phục vụ thi công | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 30 | Cái |
| 49 | Bê tông cổ ga điện, mác 200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,33 | m3 |
| 50 | Lắp đặt lại tấm đan | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 30 | Cái |
| 51 | Ván khuôn bó vỉa | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,2355 | 100m2 |
| 52 | Bê tông bó vỉa, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,35 | m3 |
| 53 | Cốt thép bó vỉa đường kính <= 10mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0686 | tấn |
| 54 | Lắp đặt bó vỉa hàm ếch bằng thủ công trọng lượng <=100kg | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 15 | cái |
| 55 | Đào móng rãnh bằng thủ công, đất cấp III | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 31,5 | m3 |
| 56 | Bốc xếp các loại phế thải lên xe ô tô | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 31,5 | m3 |
| 57 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, cự ly 1km đầu, đất cấp III | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,315 | 100m3 |
| 58 | Vận chuyển tiếp bằng ô tô 6km tiếp theo, đất cấp III | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,315 | 100m3 |
| 59 | Rải lớp đệm cát đen | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2,64 | m3 |
| 60 | Ván khuôn cho bê tông đáy rãnh | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,09 | 100m2 |
| 61 | Bê tông đáy rãnh, đá 1x2, M200 dày 15cm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 3,96 | m3 |
| 62 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước. Vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6,6 | m3 |
| 63 | Bê tông mũ mố, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,66 | m3 |
| 64 | Trát thành rãnh, dày 2,0 cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 30 | m2 |
| 65 | Láng lòng rãnh, dày 2,0 cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 9 | m2 |
| 66 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,4124 | 100m2 |
| 67 | Cốt thép tấm đan, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,0465 | tấn |
| 68 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 7,62 | m3 |
| 69 | Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ trong phạm vi <=1000 m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0762 | 100m3 |
| 70 | Lắp đặt tấm đan bằng thủ công | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 130 | Cái |
| 71 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,9 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,141 | 100m3 |
| 72 | Móng đá mạt dày 5cm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,25 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi