Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200867101-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Đại học Sư phạm, Đại học Đà Nẵng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200825971 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn hợp pháp Trường Đại học Sư phạm - ĐHĐN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-24 11:14:00 đến ngày 2020-09-04 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 965,379,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Chi phí gián tiếp | |||
| 1 | Chi phí chung | Chi phí gián tiếp | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí nhà tạm để ở và điều hành thi công | Chi phí gián tiếp | 1 | Khoản |
| 3 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Chi phí gián tiếp | 1 | Khoản |
| B | Hạng mục 2: Thi công xây dựng 03 sân bóng đá cỏ nhân tạo | |||
| 1 | Đào bóc bỏ lớp đất, nền cỏ tự nhiên, xác thực vật, máy đào <=0,8m3 | 3,089 | 100m³ | |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn, cự ly vận chuyển 1km, đất cấp I | 3,089 | 100m³ | |
| 3 | Vận chuyển 4km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp I | 3,089 | 100m³ | |
| 4 | Lớp đá cấp phối 0-4 nâng nền, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 3,533 | 100m³ | |
| 5 | Bê tông lót móng r < 250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | 3,912 | m³ | |
| 6 | Xây tường bằng gạch thẻ không nung KT 55x90x190, chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 75 | 1,32 | m³ | |
| 7 | Trát tường ngoài xây gạch , chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 75 | 58,68 | m² | |
| 8 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | 58,68 | m² | |
| 9 | Lớp đá mi bụi, tạo dốc, đầm chặt k=0,9 bằng máy đầm cóc | 0,707 | 100m³ | |
| 10 | Lớp cao su màu chuyên dụng 5kg/m2 | 11.778,2 | kg | |
| 11 | Lớp cát mịn sàng sạch | 0,707 | 100m³ | |
| 12 | Lớp cỏ nhân tạo | 2.355,64 | m² | |
| 13 | Keo dán chuyên dụng (15kg/1 thùng) | 8 | thùng | |
| 14 | Bạc dán cỏ chuyên dụng | 950 | md | |
| 15 | Thi công hoàn chỉnh mặt cỏ, trải, cắt dán cỏ; trải cát, trải hạt cao su; đánh cát, đánh bạc cao su | 2.355,64 | m² | |
| 16 | GCLD lưới chắn banh PE ô vuông 135x135, sợi chống tia UV, cao 6m | 1.608 | m² | |
| 17 | GCLD lưới chắn banh PE ô vuông 135x135, sợi chống tia UV, cao 2m | 529,64 | m² | |
| 18 | Cáp treo lưới D8mm bọc nhựa | 800,82 | m | |
| 19 | Tăng đơ D14mm | 84 | bộ | |
| 20 | Ốc siết cáp 8mm | 168 | bộ | |
| 21 | GCLD cửa ra vào, khung sắt ống, lưới B40 | 6 | m² | |
| 22 | Khung thành KT 3x2x0,75mm, khung thép, sơn chống rỉ, sơn trắng toàn bộ | 6 | cái | |
| 23 | Lưới khung thành sợi 4mm, ô 100mm, xuất khẩu, sợi chống tia UV | 6 | bộ | |
| 24 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp II | 16,14 | m³ | |
| 25 | Bê tông thủ công, bê tông lót móng đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | 0,721 | m³ | |
| 26 | Bê tông thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 2,565 | m³ | |
| 27 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 12,854 | m³ | |
| 28 | Bu lông neo D18x700 | 72 | ck | |
| 29 | Sản xuất cột đèn chiếu sáng bằng thép ống | 1,195 | tấn | |
| 30 | Lắp dựng cột thép các loại | 1,195 | tấn | |
| 31 | Sản xuất mặt bích cột đèn chiếu sáng | 0,731 | tấn | |
| 32 | Lắp đặt mặt bích đặc trọng lượng ≤50kg/cái | 0,731 | tấn | |
| 33 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót+ 2 nước phủ | 108,154 | m² | |
| 34 | Đèn pha led 400W, 8 chip led | 18 | bộ | |
| 35 | Tủ điện sơn tỉnh điện KT400x300 | 1 | hộp | |
| 36 | MCB 3P 63A-15KA | 1 | cái | |
| 37 | MCB 3P 32A-6KA | 3 | cái | |
| 38 | Cáp Cu/PVC (2x4)mm2 | 525 | m | |
| 39 | Cáp Cu/PVC (2x2,5)mm2 | 330 | m | |
| 40 | Hệ thống thanh cái busbar 63A, 3P+N+E | 1 | cái | |
| 41 | Đèn báo pha (bộ 3 đèn) | 1 | bộ | |
| 42 | Cáp Cu/PVC/PVC (3x6+1x4) | 42 | m | |
| 43 | Dây bảo vệ 1 ruột đồng có PVC màu vàng xanh Cu/PVC (1x2,5)E | 525 | m | |
| 44 | Dây bảo vệ 1 ruột đồng có PVC màu vàng xanh Cu/PVC (1x1,5)E | 330 | m | |
| 45 | Ống luồn bảo vệ PVC chôn ngầm D27 | 4 | 100m | |
| 46 | Ống luồn bảo vệ loại ruột gà D20 | 160 | m | |
| 47 | Đào móng băng r<=3m, s<=1m, đất cấp II | 9,96 | m³ | |
| 48 | Đắp đất móng đường ống bằng thủ công, độ chặt K=0,85 | 9,96 | m³ | |
| 49 | Gạch thẻ chỉ báo cáp nguồn | 93 | viên | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi