Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200885084-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/09/2020 17:05:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Xuân Hồng
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200836747
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách hỗ trợ từ cấp trên, Ngân sách xã và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 330 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-28 17:03:00 đến ngày 2020-09-07 17:05:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,508,204,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ HIỆU BỘ
1 Đào móng công trình Chương V của E-HSMT 170,8389 m3
2 Đóng cọc tre chiều dài 2,5m vào đất cấp I Chương V của E-HSMT 98,4263 100m
3 Vét bùn đầu cọc Chương V của E-HSMT 13,1235 m3
4 Phủ cát đầu cọc Chương V của E-HSMT 0,1312 100m3
5 Ván khuôn bê tông lót móng Chương V của E-HSMT 0,147 100m2
6 Bê tông lót móng, M150, đá 2x4 Chương V của E-HSMT 13,3137 m3
7 Ván khuôn bê tông móng Chương V của E-HSMT 0,7158 100m2
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép móng Chương V của E-HSMT 4,007 tấn
9 Bê tông móng M200, đá 2x4 Chương V của E-HSMT 45,5535 m3
10 Ván khuôn cổ cột Chương V của E-HSMT 0,2183 100m2
11 Công tác gia công lắp dựng cốt théo cổ cột Chương V của E-HSMT 0,5424 tấn
12 Bê tông cổ cột, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 2,1631 m3
13 Ván khuôn giằng tường Chương V của E-HSMT 0,2261 100m2
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép giằng tường Chương V của E-HSMT 0,2622 tấn
15 Bê tông giằng nhà, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 3,3269 m3
16 Xây móng gạch BT 2 lỗ rỗng KT: 6,0x10,5x22, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 23,1939 m3
17 Xây cột dưới móng gạch BT 2 lỗ rỗng KT: 6,0x10,5x22, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 0,1924 m3
18 Đào móng bể phốt Chương V của E-HSMT 7,4884 m3
19 Ván khuôn bê tông lót móng bể phốt Chương V của E-HSMT 0,0094 100m2
20 Bê tông lót móng bể phốt, M150, đá 2x4 Chương V của E-HSMT 0,5483 m3
21 Ván khuôn móng bể phốt Chương V của E-HSMT 0,027 100m2
22 Bê tông móng bể phốt, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 1,0823 m3
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép móng bể phốt Chương V của E-HSMT 0,1582 tấn
24 Xây bể phốt gạch BT đặc KT: 6,0x10,5x22, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 1,9135 m3
25 Trát tường bể phốt, chiều dày trát 2 cm, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 12,42 m2
26 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 2,927 m2
27 Đánh màu bể phốt Chương V của E-HSMT 12,42 m2
28 Ngâm nước bể phốt Chương V của E-HSMT 1 bể
29 Ống thông bể phốt Chương V của E-HSMT 1 bộ
30 Ván khuôn tấm đan bể phốt Chương V của E-HSMT 0,019 100m2
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép tấm đan bể phốt Chương V của E-HSMT 0,4318 tấn
32 Lắp đặt tấm đan bể phốt Chương V của E-HSMT 4 cấu kiện
33 Đắp đất hoàn trả hố móng, độ chặt yêu cầu K = 0,90 Chương V của E-HSMT 1,0494 100m3
34 Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m Chương V của E-HSMT 0,8651 100m3
35 Đắp cát tôn nền, độ chặt yêu cầu K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,6156 100m3
36 Bê tông nền, M150, đá 2x4 ( Bao gồm cả rải nilong nền) Chương V của E-HSMT 12,1719 m3
37 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 1,261 100m2
38 Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ Chương V của E-HSMT 1,9044 tấn
39 Bê tông cột, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 8,2262 m3
40 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 2,5352 100m2
41 Cốt thép xà dầm, giằng nhà Chương V của E-HSMT 3,6505 tấn
42 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 18,5557 m3
43 Ván khuôn sàn mái Chương V của E-HSMT 2,8271 100m2
44 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép san mái Chương V của E-HSMT 3,4566 tấn
45 Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 33,3667 m3
46 Ngâm nước bảo dưỡng nền mái Chương V của E-HSMT 327,7672 m2
47 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt Chương V của E-HSMT 0,5297 100m2
48 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt Chương V của E-HSMT 0,5442 tấn
49 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 3,6694 m3
50 Xây tường thẳng gạch BT 2 lỗ rỗng KT: 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 84,9511 m3
51 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm, chiều dày 10,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 0,7724 m3
52 Xây cột, trụ gạch BT 2 lỗ rỗng KT: 6,0x10,5x22, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 8,7648 m3
53 Xây kết cấu phức tạp khác gạch BT 2 lỗ rỗng KT: 6,0x10,5x22, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 5,368 m3
54 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 253,52 m2
55 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 282,71 m2
56 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 349,2556 m2
57 Trát má cửa, cột trong phòng, dày 1,5 cm,vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 36,738 m2
58 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 385,0904 m2
59 Trát trụ cột, lam đứng, chắn nằng, lanh tô, dày 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 171,7884 m2
60 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 7,2 m2
61 Con bọ trang trí Chương V của E-HSMT 14 chi tiết
62 Chi tiết trang trí hình tròn Chương V của E-HSMT 6 chi tiết
63 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 65,68 m
64 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 120,42 m
65 Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500mm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 241,9696 m2
66 Lát nền, sàn, kích thước gạch chống trơn 300x300mm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 4,8069 m2
67 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V của E-HSMT 20,4438 m2
68 Công tác ốp gạch 120x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V của E-HSMT 16,4376 m2
69 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 196,02 m2
70 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu trong và ngoài nhà Chương V của E-HSMT 1.462,6648 m2
71 Lắp dựng giàn giáo trong và ngoài nhà Chương V của E-HSMT 7,4574 100m2
72 Mua sẵn cửa đi 2 cánh mở quay, cửa hệ nhôm Xingfa, kính trắng an toàn dày 6,38 ly ( giá đã bao gồm đầy đủ phụ kiện và công vận chuyển, lắp đặt) Chương V của E-HSMT 20,16 m2
73 Mua sẵn cửa đi 1 cánh mở quay, cửa hệ nhôm Xingfa, kính mờ dày 6,38 ly ( giá đã bao gồm đầy đủ phụ kiện và công vận chuyển, lắp đặt) Chương V của E-HSMT 2,73 m2
74 Mua sẵn cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa hệ nhôm Xingfa, kính trắng an toàn dày 6,38 ly ( giá đã bao gồm đầy đủ phụ kiện và công vận chuyển, lắp đặt) Chương V của E-HSMT 16,2 m2
75 Mua sẵn cửa sổ 1 cánh mở hất, cửa hệ nhôm Xingfa, kính trắng an toàn dày 6,38 ly ( giá đã bao gồm đầy đủ phụ kiện và công vận chuyển, lắp đặt) Chương V của E-HSMT 2,256 m2
76 Mua sẵn vách kính hệ nhôm Xingfa, kính trắng an toàn dày 6,38 ly ( giá đã bao gồm đầy đủ phụ kiện và công vận chuyển, lắp đặt) Chương V của E-HSMT 19,824 m2
77 Mua+ lắp dựng sen hoa inox304 Chương V của E-HSMT 127,62 kg
78 Ván khuôn cầu thang Chương V của E-HSMT 0,2618 100m2
79 Công tác gia công lắp dựng cốt thép cầu thang Chương V của E-HSMT 0,4908 tấn
80 Bê tông cầu thang, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 2,5426 m3
81 Xây bậc cầu thang gạch BT 2 lỗ rống KT: 6,0x10,5x22, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 0,6955 m3
82 Trát granitô cầu thang ( bao gồm cả quét dầu bóng) Chương V của E-HSMT 22,9104 m2
83 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 47,6 m
84 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 27,1674 m2
85 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu Chương V của E-HSMT 27,1674 m2
86 Trụ lan can bằng gố Lim Nam Phi, sơn màu cánh gián Chương V của E-HSMT 1 trụ
87 Tay vịn cầu thang gỗ Lim KT: 60x80mm Chương V của E-HSMT 12,16 m
88 Sản xuất, lắp dựng lan can cầu thang Chương V của E-HSMT 102,44 kg
89 Sản xuất bậc thang lên mái bằng thép đặc 16x16 ( giá đã bao gồm cả sơn) Chương V của E-HSMT 30,95 kg
90 Lắp đặt thang lên mái Chương V của E-HSMT 1 HT
91 Mua sẵn, lắp đặt cửa thăm mái Chương V của E-HSMT 1 cái
92 Xây lan can gạch BT 2 lỗ rỗng KT: 6,0x10,5x22, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 0,5478 m3
93 Trát tường lan can, dày 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 10,458 m2
94 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu Chương V của E-HSMT 10,458 m2
95 Sản xuất, lắp dựng lan can inox 304 Chương V của E-HSMT 204,908 kg
96 Mua sẵn đầu chụp inox Chương V của E-HSMT 111 cái
97 Đào đất tam cấp Chương V của E-HSMT 2,3529 1m3
98 Đắp đất hoàn trả móng tam cấp, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 0,0078 100m3
99 Vận chuyển đất trong phạm vi <=1000m Chương V của E-HSMT 0,0157 100m3
100 Ván khuôn bê tông lót móng tam cấp Chương V của E-HSMT 0,0202 100m2
101 Bê tông lót móng tam cấp, M150, đá 2x4 Chương V của E-HSMT 1,7245 m3
102 Xây tam cấp gạch BT 2 lỗ rỗng KT: 6,0x10,5x22, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 6,7687 m3
103 Trát granito bậc tam cấp ( bao gồm cả quét dầu bóng) Chương V của E-HSMT 25,6355 m2
104 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 57,9 m
105 Trát thành chắn tam cấp, dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 2,252 m2
106 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu Chương V của E-HSMT 2,252 m2
107 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 6,36 m
108 Đào móng bồn hoa Chương V của E-HSMT 0,3608 1m3
109 Đắp đất hoàn trả hố móng bồn hoa, độ chặt yêu cầu K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,0012 100m3
110 Vận chuyển đất trong phạm vi <=1000m Chương V của E-HSMT 0,0024 100m3
111 Ván khuôn bê tông lót móng bồn hoa Chương V của E-HSMT 0,0172 100m2
112 Bê tông lót móng bồn hoa, M150, đá 2x4 Chương V của E-HSMT 0,1804 m3
113 Xây bồn hoa gạch BT 2 lỗ rỗng KT: 6,0x10,5x22, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 0,3951 m3
114 Trát granitô tường, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 1,2885 m2
115 Trát tường bồn hoa, chiều dày 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 3,8655 m2
116 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu Chương V của E-HSMT 3,8655 m2
117 Đào móng đường dốc Chương V của E-HSMT 1,6317 1m3
118 Bê tông lót móng đường dốc, M150, đá 2x4 Chương V của E-HSMT 0,6527 m3
119 Xây gạch BT 2 lỗ rỗng KT: 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày <=33cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 1,1854 m3
120 Xây gạch BT 2 lỗ rỗng KT: 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày <=11cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 1,3241 m3
121 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,0464 100m3
122 Bê tông nền đường dốc, M150, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 1,6606 m3
123 Lát gạch Terrazzo kích thước gạch 400x400mm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 16,606 m2
124 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 36,3226 m2
125 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu Chương V của E-HSMT 36,3226 m2
126 Sản xuất tay vịn bằng inox 304 Chương V của E-HSMT 55,155 kg
127 Mua sẵn chụp inox Chương V của E-HSMT 25 cái
B PHẦN ĐIỆN, CHỐNG SÉT NHÀ HIỆU BỘ
1 Lắp đặt tủ điện âm tường KT 300x200x150mm Chương V của E-HSMT 2 hộp
2 Lắp đặt tủ điện âm tường 3-6 modul Chương V của E-HSMT 5 hộp
3 Lắp đặt cầu dao 2 cực đảo chiều Chương V của E-HSMT 1 bộ
4 Lắp đặt aptomat 1 pha cường độ dòng điện <=50A Chương V của E-HSMT 22 cái
5 Lắp đặt aptomat RCBO 2P-20A-6kA Chương V của E-HSMT 5 cái
6 Lắp đặt bộ đèn led gắn trần 36w, L=1,2m Chương V của E-HSMT 16 bộ
7 Lắp đặt bộ đèn led ốp trần D230/7w Chương V của E-HSMT 13 bộ
8 Lắp đặt đèn led gắn tường 5w Chương V của E-HSMT 2 bộ
9 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần cánh 1,4m Chương V của E-HSMT 8 cái
10 Móc treo quạt trần Chương V của E-HSMT 8 cái
11 Lắp đặt công tắc -1 hạt trên 1 công tắc Chương V của E-HSMT 7 cái
12 Lắp đặt công tắc- 2 hạt trên 1 công tắc Chương V của E-HSMT 6 cái
13 Lắp đặt công tắc đảo chiều đơn Chương V của E-HSMT 2 cái
14 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V của E-HSMT 24 cái
15 Lắp đặt đế nhựa chống cháy âm tường Chương V của E-HSMT 39 hộp
16 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây KT 80x80x50mm Chương V của E-HSMT 20 hộp
17 Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Chương V của E-HSMT 50 m
18 Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V của E-HSMT 10 m
19 Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V của E-HSMT 120 m
20 Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V của E-HSMT 280 m
21 Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V của E-HSMT 430 m
22 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D16mm Chương V của E-HSMT 320 m
23 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D20mm Chương V của E-HSMT 230 m
24 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D25mm Chương V của E-HSMT 80 m
25 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x10mm2 Chương V của E-HSMT 10 m
26 Đóng cọc tiếp địa mạ đồng, D16, L=2,4m Chương V của E-HSMT 2 cọc
27 Đồng dẹt 40x4 Chương V của E-HSMT 3,72 kg
28 Lắp đặt kim thu sét Chương V của E-HSMT 12 cái
29 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Chương V của E-HSMT 95 m
30 Đào đất rãnh tiếp địa Chương V của E-HSMT 10 1m3
31 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, thép dẹt 40x4mm Chương V của E-HSMT 20 m
32 Đắp đất rãnh tiếp địa Chương V của E-HSMT 10 m3
33 Gia công, đóng cọc chống sét Chương V của E-HSMT 5 cọc
34 Bầu sứ chân kim thu sét Chương V của E-HSMT 12 quả
35 Bật sắt đỡ dây thu sét Chương V của E-HSMT 40 cái
36 Đai thép + bulong nở M12 Chương V của E-HSMT 24 bộ
37 Hộp kiểm tra tiếp địa Chương V của E-HSMT 3 cái
38 Phiến nối dây điện thoại loại 10 đôi Chương V của E-HSMT 1 phiến
39 Lắp hộp đấu dây điện thoại loại 10 đôi dây Chương V của E-HSMT 1 hộp
40 Lắp đặt ô cắm điện thoại loại đơn gắn tường+ đế Chương V của E-HSMT 4 cái
41 Dây cáp điện thoại M(2x2x0,5) mm2 Chương V của E-HSMT 180 m
42 Lắp đặt hộp nối, rẽ Chương V của E-HSMT 4 hộp
43 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D16mm Chương V của E-HSMT 130 m
44 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D25mm Chương V của E-HSMT 30 m
45 Modem internet loại 4 cổng ra Chương V của E-HSMT 1 bộ
46 Switch 4 cổng Chương V của E-HSMT 1 bộ
47 Lắp đặt tủ thiết bị mạng ( tủ jack) 320x550x400 ( loại có đủ ổ cắm + quạt thông gió) Chương V của E-HSMT 1 hộp
48 Cáp mạng AMP cat6 4 pair Chương V của E-HSMT 180 m
49 Đầu cáp mạng RJ45 Chương V của E-HSMT 5 cái
50 Lắp đặt ô cắm mạng loại đơn gắn tường + đế Chương V của E-HSMT 5 cái
51 Lắp đặt hộp nối, rẽ Chương V của E-HSMT 4 hộp
52 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D16mm Chương V của E-HSMT 130 m
53 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D25mm Chương V của E-HSMT 40 m
C PHẦN NƯỚC NHÀ HIỆU BỘ
1 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống D=20mm Chương V của E-HSMT 0,8 100m
2 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống D=25mm Chương V của E-HSMT 0,15 100m
3 Lắp đặt cút nhựa PPR 90 độ, đường kính cút D=20mm Chương V của E-HSMT 5 cái
4 Lắp đặt cút nhựa PPR 90 độ, đường kính cút D=25mm Chương V của E-HSMT 6 cái
5 Lắp đặt cút nhựa PPR 90 độ ren trong, đường kính cút D=20mm Chương V của E-HSMT 4 cái
6 Tê thép ren ngoài D20 Chương V của E-HSMT 2 cái
7 Lắp đặt tê nhựa PPR, đường kính tê d=20mm Chương V của E-HSMT 2 cái
8 Lắp đặt tê nhựa PPR, đường kính tê d=25mm Chương V của E-HSMT 1 cái
9 Lắp đặt tê nhựa PPR, đường kính tê d=25/20mm Chương V của E-HSMT 2 cái
10 Lắp đặt côn nhựa PPR, đường kính côn d=25/20mm Chương V của E-HSMT 1 cái
11 Lắp đặt côn nhựa PPR, đường kính côn d=50/25mm Chương V của E-HSMT 1 cái
12 Rắcco PPR trơn D25mm Chương V của E-HSMT 3 cái
13 Đầu nối ren ngoài PPR D50mm Chương V của E-HSMT 1 cái
14 Đầu nối ren trong PPR D=20mm Chương V của E-HSMT 3 cái
15 Đai giữ ống inox D20mm Chương V của E-HSMT 8 cái
16 Đai giữ ống inox D25mm Chương V của E-HSMT 5 0.0
17 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống D=34mm Chương V của E-HSMT 0,03 100m
18 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống D=42mm Chương V của E-HSMT 0,01 100m
19 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống D=60mm Chương V của E-HSMT 0,12 100m
20 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống D=75mm Chương V của E-HSMT 0,08 100m
21 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống D=90mm Chương V của E-HSMT 0,54 100m
22 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống D=110mm Chương V của E-HSMT 0,09 100m
23 Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ, đường kính cút D=42mm Chương V của E-HSMT 2 cái
24 Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ, đường kính cút D=90mm Chương V của E-HSMT 6 cái
25 Lắp đặt cút nhựa PVC 45 độ, đường kính cút D=75mm Chương V của E-HSMT 14 cái
26 Lắp đặt cút nhựa PVC 45 độ, đường kính cút D=90mm Chương V của E-HSMT 12 cái
27 Lắp đặt cút nhựa PVC 45 độ, đường kính cút D=110mm Chương V của E-HSMT 9 cái
28 Lắp đặt tê nhựa PVC 45 độ, đường kính tê D=75mm Chương V của E-HSMT 2 cái
29 Lắp đặt tê nhựa PVC 45 độ, đường kính tê D=110mm Chương V của E-HSMT 1 cái
30 Lắp đặt côn nhựa PVC, đường kính côn D=75/42mm Chương V của E-HSMT 2 cái
31 Đầu chụp thông hơi D60 Chương V của E-HSMT 1 cái
32 Cầu chắn rác D90 Chương V của E-HSMT 6 cái
33 Đai giữ ống D60mm inox dày 2mm Chương V của E-HSMT 6 cái
34 Đai giữ ống D90mm inox dày 2mm Chương V của E-HSMT 48 0.0
35 Đai giữ ống D110mm inox dày 2mm Chương V của E-HSMT 5 0.0
36 Lắp đặt xí bệt Chương V của E-HSMT 2 bộ
37 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V của E-HSMT 2 cái
38 Lắp đặt hộp đựng giấy Chương V của E-HSMT 2 cái
39 Lắp đặt chậu Lavabo Chương V của E-HSMT 2 bộ
40 Lắp đặt vòi rửa Lavabo Chương V của E-HSMT 2 bộ
41 Lắp đặt gương soi Chương V của E-HSMT 2 cái
42 Xiphong Lavabo Chương V của E-HSMT 2 cái
43 Vòi đồng tay gạt Chương V của E-HSMT 2 cái
44 Lắp đặt phễu thu sàn kích thước 150x150mm Chương V của E-HSMT 2 cái
45 Van chặn D25 Chương V của E-HSMT 3 cái
46 Van góc D20 Chương V của E-HSMT 2 cái
47 Van phao cơ D20 Chương V của E-HSMT 1 cái
48 Lắp đặt bể nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Chương V của E-HSMT 1 bể
49 Tủ đựng bình chữa cháy Chương V của E-HSMT 2 cái
50 Tiêu lệnh + nội quy chữa cháy Chương V của E-HSMT 2 bộ
51 Bình chữa cháy bình bột ABC MFZL4 - loại 4kg Chương V của E-HSMT 2 bình
52 Bình chữa cháy bọt CO2 3kg Chương V của E-HSMT 2 bình
D NHÀ BẾP
1 Đào móng nhà bếp Chương V của E-HSMT 86,5334 m3
2 Đóng cọc tre gia cố móng nhà bếp, chiều dài cọc 2,5m Chương V của E-HSMT 36,98 100m
3 Vét bùn đầu cọc Chương V của E-HSMT 7,396 m3
4 Phủ cát đầu cọc Chương V của E-HSMT 0,074 100m3
5 Ván khuôn bê tông lót móng nhà bếp Chương V của E-HSMT 0,1141 100m2
6 Bê tông lót móng nhà bếp, M150, đá 2x4 Chương V của E-HSMT 7,4661 m3
7 Ván khuôn móng nhà bếp Chương V của E-HSMT 0,4343 100m2
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép móng nhà bếp Chương V của E-HSMT 1,9074 tấn
9 Bê tông móng nhà bếp, M200, đá 2x4 Chương V của E-HSMT 22,3746 m3
10 Ván khuôn cổ cột nhà bếp Chương V của E-HSMT 0,1663 100m2
11 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép cổ cột nhà bếp Chương V của E-HSMT 0,3335 tấn
12 Bê tông cổ cột nhà bếp, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 1,5682 m3
13 Xây móng nhà bếp gạch BT 2 lỗ rỗng KT: 6,0x10,5x22, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 12,936 m3
14 Ván khuôn giằng tường móng nhà bếp Chương V của E-HSMT 0,1338 100m2
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép giằng tường móng nhà bếp Chương V của E-HSMT 0,1316 tấn
16 Bê tông giằng tường móng nhà bếp, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 1,9765 m3
17 Đắp đất hoàn trả hố móng nhà bếp, độ chặt yêu cầu K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,5063 100m3
18 Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m Chương V của E-HSMT 0,433 100m3
19 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật nhà bếp Chương V của E-HSMT 0,5227 100m2
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột nhà bếp Chương V của E-HSMT 0,5668 tấn
21 Bê tông cột nhà bếp, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 3,0492 m3
22 Xây tường thẳng gạch BT 2 lỗ rỗng KT: 6,0x10,5x22, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 21,8314 m3
23 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, vữa XM M75, mác 75 Chương V của E-HSMT 0,9581 m3
24 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, bàn bếp Chương V của E-HSMT 0,2575 100m2
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép lanh tô, lanh tô liền hắt mái, bàn bếp Chương V của E-HSMT 0,1504 tấn
26 Bê tông lanh tô, lanh tô liền máu hắt, bàn bếp Chương V của E-HSMT 1,8165 m3
27 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,9286 100m2
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 1,0687 tấn
29 Bê tông xà dầm, giằng, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 6,5629 m3
30 Ván khuôn sàn mái Chương V của E-HSMT 1,0292 100m2
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép sàn mái Chương V của E-HSMT 1,1925 tấn
32 Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 12,07 m3
33 Ngâm nước xi măng bảo dưỡng mái Chương V của E-HSMT 120,7 m2
34 Đắp cát tôn nền, độ chặt yêu cầu K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,3233 100m3
35 Bê tông nền, M150, đá 2x4 Chương V của E-HSMT 8,1139 m3
36 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 92,86 m2
37 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 102,92 m2
38 Trát tường trong, chiều dày 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 48,6022 m2
39 Trát tường ngoài, chiều dày 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 113,504 m2
40 Trát má cửa, lanh tô, lan can dày 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 9,339 m2
41 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 31,944 m2
42 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 122,5 m2
43 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V của E-HSMT 74,3312 m2
44 Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V của E-HSMT 9,3984 m2
45 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột gạch 300x450mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V của E-HSMT 99,7 m2
46 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm Chương V của E-HSMT 1,3464 m2
47 Lát mặt bàn bếp bằng gạch 200x200mm, vữa xi măng cát mịn mác 75 Chương V của E-HSMT 14,4848 m2
48 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 45,4 m
49 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 51 m
50 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu trong và ngoài nhà Chương V của E-HSMT 397,8228 m2
51 Mua sẵn cửa đi 2 cánh mở quay bằng cửa nhôm Xingfa, kính trắng an toàn dày 6.38ly ( giá đã bao gồm đầy đủ phị kiện và công vận chuyển và lắp đặt) Chương V của E-HSMT 7,92 m2
52 Mua sẵn cửa đi 1 cánh mở quay bằng cửa nhôm Xingfa, kính trắng an toàn dày 6.38ly ( giá đã bao gồm đầy đủ phị kiện và công vận chuyển và lắp đặt) Chương V của E-HSMT 1,54 m2
53 Mua sẵn cửa sổ 2 cánh mở quay bằng cửa nhôm Xingfa, kính trắng an toàn dày 6.38ly ( giá đã bao gồm đầy đủ phị kiện và công vận chuyển và lắp đặt) Chương V của E-HSMT 5,4 m2
54 Mua sẵn thông phong cửa đi, cửa sổ bằng cửa nhôm Xingfa, kính trắng an toàn dày 6.38ly ( giá đã bao gồm đầy đủ phị kiện và công vận chuyển và lắp đặt) Chương V của E-HSMT 2,76 m2
55 Sản xuất + lắp dựng sen hoa inox 304 Chương V của E-HSMT 44,49 kg
56 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V của E-HSMT 1,8387 100m2
57 Đào đất tam cấp nhà bếp Chương V của E-HSMT 0,9875 1m3
58 Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,0033 100m3
59 Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m Chương V của E-HSMT 0,0066 100m3
60 Ván khuôn bê tông lót móng tam cấp nhà bếp Chương V của E-HSMT 0,0159 100m2
61 Bê tông lót móng tam cấp nhà bếp, M150, đá 2x4 Chương V của E-HSMT 0,9379 m3
62 Xây móng tam cấp nhà bếp gạch BT 2 lỗ rỗng KT: 6,0x10,5x22, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 2,6367 m3
63 Trát granitô tường, vữa XM mác 75 ( bao gồm cả quét dầu bóng) Chương V của E-HSMT 18,849 m2
64 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 42,172 m
E PHẦN ĐIỆN NHÀ BẾP
1 Lắp đặt aptomat 2 pha cường độ dòng điện <50A Chương V của E-HSMT 1 cái
2 Lắp đặt hộp aptomat âm tường Chương V của E-HSMT 1 hộp
3 Lắp đặt bộ đèn led tuýp nhôm nhựa 18w, L=1,2m Chương V của E-HSMT 5 bộ
4 Lắp đặt bộ đèn led ốp trần D230/7w Chương V của E-HSMT 2 bộ
5 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V của E-HSMT 3 cái
6 Lắp đặt công tắc -2 hạt trên 1 công tắc Chương V của E-HSMT 1 cái
7 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V của E-HSMT 2 cái
8 Lắp đặt đế nhựa chống cháy âm tường Chương V của E-HSMT 6 hộp
9 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây KT 80x80x50mm Chương V của E-HSMT 2 hộp
10 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Chương V của E-HSMT 30 m
11 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V của E-HSMT 20 m
12 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V của E-HSMT 50 m
13 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D16mm Chương V của E-HSMT 60 m
F PHẦN NƯỚC NHÀ BẾP
1 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống D=20mm Chương V của E-HSMT 0,09 100m
2 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống D=25mm Chương V của E-HSMT 0,2 100m
3 Lắp đặt cút nhựa PPR 90 độ, đường kính cút D=20mm Chương V của E-HSMT 4 cái
4 Lắp đặt cút nhựa PPR 90 độ, đường kính cút D=25mm Chương V của E-HSMT 7 cái
5 Lắp đặt cút nhựa PPR 90 độ ren trong, đường kính cút D=20mm Chương V của E-HSMT 4 cái
6 Lắp đặt tê nhựa PPR, đường kính tê D=25mm Chương V của E-HSMT 1 cái
7 Lắp đặt tê nhựa PPR, đường kính tê D=25/20mm Chương V của E-HSMT 2 cái
8 Lắp đặt côn nhựa PPR, đường kính côn D=25/20mm Chương V của E-HSMT 2 cái
9 Lắp đặt côn nhựa PPR, đường kính côn D=50/25mm Chương V của E-HSMT 1 cái
10 Rắcco PPR trơn D25mm Chương V của E-HSMT 2 cái
11 Đầu nối ren ngoài PPR D=50mm Chương V của E-HSMT 1 cái
12 Đầu nối ren trong PPR D=50mm Chương V của E-HSMT 1 cái
13 Đai giữ ống inox D20mm Chương V của E-HSMT 4 cái
14 Đai giữ ống inox D25mm Chương V của E-HSMT 8 cái
15 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống D=34mm Chương V của E-HSMT 0,02 100m
16 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống D=75mm Chương V của E-HSMT 0,2 100m
17 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống D=90mm Chương V của E-HSMT 0,08 100m
18 Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ, đường kính cút D=34mm Chương V của E-HSMT 2 cái
19 Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ, đường kính cút D=75mm Chương V của E-HSMT 4 cái
20 Lắp đặt cút nhựa PVC 45 độ, đường kính cút D=75mm Chương V của E-HSMT 20 cái
21 Lắp đặt cút nhựa PVC 45 độ, đường kính cút D=90mm Chương V của E-HSMT 3 cái
22 Lắp đặt tê nhựa PVC 45 độ, đường kính tê D=75mm Chương V của E-HSMT 1 cái
23 Lắp đặt tê nhựa PVC 45 độ, đường kính tê D=90mm Chương V của E-HSMT 1 cái
24 Lắp đặt tê nhựa PVC 45 độ, đường kính tê D=90/75mm Chương V của E-HSMT 1 cái
25 Lắp đặt côn nhựa PVC, đường kính côn D=75/34mm Chương V của E-HSMT 2 cái
26 Lắp đặt côn nhựa PVC, đường kính côn D=90/75mm Chương V của E-HSMT 1 cái
27 Lắp đặt nút bịt thông tắc PVC D90 Chương V của E-HSMT 1 cái
28 Cầu chắn rác D75 Chương V của E-HSMT 4 cái
29 Đai giữ ống D75mm inox dày 2mm Chương V của E-HSMT 12 cái
30 Lắp đặt chậu rửa bát inox Chương V của E-HSMT 2 bộ
31 Lắp đặt vòi rửa bát inox Chương V của E-HSMT 2 bộ
32 Xiphong chậu rửa ( inox) Chương V của E-HSMT 2 cái
33 Vòi đồng tay gạt Chương V của E-HSMT 2 cái
34 Thùng tách mỡ inox 100L Chương V của E-HSMT 1 bộ
35 Lắp đặt phễu thu sàn kích thước 150x150mm Chương V của E-HSMT 2 cái
36 Van chặn D25 Chương V của E-HSMT 3 cái
37 Van bi D25 Chương V của E-HSMT 1 cái
38 Van phao cơ D20 Chương V của E-HSMT 1 cái
39 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Chương V của E-HSMT 1 bể
40 Tủ đựng bình chữa cháy Chương V của E-HSMT 1 cái
41 Tiêu lệnh + nội quy chữa cháy: Chương V của E-HSMT 1 bộ
42 Bình chữa cháy bình bột ABC MFZL4 - loại 4kg: Chương V của E-HSMT 1 bình
43 Bình chữa cháy bọt CO2 3kg: Chương V của E-HSMT 1 bình
G PHÁ DỠ + SÂN BÊ TÔNG
1 Tháo dỡ cửa Chương V của E-HSMT 46 m2
2 Tháo dỡ mái tôn Chương V của E-HSMT 189,5234 m2
3 Tháo dỡ hệ xà gồ tre luồng Chương V của E-HSMT 5 công
4 Tháo dỡ trần nhựa Chương V của E-HSMT 129,151 m2
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V của E-HSMT 83,9817 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V của E-HSMT 14,1399 m3
7 Vận chuyển phế thải đổ đi, phạm vi ≤1000m Chương V của E-HSMT 1,0381 100m3
8 Tháo dỡ mái tôn Chương V của E-HSMT 83,49 m2
9 Tháo dỡ hệ vì kèo, xà gồ, cột thép Chương V của E-HSMT 3 HT
10 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V của E-HSMT 5,5661 m3
11 Vận chuyển phế thải đổ đi, phạm vi ≤1000m Chương V của E-HSMT 0,0557 100m3
12 Tháo dỡ mái tôn Chương V của E-HSMT 19,4619 m2
13 Tháo dỡ hệ cột, vì kèo, xà gồ Chương V của E-HSMT 2 công
14 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V của E-HSMT 0,1984 m3
15 Phá dỡ hàng rào dây thép gai Chương V của E-HSMT 9,298 m2
16 Vận chuyển phế thải đổ đi, phạm vi ≤1000m Chương V của E-HSMT 0,002 100m3
17 Bê tông nền sân, M150, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 10,16 m3
18 Cắt khe co giãn sân bê tông Chương V của E-HSMT 0,4064 100m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->