Gói thầu: Gói thầu số 09: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200884596-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và phát triển quỹ đất thành phố Quảng Ngãi |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 09: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200358809 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-28 14:52:00 đến ngày 2020-09-07 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,513,262,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *\1- Nền đường | |||
| 1 | Vét đất hữu cơ (kể cả vận chuyển đi đổ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 286,31 | m3 |
| 2 | Đào nền đường, đánh cấp, ĐC2 (kể cả vận chuyển đi đổ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 797,77 | m3 |
| 3 | Đào nền đường, ĐC3 (kể cả vận chuyển đi đổ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 452,03 | m3 |
| 4 | Đào mặt đường cũ ĐDLN (kể cả vận chuyển đi đổ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 345,75 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường độ chặt K95 ( tận dụng đất đào) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 252,76 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường độ chặt K98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 518,46 | m3 |
| 7 | Cày sọc mặt đường ĐĐLN cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 424,79 | m2 |
| 8 | Lu lèn mặt đường cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.584,27 | m2 |
| B | *\2- Mặt đường | |||
| 1 | Thảm mặt đường BTNC 19 dày 5cm (kể cả sản xuất và vận chuyển đến chân công trình) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.148,62 | m2 |
| 2 | Thổi bụi và tưới nhựa thấm bám TCN1.0kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.148,62 | m2 |
| 3 | Thảm mặt đường BTN C12.5 dày 4cm (kể cả sản xuất và vận chuyển đến chân công trình) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.148,62 | m2 |
| 4 | Thổi bụi và tưới nhựa dính bám TCN 0.5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.148,62 | m2 |
| 5 | Lớp móng + bù vênh CPĐD loại I (Dmax=25) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 513,45 | m3 |
| 6 | Lớp móng CPĐD loại I (Dmax=37.5) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 497,29 | m3 |
| 7 | Thảm mặt đường BTN C12.5 dày 4cm (kể cả sản xuất và vận chuyển đến chân công trình) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 283,32 | m2 |
| 8 | Thổi bụi và tưới nhựa dính bám TCN 0.5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 283,32 | m2 |
| 9 | Bù vênh BTNC 19 dày 6cm (kể cả sản xuất và vận chuyển đến chân công trình) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 283,32 | m2 |
| 10 | Thổi bụi và tưới nhựa dính bám TCN 0.5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 283,32 | m2 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông bó vỉa hiện hữu (kể cả vận chuyển đi đổ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,48 | m3 |
| C | *\3- Nút giao thông | |||
| 1 | Vét đất hữu cơ (kể cả vận chuyển đi đổ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,8 | m3 |
| 2 | Đào nền đường, ĐC2 (kể cả vận chuyển đi đổ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 601,1 | m3 |
| 3 | Đào nền, đánh cấp, ĐC3 (kể cả vận chuyển đi đổ trừ khối lượng tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98,36 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường độ chặt K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,8 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường độ chặt K98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 266,33 | m3 |
| 6 | Lu lèn mặt đường cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.580,4 | m2 |
| 7 | Thảm mặt đường BTNC 19 dày 5cm (kể cả sản xuất và vận chuyển đến chân công trình) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.580,4 | m2 |
| 8 | Thổi bụi và tưới nhựa thấm bám TCN1.0kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.580,4 | m2 |
| 9 | Thảm mặt đường BTN C12.5 dày 4cm (kể cả sản xuất và vận chuyển đến chân công trình) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.580,4 | m2 |
| 10 | Thổi bụi và tưới nhựa dính bám TCN 0.5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.580,4 | m2 |
| 11 | Lớp móng CPĐD loại I (Dmax=25) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 252,05 | m3 |
| 12 | Lớp móng CPĐD loại I (Dmax=37.5) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 262,05 | m3 |
| 13 | Thảm mặt đường BTN C12.5 dày 4cm (kể cả sản xuất và vận chuyển đến chân công trình) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,83 | m2 |
| 14 | Thổi bụi và tưới nhựa dính bám TCN 0.5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,55 | m2 |
| 15 | Bù vênh bê tông nhựa BTNC 19 dày 5cm (kể cả sản xuất và vận chuyển đến chân công trình) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,72 | m2 |
| 16 | Phá bỏ bê tông bó vỉa (kể cả vận chuyển đi đổ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,71 | m3 |
| 17 | Đào xúc gạch block vỉa hè (kể cả vận chuyển đi đổ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,757 | m3 |
| 18 | Đào mặt đường cũ ĐDLN (kể cả vận chuyển đi đổ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 171,84 | m3 |
| D | *\4- Cống kỹ thuật | |||
| 1 | Cốt thép ống cống d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,531 | tấn |
| 2 | Ván khuôn thép ống cống đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82,26 | m2 |
| 3 | Bê tông ống cống đúc sẵn M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,14 | m3 |
| 4 | Lắp đặt ống cống V50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | đoạn |
| 5 | Quét chống thấm và mối nối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | ống |
| 6 | Ván khuôn mối nối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,94 | m2 |
| 7 | Gia công cốt thép mối nối d<=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,018 | Tấn |
| 8 | Bê tông lớp bê tông bảo vệ M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,97 | m3 |
| 9 | Đào đất hố móng, ĐC3 (kể cả vận chuyển đi đổ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,19 | m3 |
| 10 | Đào đất hố móng, ĐC2 (kể cả vận chuyển đi đổ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,4 | m3 |
| 11 | Đắp đất công trình đầm chặt K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,29 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,8 | m2 |
| 13 | Bê tông móng M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3 | m3 |
| 14 | Đệm cát móng thân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,67 | m3 |
| 15 | Đệm CPĐD loại 1, Dmax 25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,03 | m3 |
| 16 | Đào đất hố móng, ĐC2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,66 | m3 |
| 17 | Đắp đất công trình đầm chặt K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,7 | m3 |
| 18 | Cốt thép hố thăm d<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,011 | Tấn |
| 19 | Ván khuôn hố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,87 | m2 |
| 20 | Bê tông hố ga M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,71 | m3 |
| 21 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,08 | m3 |
| 22 | Xây bịt đầu cống chờ đấu nối,vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,38 | m3 |
| 23 | Cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,085 | tấn |
| 24 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,36 | m2 |
| 25 | Bê tông tấm đan M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,59 | m3 |
| 26 | Lắp dựng tấm đan hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 27 | Nắp đan gang (145kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 28 | Đắp đất nền đường độ chặt K98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,27 | m3 |
| E | *\5- Bó vỉa | |||
| 1 | Bê tông bó vỉa M300 đá 1x2 (bê tông thương phẩm - kể cả sản xuất và vận chuyển đến chân công trình) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 128,18 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 511,58 | m2 |
| 3 | Giấy dầu (2 lớp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,64 | m2 |
| 4 | Lót bạt ni lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 647,92 | m2 |
| 5 | Bê tông bó vỉa M300 đá 1x2 (bê tông thương phẩm - kể cả sản xuất và vận chuyển đến chân công trình) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,48 | m3 |
| 6 | Ván khuôn bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 137,6 | m2 |
| 7 | Giấy dầu (2 lớp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,88 | m2 |
| 8 | Lót bạt ni lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 174,27 | m2 |
| 9 | Bê tông bó vỉa M300 đá 1x2 (bê tông thương phẩm - kể cả sản xuất và vận chuyển đến chân công trình) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,14 | m3 |
| 10 | Giấy dầu (2 lớp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,25 | m2 |
| 11 | Láng lớp hồ dầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,16 | m2 |
| 12 | LD bó vỉa màu trắng loại 1 KT(35x(7-17)x100cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62 | m |
| 13 | LD bó vỉa màu trắng loại 1 KT(35x(7-17)x(28-30cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | m |
| 14 | Bê tông bó vỉa M300 đá 1x2 (bê tông thương phẩm - kể cả sản xuất và vận chuyển đến chân công trình) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,41 | m3 |
| 15 | Ván khuôn bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,45 | m2 |
| 16 | Giấy dầu (2 lớp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,88 | m2 |
| 17 | Láng lớp hồ dầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,96 | m2 |
| 18 | LD bó vỉa màu trắng loại 3 KT(35x17x100)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 19 | LD bó vỉa màu trắng loại 3 KT(35x17x30cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,1 | m |
| F | *\6- An toàn giao thông | |||
| 1 | Đào móng biển báo, ĐC3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,12 | m3 |
| 2 | BT móng biển báo M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,12 | m3 |
| 3 | Biển báo tam giác A=70cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 4 | Biển báo tam giác ngược A=70cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 5 | Biển báo tam giác A=70+CN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 6 | Thép góc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,037 | Tấn |
| 7 | Bu lông & mũ chụp M16x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | Cái |
| 8 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang (trắng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,6 | m2 |
| 9 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang (vàng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,95 | m2 |
| G | *\7- Thoát nước mưa | |||
| 1 | Lắp dựng ống BTLT D300, L=2m (H30) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Đoạn |
| 2 | Lắp dựng ống BTLT D300, L=2.5m (H30) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | Đoạn |
| 3 | Lắp dựng ống BTLT D300, L=3m (H30) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | Đoạn |
| 4 | Lắp dựng ống BTLT D300, L=4m (H30) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Đoạn |
| 5 | Lắp dựng ống BTLT D600, L=3m (H30) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | Đoạn |
| 6 | Lắp dựng ống BTLT D600, L=4m (H30) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | Đoạn |
| 7 | Lắp dựng ống BTLT D800, L=3m (H30) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Đoạn |
| 8 | Lắp dựng ống BTLT D800, L=4m (H30) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Đoạn |
| 9 | Lắp dựng ống BTLT D1000, L=3m (H30) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Đoạn |
| 10 | Lắp dựng ống BTLT D1000, L=4m (H30) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Đoạn |
| 11 | Nối ống BT bằng giăng cao su D300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | Mối nối |
| 12 | Nối ống BT bằng giăng cao su D600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 144 | Mối nối |
| 13 | Nối ống BT bằng giăng cao su D800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Mối nối |
| 14 | Nối ống BT bằng giăng cao su D1000 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Mối nối |
| 15 | Chèn VXM M75 ống cống D300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | 1mối nối |
| 16 | Chèn VXM M75 ống cống D600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 144 | Mối nối |
| 17 | Chèn VXM M75 ống cống D800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Mối nối |
| 18 | Chèn VXM M75 ống cống D1000 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | mối nối |
| 19 | Đào đất hố móng, ĐC3 (kể cả vận chuyển đi đổ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 328,53 | m3 |
| 20 | Đào đất hố móng, ĐC2 (kể cả vận chuyển đi đổ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.146,43 | m3 |
| 21 | Ván khuôn bê tông móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 310 | m2 |
| 22 | Bê tông móng M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 139,81 | m3 |
| 23 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 420,61 | m3 |
| 24 | Đắp đất công trình đầm chặt K95 (tận dụng đất đào) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 239,26 | m3 |
| 25 | Đắp đất công trình đầm chặt K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 488,16 | m3 |
| 26 | Đào đất hố móng, ĐC3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,23 | m3 |
| 27 | Đào đất hố móng, ĐC2 (kể cả vận chuyển đi đổ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 202,71 | m3 |
| 28 | Ván khuôn bê tông lót | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,42 | m2 |
| 29 | Bê tông lót M100 đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,03 | m3 |
| 30 | Cốt thép hố ga d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,068 | Tấn |
| 31 | Cốt thép hố ga d<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,197 | Tấn |
| 32 | Ván khuôn hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 434,12 | m2 |
| 33 | Bê tông hố ga M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,16 | m3 |
| 34 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 113,28 | m3 |
| 35 | Đệm CPĐD loại 1, Dmax 25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 220,96 | m3 |
| 36 | Nắp đan gang dưới đường (190kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | Cái |
| 37 | Cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,256 | tấn |
| 38 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,23 | m2 |
| 39 | Bê tông tấm đan M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,116 | m3 |
| 40 | Lắp dựng tấm đan hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | Cái |
| 41 | Lắp đặt chắn rác lưới bê tông tính năng cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53 | Cái |
| 42 | Ván khuôn bê tông lót | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,78 | m2 |
| 43 | Bê tông đá dăm lót móng M100 đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,23 | m3 |
| 44 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 192,47 | m2 |
| 45 | Bê tông thân M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,48 | m3 |
| 46 | Thép góc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | tấn |
| 47 | Đào đất hố móng, ĐC 3 (kể cả vận chuyển đi đổ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108,29 | m3 |
| 48 | Đắp đất công trình đầm chặt K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,08 | m3 |
| 49 | Ván khuôn bê tông lót | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,82 | m2 |
| 50 | Bê tông lót M100 đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,53 | m3 |
| 51 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 195,21 | m2 |
| 52 | Bê tông hố thu M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,66 | m3 |
| 53 | Đào đất hố móng, ĐC3 (kể cả vận chuyển đi đổ trừ khối lượng đất tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85,45 | m3 |
| 54 | Đắp đất hố móng (tận dụng đất đào) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,81 | m3 |
| 55 | Cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,488 | tấn |
| 56 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,41 | m2 |
| 57 | Thép góc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,733 | tấn |
| 58 | Bê tông tấm đan M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,51 | m3 |
| 59 | Lắp dựng tấm đan hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41 | Cái |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa DN21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | m |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa uPVC DN150 PN5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | m |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa uPVC DN200 PN5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,8 | m |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa uPVC DN315 PN5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,1 | m |
| 64 | LĐ ống HDPE D200 1 vách thu nước thải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | m |
| 65 | LĐ nối góc 90 độ DN315 PN6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Cái |
| 66 | Đầu bịt DN150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Cái |
| 67 | Đầu bịt DN200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 172 | Cái |
| 68 | Đào mặt đường cũ ĐDLN (kể cả vận chuyển đi đổ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,13 | m3 |
| 69 | Đắp đất nền đường độ chặt K98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,65 | m3 |
| 70 | Đắp trả nền đường cũ CPĐD loại 1(Dmax=25) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,68 | m3 |
| 71 | Đắp trả nền đường cũ CPĐD loại 1(Dmax=37.5) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,68 | m3 |
| 72 | Thép V định vị thi công nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,387 | tấn |
| H | *\8- Vỉa hè | |||
| 1 | Đào xúc gạch block vỉa hè (kể cả vận chuyển đi đổ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,441 | m3 |
| 2 | Lát gạch terrazzo (40x40x3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.720,58 | m2 |
| 3 | Bê tông móng vỉa hè M150 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86,03 | m3 |
| 4 | Lớp nilon phòng nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 436,94 | m2 |
| 5 | Bê tông M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,85 | m3 |
| 6 | Lát đá granite vỉa hè màu trắng xám KT(60x30x3)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 403,46 | m2 |
| 7 | Lát đá granite màu ghi vỉa hè KT(60x30x3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,08 | m2 |
| 8 | Lát đá granite màu vàng có rãnh KT(60x30x3.5)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,51 | m2 |
| 9 | Lát đá granite màu vàng chấm bi KT(60x30x3.5)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,89 | m2 |
| 10 | Bê tông móng đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,84 | m3 |
| 11 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,19 | m2 |
| 12 | Láng lớp hồ dầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,43 | m2 |
| 13 | Lắp đặt gờ chặn đá màu trắng xám KT(20x50x100)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | m |
| 14 | Lắp đặt gờ chặn bằng đá màu trắng xám KT(20x50x18)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | m |
| 15 | LD bó vỉa màu trắng loại 2 KT(35x(7-11)x90cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4 | m |
| 16 | LD bó vỉa loại 5 KT(30x7-30x(7-17)-30x17)x100cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| I | *\9- Cây xanh trên vỉa hè | |||
| 1 | Lát đá granite màu đen xung quanh hố trồng cây2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,32 | m2 |
| 2 | Bê tông hố M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,96 | m3 |
| 3 | Ván khuôn hố trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 219,24 | m2 |
| 4 | Đào móng ô trồng cây xanh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,92 | m3 |
| 5 | Đắp đất trồng cây (tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,54 | m3 |
| 6 | Trồng cỏ Hoàng Lạc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,15 | m2 |
| 7 | Tưới nước bảo dưỡng thảm cỏ, bồn hoa bằng xe bồn 8m3(7 lít/m2, 195lần/năm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,15 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi