Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200885084-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/09/2020 17:05:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Xuân Hồng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200836747 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách hỗ trợ từ cấp trên, Ngân sách xã và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 330 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-28 17:03:00 đến ngày 2020-09-07 17:05:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,508,204,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ HIỆU BỘ | |||
| 1 | Đào móng công trình | Chương V của E-HSMT | 170,8389 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre chiều dài 2,5m vào đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 98,4263 | 100m |
| 3 | Vét bùn đầu cọc | Chương V của E-HSMT | 13,1235 | m3 |
| 4 | Phủ cát đầu cọc | Chương V của E-HSMT | 0,1312 | 100m3 |
| 5 | Ván khuôn bê tông lót móng | Chương V của E-HSMT | 0,147 | 100m2 |
| 6 | Bê tông lót móng, M150, đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 13,3137 | m3 |
| 7 | Ván khuôn bê tông móng | Chương V của E-HSMT | 0,7158 | 100m2 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép móng | Chương V của E-HSMT | 4,007 | tấn |
| 9 | Bê tông móng M200, đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 45,5535 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cổ cột | Chương V của E-HSMT | 0,2183 | 100m2 |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt théo cổ cột | Chương V của E-HSMT | 0,5424 | tấn |
| 12 | Bê tông cổ cột, M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 2,1631 | m3 |
| 13 | Ván khuôn giằng tường | Chương V của E-HSMT | 0,2261 | 100m2 |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép giằng tường | Chương V của E-HSMT | 0,2622 | tấn |
| 15 | Bê tông giằng nhà, M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 3,3269 | m3 |
| 16 | Xây móng gạch BT 2 lỗ rỗng KT: 6,0x10,5x22, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 23,1939 | m3 |
| 17 | Xây cột dưới móng gạch BT 2 lỗ rỗng KT: 6,0x10,5x22, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 0,1924 | m3 |
| 18 | Đào móng bể phốt | Chương V của E-HSMT | 7,4884 | m3 |
| 19 | Ván khuôn bê tông lót móng bể phốt | Chương V của E-HSMT | 0,0094 | 100m2 |
| 20 | Bê tông lót móng bể phốt, M150, đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 0,5483 | m3 |
| 21 | Ván khuôn móng bể phốt | Chương V của E-HSMT | 0,027 | 100m2 |
| 22 | Bê tông móng bể phốt, M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 1,0823 | m3 |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép móng bể phốt | Chương V của E-HSMT | 0,1582 | tấn |
| 24 | Xây bể phốt gạch BT đặc KT: 6,0x10,5x22, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 1,9135 | m3 |
| 25 | Trát tường bể phốt, chiều dày trát 2 cm, vữa XM mác 100 | Chương V của E-HSMT | 12,42 | m2 |
| 26 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V của E-HSMT | 2,927 | m2 |
| 27 | Đánh màu bể phốt | Chương V của E-HSMT | 12,42 | m2 |
| 28 | Ngâm nước bể phốt | Chương V của E-HSMT | 1 | bể |
| 29 | Ống thông bể phốt | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 30 | Ván khuôn tấm đan bể phốt | Chương V của E-HSMT | 0,019 | 100m2 |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép tấm đan bể phốt | Chương V của E-HSMT | 0,4318 | tấn |
| 32 | Lắp đặt tấm đan bể phốt | Chương V của E-HSMT | 4 | cấu kiện |
| 33 | Đắp đất hoàn trả hố móng, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 1,0494 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m | Chương V của E-HSMT | 0,8651 | 100m3 |
| 35 | Đắp cát tôn nền, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,6156 | 100m3 |
| 36 | Bê tông nền, M150, đá 2x4 ( Bao gồm cả rải nilong nền) | Chương V của E-HSMT | 12,1719 | m3 |
| 37 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 1,261 | 100m2 |
| 38 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ | Chương V của E-HSMT | 1,9044 | tấn |
| 39 | Bê tông cột, M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 8,2262 | m3 |
| 40 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 2,5352 | 100m2 |
| 41 | Cốt thép xà dầm, giằng nhà | Chương V của E-HSMT | 3,6505 | tấn |
| 42 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 18,5557 | m3 |
| 43 | Ván khuôn sàn mái | Chương V của E-HSMT | 2,8271 | 100m2 |
| 44 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép san mái | Chương V của E-HSMT | 3,4566 | tấn |
| 45 | Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 33,3667 | m3 |
| 46 | Ngâm nước bảo dưỡng nền mái | Chương V của E-HSMT | 327,7672 | m2 |
| 47 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt | Chương V của E-HSMT | 0,5297 | 100m2 |
| 48 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt | Chương V của E-HSMT | 0,5442 | tấn |
| 49 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 3,6694 | m3 |
| 50 | Xây tường thẳng gạch BT 2 lỗ rỗng KT: 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 84,9511 | m3 |
| 51 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm, chiều dày 10,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 0,7724 | m3 |
| 52 | Xây cột, trụ gạch BT 2 lỗ rỗng KT: 6,0x10,5x22, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 8,7648 | m3 |
| 53 | Xây kết cấu phức tạp khác gạch BT 2 lỗ rỗng KT: 6,0x10,5x22, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 5,368 | m3 |
| 54 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 253,52 | m2 |
| 55 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 282,71 | m2 |
| 56 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 349,2556 | m2 |
| 57 | Trát má cửa, cột trong phòng, dày 1,5 cm,vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 36,738 | m2 |
| 58 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 385,0904 | m2 |
| 59 | Trát trụ cột, lam đứng, chắn nằng, lanh tô, dày 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 171,7884 | m2 |
| 60 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 7,2 | m2 |
| 61 | Con bọ trang trí | Chương V của E-HSMT | 14 | chi tiết |
| 62 | Chi tiết trang trí hình tròn | Chương V của E-HSMT | 6 | chi tiết |
| 63 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 65,68 | m |
| 64 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 120,42 | m |
| 65 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500mm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 241,9696 | m2 |
| 66 | Lát nền, sàn, kích thước gạch chống trơn 300x300mm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 4,8069 | m2 |
| 67 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V của E-HSMT | 20,4438 | m2 |
| 68 | Công tác ốp gạch 120x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V của E-HSMT | 16,4376 | m2 |
| 69 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Chương V của E-HSMT | 196,02 | m2 |
| 70 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu trong và ngoài nhà | Chương V của E-HSMT | 1.462,6648 | m2 |
| 71 | Lắp dựng giàn giáo trong và ngoài nhà | Chương V của E-HSMT | 7,4574 | 100m2 |
| 72 | Mua sẵn cửa đi 2 cánh mở quay, cửa hệ nhôm Xingfa, kính trắng an toàn dày 6,38 ly ( giá đã bao gồm đầy đủ phụ kiện và công vận chuyển, lắp đặt) | Chương V của E-HSMT | 20,16 | m2 |
| 73 | Mua sẵn cửa đi 1 cánh mở quay, cửa hệ nhôm Xingfa, kính mờ dày 6,38 ly ( giá đã bao gồm đầy đủ phụ kiện và công vận chuyển, lắp đặt) | Chương V của E-HSMT | 2,73 | m2 |
| 74 | Mua sẵn cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa hệ nhôm Xingfa, kính trắng an toàn dày 6,38 ly ( giá đã bao gồm đầy đủ phụ kiện và công vận chuyển, lắp đặt) | Chương V của E-HSMT | 16,2 | m2 |
| 75 | Mua sẵn cửa sổ 1 cánh mở hất, cửa hệ nhôm Xingfa, kính trắng an toàn dày 6,38 ly ( giá đã bao gồm đầy đủ phụ kiện và công vận chuyển, lắp đặt) | Chương V của E-HSMT | 2,256 | m2 |
| 76 | Mua sẵn vách kính hệ nhôm Xingfa, kính trắng an toàn dày 6,38 ly ( giá đã bao gồm đầy đủ phụ kiện và công vận chuyển, lắp đặt) | Chương V của E-HSMT | 19,824 | m2 |
| 77 | Mua+ lắp dựng sen hoa inox304 | Chương V của E-HSMT | 127,62 | kg |
| 78 | Ván khuôn cầu thang | Chương V của E-HSMT | 0,2618 | 100m2 |
| 79 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép cầu thang | Chương V của E-HSMT | 0,4908 | tấn |
| 80 | Bê tông cầu thang, M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 2,5426 | m3 |
| 81 | Xây bậc cầu thang gạch BT 2 lỗ rống KT: 6,0x10,5x22, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 0,6955 | m3 |
| 82 | Trát granitô cầu thang ( bao gồm cả quét dầu bóng) | Chương V của E-HSMT | 22,9104 | m2 |
| 83 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 47,6 | m |
| 84 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 27,1674 | m2 |
| 85 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu | Chương V của E-HSMT | 27,1674 | m2 |
| 86 | Trụ lan can bằng gố Lim Nam Phi, sơn màu cánh gián | Chương V của E-HSMT | 1 | trụ |
| 87 | Tay vịn cầu thang gỗ Lim KT: 60x80mm | Chương V của E-HSMT | 12,16 | m |
| 88 | Sản xuất, lắp dựng lan can cầu thang | Chương V của E-HSMT | 102,44 | kg |
| 89 | Sản xuất bậc thang lên mái bằng thép đặc 16x16 ( giá đã bao gồm cả sơn) | Chương V của E-HSMT | 30,95 | kg |
| 90 | Lắp đặt thang lên mái | Chương V của E-HSMT | 1 | HT |
| 91 | Mua sẵn, lắp đặt cửa thăm mái | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 92 | Xây lan can gạch BT 2 lỗ rỗng KT: 6,0x10,5x22, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 0,5478 | m3 |
| 93 | Trát tường lan can, dày 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 10,458 | m2 |
| 94 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu | Chương V của E-HSMT | 10,458 | m2 |
| 95 | Sản xuất, lắp dựng lan can inox 304 | Chương V của E-HSMT | 204,908 | kg |
| 96 | Mua sẵn đầu chụp inox | Chương V của E-HSMT | 111 | cái |
| 97 | Đào đất tam cấp | Chương V của E-HSMT | 2,3529 | 1m3 |
| 98 | Đắp đất hoàn trả móng tam cấp, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,0078 | 100m3 |
| 99 | Vận chuyển đất trong phạm vi <=1000m | Chương V của E-HSMT | 0,0157 | 100m3 |
| 100 | Ván khuôn bê tông lót móng tam cấp | Chương V của E-HSMT | 0,0202 | 100m2 |
| 101 | Bê tông lót móng tam cấp, M150, đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 1,7245 | m3 |
| 102 | Xây tam cấp gạch BT 2 lỗ rỗng KT: 6,0x10,5x22, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 6,7687 | m3 |
| 103 | Trát granito bậc tam cấp ( bao gồm cả quét dầu bóng) | Chương V của E-HSMT | 25,6355 | m2 |
| 104 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 57,9 | m |
| 105 | Trát thành chắn tam cấp, dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 2,252 | m2 |
| 106 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu | Chương V của E-HSMT | 2,252 | m2 |
| 107 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 6,36 | m |
| 108 | Đào móng bồn hoa | Chương V của E-HSMT | 0,3608 | 1m3 |
| 109 | Đắp đất hoàn trả hố móng bồn hoa, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,0012 | 100m3 |
| 110 | Vận chuyển đất trong phạm vi <=1000m | Chương V của E-HSMT | 0,0024 | 100m3 |
| 111 | Ván khuôn bê tông lót móng bồn hoa | Chương V của E-HSMT | 0,0172 | 100m2 |
| 112 | Bê tông lót móng bồn hoa, M150, đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 0,1804 | m3 |
| 113 | Xây bồn hoa gạch BT 2 lỗ rỗng KT: 6,0x10,5x22, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 0,3951 | m3 |
| 114 | Trát granitô tường, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 1,2885 | m2 |
| 115 | Trát tường bồn hoa, chiều dày 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 3,8655 | m2 |
| 116 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu | Chương V của E-HSMT | 3,8655 | m2 |
| 117 | Đào móng đường dốc | Chương V của E-HSMT | 1,6317 | 1m3 |
| 118 | Bê tông lót móng đường dốc, M150, đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 0,6527 | m3 |
| 119 | Xây gạch BT 2 lỗ rỗng KT: 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày <=33cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 1,1854 | m3 |
| 120 | Xây gạch BT 2 lỗ rỗng KT: 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày <=11cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 1,3241 | m3 |
| 121 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,0464 | 100m3 |
| 122 | Bê tông nền đường dốc, M150, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 1,6606 | m3 |
| 123 | Lát gạch Terrazzo kích thước gạch 400x400mm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 16,606 | m2 |
| 124 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 36,3226 | m2 |
| 125 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu | Chương V của E-HSMT | 36,3226 | m2 |
| 126 | Sản xuất tay vịn bằng inox 304 | Chương V của E-HSMT | 55,155 | kg |
| 127 | Mua sẵn chụp inox | Chương V của E-HSMT | 25 | cái |
| B | PHẦN ĐIỆN, CHỐNG SÉT NHÀ HIỆU BỘ | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện âm tường KT 300x200x150mm | Chương V của E-HSMT | 2 | hộp |
| 2 | Lắp đặt tủ điện âm tường 3-6 modul | Chương V của E-HSMT | 5 | hộp |
| 3 | Lắp đặt cầu dao 2 cực đảo chiều | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Lắp đặt aptomat 1 pha cường độ dòng điện <=50A | Chương V của E-HSMT | 22 | cái |
| 5 | Lắp đặt aptomat RCBO 2P-20A-6kA | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 6 | Lắp đặt bộ đèn led gắn trần 36w, L=1,2m | Chương V của E-HSMT | 16 | bộ |
| 7 | Lắp đặt bộ đèn led ốp trần D230/7w | Chương V của E-HSMT | 13 | bộ |
| 8 | Lắp đặt đèn led gắn tường 5w | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 9 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần cánh 1,4m | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 10 | Móc treo quạt trần | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 11 | Lắp đặt công tắc -1 hạt trên 1 công tắc | Chương V của E-HSMT | 7 | cái |
| 12 | Lắp đặt công tắc- 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 13 | Lắp đặt công tắc đảo chiều đơn | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V của E-HSMT | 24 | cái |
| 15 | Lắp đặt đế nhựa chống cháy âm tường | Chương V của E-HSMT | 39 | hộp |
| 16 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây KT 80x80x50mm | Chương V của E-HSMT | 20 | hộp |
| 17 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Chương V của E-HSMT | 50 | m |
| 18 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Chương V của E-HSMT | 10 | m |
| 19 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V của E-HSMT | 120 | m |
| 20 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 280 | m |
| 21 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 430 | m |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D16mm | Chương V của E-HSMT | 320 | m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D20mm | Chương V của E-HSMT | 230 | m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D25mm | Chương V của E-HSMT | 80 | m |
| 25 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x10mm2 | Chương V của E-HSMT | 10 | m |
| 26 | Đóng cọc tiếp địa mạ đồng, D16, L=2,4m | Chương V của E-HSMT | 2 | cọc |
| 27 | Đồng dẹt 40x4 | Chương V của E-HSMT | 3,72 | kg |
| 28 | Lắp đặt kim thu sét | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 29 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Chương V của E-HSMT | 95 | m |
| 30 | Đào đất rãnh tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 10 | 1m3 |
| 31 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, thép dẹt 40x4mm | Chương V của E-HSMT | 20 | m |
| 32 | Đắp đất rãnh tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 10 | m3 |
| 33 | Gia công, đóng cọc chống sét | Chương V của E-HSMT | 5 | cọc |
| 34 | Bầu sứ chân kim thu sét | Chương V của E-HSMT | 12 | quả |
| 35 | Bật sắt đỡ dây thu sét | Chương V của E-HSMT | 40 | cái |
| 36 | Đai thép + bulong nở M12 | Chương V của E-HSMT | 24 | bộ |
| 37 | Hộp kiểm tra tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 38 | Phiến nối dây điện thoại loại 10 đôi | Chương V của E-HSMT | 1 | phiến |
| 39 | Lắp hộp đấu dây điện thoại loại 10 đôi dây | Chương V của E-HSMT | 1 | hộp |
| 40 | Lắp đặt ô cắm điện thoại loại đơn gắn tường+ đế | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 41 | Dây cáp điện thoại M(2x2x0,5) mm2 | Chương V của E-HSMT | 180 | m |
| 42 | Lắp đặt hộp nối, rẽ | Chương V của E-HSMT | 4 | hộp |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D16mm | Chương V của E-HSMT | 130 | m |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D25mm | Chương V của E-HSMT | 30 | m |
| 45 | Modem internet loại 4 cổng ra | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 46 | Switch 4 cổng | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 47 | Lắp đặt tủ thiết bị mạng ( tủ jack) 320x550x400 ( loại có đủ ổ cắm + quạt thông gió) | Chương V của E-HSMT | 1 | hộp |
| 48 | Cáp mạng AMP cat6 4 pair | Chương V của E-HSMT | 180 | m |
| 49 | Đầu cáp mạng RJ45 | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 50 | Lắp đặt ô cắm mạng loại đơn gắn tường + đế | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 51 | Lắp đặt hộp nối, rẽ | Chương V của E-HSMT | 4 | hộp |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D16mm | Chương V của E-HSMT | 130 | m |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D25mm | Chương V của E-HSMT | 40 | m |
| C | PHẦN NƯỚC NHÀ HIỆU BỘ | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống D=20mm | Chương V của E-HSMT | 0,8 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống D=25mm | Chương V của E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 3 | Lắp đặt cút nhựa PPR 90 độ, đường kính cút D=20mm | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 4 | Lắp đặt cút nhựa PPR 90 độ, đường kính cút D=25mm | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 5 | Lắp đặt cút nhựa PPR 90 độ ren trong, đường kính cút D=20mm | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 6 | Tê thép ren ngoài D20 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt tê nhựa PPR, đường kính tê d=20mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt tê nhựa PPR, đường kính tê d=25mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt tê nhựa PPR, đường kính tê d=25/20mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt côn nhựa PPR, đường kính côn d=25/20mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt côn nhựa PPR, đường kính côn d=50/25mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 12 | Rắcco PPR trơn D25mm | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 13 | Đầu nối ren ngoài PPR D50mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 14 | Đầu nối ren trong PPR D=20mm | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 15 | Đai giữ ống inox D20mm | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 16 | Đai giữ ống inox D25mm | Chương V của E-HSMT | 5 | 0.0 |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống D=34mm | Chương V của E-HSMT | 0,03 | 100m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống D=42mm | Chương V của E-HSMT | 0,01 | 100m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống D=60mm | Chương V của E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống D=75mm | Chương V của E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống D=90mm | Chương V của E-HSMT | 0,54 | 100m |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống D=110mm | Chương V của E-HSMT | 0,09 | 100m |
| 23 | Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ, đường kính cút D=42mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 24 | Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ, đường kính cút D=90mm | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 25 | Lắp đặt cút nhựa PVC 45 độ, đường kính cút D=75mm | Chương V của E-HSMT | 14 | cái |
| 26 | Lắp đặt cút nhựa PVC 45 độ, đường kính cút D=90mm | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 27 | Lắp đặt cút nhựa PVC 45 độ, đường kính cút D=110mm | Chương V của E-HSMT | 9 | cái |
| 28 | Lắp đặt tê nhựa PVC 45 độ, đường kính tê D=75mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt tê nhựa PVC 45 độ, đường kính tê D=110mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 30 | Lắp đặt côn nhựa PVC, đường kính côn D=75/42mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 31 | Đầu chụp thông hơi D60 | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 32 | Cầu chắn rác D90 | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 33 | Đai giữ ống D60mm inox dày 2mm | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 34 | Đai giữ ống D90mm inox dày 2mm | Chương V của E-HSMT | 48 | 0.0 |
| 35 | Đai giữ ống D110mm inox dày 2mm | Chương V của E-HSMT | 5 | 0.0 |
| 36 | Lắp đặt xí bệt | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 37 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 38 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 39 | Lắp đặt chậu Lavabo | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 40 | Lắp đặt vòi rửa Lavabo | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 41 | Lắp đặt gương soi | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 42 | Xiphong Lavabo | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 43 | Vòi đồng tay gạt | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 44 | Lắp đặt phễu thu sàn kích thước 150x150mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 45 | Van chặn D25 | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 46 | Van góc D20 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 47 | Van phao cơ D20 | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt bể nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Chương V của E-HSMT | 1 | bể |
| 49 | Tủ đựng bình chữa cháy | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 50 | Tiêu lệnh + nội quy chữa cháy | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 51 | Bình chữa cháy bình bột ABC MFZL4 - loại 4kg | Chương V của E-HSMT | 2 | bình |
| 52 | Bình chữa cháy bọt CO2 3kg | Chương V của E-HSMT | 2 | bình |
| D | NHÀ BẾP | |||
| 1 | Đào móng nhà bếp | Chương V của E-HSMT | 86,5334 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre gia cố móng nhà bếp, chiều dài cọc 2,5m | Chương V của E-HSMT | 36,98 | 100m |
| 3 | Vét bùn đầu cọc | Chương V của E-HSMT | 7,396 | m3 |
| 4 | Phủ cát đầu cọc | Chương V của E-HSMT | 0,074 | 100m3 |
| 5 | Ván khuôn bê tông lót móng nhà bếp | Chương V của E-HSMT | 0,1141 | 100m2 |
| 6 | Bê tông lót móng nhà bếp, M150, đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 7,4661 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng nhà bếp | Chương V của E-HSMT | 0,4343 | 100m2 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép móng nhà bếp | Chương V của E-HSMT | 1,9074 | tấn |
| 9 | Bê tông móng nhà bếp, M200, đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 22,3746 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cổ cột nhà bếp | Chương V của E-HSMT | 0,1663 | 100m2 |
| 11 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép cổ cột nhà bếp | Chương V của E-HSMT | 0,3335 | tấn |
| 12 | Bê tông cổ cột nhà bếp, M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 1,5682 | m3 |
| 13 | Xây móng nhà bếp gạch BT 2 lỗ rỗng KT: 6,0x10,5x22, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 12,936 | m3 |
| 14 | Ván khuôn giằng tường móng nhà bếp | Chương V của E-HSMT | 0,1338 | 100m2 |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép giằng tường móng nhà bếp | Chương V của E-HSMT | 0,1316 | tấn |
| 16 | Bê tông giằng tường móng nhà bếp, M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 1,9765 | m3 |
| 17 | Đắp đất hoàn trả hố móng nhà bếp, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,5063 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m | Chương V của E-HSMT | 0,433 | 100m3 |
| 19 | Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật nhà bếp | Chương V của E-HSMT | 0,5227 | 100m2 |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột nhà bếp | Chương V của E-HSMT | 0,5668 | tấn |
| 21 | Bê tông cột nhà bếp, M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 3,0492 | m3 |
| 22 | Xây tường thẳng gạch BT 2 lỗ rỗng KT: 6,0x10,5x22, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 21,8314 | m3 |
| 23 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, vữa XM M75, mác 75 | Chương V của E-HSMT | 0,9581 | m3 |
| 24 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, bàn bếp | Chương V của E-HSMT | 0,2575 | 100m2 |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép lanh tô, lanh tô liền hắt mái, bàn bếp | Chương V của E-HSMT | 0,1504 | tấn |
| 26 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền máu hắt, bàn bếp | Chương V của E-HSMT | 1,8165 | m3 |
| 27 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 0,9286 | 100m2 |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 1,0687 | tấn |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng, M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 6,5629 | m3 |
| 30 | Ván khuôn sàn mái | Chương V của E-HSMT | 1,0292 | 100m2 |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép sàn mái | Chương V của E-HSMT | 1,1925 | tấn |
| 32 | Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 12,07 | m3 |
| 33 | Ngâm nước xi măng bảo dưỡng mái | Chương V của E-HSMT | 120,7 | m2 |
| 34 | Đắp cát tôn nền, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,3233 | 100m3 |
| 35 | Bê tông nền, M150, đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 8,1139 | m3 |
| 36 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 92,86 | m2 |
| 37 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 102,92 | m2 |
| 38 | Trát tường trong, chiều dày 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 48,6022 | m2 |
| 39 | Trát tường ngoài, chiều dày 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 113,504 | m2 |
| 40 | Trát má cửa, lanh tô, lan can dày 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 9,339 | m2 |
| 41 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 31,944 | m2 |
| 42 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Chương V của E-HSMT | 122,5 | m2 |
| 43 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V của E-HSMT | 74,3312 | m2 |
| 44 | Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V của E-HSMT | 9,3984 | m2 |
| 45 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột gạch 300x450mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V của E-HSMT | 99,7 | m2 |
| 46 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm | Chương V của E-HSMT | 1,3464 | m2 |
| 47 | Lát mặt bàn bếp bằng gạch 200x200mm, vữa xi măng cát mịn mác 75 | Chương V của E-HSMT | 14,4848 | m2 |
| 48 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 45,4 | m |
| 49 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 51 | m |
| 50 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu trong và ngoài nhà | Chương V của E-HSMT | 397,8228 | m2 |
| 51 | Mua sẵn cửa đi 2 cánh mở quay bằng cửa nhôm Xingfa, kính trắng an toàn dày 6.38ly ( giá đã bao gồm đầy đủ phị kiện và công vận chuyển và lắp đặt) | Chương V của E-HSMT | 7,92 | m2 |
| 52 | Mua sẵn cửa đi 1 cánh mở quay bằng cửa nhôm Xingfa, kính trắng an toàn dày 6.38ly ( giá đã bao gồm đầy đủ phị kiện và công vận chuyển và lắp đặt) | Chương V của E-HSMT | 1,54 | m2 |
| 53 | Mua sẵn cửa sổ 2 cánh mở quay bằng cửa nhôm Xingfa, kính trắng an toàn dày 6.38ly ( giá đã bao gồm đầy đủ phị kiện và công vận chuyển và lắp đặt) | Chương V của E-HSMT | 5,4 | m2 |
| 54 | Mua sẵn thông phong cửa đi, cửa sổ bằng cửa nhôm Xingfa, kính trắng an toàn dày 6.38ly ( giá đã bao gồm đầy đủ phị kiện và công vận chuyển và lắp đặt) | Chương V của E-HSMT | 2,76 | m2 |
| 55 | Sản xuất + lắp dựng sen hoa inox 304 | Chương V của E-HSMT | 44,49 | kg |
| 56 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V của E-HSMT | 1,8387 | 100m2 |
| 57 | Đào đất tam cấp nhà bếp | Chương V của E-HSMT | 0,9875 | 1m3 |
| 58 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,0033 | 100m3 |
| 59 | Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m | Chương V của E-HSMT | 0,0066 | 100m3 |
| 60 | Ván khuôn bê tông lót móng tam cấp nhà bếp | Chương V của E-HSMT | 0,0159 | 100m2 |
| 61 | Bê tông lót móng tam cấp nhà bếp, M150, đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 0,9379 | m3 |
| 62 | Xây móng tam cấp nhà bếp gạch BT 2 lỗ rỗng KT: 6,0x10,5x22, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 2,6367 | m3 |
| 63 | Trát granitô tường, vữa XM mác 75 ( bao gồm cả quét dầu bóng) | Chương V của E-HSMT | 18,849 | m2 |
| 64 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 42,172 | m |
| E | PHẦN ĐIỆN NHÀ BẾP | |||
| 1 | Lắp đặt aptomat 2 pha cường độ dòng điện <50A | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt hộp aptomat âm tường | Chương V của E-HSMT | 1 | hộp |
| 3 | Lắp đặt bộ đèn led tuýp nhôm nhựa 18w, L=1,2m | Chương V của E-HSMT | 5 | bộ |
| 4 | Lắp đặt bộ đèn led ốp trần D230/7w | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 5 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc -2 hạt trên 1 công tắc | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt đế nhựa chống cháy âm tường | Chương V của E-HSMT | 6 | hộp |
| 9 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây KT 80x80x50mm | Chương V của E-HSMT | 2 | hộp |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Chương V của E-HSMT | 30 | m |
| 11 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 20 | m |
| 12 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 50 | m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D16mm | Chương V của E-HSMT | 60 | m |
| F | PHẦN NƯỚC NHÀ BẾP | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống D=20mm | Chương V của E-HSMT | 0,09 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống D=25mm | Chương V của E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 3 | Lắp đặt cút nhựa PPR 90 độ, đường kính cút D=20mm | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 4 | Lắp đặt cút nhựa PPR 90 độ, đường kính cút D=25mm | Chương V của E-HSMT | 7 | cái |
| 5 | Lắp đặt cút nhựa PPR 90 độ ren trong, đường kính cút D=20mm | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 6 | Lắp đặt tê nhựa PPR, đường kính tê D=25mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt tê nhựa PPR, đường kính tê D=25/20mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt côn nhựa PPR, đường kính côn D=25/20mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt côn nhựa PPR, đường kính côn D=50/25mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 10 | Rắcco PPR trơn D25mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 11 | Đầu nối ren ngoài PPR D=50mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 12 | Đầu nối ren trong PPR D=50mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 13 | Đai giữ ống inox D20mm | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 14 | Đai giữ ống inox D25mm | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống D=34mm | Chương V của E-HSMT | 0,02 | 100m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống D=75mm | Chương V của E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống D=90mm | Chương V của E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 18 | Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ, đường kính cút D=34mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 19 | Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ, đường kính cút D=75mm | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 20 | Lắp đặt cút nhựa PVC 45 độ, đường kính cút D=75mm | Chương V của E-HSMT | 20 | cái |
| 21 | Lắp đặt cút nhựa PVC 45 độ, đường kính cút D=90mm | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 22 | Lắp đặt tê nhựa PVC 45 độ, đường kính tê D=75mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt tê nhựa PVC 45 độ, đường kính tê D=90mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt tê nhựa PVC 45 độ, đường kính tê D=90/75mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt côn nhựa PVC, đường kính côn D=75/34mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 26 | Lắp đặt côn nhựa PVC, đường kính côn D=90/75mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt nút bịt thông tắc PVC D90 | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 28 | Cầu chắn rác D75 | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 29 | Đai giữ ống D75mm inox dày 2mm | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 30 | Lắp đặt chậu rửa bát inox | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 31 | Lắp đặt vòi rửa bát inox | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 32 | Xiphong chậu rửa ( inox) | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 33 | Vòi đồng tay gạt | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 34 | Thùng tách mỡ inox 100L | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 35 | Lắp đặt phễu thu sàn kích thước 150x150mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 36 | Van chặn D25 | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 37 | Van bi D25 | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 38 | Van phao cơ D20 | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Chương V của E-HSMT | 1 | bể |
| 40 | Tủ đựng bình chữa cháy | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 41 | Tiêu lệnh + nội quy chữa cháy: | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 42 | Bình chữa cháy bình bột ABC MFZL4 - loại 4kg: | Chương V của E-HSMT | 1 | bình |
| 43 | Bình chữa cháy bọt CO2 3kg: | Chương V của E-HSMT | 1 | bình |
| G | PHÁ DỠ + SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Chương V của E-HSMT | 46 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn | Chương V của E-HSMT | 189,5234 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ hệ xà gồ tre luồng | Chương V của E-HSMT | 5 | công |
| 4 | Tháo dỡ trần nhựa | Chương V của E-HSMT | 129,151 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V của E-HSMT | 83,9817 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V của E-HSMT | 14,1399 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải đổ đi, phạm vi ≤1000m | Chương V của E-HSMT | 1,0381 | 100m3 |
| 8 | Tháo dỡ mái tôn | Chương V của E-HSMT | 83,49 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ hệ vì kèo, xà gồ, cột thép | Chương V của E-HSMT | 3 | HT |
| 10 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V của E-HSMT | 5,5661 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải đổ đi, phạm vi ≤1000m | Chương V của E-HSMT | 0,0557 | 100m3 |
| 12 | Tháo dỡ mái tôn | Chương V của E-HSMT | 19,4619 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ hệ cột, vì kèo, xà gồ | Chương V của E-HSMT | 2 | công |
| 14 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V của E-HSMT | 0,1984 | m3 |
| 15 | Phá dỡ hàng rào dây thép gai | Chương V của E-HSMT | 9,298 | m2 |
| 16 | Vận chuyển phế thải đổ đi, phạm vi ≤1000m | Chương V của E-HSMT | 0,002 | 100m3 |
| 17 | Bê tông nền sân, M150, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 10,16 | m3 |
| 18 | Cắt khe co giãn sân bê tông | Chương V của E-HSMT | 0,4064 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi