Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình và lắp đặt thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200882341-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/09/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân thị trấn Bút Sơn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình và lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200856074 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn đấu giá đất tại MBQH số 57/MBQH-UBND ngày 10/7/2020 của Chủ tịch UBND huyện Hoằng Hóa |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-28 12:14:00 đến ngày 2020-09-07 13:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,482,396,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 105,000,000 VNĐ ((Một trăm lẻ năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NỀN MẶT ĐƯỜNG, BÓ VỈA, VỈA HÈ, RÃNH THOÁT NƯỚC, HỐ TRỒNG CÂY | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 37,1446 | 100m3 |
| 2 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 195,498 | m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,9966 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 5,245 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 39,0996 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1,5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 39,0996 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1,0491 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1,5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1,0491 | 100m3 |
| 9 | Mua đất tại mỏ đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 95,006 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 95,006 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 95,006 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 11km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 95,006 | 100m3 |
| 13 | Mua đất đắp tại mỏ đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 19,1386 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 19,1386 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 19,1386 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 21km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 19,1386 | 100m3 |
| 17 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 79,8723 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 4,2038 | 100m3 |
| 19 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 16,4988 | 100m3 |
| 20 | Thi công mặt đường đá dăm tiêu chuẩn lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 54,996 | 100m2 |
| 21 | Thi công mặt đường đá dăm tiêu chuẩn lớp trên, mặt đường đã lèn ép 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 54,996 | 100m2 |
| 22 | Cày xới mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 6,8537 | 100m2 |
| 23 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 6,8537 | 100m2 |
| 24 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 12cm (Bù vênh) | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 6,8537 | 100m2 |
| 25 | Thi công mặt đường láng nhựa 03 lớp-Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 58,8502 | 100m2 |
| 26 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 99,12 | m3 |
| 27 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 103,94 | m3 |
| 28 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 3,7187 | 100m2 |
| 29 | Xây tường rãnh gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 235,61 | m3 |
| 30 | Bê tông mũ mố SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 81,23 | m3 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 5,375 | tấn |
| 32 | Ván khuôn gỗ mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 8,3093 | 100m2 |
| 33 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1.189,32 | m2 |
| 34 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 364,392 | m2 |
| 35 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 3,3159 | 100m2 |
| 36 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 7,0512 | tấn |
| 37 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 63,24 | m3 |
| 38 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 911 | 1cấu kiện |
| 39 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 39 | cái |
| 40 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 23,73 | m3 |
| 41 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 8,547 | m3 |
| 42 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,7692 | 100m3 |
| 43 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK ≤600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 28 | 1 đoạn ống |
| 44 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK ≤600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | đoạn |
| 45 | Nối cống tròn bằng p/p xảm vữa xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 28 | mối nối |
| 46 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 57 | 1cấu kiện |
| 47 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,2206 | 100m2 |
| 48 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,1511 | tấn |
| 49 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2,57 | m3 |
| 50 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,657 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1,0928 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển đất 1,5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1,0928 | 100m3 |
| 53 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,6528 | 100m2 |
| 54 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 9,29 | m3 |
| 55 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 14,12 | m3 |
| 56 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 36,24 | m3 |
| 57 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 329,43 | m2 |
| 58 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 32,3 | m2 |
| 59 | Bê tông mũ mố SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 9,01 | m3 |
| 60 | Lắp dựng cốt thép mũ mố hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,5674 | tấn |
| 61 | Ván khuôn gỗ mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1,0442 | 100m2 |
| 62 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,3922 | 100m2 |
| 63 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1,6812 | tấn |
| 64 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 7,11 | m3 |
| 65 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 76 | 1cấu kiện |
| 66 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,2051 | tấn |
| 67 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 21,87 | m3 |
| 68 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,841 | 100m2 |
| 69 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 6,3725 | 100m2 |
| 70 | Bê tông bó vỉa M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 42,39 | m3 |
| 71 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 218,66 | m2 |
| 72 | Lắp đặt bó vỉa thẳng hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 699,5 | m |
| 73 | Lắp đặt bó vỉa cong hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 141,5 | m |
| 74 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 15 | m3 |
| 75 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 15 | m3 |
| 76 | Ván khuôn thép đan rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2,3996 | 100m2 |
| 77 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 350,68 | m3 |
| 78 | Lát vỉa hè bằng gạch Terazzo KT 400x400 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 3.506,79 | m2 |
| 79 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 11,98 | m3 |
| 80 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1,4974 | 100m2 |
| 81 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 18,12 | m3 |
| 82 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 82,36 | m2 |
| 83 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 82,72 | m3 |
| 84 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 12,94 | m3 |
| 85 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,4174 | 100m2 |
| 86 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 10,1 | m3 |
| 87 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 178,87 | m2 |
| 88 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 ( tận đụng đất đào) | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,2399 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC: CẤP NƯỚC SINH HOẠT | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 110mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 3,43 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 63mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 4,7 | 100 m |
| 3 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,6 | 100m |
| 4 | Lắp đặt tê nhựa HDPE đường kính 160*110mm bằng phương pháp nối gioăng | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt van mặt bích, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 8 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách ≤100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt Van Y lọc mặt bích DN100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 10 | Lắp đai khởi thuỷ, ĐK 100*50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 3 | cái |
| 11 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 63mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 20 | cái |
| 12 | Lắp đặt măng sông RN HDPE, đường kính măng sông D= 63*50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 13 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 63*50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 3 | cái |
| 14 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt van ren, ĐK50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 3 | cái |
| 16 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 67mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 3 | cái |
| 17 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 18 | Gioăng cao su D160 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 19 | Gioăng cao su D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 10 | cái |
| 20 | Đai thép gối đỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 30 | cái |
| 21 | Bu lông M16x200mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 120 | cái |
| 22 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 65mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 6,3 | 100m |
| 23 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 3,6 | 100m |
| 24 | Khử trùng ống nước, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 9,9 | 100m |
| 25 | Nước thau xả. | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 65,7893 | m3 |
| 26 | Đào đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 27,3078 | m3 |
| 27 | Đào đường ống, rộng ≤6m bằng máy đào 0,4m3-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 3,2985 | 100m3 |
| 28 | Đắp móng đường ống bằng đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1,0849 | 100m3 |
| 29 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2,4866 | 100m3 |
| 30 | Lưới cảnh báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 396 | m2 |
| 31 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 3,7 | m3 |
| 32 | Bê tông đáy hố van, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,44 | m3 |
| 33 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0104 | 100m2 |
| 34 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1,16 | m3 |
| 35 | Bê tông mũ hố hố ga M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,14 | m3 |
| 36 | Ván khuôn mũ mố hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0179 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép mũ mố hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0122 | tấn |
| 38 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 12,936 | m2 |
| 39 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,19 | m3 |
| 40 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0217 | tấn |
| 41 | Bê tông trụ đỡ, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,02 | m3 |
| 42 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,003 | 100m2 |
| 43 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1,31 | m3 |
| 44 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | 1cấu kiện |
| 45 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2,73 | m3 |
| 46 | Bê tông đáy hố van, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,57 | m3 |
| 47 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0201 | 100m2 |
| 48 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1,47 | m3 |
| 49 | Bê tông mũ mố hố ga M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1,38 | m3 |
| 50 | Ván khuôn gỗ mũ mố hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0351 | 100m2 |
| 51 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 14,1912 | m2 |
| 52 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,18 | m3 |
| 53 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0259 | tấn |
| 54 | Bê tông trụ đỡ, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 5,76 | m3 |
| 55 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,66 | m3 |
| 56 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 3 | 1cấu kiện |
| 57 | Bê tông gối đỡ, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,57 | m3 |
| 58 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,051 | 100m2 |
| C | HẠNG MỤC: CẤP ĐIỆN CHIẾU SÁNG, ĐIỆN SINH HOẠT, DI DỜI ĐƯỜNG ĐIỆN NỔI HẠ THẾ | |||
| 1 | Sắt thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 77,92 | kg |
| 2 | Bu lông M20x350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 3 | Bu lông M16x55 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 4 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 100kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1,0779 | bộ |
| 5 | Sắt thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 59,51 | kg |
| 6 | Bu lông M16x55 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 7 | Bu lông M16x70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 8 | Bu lông M20x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 9 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 10 | Sắt thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 32 | kg |
| 11 | Bu lông M20x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 12 | Bu lông M16x55 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 13 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,32 | 100kg |
| 14 | Sắt thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 9,68 | kg |
| 15 | Bu lông M16x55 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ , trọng lượng xà <=15kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 17 | Sắt thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 12,54 | kg |
| 18 | Bu lông M20x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 19 | Bu lông M16x55 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ , trọng lượng xà <=15kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 21 | Sắt thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 21,42 | kg |
| 22 | Bu lông M20x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 23 | Bu lông M16x55 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 24 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 25kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 25 | Sắt thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 128,85 | kg |
| 26 | Bu lông M20x350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 27 | Bu lông M10x40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 16 | cái |
| 28 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 140kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 29 | Sắt thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 37,58 | kg |
| 30 | Bu lông M6x45 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 31 | Bu lông M10x35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 32 | Bu lông M16x350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 33 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 25kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 34 | Sắt thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 42,5 | kg |
| 35 | Bu lông M20x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 36 | Lắp đặt ghế cách điện thang, sàn thao tác | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0425 | tấn |
| 37 | Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 19,67 | kg |
| 38 | Bu lông M14x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 39 | Bu lông M16x80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 40 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 25kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 41 | Cát đen | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 8,8 | m3 |
| 42 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 8,8 | m3 |
| 43 | Lưới ni lông báo hiệu cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 15 | m2 |
| 44 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,15 | 100m2 |
| 45 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,5 | 1000v |
| 46 | Gạch bê tông đặc | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 500 | viên |
| 47 | Ống nhựa HDPE D130/100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 51 | m |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,51 | 100m |
| 49 | Ống thép mạ kẽm D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 3 | m |
| 50 | Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đường kính ống <= 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,03 | 100m |
| 51 | Măng xông ống nhựa D130/100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 52 | Cáp ngầm Cu/XLPE/DSTA/PVC/PVC 3x70mm2-35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 77 | m |
| 53 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 6kg/m | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,77 | 100m |
| 54 | Đầu cáp T-PLUG 3x70mm2-35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | đầu |
| 55 | Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 22kV, tiết diện cáp <= 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | đầu cáp |
| 56 | Đầu cáp ngoài trời 3M 3x70mm2-35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | đầu |
| 57 | Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 22kV, tiết diện cáp <= 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | đầu cáp |
| 58 | Sứ báo hiệu cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 7 | cái |
| 59 | Sơn sắt thép các loại, sơn báo hiệu theo chiều cao cột >100m | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,07 | m2 |
| 60 | Dây nhôm lõi thép ACSR70/11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 30 | m |
| 61 | Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công. Áp dụng cho vùng nước mặn. Dây nhôm, lõi thép (AC, ACSR...), tiết diện dây <= 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,03 | 1km/1 dây |
| 62 | Sứ đứng VHD35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 7 | quả |
| 63 | Lắp đặt sứ đứng trung thế và hạ thế loại cột tròn, lắp trên cột 15-22 kv | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,7 | 10 sứ |
| 64 | Ghíp nhôm 3 bu lông 25-150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 65 | Đầu cốt đồng nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 3 | cái |
| 66 | Dây đồng Cu/PVC 1x70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 6 | m |
| 67 | Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 6 | 1 m |
| 68 | Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 82,58 | kg |
| 69 | Dây đồng mềm nối đất M10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 3,5 | m |
| 70 | Ống nhựa HDPE F32/25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | m |
| 71 | Bu lông mạ M12x55 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 72 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,034 | 100kg |
| 73 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,4 | 10 cọc |
| 74 | Cầu dao phụ tải 35kV 630A | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 75 | Chống sét van ZnO-35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 76 | Sắt thép hình mạ kẽm nhúng nóng các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 255,56 | kg |
| 77 | Rải dây thép địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 3 | 10 m |
| 78 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | 10 cọc |
| 79 | Đầu cáp EBOW 3x70mm2-35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | đầu |
| 80 | Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 22kV, tiết diện cáp <= 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | đầu cáp |
| 81 | Cáp hạ thế lộ tổng Cu/XLPE/PVC 1x120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 28,28 | m |
| 82 | Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 28 | 1 m |
| 83 | Cốt thép móng trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 124,46 | kg |
| 84 | Bình cứu hỏa CO2 (4kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | bình |
| 85 | Biển báo an toàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 86 | Lắp biển cấm. Chiều cao lắp đặt <= 20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | 1 bộ |
| 87 | Khóa Kios | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 88 | Gạch chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2.790 | viên |
| 89 | Cát đen | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 55,8 | m3 |
| 90 | Lưới ni lông báo hiệu cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 155 | m2 |
| 91 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1,55 | 100m2 |
| 92 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2,79 | 1000v |
| 93 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 55,8 | m3 |
| 94 | Gạch chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 72 | viên |
| 95 | Cát đen | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1,144 | m3 |
| 96 | Lưới ni lông báo hiệu cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 4 | m2 |
| 97 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,04 | 100m2 |
| 98 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,072 | 1000v |
| 99 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1,144 | m3 |
| 100 | Gạch chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 5.094 | viên |
| 101 | Cát đen | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 84,9 | m3 |
| 102 | Lưới ni lông báo hiệu cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 283 | m2 |
| 103 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2,83 | 100m2 |
| 104 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 5,094 | 1000v |
| 105 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 84,9 | m3 |
| 106 | Gạch chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 396 | viên |
| 107 | Cát đen | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 6,6 | m3 |
| 108 | Lưới ni lông báo hiệu cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 11 | m2 |
| 109 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,11 | 100m2 |
| 110 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,396 | 1000v |
| 111 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 6,6 | m3 |
| 112 | Gạch chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 216 | viên |
| 113 | Cát đen | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2,08 | m3 |
| 114 | Lưới ni lông báo hiệu cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 4 | m2 |
| 115 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,04 | 100m2 |
| 116 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,216 | 1000v |
| 117 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2,08 | m3 |
| 118 | Gạch chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 378 | viên |
| 119 | Cát đen | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 4,2 | m3 |
| 120 | Lưới ni lông báo hiệu cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 7 | m2 |
| 121 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,07 | 100m2 |
| 122 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,378 | 1000v |
| 123 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 4,2 | m3 |
| 124 | Ống nhựa HDPE D85/65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 680 | m |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 6,8 | 100m |
| 126 | Ống nhựa HDPE D32/25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1.026 | m |
| 127 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 10,26 | 100m |
| 128 | Ống thép mạ F100 dầy 3,9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 60 | m |
| 129 | Lắp đặt ống bảo vệ cáp qua đường, ống gang miệng bát, đường kính trong của ống <= 120mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,6 | 100m |
| 130 | Cáp Cu-XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV-3x70+1x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 785 | m |
| 131 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 3kg/m | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 7,85 | 100m |
| 132 | Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại bốc dỡ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2,355 | tấn |
| 133 | Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 10 | 1 tủ |
| 134 | Đầu cốt đồng M70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 66 | cái |
| 135 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 6,6 | 10 đầu cốt |
| 136 | Đầu cốt đồng M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 20 | cái |
| 137 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | 10 đầu cốt |
| 138 | Đầu cáp hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 21 | bộ |
| 139 | Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế <=1kV, có 3 đến 4 ruột. Đầu cáp khô điện áp <= 1kV, tiết diện 1 ruột cáp <= 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 21 | đầu cáp |
| 140 | Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 413,8 | kg |
| 141 | Dây đồng mềm nối đất M10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 35 | m |
| 142 | Ống nhựa HDPE F32/25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1.026 | m |
| 143 | Bu lông mạ M12x55 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 10 | cái |
| 144 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 4,138 | 100kg |
| 145 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | 10 cọc |
| 146 | Sứ báo hiệu cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 70 | cái |
| 147 | Lắp đặt các loại sứ hạ thế bằng thủ công, sứ các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 70 | sứ |
| 148 | Gạch chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 288 | viên |
| 149 | Lưới ni lông báo hiệu cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 9,6 | m2 |
| 150 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,096 | 100m2 |
| 151 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,288 | 1000v |
| 152 | Ống nhựa HDPE D85/65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 9 | m |
| 153 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,09 | 100m |
| 154 | Ống nhựa HDPE D65/50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 572 | m |
| 155 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 67mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 5,72 | 100m |
| 156 | Ống thép mạ D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 37 | m |
| 157 | Lắp đặt ống bảo vệ cáp qua đường, ống gang miệng bát, đường kính trong của ống <= 120mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,37 | 100m |
| 158 | Dây đồng nhiều sợi M10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 694 | m |
| 159 | Rải dây thép địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 69,4 | 10 m |
| 160 | Cáp Cu-XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV-3x70+1x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 12 | m |
| 161 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 3kg/m | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,12 | 100m |
| 162 | Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại bốc dỡ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,036 | tấn |
| 163 | Cáp Cu-XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV-3x16+1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 683 | m |
| 164 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 2kg/m | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 6,83 | 100m |
| 165 | Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại bốc dỡ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1,284 | tấn |
| 166 | Dây dẫn Cu/XLPE/PVC-2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 160 | m |
| 167 | Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công. Áp dụng cho vùng nước mặn. Dây đồng (M), tiết diện dây <= 16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1,6 | 1km/1 dây |
| 168 | Cột đèn thép bát giác liền cần đơn 9m dày 3,5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 16 | cột |
| 169 | Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤10m bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 16 | 1 cột |
| 170 | Đèn Led 100W | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 16 | bộ |
| 171 | Lắp choá đèn - Đèn cao áp ở độ cao ≤12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 16 | 1 choá |
| 172 | Lắp bảng điện cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 16 | bảng |
| 173 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt ≥2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | 1 tủ |
| 174 | Đầu cốt đồng M70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 175 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,6 | 10 đầu cốt |
| 176 | Đầu cốt đồng M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 177 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,2 | 10 đầu cốt |
| 178 | Đầu cốt đồng M16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 96 | cái |
| 179 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 9,6 | 10 đầu cốt |
| 180 | Đầu cốt đồng M16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 50 | cái |
| 181 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 5 | 10 đầu cốt |
| 182 | Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 233,41 | kg |
| 183 | Ống nhựa HDPE D32/25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 17 | m |
| 184 | Bu lông mạ M12x55 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 17 | cái |
| 185 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,578 | 100kg |
| 186 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1,7 | 10 cọc |
| 187 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 25 | m3 |
| 188 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,25 | 100m3 |
| 189 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0385 | m3 |
| 190 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,091 | m3 |
| 191 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,091 | m3 |
| 192 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1,384 | m3 |
| 193 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1,384 | m3 |
| 194 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,59 | m3 |
| 195 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2,68 | m3 |
| 196 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,1467 | m3 |
| 197 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0131 | tấn |
| 198 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0012 | 100m2 |
| 199 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 6,76 | m2 |
| 200 | Xếp gạch chỉ phân cách cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 5 | viên |
| 201 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1,384 | m3 |
| 202 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0138 | 100m3 |
| 203 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,59 | m3 |
| 204 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2,68 | m3 |
| 205 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,1467 | m3 |
| 206 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0131 | tấn |
| 207 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0012 | 100m2 |
| 208 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 6,76 | m2 |
| 209 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 5,76 | m3 |
| 210 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0576 | 100m3 |
| 211 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 7,9888 | m3 |
| 212 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,797 | m3 |
| 213 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0651 | 100m2 |
| 214 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 3,902 | m3 |
| 215 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,007 | tấn |
| 216 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0299 | tấn |
| 217 | Ống thép mạ f150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 7,7 | m |
| 218 | Lắp đặt ống bảo vệ cáp qua đường, ống gang miệng bát, đường kính trong của ống <= 220mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,077 | 100m |
| 219 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,872 | m3 |
| 220 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 15,1 | m2 |
| 221 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 4,01 | m2 |
| 222 | Thảm cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | Tấm |
| 223 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0178 | 100m3 |
| 224 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1,92 | m3 |
| 225 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,1728 | 100m3 |
| 226 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,192 | 100m3 |
| 227 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 8,036 | m3 |
| 228 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,7232 | 100m3 |
| 229 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,8036 | 100m3 |
| 230 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,224 | m3 |
| 231 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0202 | 100m3 |
| 232 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0224 | 100m3 |
| 233 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 13,818 | m3 |
| 234 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1,2436 | 100m3 |
| 235 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1,3818 | 100m3 |
| 236 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1,078 | m3 |
| 237 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,097 | 100m3 |
| 238 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,1078 | 100m3 |
| 239 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,448 | m3 |
| 240 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0403 | 100m3 |
| 241 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0448 | 100m3 |
| 242 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,784 | m3 |
| 243 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0706 | 100m3 |
| 244 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0784 | 100m3 |
| 245 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 4,3 | m3 |
| 246 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,043 | 100m3 |
| 247 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,473 | m3 |
| 248 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0616 | 100m2 |
| 249 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,2 | m3 |
| 250 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1,44 | m3 |
| 251 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 4,16 | m2 |
| 252 | Bu lông mạ M12x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 40 | cái |
| 253 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 8,8 | m3 |
| 254 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,088 | 100m3 |
| 255 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,896 | m3 |
| 256 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0806 | 100m3 |
| 257 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0896 | 100m3 |
| 258 | Khung móng M24x300x300x675 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 16 | khung |
| 259 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 12,96 | m3 |
| 260 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,1296 | 100m3 |
| 261 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 7,84 | m3 |
| 262 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,448 | 100m2 |
| 263 | Làm tiếp địa cho cột điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 16 | 1 bộ |
| 264 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 4 | m2 |
| 265 | Khung móng M16x650 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | khung |
| 266 | Cọc tiếp địa thép L63x6 dài 2,5m mạ (2 cọc) | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | cọc |
| 267 | Cút nối 1200 cho ống PVC F76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 268 | Ống nhựa PVC F76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | m |
| 269 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,408 | m3 |
| 270 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0041 | 100m3 |
| 271 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,338 | m3 |
| 272 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0273 | 100m2 |
| 273 | Làm tiếp địa cho cột điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | 1 bộ |
| 274 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,84 | m2 |
| 275 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 22,4 | m3 |
| 276 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,224 | 100m3 |
| 277 | Lắp chống sét van. Chiều cao lắp đặt <= 20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | 1 bộ |
| 278 | Lắp đặt dao cách ly 3 pha ngoài trời, loại <=35KV ( không tiếp đất) | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | 1 bộ |
| 279 | Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 35;(22) /0,4 kV, <= 180kVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | 1 máy |
| 280 | Lắp đặt tủ điện cao áp, cấp điện áp <=35kv | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | 1 tủ |
| 281 | Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | 1 tủ |
| 282 | Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha <=1MVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | máy |
| 283 | Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | mẫu |
| 284 | Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp <=35kv | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 285 | Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp <=35kv, 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 286 | Cáp vặn xoắn 4x120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 274 | m |
| 287 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,274 | km/dây |
| 288 | Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 274 | m |
| 289 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,274 | km/dây |
| 290 | Cột LT-8,5 NPC.5.0 Ngọn 190 x Gốc 305 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 13 | cái |
| 291 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=8m, hoàn toàn bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 13 | cột |
| 292 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1,008 | m3 |
| 293 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 4,69 | m3 |
| 294 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,259 | m3 |
| 295 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,2576 | 100m2 |
| 296 | Tôn quây hố móng (luân chuyển trung bình 4 lần) | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 10,5 | m2 |
| 297 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II (10 KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2,679 | m3 |
| 298 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,2411 | 100m3 |
| 299 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 3,278 | m3 |
| 300 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,576 | m3 |
| 301 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2,826 | m3 |
| 302 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,15 | m3 |
| 303 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,132 | 100m2 |
| 304 | Tôn quây hố móng (luân chuyển trung bình 4 lần) | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 3 | m2 |
| 305 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 14,352 | m3 |
| 306 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 10,8 | m3 |
| 307 | Sắt thép hình mạ kẽm nhúng nóng các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 81,8 | kg |
| 308 | Bu lông M16x45 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 309 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 5,12 | m3 |
| 310 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 5,12 | m3 |
| 311 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,818 | 100kg |
| 312 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,2 | 10 cọc |
| 313 | Sắt thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 9,2 | kg |
| 314 | Bu lông M16x220 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 315 | Lắp cổ đề. Chiều cao lắp đặt <= 20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | 1 bộ |
| 316 | Sắt thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 79,268 | kg |
| 317 | Bu lông M16x100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 56 | cái |
| 318 | Lắp cổ đề. Chiều cao lắp đặt <= 20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 14 | 1 bộ |
| 319 | Sắt thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 45,372 | kg |
| 320 | Bu lông M16x100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 24 | cái |
| 321 | Lắp cổ đề. Chiều cao lắp đặt <= 20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 6 | 1 bộ |
| 322 | Sắt thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 19,342 | kg |
| 323 | Bu lông M16x480 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 324 | Bu lông M16x450 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 325 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 25kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 326 | Sắt thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 90,36 | kg |
| 327 | Bu lông M16x100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 36 | cái |
| 328 | Lắp cổ đề. Chiều cao lắp đặt <= 20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 9 | 1 bộ |
| 329 | Sứ hạ thế A30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 330 | Lắp đặt các loại sứ hạ thế bằng thủ công, sứ các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 8 | sứ |
| 331 | Thay hộp công tơ. Thay hộp đã lắp các phụ kiện và công tơ. Hộp 4 CT | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 5 | hộp |
| 332 | Lắp cần đèn chữ S, chiều dài cần đèn ≤2,8m | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 9 | 1 cần đèn |
| 333 | Ghíp đồng nhôm 3 bu lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 56 | cái |
| 334 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn 4x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 20 | cái |
| 335 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn 4x120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 20 | cái |
| 336 | Đai thép + khoá đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 10 | cái |
| 337 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 42 | cuộn |
| 338 | Thu hồi cột bê tông. Chiều cao cột <= 8m | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 8 | 1 cột |
| 339 | Thu hồi xà đỡ cột đơn vuông XĐ4-1V | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 8 | 1 bộ |
| 340 | Thu hồi dây nhôm bọc AV-120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,96 | 1km dây |
| 341 | Thu hồi dây vặn xoắn 4x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,24 | 1km dây |
| D | HẠNG MỤC: PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Trạm biến áp hợp bộ Kios (Không bao gồm máy biến áp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | Trạm |
| 2 | Máy biến áp 3 pha 180kVA-35/0,4kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | máy |
| 3 | Tủ bao gom 9 công tơ (Không bao gồm công tơ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 10 | tủ |
| 4 | Tủ điện chiếu sáng 100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | tủ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi