Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200843022-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/09/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần tư vấn thiết kế đầu tư Tân Việt |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200839934 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp giáo dục |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-28 16:26:00 đến ngày 2020-09-07 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,207,546,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Khối lớp học 04 tầng | |||
| 1 | Dọn thiết bị, bàn ghế ra ngoài | Theo thiết kế | 1 | TB |
| 2 | Dọn vệ sinh, lắp đặt thiết bị, bàn ghế | Theo thiết kế | 1 | TB |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo thiết kế | 1.030,98 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ vách kính | Theo thiết kế | 85,32 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ mái lợp tôn | Theo thiết kế | 6,8316 | 100m2 |
| 6 | Tháo dỡ lan can | Theo thiết kế | 139,273 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Theo thiết kế | 36 | bộ |
| 8 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Theo thiết kế | 36 | bộ |
| 9 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Theo thiết kế | 16 | bộ |
| 10 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Theo thiết kế | 562,32 | m2 |
| 11 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo thiết kế | 2.655,115 | m2 |
| 12 | Phá dỡ lớp vữa xi măng nền | Theo thiết kế | 2.655,115 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo thiết kế | 635,4 | m2 |
| 14 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Theo thiết kế | 2,835 | m3 |
| 15 | Xây gạch không nung 4x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế | 0,6048 | m3 |
| 16 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 4x8x1, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế | 1,6632 | m3 |
| 17 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế | 562,32 | m2 |
| 18 | Quét phụ gia chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo thiết kế | 735,81 | m2 |
| 19 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế | 35,1 | m2 |
| 20 | Lợp mái bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 4,5mm | Theo thiết kế | 6,8316 | 100m2 |
| 21 | Lát nền, sàn, kích thước 200x200 | Theo thiết kế | 216,92 | m2 |
| 22 | Lát nền, sàn bằng gạch granit 400x400 | Theo thiết kế | 2.872,035 | m2 |
| 23 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 200x400 | Theo thiết kế | 635,4 | m2 |
| 24 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo thiết kế | 3.061,482 | m2 |
| 25 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo thiết kế | 3.140,07 | m2 |
| 26 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Theo thiết kế | 1.292,03 | m2 |
| 27 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Theo thiết kế | 2.469,914 | m2 |
| 28 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Theo thiết kế | 3.175,17 | m2 |
| 29 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Theo thiết kế | 2.289,81 | m2 |
| 30 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài | Theo thiết kế | 3.241,586 | m2 |
| 31 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà | Theo thiết kế | 1.292,03 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế | 5.531,396 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế | 4.467,2 | m2 |
| 34 | CC cửa đi khung nhôm hệ 700 kính mờ dày 5 ly | Theo thiết kế | 78,96 | m2 |
| 35 | CC cửa sổ khung thép kính trắng dày 5ly | Theo thiết kế | 19,2 | m2 |
| 36 | CC vách kính khung nhôm hệ 1000, kính cường lực dày 8 ly | Theo thiết kế | 85,32 | m2 |
| 37 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Theo thiết kế | 932,82 | m2 |
| 38 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế | 932,82 | m2 |
| 39 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo thiết kế | 1.030,98 | m2 |
| 40 | Lắp dựng Vách kính khung nhôm mặt tiền | Theo thiết kế | 85,32 | m2 |
| 41 | Sản xuất lan can Inox | Theo thiết kế | 139,273 | m2 |
| 42 | Tay vịn INoX D60 ( hành lang ) | Theo thiết kế | 233,7 | m |
| 43 | Lắp dựng lan can sắt | Theo thiết kế | 139,273 | m2 |
| 44 | SXLD tay vị gỗ cầu thang | Theo thiết kế | 53,43 | m |
| 45 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế | 10,0662 | m2 |
| 46 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo thiết kế | 25,816 | 100m2 |
| 47 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Theo thiết kế | 7,0295 | 100m2 |
| 48 | Tháo dỡ hệ thống điện | Theo thiết kế | 1 | HT |
| 49 | Lắp đặt hộp nối, hộp công tắc, ổ cắm | Theo thiết kế | 250 | hộp |
| 50 | Lắp đặt công tắc 2CT | Theo thiết kế | 9 | cái |
| 51 | Lắp đặt công tắc 3CT | Theo thiết kế | 34 | cái |
| 52 | Lắp đặt công tắc 4CT | Theo thiết kế | 24 | cái |
| 53 | Lắp đặt công tắc cầu thang | Theo thiết kế | 8 | cái |
| 54 | Lắp đặt ổ cắm 2 chấu 10A | Theo thiết kế | 73 | cái |
| 55 | Lắp đặt đèn Led D225/12w | Theo thiết kế | 90 | bộ |
| 56 | Lắp đặt đèn Led 1x18W/1200mm | Theo thiết kế | 48 | bộ |
| 57 | Lắp đặt đèn Led 2x18W/1200mm | Theo thiết kế | 160 | bộ |
| 58 | Lắp đặt nẹp nhựa 15x25mm | Theo thiết kế | 1.000 | m |
| 59 | Lắp đặt nẹp nhựa 25x40mm | Theo thiết kế | 500 | m |
| 60 | Lắp đặt Quạt trần 90W + Nút điều chỉnh quạt | Theo thiết kế | 30 | cái |
| 61 | Lắp đặt quạt hút 45W 300x300 | Theo thiết kế | 16 | cái |
| 62 | Lắp đặt dây cáp điện CXV 1,5mm2 | Theo thiết kế | 1.500 | m |
| 63 | Lắp đặt dây cáp điện CXV 2,5mm2 | Theo thiết kế | 180 | m |
| 64 | Đèn Led D172/9W | Theo thiết kế | 40 | bộ |
| 65 | MCB 1 pha 10A/6KA | Theo thiết kế | 29 | cái |
| 66 | MCB 2 pha 32A/10KA | Theo thiết kế | 5 | cái |
| 67 | Tháo dỡ hệ thống cấp thoát nước | Theo thiết kế | 1 | HT |
| 68 | Lắp đặt ống PVC D27 | Theo thiết kế | 1,2 | 100m |
| 69 | Lắp đặt ống PVC D34 | Theo thiết kế | 1 | 100m |
| 70 | Lắp đặt ống PVC D42 | Theo thiết kế | 0,4 | 100m |
| 71 | Lắp đặt ống PVC D60 | Theo thiết kế | 0,8 | 100m |
| 72 | Lắp đặt ống PVC D90 | Theo thiết kế | 5,04 | 100m |
| 73 | Lắp đặt ống PVC D114 | Theo thiết kế | 1 | 100m |
| 74 | Lắp đặt Co PVC D114 | Theo thiết kế | 24 | cái |
| 75 | Lắp đặt Co PVC D90 | Theo thiết kế | 88 | cái |
| 76 | Lắp đặt Tê PVC D90-60 | Theo thiết kế | 22 | cái |
| 77 | Lắp đặt Co PVC D27 | Theo thiết kế | 60 | cái |
| 78 | Lắp đặt Tê PVC D27 | Theo thiết kế | 20 | cái |
| 79 | Lắp đặt Co PVC D34 | Theo thiết kế | 20 | cái |
| 80 | Lắp đặt Co PVC D27/34 | Theo thiết kế | 60 | cái |
| 81 | Lắp đặt Co PVC D42 | Theo thiết kế | 10 | cái |
| 82 | Lắp đặt Co PVC D60 | Theo thiết kế | 20 | cái |
| 83 | Lắp đặt Tê PVC D60 | Theo thiết kế | 18 | cái |
| 84 | Lắp đặt Tê PVC D90-114 | Theo thiết kế | 64 | cái |
| 85 | Lắp đặt Tê PVC D114 | Theo thiết kế | 32 | cái |
| 86 | Lắp đặt Tê PVC D42/34 | Theo thiết kế | 8 | cái |
| 87 | Van khóa 1 chiều D34 | Theo thiết kế | 4 | Cái |
| 88 | Van khóa 1 chiều D42 | Theo thiết kế | 10 | Cái |
| 89 | Lắp đặt hoa thị Inox thu nước | Theo thiết kế | 72 | cái |
| 90 | Lắp đặt chậu xí bệt + phụ kiện | Theo thiết kế | 4 | bộ |
| 91 | Lắp đặt chậu xí xởm + phụ kiện | Theo thiết kế | 32 | bộ |
| 92 | Lắp đặt tiểu nữ + phụ kiện | Theo thiết kế | 16 | bộ |
| 93 | Lắp đặt ống kiểm tra PVC D114 | Theo thiết kế | 12 | cái |
| 94 | Giảm 114/42 | Theo thiết kế | 3 | cái |
| 95 | Chóp tôn vượt mái | Theo thiết kế | 3 | cái |
| 96 | Lắp đặt Lavabo + phụ kiện | Theo thiết kế | 36 | bộ |
| 97 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo thiết kế | 36 | bộ |
| 98 | Lắp đặt gương soi | Theo thiết kế | 36 | cái |
| 99 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo thiết kế | 36 | cái |
| 100 | Lắp đặt kệ kính | Theo thiết kế | 36 | cái |
| 101 | Lắp đặt giá treo | Theo thiết kế | 36 | cái |
| 102 | Lắp đặt hộp đựng | Theo thiết kế | 36 | cái |
| 103 | Lắp đặt vòi sen tắm | Theo thiết kế | 4 | bộ |
| 104 | Hút hầm cầu | Theo thiết kế | 3 | cái |
| 105 | Cầu chắn rác | Theo thiết kế | 24 | cái |
| 106 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo thiết kế | 189,1705 | m3 |
| 107 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo thiết kế | 189,1705 | m3 |
| 108 | Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 5,0T | Theo thiết kế | 189,1705 | m3 |
| B | Hạng mục: Khối hành chính 02 tầng | |||
| 1 | Dọn thiết bị, bàn ghế ra ngoài | Theo thiết kế | 1 | TB |
| 2 | Dọn vệ sinh, lắp đặt thiết bị, bàn ghế | Theo thiết kế | 1 | TB |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo thiết kế | 175,61 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ vách khung kính | Theo thiết kế | 26,4 | m2 |
| 5 | Tháo tấm lợp tôn | Theo thiết kế | 2,7224 | 100m2 |
| 6 | Tháo dỡ trần | Theo thiết kế | 46,24 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ lan can | Theo thiết kế | 23,845 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Theo thiết kế | 10 | bộ |
| 9 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Theo thiết kế | 6 | bộ |
| 10 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Theo thiết kế | 12 | bộ |
| 11 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Theo thiết kế | 139 | m2 |
| 12 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo thiết kế | 46,24 | m2 |
| 13 | Phá dỡ lớp vữa xi măng nền | Theo thiết kế | 46,24 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo thiết kế | 137,4 | m2 |
| 15 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Theo thiết kế | 1,704 | m3 |
| 16 | Xây gạch không nung 4x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế | 0,7296 | m3 |
| 17 | Xây gạch không nung 4x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế | 0,6336 | m3 |
| 18 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế | 139 | m2 |
| 19 | Quét phụ gia chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo thiết kế | 173,1 | m2 |
| 20 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế | 10,92 | m2 |
| 21 | Lợp mái bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 4,5mm | Theo thiết kế | 2,7224 | 100m2 |
| 22 | Làm trần tôn lạnh ( cả khung trần ) | Theo thiết kế | 46,24 | m2 |
| 23 | Lát nền, sàn, kích thước 200x200 | Theo thiết kế | 46,24 | m2 |
| 24 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 200x250 | Theo thiết kế | 137,4 | m2 |
| 25 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo thiết kế | 668,2 | m2 |
| 26 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo thiết kế | 668,72 | m2 |
| 27 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần trong | Theo thiết kế | 123,28 | m2 |
| 28 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần ngoài | Theo thiết kế | 331,24 | m2 |
| 29 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | Theo thiết kế | 575,68 | m2 |
| 30 | Bả bằng bột bả vào tường trong | Theo thiết kế | 679,64 | m2 |
| 31 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà | Theo thiết kế | 123,28 | m2 |
| 32 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà | Theo thiết kế | 423,76 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế | 999,44 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế | 802,92 | m2 |
| 35 | Cung cấp cửa khung nhôm hệ 700 kính mờ dày 5 ly | Theo thiết kế | 17,36 | m2 |
| 36 | Cung cấp cửa sổ sắt kính | Theo thiết kế | 3,84 | m2 |
| 37 | Cung cấp vách kính khung nhôm ( khung nhôm hệ 1000, kính cường lực dày 8 ly ) | Theo thiết kế | 26,4 | m2 |
| 38 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Theo thiết kế | 154,41 | m2 |
| 39 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế | 158,25 | m2 |
| 40 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo thiết kế | 175,61 | m2 |
| 41 | Lắp dựng Vách kính khung nhôm mặt tiền | Theo thiết kế | 26,4 | m2 |
| 42 | Sản xuất lan can Inox | Theo thiết kế | 23,845 | m2 |
| 43 | Lắp dựng lan can Inox | Theo thiết kế | 23,845 | m2 |
| 44 | SXLD tay vị gỗ cầu thang | Theo thiết kế | 14,05 | m |
| 45 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế | 2,647 | m2 |
| 46 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo thiết kế | 5,9408 | 100m2 |
| 47 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Theo thiết kế | 2,3452 | 100m2 |
| 48 | Tháo dỡ hệ thống điện (kể cả thiết bị) | Theo thiết kế | 1 | HT |
| 49 | Lắp đặt hộp nối, hộp công tắc, ổ cắm | Theo thiết kế | 58 | hộp |
| 50 | Lắp đặt công tắc 1CT | Theo thiết kế | 6 | cái |
| 51 | Lắp đặt công tắc 2CT | Theo thiết kế | 18 | cái |
| 52 | Lắp đặt công tắc 3CT | Theo thiết kế | 2 | cái |
| 53 | Lắp đặt công tắc cầu thang | Theo thiết kế | 2 | cái |
| 54 | Lắp đặt ổ cắm 2 chấu 10A | Theo thiết kế | 11 | cái |
| 55 | Lắp đặt đèn Led D225/18w | Theo thiết kế | 17 | bộ |
| 56 | Lắp đặt đèn Led 1x18W/1200mm | Theo thiết kế | 22 | bộ |
| 57 | Lắp đặt nẹp nhựa 15x25mm | Theo thiết kế | 100 | m |
| 58 | Lắp đặt nẹp nhựa 25x40mm | Theo thiết kế | 100 | m |
| 59 | Lắp đặt Quạt trần 90W + Nút điều chỉnh quạt | Theo thiết kế | 5 | cái |
| 60 | Lắp đặt dây cáp điện CXV 1,5mm2 | Theo thiết kế | 300 | m |
| 61 | Lắp đặt dây cáp điện CXV 2,5mm2 | Theo thiết kế | 100 | m |
| 62 | Lắp đặt dây cáp điện CXV 10mm2 | Theo thiết kế | 100 | m |
| 63 | Đèn Led D172/12W | Theo thiết kế | 10 | bộ |
| 64 | MCB 1 pha 10A/6KA | Theo thiết kế | 7 | cái |
| 65 | MCCB 2 pha 32A/10KA | Theo thiết kế | 2 | cái |
| 66 | Tháo dỡ hệ thống cấp thoát nước | Theo thiết kế | 1 | HT |
| 67 | Lắp đặt ống PVC D21 | Theo thiết kế | 0,3 | 100m |
| 68 | Lắp đặt ống PVC D27 | Theo thiết kế | 0,06 | 100m |
| 69 | Lắp đặt ống PVC D34 | Theo thiết kế | 0,2 | 100m |
| 70 | Lắp đặt ống PVC D42 | Theo thiết kế | 0,6 | 100m |
| 71 | Lắp đặt ống PVC D60 | Theo thiết kế | 0,15 | 100m |
| 72 | Lắp đặt ống PVC D90 | Theo thiết kế | 1,12 | 100m |
| 73 | Lắp đặt ống PVC D114 | Theo thiết kế | 0,3 | 100m |
| 74 | Lắp đặt Co PVC D114 | Theo thiết kế | 18 | cái |
| 75 | Lắp đặt Co PVC D90 | Theo thiết kế | 28 | cái |
| 76 | Lắp đặt Tê giảm PVC D90-60 | Theo thiết kế | 22 | cái |
| 77 | Lắp đặt Co PVC D27 | Theo thiết kế | 28 | cái |
| 78 | Lắp đặt Tê PVC D27 | Theo thiết kế | 10 | cái |
| 79 | Lắp đặt Co PVC D34 | Theo thiết kế | 8 | cái |
| 80 | Lắp đặt Tê PVC D27/34 | Theo thiết kế | 4 | cái |
| 81 | Lắp đặt Co PVC D42 | Theo thiết kế | 10 | cái |
| 82 | Lắp đặt Co PVC D60 | Theo thiết kế | 10 | cái |
| 83 | Lắp đặt Tê PVC D60 | Theo thiết kế | 6 | cái |
| 84 | Lắp đặt Tê PVC D90-114 | Theo thiết kế | 4 | cái |
| 85 | Lắp đặt Tê PVC D114 | Theo thiết kế | 8 | cái |
| 86 | Lắp đặt Tê PVC D42/34 | Theo thiết kế | 4 | cái |
| 87 | Van khóa 1 chiều D34 | Theo thiết kế | 4 | Cái |
| 88 | Van khóa 1 chiều D42 | Theo thiết kế | 2 | Cái |
| 89 | Lắp đặt hoa thị Inox thu nước | Theo thiết kế | 16 | cái |
| 90 | Lắp đặt chậu xí bệt + phụ kiện | Theo thiết kế | 6 | bộ |
| 91 | Lắp đặt tiểu nam + phụ kiện | Theo thiết kế | 6 | bộ |
| 92 | Lắp đặt tiểu nữ + phụ kiện | Theo thiết kế | 6 | bộ |
| 93 | Lắp đặt ống kiểm tra PVC D114 | Theo thiết kế | 4 | cái |
| 94 | Giảm 114/42 | Theo thiết kế | 3 | cái |
| 95 | Cầu chắn rác | Theo thiết kế | 10 | cái |
| 96 | Chóp tôn vượt mái | Theo thiết kế | 3 | cái |
| 97 | Lắp đặt Lavabo + phụ kiện | Theo thiết kế | 10 | bộ |
| 98 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo thiết kế | 10 | bộ |
| 99 | Lắp đặt gương soi | Theo thiết kế | 10 | cái |
| 100 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo thiết kế | 10 | cái |
| 101 | Lắp đặt kệ kính | Theo thiết kế | 10 | cái |
| 102 | Lắp đặt giá treo | Theo thiết kế | 10 | cái |
| 103 | Lắp đặt hộp đựng | Theo thiết kế | 10 | cái |
| 104 | Hút hầm cầu | Theo thiết kế | 2 | cái |
| 105 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo thiết kế | 12,1563 | m3 |
| 106 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo thiết kế | 12,1563 | m3 |
| 107 | Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 5,0T | Theo thiết kế | 12,1563 | m3 |
| C | Hạng mục: Khối hội trường 01 tầng | |||
| 1 | Dọn thiết bị, bàn ghế ra ngoài | Theo thiết kế | 1 | TB |
| 2 | Dọn vệ sinh, lắp đặt thiết bị, bàn ghế | Theo thiết kế | 1 | TB |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo thiết kế | 86,22 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ trần | Theo thiết kế | 244,76 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ mái lợp tôn | Theo thiết kế | 2,9394 | 100m2 |
| 6 | Phá dỡ bờ nóc, bờ chảy xây gạch | Theo thiết kế | 26,4 | m |
| 7 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Theo thiết kế | 2 | bộ |
| 8 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Theo thiết kế | 2 | bộ |
| 9 | Đục bỏ lớp vữa xi măng trên mái, sê nô, ô văng | Theo thiết kế | 316,46 | m2 |
| 10 | Phá dỡ nền gạch bằng thủ công | Theo thiết kế | 9,68 | m2 |
| 11 | Phá dỡ lớp vữa xi măng nền | Theo thiết kế | 9,68 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo thiết kế | 31,8 | m2 |
| 13 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế | 316,46 | m2 |
| 14 | Quét phụ gia chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo thiết kế | 316,46 | m2 |
| 15 | Xây gạch không nung 4x8x18, xây tường chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế | 4,779 | m3 |
| 16 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế | 53,1 | m2 |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo thiết kế | 1,3 | m3 |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo thiết kế | 0,139 | tấn |
| 19 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo thiết kế | 0,13 | 100m2 |
| 20 | Sản xuất xà gồ thép | Theo thiết kế | 0,6389 | tấn |
| 21 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo thiết kế | 0,6389 | tấn |
| 22 | Lợp mái tôn bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 4,5mm | Theo thiết kế | 4,7232 | 100m2 |
| 23 | Làm trần tôn lạnh ( cả khung trần ) | Theo thiết kế | 244,76 | m2 |
| 24 | Lát nền, sàn, kích thước 200x200 | Theo thiết kế | 9,68 | m2 |
| 25 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 200x250 | Theo thiết kế | 31,8 | m2 |
| 26 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo thiết kế | 595,93 | m2 |
| 27 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo thiết kế | 396,325 | m2 |
| 28 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần trong nhà | Theo thiết kế | 19,78 | m2 |
| 29 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần ngoài nhà | Theo thiết kế | 413,73 | m2 |
| 30 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Theo thiết kế | 396,325 | m2 |
| 31 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Theo thiết kế | 546,74 | m2 |
| 32 | Bả bằng bột bả vào dầm, trần trong nhà | Theo thiết kế | 19,78 | m2 |
| 33 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo thiết kế | 518,26 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế | 1.065 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế | 195,83 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế | 220,275 | m2 |
| 37 | Cung cấp cửa đi khung nhôm hệ 700 kính mờ dày 5 ly | Theo thiết kế | 5,32 | m2 |
| 38 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Theo thiết kế | 80,9 | m2 |
| 39 | Sơn sắt thép các loại 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế | 80,9 | m2 |
| 40 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo thiết kế | 86,22 | m2 |
| 41 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo thiết kế | 5,34 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Theo thiết kế | 4,0172 | 100m2 |
| 43 | Tháo dỡ hệ thống điện (kể cả thiết bị) | Theo thiết kế | 1 | HT |
| 44 | Lắp đặt hộp nối, hộp công tắc, ổ cắm | Theo thiết kế | 34 | hộp |
| 45 | Lắp đặt công tắc 1CT | Theo thiết kế | 1 | cái |
| 46 | Lắp đặt công tắc 2CT | Theo thiết kế | 3 | cái |
| 47 | Lắp đặt công tắc 3CT | Theo thiết kế | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt công tắc 4CT | Theo thiết kế | 5 | cái |
| 49 | Lắp đặt ổ cắm 2 chấu 10A | Theo thiết kế | 12 | cái |
| 50 | Lắp đặt đèn Led D225/18w | Theo thiết kế | 2 | bộ |
| 51 | Lắp đặt đèn Led 1x18W/1200mm | Theo thiết kế | 2 | bộ |
| 52 | Lắp đặt đèn Led 3x18W/1200mm | Theo thiết kế | 15 | bộ |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa D21 | Theo thiết kế | 500 | m |
| 54 | Lắp đặt nẹp nhựa 25x40mm | Theo thiết kế | 100 | m |
| 55 | Lắp đặt Quạt trần 90W + Nút điều chỉnh quạt | Theo thiết kế | 9 | cái |
| 56 | Lắp đặt quạt treo tường (D500) 150W-220V | Theo thiết kế | 6 | cái |
| 57 | Lắp đặt dây cáp điện CXV 1,5mm2 | Theo thiết kế | 900 | m |
| 58 | Lắp đặt dây cáp điện CXV 2,5mm2 | Theo thiết kế | 100 | m |
| 59 | Lắp đặt dây cáp điện CXV 4mm2 | Theo thiết kế | 120 | m |
| 60 | Lắp đặt dây cáp điện CXV 6mm2 | Theo thiết kế | 100 | m |
| 61 | Đèn Led D172/12W | Theo thiết kế | 19 | bộ |
| 62 | MCB 1 pha 10A/6KA | Theo thiết kế | 2 | cái |
| 63 | MCCB 3 pha 63A/16KA | Theo thiết kế | 1 | cái |
| 64 | Tháo dỡ hệ thống cấp thoát nước | Theo thiết kế | 1 | HT |
| 65 | Lắp đặt ống PVC D27 | Theo thiết kế | 0,13 | 100m |
| 66 | Lắp đặt ống PVC D34 | Theo thiết kế | 0,1 | 100m |
| 67 | Lắp đặt ống PVC D60 | Theo thiết kế | 0,04 | 100m |
| 68 | Lắp đặt ống PVC D90 | Theo thiết kế | 0,68 | 100m |
| 69 | Lắp đặt ống PVC D114 | Theo thiết kế | 0,04 | 100m |
| 70 | Lắp đặt Co PVC D114 | Theo thiết kế | 4 | cái |
| 71 | Lắp đặt Co PVC D90 | Theo thiết kế | 20 | cái |
| 72 | Lắp đặt Tê PVC D90-60 | Theo thiết kế | 4 | cái |
| 73 | Lắp đặt Co PVC D27 | Theo thiết kế | 6 | cái |
| 74 | Lắp đặt Tê PVC D27 | Theo thiết kế | 2 | cái |
| 75 | Lắp đặt Co PVC D34 | Theo thiết kế | 2 | cái |
| 76 | Lắp đặt Tê PVC D27/34 | Theo thiết kế | 2 | cái |
| 77 | Lắp đặt Co PVC D60 | Theo thiết kế | 4 | cái |
| 78 | Van khóa 2 chiều D34 | Theo thiết kế | 1 | cái |
| 79 | Lắp đặt hoa thị Inox thu nước | Theo thiết kế | 4 | cái |
| 80 | Lắp đặt chậu xí bệt + phụ kiện | Theo thiết kế | 2 | bộ |
| 81 | Lắp đặt Lavabo + phụ kiện | Theo thiết kế | 2 | bộ |
| 82 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo thiết kế | 2 | bộ |
| 83 | Lắp đặt gương soi | Theo thiết kế | 2 | cái |
| 84 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo thiết kế | 2 | cái |
| 85 | Lắp đặt kệ kính | Theo thiết kế | 2 | cái |
| 86 | Lắp đặt giá treo | Theo thiết kế | 2 | cái |
| 87 | Lắp đặt hộp đựng | Theo thiết kế | 2 | cái |
| 88 | Hút hầm cầu | Theo thiết kế | 1 | cái |
| 89 | Cầu chắn rác | Theo thiết kế | 8 | cái |
| 90 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo thiết kế | 14,8199 | m3 |
| 91 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo thiết kế | 14,8199 | m3 |
| 92 | Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 5,0T | Theo thiết kế | 14,8199 | m3 |
| D | Hạng mục: Hành lang cầu nối | |||
| 1 | Phá dỡ xi măng láng trên mái bằng thủ công | Theo thiết kế | 73,12 | m2 |
| 2 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế | 73,12 | m2 |
| 3 | Quét phụ gia chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo thiết kế | 73,12 | m2 |
| 4 | Xây gạch không nung 4x8x18, xây tường chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế | 1,9926 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo thiết kế | 22,14 | m2 |
| 6 | Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm | Theo thiết kế | 0,1688 | tấn |
| 7 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo thiết kế | 0,169 | tấn |
| 8 | Lợp mái bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 4,5 mm | Theo thiết kế | 0,5248 | 100m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo thiết kế | 57,12 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Theo thiết kế | 127,36 | m2 |
| 11 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo thiết kế | 50,46 | m2 |
| 12 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo thiết kế | 156,16 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế | 206,62 | m2 |
| 14 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo thiết kế | 1,4624 | m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo thiết kế | 1,4624 | m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 5,0T | Theo thiết kế | 1,4624 | m3 |
| E | Hạng mục: Nhà bảo vệ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo thiết kế | 13,5696 | m2 |
| 2 | Tháo tấm lợp tôn | Theo thiết kế | 0,1912 | 100m2 |
| 3 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Theo thiết kế | 19,2 | m2 |
| 4 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 100 | Theo thiết kế | 19,2 | m2 |
| 5 | Quét phụ gia chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo thiết kế | 19,2 | m2 |
| 6 | Lợp mái tôn bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 4,5mm | Theo thiết kế | 0,1912 | 100m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo thiết kế | 34,8304 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo thiết kế | 20,0304 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo thiết kế | 7,9296 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Theo thiết kế | 14,76 | m2 |
| 11 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | Theo thiết kế | 34,8304 | m2 |
| 12 | Bả bằng bột bả vào tường trong | Theo thiết kế | 27,96 | m2 |
| 13 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo thiết kế | 14,76 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế | 49,5904 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế | 27,96 | m2 |
| 16 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Theo thiết kế | 13,5696 | m2 |
| 17 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế | 13,5696 | m2 |
| 18 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo thiết kế | 13,5696 | m2 |
| 19 | Tháo dỡ hệ thống điện (kể cả thiết bị) | Theo thiết kế | 1 | HT |
| 20 | Lắp đặt hộp nối, hộp công tắc, ổ cắm | Theo thiết kế | 2 | hộp |
| 21 | Lắp đặt công tắc 2CT | Theo thiết kế | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt ổ cắm | Theo thiết kế | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt đèn Led 1x18W/1200mm | Theo thiết kế | 2 | bộ |
| 24 | Lắp đặt nẹp nhựa 15x25mm | Theo thiết kế | 10 | m |
| 25 | Lắp đặt quạt treo tường 50W-220V | Theo thiết kế | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt dây cáp điện CXV 1,5mm2 | Theo thiết kế | 2 | m |
| 27 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo thiết kế | 0,47 | m3 |
| 28 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo thiết kế | 0,47 | m3 |
| 29 | Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 5,0T | Theo thiết kế | 0,47 | m3 |
| F | Hạng mục: Nhà xe | |||
| 1 | Tháo tấm lợp tôn | Theo thiết kế | 1,4976 | 100m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Theo thiết kế | 102,844 | m2 |
| 3 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế | 102,844 | m2 |
| 4 | Lợp mái bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 4,5 mm | Theo thiết kế | 1,248 | 100m2 |
| 5 | SXLD máng xối tôn | Theo thiết kế | 31,2 | mét |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi