Gói thầu: Gói thầu số 09: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200884596-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và phát triển quỹ đất thành phố Quảng Ngãi
Tên gói thầu Gói thầu số 09: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200358809
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-28 14:52:00 đến ngày 2020-09-07 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,513,262,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A *\1- Nền đường
1 Vét đất hữu cơ (kể cả vận chuyển đi đổ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 286,31 m3
2 Đào nền đường, đánh cấp, ĐC2 (kể cả vận chuyển đi đổ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 797,77 m3
3 Đào nền đường, ĐC3 (kể cả vận chuyển đi đổ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 452,03 m3
4 Đào mặt đường cũ ĐDLN (kể cả vận chuyển đi đổ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 345,75 m3
5 Đắp đất nền đường độ chặt K95 ( tận dụng đất đào) Mô tả kỹ thuật theo chương V 252,76 m3
6 Đắp đất nền đường độ chặt K98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 518,46 m3
7 Cày sọc mặt đường ĐĐLN cũ Mô tả kỹ thuật theo chương V 424,79 m2
8 Lu lèn mặt đường cũ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.584,27 m2
B *\2- Mặt đường
1 Thảm mặt đường BTNC 19 dày 5cm (kể cả sản xuất và vận chuyển đến chân công trình) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.148,62 m2
2 Thổi bụi và tưới nhựa thấm bám TCN1.0kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.148,62 m2
3 Thảm mặt đường BTN C12.5 dày 4cm (kể cả sản xuất và vận chuyển đến chân công trình) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.148,62 m2
4 Thổi bụi và tưới nhựa dính bám TCN 0.5kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.148,62 m2
5 Lớp móng + bù vênh CPĐD loại I (Dmax=25) Mô tả kỹ thuật theo chương V 513,45 m3
6 Lớp móng CPĐD loại I (Dmax=37.5) Mô tả kỹ thuật theo chương V 497,29 m3
7 Thảm mặt đường BTN C12.5 dày 4cm (kể cả sản xuất và vận chuyển đến chân công trình) Mô tả kỹ thuật theo chương V 283,32 m2
8 Thổi bụi và tưới nhựa dính bám TCN 0.5kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 283,32 m2
9 Bù vênh BTNC 19 dày 6cm (kể cả sản xuất và vận chuyển đến chân công trình) Mô tả kỹ thuật theo chương V 283,32 m2
10 Thổi bụi và tưới nhựa dính bám TCN 0.5kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 283,32 m2
11 Phá dỡ kết cấu bê tông bó vỉa hiện hữu (kể cả vận chuyển đi đổ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,48 m3
C *\3- Nút giao thông
1 Vét đất hữu cơ (kể cả vận chuyển đi đổ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,8 m3
2 Đào nền đường, ĐC2 (kể cả vận chuyển đi đổ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 601,1 m3
3 Đào nền, đánh cấp, ĐC3 (kể cả vận chuyển đi đổ trừ khối lượng tận dụng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 98,36 m3
4 Đắp đất nền đường độ chặt K95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,8 m3
5 Đắp đất nền đường độ chặt K98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 266,33 m3
6 Lu lèn mặt đường cũ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.580,4 m2
7 Thảm mặt đường BTNC 19 dày 5cm (kể cả sản xuất và vận chuyển đến chân công trình) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.580,4 m2
8 Thổi bụi và tưới nhựa thấm bám TCN1.0kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.580,4 m2
9 Thảm mặt đường BTN C12.5 dày 4cm (kể cả sản xuất và vận chuyển đến chân công trình) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.580,4 m2
10 Thổi bụi và tưới nhựa dính bám TCN 0.5kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.580,4 m2
11 Lớp móng CPĐD loại I (Dmax=25) Mô tả kỹ thuật theo chương V 252,05 m3
12 Lớp móng CPĐD loại I (Dmax=37.5) Mô tả kỹ thuật theo chương V 262,05 m3
13 Thảm mặt đường BTN C12.5 dày 4cm (kể cả sản xuất và vận chuyển đến chân công trình) Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,83 m2
14 Thổi bụi và tưới nhựa dính bám TCN 0.5kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,55 m2
15 Bù vênh bê tông nhựa BTNC 19 dày 5cm (kể cả sản xuất và vận chuyển đến chân công trình) Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,72 m2
16 Phá bỏ bê tông bó vỉa (kể cả vận chuyển đi đổ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,71 m3
17 Đào xúc gạch block vỉa hè (kể cả vận chuyển đi đổ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,757 m3
18 Đào mặt đường cũ ĐDLN (kể cả vận chuyển đi đổ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 171,84 m3
D *\4- Cống kỹ thuật
1 Cốt thép ống cống d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,531 tấn
2 Ván khuôn thép ống cống đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 82,26 m2
3 Bê tông ống cống đúc sẵn M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,14 m3
4 Lắp đặt ống cống V50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 đoạn
5 Quét chống thấm và mối nối Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 ống
6 Ván khuôn mối nối Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,94 m2
7 Gia công cốt thép mối nối d<=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,018 Tấn
8 Bê tông lớp bê tông bảo vệ M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,97 m3
9 Đào đất hố móng, ĐC3 (kể cả vận chuyển đi đổ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,19 m3
10 Đào đất hố móng, ĐC2 (kể cả vận chuyển đi đổ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,4 m3
11 Đắp đất công trình đầm chặt K95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,29 m3
12 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,8 m2
13 Bê tông móng M150 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,3 m3
14 Đệm cát móng thân cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,67 m3
15 Đệm CPĐD loại 1, Dmax 25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,03 m3
16 Đào đất hố móng, ĐC2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,66 m3
17 Đắp đất công trình đầm chặt K95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,7 m3
18 Cốt thép hố thăm d<=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,011 Tấn
19 Ván khuôn hố Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,87 m2
20 Bê tông hố ga M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,71 m3
21 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,08 m3
22 Xây bịt đầu cống chờ đấu nối,vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,38 m3
23 Cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,085 tấn
24 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,36 m2
25 Bê tông tấm đan M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,59 m3
26 Lắp dựng tấm đan hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
27 Nắp đan gang (145kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
28 Đắp đất nền đường độ chặt K98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,27 m3
E *\5- Bó vỉa
1 Bê tông bó vỉa M300 đá 1x2 (bê tông thương phẩm - kể cả sản xuất và vận chuyển đến chân công trình) Mô tả kỹ thuật theo chương V 128,18 m3
2 Ván khuôn bó vỉa Mô tả kỹ thuật theo chương V 511,58 m2
3 Giấy dầu (2 lớp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,64 m2
4 Lót bạt ni lông Mô tả kỹ thuật theo chương V 647,92 m2
5 Bê tông bó vỉa M300 đá 1x2 (bê tông thương phẩm - kể cả sản xuất và vận chuyển đến chân công trình) Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,48 m3
6 Ván khuôn bó vỉa Mô tả kỹ thuật theo chương V 137,6 m2
7 Giấy dầu (2 lớp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,88 m2
8 Lót bạt ni lông Mô tả kỹ thuật theo chương V 174,27 m2
9 Bê tông bó vỉa M300 đá 1x2 (bê tông thương phẩm - kể cả sản xuất và vận chuyển đến chân công trình) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,14 m3
10 Giấy dầu (2 lớp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,25 m2
11 Láng lớp hồ dầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,16 m2
12 LD bó vỉa màu trắng loại 1 KT(35x(7-17)x100cm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 62 m
13 LD bó vỉa màu trắng loại 1 KT(35x(7-17)x(28-30cm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 m
14 Bê tông bó vỉa M300 đá 1x2 (bê tông thương phẩm - kể cả sản xuất và vận chuyển đến chân công trình) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,41 m3
15 Ván khuôn bó vỉa Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,45 m2
16 Giấy dầu (2 lớp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,88 m2
17 Láng lớp hồ dầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,96 m2
18 LD bó vỉa màu trắng loại 3 KT(35x17x100)cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
19 LD bó vỉa màu trắng loại 3 KT(35x17x30cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,1 m
F *\6- An toàn giao thông
1 Đào móng biển báo, ĐC3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,12 m3
2 BT móng biển báo M150 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,12 m3
3 Biển báo tam giác A=70cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
4 Biển báo tam giác ngược A=70cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
5 Biển báo tam giác A=70+CN Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
6 Thép góc Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,037 Tấn
7 Bu lông & mũ chụp M16x500 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 Cái
8 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang (trắng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,6 m2
9 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang (vàng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,95 m2
G *\7- Thoát nước mưa
1 Lắp dựng ống BTLT D300, L=2m (H30) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Đoạn
2 Lắp dựng ống BTLT D300, L=2.5m (H30) Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 Đoạn
3 Lắp dựng ống BTLT D300, L=3m (H30) Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 Đoạn
4 Lắp dựng ống BTLT D300, L=4m (H30) Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 Đoạn
5 Lắp dựng ống BTLT D600, L=3m (H30) Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 Đoạn
6 Lắp dựng ống BTLT D600, L=4m (H30) Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 Đoạn
7 Lắp dựng ống BTLT D800, L=3m (H30) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Đoạn
8 Lắp dựng ống BTLT D800, L=4m (H30) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Đoạn
9 Lắp dựng ống BTLT D1000, L=3m (H30) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Đoạn
10 Lắp dựng ống BTLT D1000, L=4m (H30) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Đoạn
11 Nối ống BT bằng giăng cao su D300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29 Mối nối
12 Nối ống BT bằng giăng cao su D600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 144 Mối nối
13 Nối ống BT bằng giăng cao su D800 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Mối nối
14 Nối ống BT bằng giăng cao su D1000 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Mối nối
15 Chèn VXM M75 ống cống D300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29 1mối nối
16 Chèn VXM M75 ống cống D600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 144 Mối nối
17 Chèn VXM M75 ống cống D800 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Mối nối
18 Chèn VXM M75 ống cống D1000 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 mối nối
19 Đào đất hố móng, ĐC3 (kể cả vận chuyển đi đổ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 328,53 m3
20 Đào đất hố móng, ĐC2 (kể cả vận chuyển đi đổ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.146,43 m3
21 Ván khuôn bê tông móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 310 m2
22 Bê tông móng M150 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 139,81 m3
23 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 420,61 m3
24 Đắp đất công trình đầm chặt K95 (tận dụng đất đào) Mô tả kỹ thuật theo chương V 239,26 m3
25 Đắp đất công trình đầm chặt K95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 488,16 m3
26 Đào đất hố móng, ĐC3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 70,23 m3
27 Đào đất hố móng, ĐC2 (kể cả vận chuyển đi đổ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 202,71 m3
28 Ván khuôn bê tông lót Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,42 m2
29 Bê tông lót M100 đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,03 m3
30 Cốt thép hố ga d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,068 Tấn
31 Cốt thép hố ga d<=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,197 Tấn
32 Ván khuôn hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 434,12 m2
33 Bê tông hố ga M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,16 m3
34 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 113,28 m3
35 Đệm CPĐD loại 1, Dmax 25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 220,96 m3
36 Nắp đan gang dưới đường (190kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 Cái
37 Cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,256 tấn
38 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,23 m2
39 Bê tông tấm đan M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,116 m3
40 Lắp dựng tấm đan hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 Cái
41 Lắp đặt chắn rác lưới bê tông tính năng cao Mô tả kỹ thuật theo chương V 53 Cái
42 Ván khuôn bê tông lót Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,78 m2
43 Bê tông đá dăm lót móng M100 đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,23 m3
44 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 192,47 m2
45 Bê tông thân M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,48 m3
46 Thép góc Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 tấn
47 Đào đất hố móng, ĐC 3 (kể cả vận chuyển đi đổ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 108,29 m3
48 Đắp đất công trình đầm chặt K95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,08 m3
49 Ván khuôn bê tông lót Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,82 m2
50 Bê tông lót M100 đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,53 m3
51 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 195,21 m2
52 Bê tông hố thu M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,66 m3
53 Đào đất hố móng, ĐC3 (kể cả vận chuyển đi đổ trừ khối lượng đất tận dụng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 85,45 m3
54 Đắp đất hố móng (tận dụng đất đào) Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,81 m3
55 Cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,488 tấn
56 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,41 m2
57 Thép góc Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,733 tấn
58 Bê tông tấm đan M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,51 m3
59 Lắp dựng tấm đan hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 41 Cái
60 Lắp đặt ống nhựa DN21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 m
61 Lắp đặt ống nhựa uPVC DN150 PN5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 m
62 Lắp đặt ống nhựa uPVC DN200 PN5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 68,8 m
63 Lắp đặt ống nhựa uPVC DN315 PN5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 53,1 m
64 LĐ ống HDPE D200 1 vách thu nước thải Mô tả kỹ thuật theo chương V 34 m
65 LĐ nối góc 90 độ DN315 PN6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 Cái
66 Đầu bịt DN150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 Cái
67 Đầu bịt DN200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 172 Cái
68 Đào mặt đường cũ ĐDLN (kể cả vận chuyển đi đổ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,13 m3
69 Đắp đất nền đường độ chặt K98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,65 m3
70 Đắp trả nền đường cũ CPĐD loại 1(Dmax=25) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,68 m3
71 Đắp trả nền đường cũ CPĐD loại 1(Dmax=37.5) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,68 m3
72 Thép V định vị thi công nắp đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,387 tấn
H *\8- Vỉa hè
1 Đào xúc gạch block vỉa hè (kể cả vận chuyển đi đổ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,441 m3
2 Lát gạch terrazzo (40x40x3) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.720,58 m2
3 Bê tông móng vỉa hè M150 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 86,03 m3
4 Lớp nilon phòng nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 436,94 m2
5 Bê tông M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,85 m3
6 Lát đá granite vỉa hè màu trắng xám KT(60x30x3)cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 403,46 m2
7 Lát đá granite màu ghi vỉa hè KT(60x30x3) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,08 m2
8 Lát đá granite màu vàng có rãnh KT(60x30x3.5)cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,51 m2
9 Lát đá granite màu vàng chấm bi KT(60x30x3.5)cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,89 m2
10 Bê tông móng đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,84 m3
11 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,19 m2
12 Láng lớp hồ dầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,43 m2
13 Lắp đặt gờ chặn đá màu trắng xám KT(20x50x100)cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 33 m
14 Lắp đặt gờ chặn bằng đá màu trắng xám KT(20x50x18)cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 m
15 LD bó vỉa màu trắng loại 2 KT(35x(7-11)x90cm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,4 m
16 LD bó vỉa loại 5 KT(30x7-30x(7-17)-30x17)x100cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m
I *\9- Cây xanh trên vỉa hè
1 Lát đá granite màu đen xung quanh hố trồng cây2cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,32 m2
2 Bê tông hố M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,96 m3
3 Ván khuôn hố trồng cây Mô tả kỹ thuật theo chương V 219,24 m2
4 Đào móng ô trồng cây xanh Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,92 m3
5 Đắp đất trồng cây (tận dụng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,54 m3
6 Trồng cỏ Hoàng Lạc Mô tả kỹ thuật theo chương V 57,15 m2
7 Tưới nước bảo dưỡng thảm cỏ, bồn hoa bằng xe bồn 8m3(7 lít/m2, 195lần/năm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 57,15 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->