Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng Nhà B 4 tầng và Cải tạo nhà A

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200882926-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/09/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng các công trình dân dụng và công nghiệp tỉnh Quảng Trị
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng Nhà B 4 tầng và Cải tạo nhà A
Số hiệu KHLCNT 20200847029
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 470 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-28 15:49:00 đến ngày 2020-09-07 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,487,146,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Thi công xây dựng Nhà B-4 tầng
B Phần xây dựng
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 1,418 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 2,623 m3
3 Bốc xếp phế thải lên phương tiện vận chuyển xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 4,041 m3
4 Vận chuyển phế thải đi đổ đúng nơi quy định bằng ô tô - 7,0T Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 18,404 m3
5 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 3,67 100m3
6 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 7,586 m3
7 Ván khuôn lót móng Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,493 100m2
8 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, sạn 4x6 Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 22,216 m3
9 Ván khuôn móng dài Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 1,314 100m2
10 Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 65,97 m3
11 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 6,188 100m2
12 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 4,965 m3
13 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 36,396 m3
14 Ván khuôn dầm móng Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,875 100m2
15 Bê tông xà dầm móng, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 8,397 m3
16 Ván khuôn móng tường, móng vỉa, móng bè, bệ máy Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 4,966 100m2
17 Bê tông móng tường, móng vỉa SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, sạn 4x6 Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 19,044 m3
18 Xây tường thẳng bằng Blô 12x20x30cm, vữa XM mác 75 Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 2,336 m3
19 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 2,737 100m3
20 Lấp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,764 100m3
21 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,686 100m3
22 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, sạn 4x6 Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 21,723 m3
23 Bê tông nền bậc cấp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 2,16 m3
24 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 5,18 100m2
25 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 51,1 m3
26 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 7,089 100m2
27 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 82,865 m3
28 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 3,95 100m2
29 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 26,505 m3
30 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 1,539 100m2
31 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 15,367 m3
32 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 6,862 m3
33 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 2,493 tấn
34 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,539 tấn
35 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 4,578 tấn
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,61 tấn
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,937 tấn
38 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,83 tấn
39 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 1,582 tấn
40 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 5,134 tấn
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 1,38 tấn
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 1,438 tấn
43 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 8,628 tấn
44 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 8,767 tấn
45 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 2,345 tấn
46 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 2,17 tấn
47 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 1,146 tấn
48 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,469 tấn
49 Xây tường bằng gạch ống 10x10x20cm câu gạch thẻ 5x10x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 204,903 m3
50 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 8,129 m3
51 Xây tường thẳng bằng gạch 5x10x20cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 29,233 m3
52 Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75 Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,96 m2
53 Xây cột, trụ bằng gạch 5x10x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 7,496 m3
54 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m bằng thép bản Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 1,214 tấn
55 Bulong M18L500 Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 28 bộ
56 Bulong M10L100 Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 36 bộ
57 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 1,214 tấn
58 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 43,712 1m2
59 Sản xuất xà gồ 40x80x1,8mm, thanh kèo thép hộp mạ kẽm Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,612 tấn
60 Lắp dựng xà gồ thép Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,612 tấn
61 Lợp mái tôn APU sóng vuông dày 0,42ly, Austnam hoặc tương đương Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 1,477 100m2
62 Ke chống bão thép bọc nhựa (4cái/m2) Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 591 cái
63 Đóng trần nhựa vân gỗ dày 5mm + khung TopLine Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 53,931 m2
64 Gia công hệ khung thép hộp mạ kẽm, khung thép 14x26x1,2mm bảng hiệu Đảng Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,016 tấn
65 Lắp đặt kết cấu thép vỏ bao che Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,016 tấn
66 Nhôm V25x25 Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 35,4 m
67 In bạt Hiflex Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 6,76 m2
68 Chống thấm sê nô mái bằng hỗn hợp sơn CT11A+ Xi măng, KOVA hoặc tương đương Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 151,232 m2
69 Lát gạch đất nung khu vực đặt máy quan trắc 400x400mm màu đỏ Cotto hoặc tương đương Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 78,172 m2
70 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 73,06 m2
71 Vật liệu và nhân công xử lý khe nối, chèn xốp giữa nhà A và nhà B Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 1 trọn gói
72 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 767,934 m2
73 Trát tường ngoài, tường chân móng, lan can dày 2cm, vữa XM M75 Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 148,499 m2
74 Kẻ chỉ giả gia quy và gạch ốp Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 148,079 m2
75 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 1.599,329 m2
76 Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 89,833 m2
77 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 398,234 m2
78 Trát xà dầm, lanh tô vữa XM M75 Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 804,956 m2
79 Trát trần, vữa XM M75 Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 689,009 m2
80 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 153,9 m2
81 Trát gờ chỉ Bo mái dán mũi hài, chân tường, sê nô, vữa XM M75 Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 918,28 m
82 Đắp phào kép, đầu và chân trụ tròn vữa XM M75 Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 9,043 m
83 Cắt roăng kẻ chỉ lõm vào tường Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 159,8 m
84 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch Granite 120x600mm Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 47,587 m2
85 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch Ceramic, gạch 300x600mm gạch men Tasa hoặc tương đương Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 102,48 m2
86 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 2.237,285 m2
87 Bả bằng bột bả vào tường Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 1.551,742 m2
88 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 3.789,027 m2
89 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 1.169,364 m2
90 Lát nền, sàn gạch Granite 600x600mm gạch men Tasa hoặc tương đương Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 828,382 m2
91 Láng nền mái tum, bậc cấp, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 9,645 m2
92 Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300mm gạch men Tasa hoặc tương đương Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 26,52 m2
93 Lát đá Granite tự nhiên bậc tam cấp màu đỏ/đen, Bình Định hoặc tương đương Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 16,645 m2
94 Lát đá Granite tự nhiên bậc cầu thang màu đỏ/đen, Bình Định hoặc tương đương Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 76,847 m2
95 Lát ram dốc gạch Tezzarro 400x400 mm Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 15,491 m2
96 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, sạn 4x6 Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 2,73 m3
97 Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói mũi hài 85 viên/m2, Hạ Long hoặc tương đương Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 18,2 m2
98 Gia công và lắt đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ nhóm II, kích thước D60cm Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 62,97 m
99 Sơn PU lên gỗ Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 15,818 m2
100 Sản xuất lan can cầu thang bộ, lan can thép mạ kẽm Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,829 tấn
101 Vít nở D8 Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 120 cái
102 Gia công lan can hành lang, bậc cấp, ram dốc Inox 304 Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,329 tấn
103 Bát chụp Inox D32 Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 130 cái
104 Lắp dựng lan can sắt, lan can Inox Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 99,342 m2
105 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 35,525 1m2
106 Cửa sắt xếp thanh U10cmx1,4mm mạ kẽm + mạ màu, ray thép bọc Inox, lá tôn mạ màu dày 0,35mm hoàn thiện theo thiết kế Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 12,528 m2
107 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 12,528 m2
108 Cung cấp vách kính khung nhựa sử dụng thanh uPVC, lỏi thép kính dán an toàn 6,38mm Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 42,72 m2
109 Cung cấp Cửa đi mở quay 1 cánh khung nhựa sử dụng thanh uPVC, lỏi thép kính dán an toàn 6,38mm Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 37,23 m2
110 Cung cấp, lắp đặt Phụ kiện trọn bộ cửa đi 1 cánh mở quay Khóa chốt 1 điểm, GQ hoặc tương đương Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 20 bộ
111 Cung cấp Cửa đi mở quay 2 cánh khung nhựa sử dụng thanh uPVC, lỏi thép kính dán an toàn 6,38mm Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 33,84 m2
112 Cung cấp, lắp đặt Phụ kiện trọn bộ cửa đi 2 cánh mở quay Khóa chốt đa điểm, GQ hoặc tương đương Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 12 bộ
113 Cung cấp Cửa đi mở quay 4 cánh khung nhựa sử dụng thanh uPVC, lỏi thép kính dán an toàn 6,38mm Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 6,11 m2
114 Cung cấp, lắp đặt Phụ kiện trọn bộ cửa đi 4 cánh mở quay Khóa chốt đa điểm, GQ hoặc tương đương Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 1 bộ
115 Cung cấp Cửa sổ 2 cánh mở trượt khung nhựa, lỏi thép sử dụng thanh uPVC, kính dán an toàn 6,38mm Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 6,67 m2
116 Cung cấp, lắp đặt Phụ kiện trọn bộ cửa sổ 2 cánh mở trượt Khóa chốt đa điểm, GQ hoặc tương đương Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 4 bộ
117 Cung cấp Cửa sổ 4 cánh mở trượt khung nhựa uPVC, lõi thép, kính dán an toàn 6,38mm Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 65,25 m2
118 Cung cấp, lắp đặt Phụ kiện trọn bộ cửa sổ 3/4 cánh mở trượt Khóa chốt đa điểm, GQ hoặc tương đương Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 25 bộ
119 Cung cấp Cửa sổ 1 cánh mở quay/ mở hất khung nhựa sử dụng thanh uPVC, lỏi thép kính dán an toàn 6,38mm Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 9,84 m2
120 Cung cấp, lắp đặt Phụ kiện trọn bộ cửa sổ 1 cánh mở hất/quay Khóa chốt đa điểm, GQ hoặc tương đương Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 18 bộ
121 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 42,72 m2
122 Lắp dựng các loại cửa khung nhựa Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 158,94 m2
123 Hoa sắt cửa thép hộp 14x14x1,2 ly Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 94,08 m2
124 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 94,08 m2
125 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 11,68 100m2
126 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 8,893 100m2
127 Đào móng bể tự hoại bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,214 100m3
128 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,071 100m3
129 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M50, sạn 4x6 Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,997 m3
130 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 1,994 m3
131 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,026 100m2
132 Xây tường bể tự hoại bằng gạch đặc không nung 5x10x20cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 4,98 m3
133 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,018 100m2
134 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,133 m3
135 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,045 100m2
136 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông sản xuất bằng máy trộn M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,858 m3
137 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 13 cái
138 Sản xuất, lắp đặt tấm đan Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,15 tấn
139 Trát tường bể lần 1, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 31,434 m2
140 Trát tường bể lần 2, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 31,434 m2
141 Quét nước xi măng 2 nước Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 31,434 m2
142 Nắp tôn có khoá dày 2mm đậy trạm bơm giếng Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 1 bộ
C Phần cấp thoát nước
1 Lắp đặt ống nhựa cấp nước PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm, 10Bar Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,26 100m
2 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm, 10Bar Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,8 100m
3 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm, 10Bar Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,1 100m
4 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm, 10Bar Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,4 100m
5 Lắp đặt tê nhựa nhiệt PPR, Đường kính 40/32mm ren trong Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 1 cái
6 Lắp đặt tê nhựa nhiệt PPR, Đường kính 40/20mm ren trong Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 1 cái
7 Lắp đặt tê nhựa nhiệt PPR, Đường kính 40/40mm Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 1 cái
8 Lắp đặt tê nhựa nhiệt PPR, Đường kính 40/25mm Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 4 cái
9 Lắp đặt tê nhựa nhiệt PPR, Đường kính 32/32mm Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 1 cái
10 Lắp đặt tê nhựa nhiệt PPR, Đường kính 25/20mm Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 4 cái
11 Lắp đặt tê nhựa nhiệt PPR, Đường kính 20/20mm Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 12 cái
12 Lắp đặt cút nhựa nhiệt PPR, Đường kính 40mm Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 7 cái
13 Lắp đặt cút nhựa nhiệt PPR, Đường kính 32mm Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 17 cái
14 Lắp đặt cút nhựa nhiệt PPR, Đường kính 25mm Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 4 cái
15 Lắp đặt cút nhựa nhiệt PPR, Đường kính 20mm Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 6 cái
16 Lắp đặt cút nhựa nhiệt PPR, Đường kính 20mm ren ngoài Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 16 cái
17 Lắp đặt cút nhựa nhiệt PPR, Đường kính 20mm ren trong Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 5 cái
18 Lắp đặt côn nhựa nhiệt PPR, Đường kính 40/25mm Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 1 cái
19 Lắp đặt côn nhựa nhiệt PPR, Đường kính 32/25mm Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 4 cái
20 Măng song nhựa nhiệt PPR, Đường kính 40mm Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 8 cái
21 Măng song nhựa nhiệt PPR, Đường kính 32mm Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 14 cái
22 Măng song nhựa nhiệt PPR, Đường kính 25mm Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 3 cái
23 Măng song nhựa nhiệt PPR, Đường kính 20mm Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 6 cái
24 Lắp đặt đầu nối ren ngoài nhựa nhiệt PPR, Đường kính 40mm Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 6 cái
25 Lắp đặt đầu nối ren ngoài nhựa nhiệt PPR, Đường kính 32mm Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 6 cái
26 Lắp đặt đầu nối ren ngoài nhựa nhiệt PPR, Đường kính 20mm Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 1 cái
27 Lắp đặt van nhựa nhiệt PPR, D=40mm Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 3 cái
28 Lắp đặt van nhựa nhiệt PPR, D=32mm Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 1 cái
29 Lắp đặt van nhựa nhiệt PPR, D=25mm Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 4 cái
30 Lắp đặt van 1 chiều, đường kính van 32mm Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 1 cái
31 Lắp đặt rắc co nhựa nhiệt PPR, Đường kính 40mm Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 3 cái
32 Lắp đặt rắc co nhựa nhiệt PPR, Đường kính 32mm Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 1 cái
33 Cung cấp, lắp đặt Máy bơm trục ngang Q=2,0m3/h, h=38m, Pentax CM 210 hoặc tương đương Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 1 cái
34 Lắp đặt bảng điện chứa 1-2 modul Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 1 hộp
35 Lắp đặt aptomat loại 2P 20A Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 1 cái
36 Kéo rải, Lắp đặt dây dẫn CXV2x4mm2, Cadivi hoặc tương đương Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 50 m
37 Lắp đặt van phao điện Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 1 cái
38 Kéo rải, Lắp đặt dây dẫn CVV2x2,5mm2, Cadivi hoặc tương đương Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 50 m
39 Lắp đặt bể nước Inox 1m3, Đại Thành hoặc tương đương Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 2 bể
40 Lắp đặt van phao tự động D32 Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 1 cái
41 Lắp đặt vòi đồng DN15 Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 1 bộ
42 Lắp đặt ống thoát nước uPVC, đường kính ống d=110mm, dày 3,2mm Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,91 100m
43 Lắp đặt ống uPVC, đường kính ống d=90mm, dày 2,7mm Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,26 100m
44 Lắp đặt ống uPVC, đường kính ống d=60mm, dày 2,3mm Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,65 100m
45 Lắp đặt ống uPVC, đường kính ống d=34mm, dày 2,0ly Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,21 100m
46 Lắp đặt tê xiên nhựa uPVC, Đường kính 110/110mm Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 7 cái
47 Lắp đặt tê xiên nhựa uPVC, Đường kính 110/60mm Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 4 cái
48 Lắp đặt tê xiên nhựa uPVC, Đường kính 90/60mm Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 5 cái
49 Lắp đặt tê xiên nhựa, uPVC, Đường kính =60/60mm Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 11 cái
50 Lắp đặt tê nhựa uPVC, Đường kính =110/110mm Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 7 cái
51 Lắp đặt tê nhựa uPVC, Đường kính =90/90mm Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 2 cái
52 Lắp đặt tê nhựa uPVC, Đường kính =60/60mm Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 3 cái
53 Lắp đặt cút xiên nhựa uPVC, Đường kính =110mm Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 19 cái
54 Lắp đặt cút xiên nhựa uPVC, Đường kính =60mm Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 16 cái
55 Lắp đặt cút nhựa uPVC, Đường kính =110mm Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 5 cái
56 Lắp đặt cút nhựa uPVC, Đường kính =90mm Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 2 cái
57 Lắp đặt cút nhựa uPVC, Đường kính =60mm Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 29 cái
58 Lắp đặt cút nhựa uPVC, Đường kính =34mm Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 36 cái
59 Lắp đặt côn nhựa uPVC, Đường kính =110/60mm Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 1 cái
60 Lắp đặt côn nhựa uPVC, Đường kính =90/60mm Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 1 cái
61 Lắp đặt côn nhựa uPVC, Đường kính =60/34mm Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 12 cái
62 Măng song nhựa uPVC, đường kính D110mm Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 8 cái
63 Măng song nhựa uPVC, đường kính D90mm Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 5 cái
64 Măng song nhựa uPVC, đường kính D60mm Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 10 cái
65 Măng song nhựa uPVC, đường kính D34mm Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 6 cái
66 Lắp đặt nút bịt nhựa uPVC, đường kính 110mm Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 1 cái
67 Lắp đặt nút bịt nhựa uPVC, đường kính 90mm Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 2 cái
68 Lắp đặt xi phong nhựa uPVC, Đường kính =60mm Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 8 cái
69 Lắp đặt phễu thu inox vuông ST-1414 Caesar hoặc tương đương Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 8 cái
70 Lắp đặt chậu rửa L2150+ vòi rửa B105C + dây mềm+ bộ xã BF602, Caesar hoặc tương đương Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 8 bộ
71 Lắp đặt gương soi M113, Caesar hoặc tương đương Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 8 cái
72 Lắp đặt kệ kính Q7710V, Caesar hoặc tương đương Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 8 cái
73 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Q7714V, Caesar hoặc tương đương Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 8 cái
74 Lắp đặt chậu tiểu nam U0282 + van xã BF410, Caesar hoặc tương đương Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 4 bộ
75 Lắp đặt chậu xí bệt trọn bộ CD1338 + dây mềm+ vòi xịt, Caesar hoặc tương đương Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 8 bộ
76 Lắp đặt ống thoát nước mái uPVC, đường kính ống d=90mm, dày 2,7mm Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,84 100m
77 Lắp đặt ống uPVC, đường kính ống d=60mm, dày 2,3mm Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,04 100m
78 Lắp đặt cút nhựa uPVC, Đường kính =90mm Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 17 cái
79 Măng song nhựa uPVC D90mm TN Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 5 cái
80 Cầu cản rác Inox Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 5 bộ
81 Đai giữ ống các loại Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 60 cái
D Hệ thống điện + chống sét
1 Lắp đặt đèn Led tuýp bán nguyệt 1,2mx36W ASIA hoặc tuonwg đương Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 26 bộ
2 Lắp đặt đèn Led trần Panel model: D P08 60x60/40W Rạng Đông hoặc tương đương Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 24 bộ
3 Lắp đặt các loại đèn lốp trần DLN03L 270/14W -KT 270xH75 ánh sáng trắng Rạng Đông hoặc tương đương Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 50 bộ
4 Lắp đặt quạt treo tường F-409MB điều khiển từ xa, Panasonic hoặc tương đương Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 21 cái
5 Lắp đặt quạt thông gió trên tường Kích thước 300x300mm Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 8 cái
6 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu, Sino S19 hoặc tương đương Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 49 cái
7 Lắp đặt công tắc 1 nút bấm (bao gồm nút bấm + mặt che đơn + viền màu trắng) Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 21 cái
8 Lắp đặt công tắc 2 nút bấm (bao gồm nút bấm + mặt che đơn + viền màu trắng) Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 9 cái
9 Lắp đặt công tắc 3 nút bấm (bao gồm nút bấm + mặt che đơn + viền màu trắng) Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 5 cái
10 Lắp đặt công tắc 4 nút bấm (bao gồm nút bấm + mặt che đơn + viền màu trắng) Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 2 cái
11 Lắp đặt công tắc đảo chiều 1 nút bấm (bao gồm nút bấm + mặt che đơn + viền màu trắng) Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 8 cái
12 Lắp đặt tủ điện 500x400x150 CKE37 Sino hoặc tương đương Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 1 hộp
13 Lắp đặt tủ điện 400x300x150 CKE21 Sino hoặc tương đương Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 5 hộp
14 Lắp đặt bảng điện chứa 4-6 modul Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 8 hộp
15 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột CXV/DSTA4x50mm2, Cadivi hoặc tương đương Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 50 m
16 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột CXV4x25mm2, Cadivi hoặc tương đương Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 25 m
17 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột CXV4x10mm2, Cadivi hoặc tương đương Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 25 m
18 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CXV2x25mm2, Cadivi hoặc tương đương Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 20 m
19 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CXV2x16mm2, Cadivi hoặc tương đương Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 25 m
20 Lắp đặt dây dẫn CVV2x10mm2, Cadivi hoặc tương đương Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 20 m
21 Lắp đặt dây dẫn CVV2x6mm2, Cadivi hoặc tương đương Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 160 m
22 Lắp đặt dây dẫn CVV2x2,5mm2, Cadivi hoặc tương đương Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 260 m
23 Lắp đặt dây dẫn CV1x25mm2- PE, Cadivi hoặc tương đương Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 45 m
24 Lắp đặt dây dẫn CV1x16mm2- PE, Cadivi hoặc tương đương Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 50 m
25 Lắp đặt dây dẫn CV1x10mm2 - PE, Cadivi hoặc tương đương Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 20 m
26 Lắp đặt dây CV1x6mm2 - PE, Cadivi hoặc tương đương Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 160 m
27 Lắp đặt dây CV1x2,5mm2 - PE, Cadivi hoặc tương đương Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 250 m
28 Lắp đặt dây dẫn VCmo 2x2,5mm2, Cadivi hoặc tương đương Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 1.400 m
29 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, 6A Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 11 cái
30 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, 20A Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 22 cái
31 Lắp đặt aptomat loại 2 pha, 32A Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 9 cái
32 Lắp đặt aptomat loại 2 pha, 50A Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 6 cái
33 Lắp đặt aptomat loại 2 pha, 75A Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 2 cái
34 Lắp đặt các aptomat 3 pha 50A -380V Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 3 cái
35 Lắp đặt các aptomat 3 pha 75A -380V Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 3 cái
36 Lắp đặt các aptomat 3 pha 150A -380V Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 1 cái
37 Đế âm công tắc, ổ cắm (chống cháy) Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 92 cái
38 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 1.650 m
39 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 180 m
40 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 40mm Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 115 m
41 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 65/50 tương đương Sinô Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,5 100m
42 Đào móng rãnh cáp ngầm bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 14,4 m3
43 Rải Gạch thẻ 50x100x200 Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 450 viên
44 Đắp cát móng đường ống bằng thủ công Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 3,96 m3
45 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 10,44 m3
46 Đóng cọc tiếp đất fi16, L=2,0m cọc đồng Ấn Độ hoặc tương đương Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 10 cọc
47 Lắp đặt, Kéo rải dây tiếp địa đồng trần M70 Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 36 m
48 Lắp đặt, Kéo rải dây liên kết đồng trần M50 Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 20 m
49 Mối hàn hóa nhiệt Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 11 mối
50 Kẹp cáp đồng Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 10 cái
51 Đầu cos đồng M50 Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 6 cái
52 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường 12.000BTU Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 3 máy
53 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường 18.000BTU Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 3 máy
54 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường 24.000BTU Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 4 máy
55 Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 6,35mm Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,8 100m
56 Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 12,7mm Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,8 100m
57 Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 6,35mm Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,4 100m
58 Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 15,88mm Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,4 100m
59 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 12,7mm Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,8 100m
60 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 15,88mm Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,4 100m
61 Co, cút đồng fi6,35mm Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 50 cái
62 Co, cút đồng fi12,7mm Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 50 cái
63 Co, cút đồng fi15,88mm Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 50 cái
64 Kéo rải, Lắp đặt dây CVV1x2,5mm2, Cadivi hoặc tương đương Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 150 m
65 Kéo rải, Lắp đặt dây đơn CVV1x2,5mm2, Cadivi hoặc tương đương Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 240 m
66 Lắp đặt dây CV1x2,5mm2- PE, Cadivi hoặc tương đương Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 200 m
67 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 200 m
68 Vận chuyển Vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà lên cao bằng vận thăng lồng Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 2 tấn
69 Đào móng rãnh tiếp địa hệ thống chống sét bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 16,32 m3
70 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 16,32 m3
71 Cung cấp, lắp đặt kim thu sét Nimbus 15 Cirprote - Tây Ban Nha) bán kính bảo vệ Rp=51m hoặc tương đương Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 1 cái
72 Cung cấp, lắp đặt Ống sợi thủy tinh cách điện FRP-2M hãng LPI hoặc tương đương Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 1 cây
73 Cung cấp, lắp đặt Khớp nối ống sợi thủy tinh cách điện với trụ gắn kim thu sét (IL/Coupling) hãng LPI hoặc tương đương Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 1 bộ
74 Cung cấp, lắp đặt Bộ xử lý đầu trên UTERMKIT-MK3 hãng LPI hoặc tương đương Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 1 bộ
75 Cung cấp, lắp đặt Bộ xử lý đầu dưới LTERMKIT-MK3 hãng LPI hoặc tương đương Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 1 bộ
76 Cung cấp, lắp đặt Trụ đỡ thép tráng kẽm D66/76 cao 3m + phụ kiện + móng + néo Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 1 cây
77 Lắp đặt cáp thoát sét chống nhiễu S=50mm2 Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 50 m
78 Cung cấp, lắp đặt Bộ đếm sét LPI LSR 2 (Lightning Counter LSR2) hãng LPI hoặc tương đương Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 2 bộ
79 Đóng cọc tiếp đất fi16, L=2,0m cọc đồng Ấn Độ hoặc tương đương Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 7 cọc
80 Kéo rải dây tiếp địa đồng trần M70 Cadivi hoặc tương đương Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 24 m
81 Bu lon M20x60 Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 4 bộ
82 Dây néo giữ thân kim STK fi8 + phụ kiện Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 60 m
83 Hộp kiểm tra điện trở nhựa Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 2 hộp
84 Cung cấp, lắp đặt Thép tấm dày 12mm mạ kẽm nhúng nóng KT400x400mm Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 2 tấm
85 Mối hàn hóa nhiệt Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 8 mối
E Hệ thống mạng lan
1 Cung cấp, lắp đặt Router ADLS tương đương Cisco 800 Series Routers CISCO881-K9 hoặc tương đương Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 1 cái
2 Cung cấp, lắp đặt SWITCH 24 cổng 10/100/1000Mbps CISCO SG95-24 hoặc tương đương Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 2 cái
3 Cung cấp, lắp đặt UPS 6KVA cho hệ thống điện nhẹ (Lắp trong tủ Rack 24U)Ups Emerson Liebert ITA 6000VA/5400W, hoặc tương đương Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 1 cái
4 Cung cấp, lắp đặt Access pointWireless Access Point Cisco WAP321-E-K9, Cisco hoặc tương đương Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 1 cái
5 Cung cấp, lắp đặt Tủ rack mạng 36U (RACK 36U-D600, Kích thước: 1850x600x600mm, Vật liệu: tôn 1,2 -2.0mm cánh mica, hoặc cánh lưới. 04 quạt gió, 01 ổ đa năng 7 ổ cắm) Việt Nam hoặc tương đương Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 1 hộp
6 Lắp đặt Cáp mạng Cat6 COMMSCOPE/AMP CAT-6A FTP hoặc tương đương Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 475 m
7 Lắp đặt Dây nhảy Cat6 FTP 23AW G4 đôi PVC (2m) hoặc tương đương Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 28 dây
8 Bản đấu nối cáp đồng 36 cổng, 1HU Patch Panel AMP/ COMMSCOPE, 48 Port, Cat 6 Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 2 cái
9 Thanh quản lý dây nhảy 1HU Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 2 cái
10 Đầu nối chuẩn Cat6, không chống nhiễu Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 56 cái
11 Lắp đặt ổ cắm mạng (bao gồm 1 lỗ + 1đế +1 hạt nhân mạng RJ45) hoặc tương đương Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 28 cái
12 Lắp đặt ống nhựa cứng chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 290 m
13 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 80 m
F Cải tạo nhà A
1 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw sảnh tầng 2, Nhà A Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 3,045 m3
2 Phá dỡ kết cấu nền+ bậc cấp bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 7,999 m3
3 Phá dỡ Sê nô mái, thành sảnh tầng 2 tường xây gạch chiều dày ≤22cm Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,636 m3
4 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤33cm Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 2,229 m3
5 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính tầng 2+3, gỗ kính, thạch cao Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 10,5 m2
6 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 13,7 m
7 Cắt gạch men để tháo dỡ xây tường Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 27,92 m
8 Tháo dỡ gạch lát sàn Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 7,071 m2
9 Tháo dỡ lớp vữa láng dưới gạch Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 7,071 m2
10 Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ, phế thải vào phương tiện vận chuyển Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 14,121 m3
11 Vận chuyển phế thải đi đổ bằng ô tô - 7,0T đúng nơi quy định Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 14,121 m3
12 Xây tường bằng gạch ống 10x10x20cm câu gạch thẻ 5x10x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 7,538 m3
13 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,063 100m2
14 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,348 m3
15 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,075 100m2
16 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,576 m3
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,038 tấn
18 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,037 tấn
19 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 68,527 m2
20 Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 1,675 m2
21 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 70,202 m2
22 Cung cấp Cửa đi mở quay 2 cánh khung nhựa sử dụng thanh uPVC, lỏi thép kính dán an toàn 6,38mm Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 9,675 m2
23 Cung cấp vách kính khung nhựa sử dụng thanh uPVC, lỏi thép kính dán an toàn 6,38mm Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 2,025 m2
24 Cung cấp, lắp đặt Phụ kiện trọn bộ cửa đi 2 cánh mở quay Khóa chốt đa điểm, GQ hoặc tương đương Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 3 bộ
25 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 2,025 m2
26 Lắp dựng cửa khung nhựa Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 9,675 m2
27 Khung ngoại KT 50x250mm, gỗ nhóm 3 Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 3,134 m
28 Lắp dựng khuôn cửa kép Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 31,6 1m
29 Cửa đi pa nô gỗ kính, gỗ nhóm 3 Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 7,5 m2
30 Lắp dựng cửa vào khuôn Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 11 1m2
31 Lát nền, sàn gạch ceramic kích thước 400x400mm Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 4,545 m2
32 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,821 100m2
33 Tháo dỡ chậu tiểu nữ Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 12 bộ
34 Tháo dỡ vòi xịt xí Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 12 bộ
35 Tháo dỡ gương soi lavabo Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 3 bộ
36 Tháo dỡ xiphong thoát nước lavabo bằng Inox Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 8 bộ
37 Tháo dỡ vòi rửa lavabo Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 1 bộ
38 Lắp đặt chậu tiểu nữ + xã chậu Caesar hoặc tương đương Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 12 bộ
39 Lắp đặt vòi xịt xí BS304CW Caesar hoặc tương đương Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 12 bộ
40 Lắp đặt gương soi M113, Caesar hoặc tương đương Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 3 cái
41 Lắp đặt xiphong thoát nước lavabo bằng Inox Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 8 cái
42 Lắp đặt vòi rửa B105C Caesar hoặc tương đương Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 1 bộ
G Nhà để xe máy
1 Phá dỡ kết cấu trụ bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay nhà xe máy Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,72 m3
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 3,96 m3
3 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,96 100m2
4 Tháo dỡ các kết cấu thép - cột thép Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,138 tấn
5 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gồ Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,52 tấn
6 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - kim loại Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 48,6 m2
7 Gia công cột bằng thép hình Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,083 tấn
8 Lắp cột thép các loại (cũ + mới) Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,221 tấn
9 Gia công vì kèo thép hộp mạ kẽm khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,113 tấn
10 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,163 tấn
11 Gia công nối thêm xà gồ thép hộp 40x80x1,4ly mạ kẽm Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,058 tấn
12 Lắp dựng xà gồ thép (cũ và mới) Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,401 tấn
13 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 64,776 1m2
14 Lợp mái bằng tôn sóng vuông dày 0,45ly (tôn mới) Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,213 100m2
15 Lợp lại mái bằng tôn cũ Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,978 100m2
16 Ke chống bảo thép bọc nhựa (3 cái/m - 5 đường) Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 253 cái
17 Cầu cản rác inox Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 1 cái
18 Lập là thép 30x5ly mạ kẽm Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 51,221 kg
19 Inox 304 dày 0,5ly làm máng xối Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 10,362 kg
20 Gia công máng nước Inox Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,01 tấn
21 Lắp đặt kết cấu thép máng nước Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,082 tấn
22 Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 76mm Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,026 100m
23 Lắp đặt côn nhựa uPVC, Đường kính =76mm Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 1 cái
24 Lắp đặt cút nhựa uPVC, Đường kính =76mm Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 2 cái
25 Đào móng cột, trụ nhà để xe máy, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,4 m3
26 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, sạn 4x6 Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,08 m3
27 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,18 m3
28 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,024 100m2
29 Bản thép dày 8ly Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 20,096 kg
30 Bu long M18x400 + đai ốc - CB8.8 Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 32 cái
31 Thép d10 hàn liên kết bu long Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 3,949 kg
32 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,05 tấn
33 Đào móng bó vỉa bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 1,308 m3
34 Xây tường thẳng bằng Blô 12x20x30cm, vữa XM mác 75 Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,981 m3
35 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 3,973 m3
36 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, sạn 4x6 Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 7,917 m3
37 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 100,965 m2
38 Quét nước xi măng 2 nước Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 100,965 m2
39 Ca máy vận chuyển hệ mái nhà xe đến vị trí mới để lắp dựng Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 1 trọn gói
40 Nhân công chặt cây dọn dẹp mặt bằng cũ Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 1 trọn gói
H Nhà để xe Ô tô
1 Tháo dỡ kết cấu sắt thép thanh kèo, xà gồ bằng thủ công, chiều cao ≤6m Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,291 tấn
2 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 79,514 m2
3 Tháo dỡ Cửa cuốn bằng thủ công Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 6,21 m2
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 10,464 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 4,857 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 3,083 m3
7 Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ lên phương tiện vận chuyển Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 18,404 m3
8 Vận chuyển phế thải đi đổ bằng ô tô - 7,0T đúng nơi quy định Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 18,404 m3
9 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 4,534 m3
10 Xây tường thẳng thành sê nô bằng gạch thẻ 5x10x20cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,311 m3
11 Xây cột, ốp trụ bằng gạchthẻ 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,344 m3
12 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,153 100m2
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 1,103 m3
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,061 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,028 tấn
16 Lắp dựng xà gồ +thanh kèo tận dụng Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,171 tấn
17 Ke chống bão thép bọc nhựa (5cái/m) Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 129 cái
18 Lợp mái tôn sóng vuông dày 0,42ly Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,528 100m2
19 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 18,084 m2
20 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 26,707 m2
21 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 12,18 m
22 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 4,895 m2
23 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 18,084 m2
24 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 26,707 m2
25 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,171 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->