Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ chi phí xây lắp (CPXD + CPDP)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200886970-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/09/2020 11:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH QUÝ HỢP PHÁT |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Toàn bộ chi phí xây lắp (CPXD + CPDP) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200859675 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước theo quyết định số 3709/QĐ-UBND ngày 18/12/2019, Quyết định số 2027/QĐ-UBND ngày 22/07/2020 của UBND huyện Bảo Lâm |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 400 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-29 08:56:00 đến ngày 2020-09-08 11:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,890,900,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 88,000,000 VNĐ ((Tám mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào vét hữu cơ | Theo HSMT | 9,399 | 100 m3 |
| 2 | Vận chuyển đất hữu cơ đi đổ cự ly <=1000m | Theo HSMT | 9,399 | 100 m3 |
| 3 | Vận chuyển tiếp cự ly <=4km bằng ôtô tự đổ 10 tấn đất cấp I(*2) | Theo HSMT | 9,399 | 100 m3/km |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Theo HSMT | 289,166 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 5 | Đào nền đường bằng máy ủi 110CV trong phạm vi ≤ 50m, đất cấp II (điều phối) | Theo HSMT | 32,471 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 300m, đất cấp II | Theo HSMT | 36,692 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 7 | Xáo xới, lu nguyên thổ K95 | Theo HSMT | 16,552 | 100 m3 |
| 8 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt yêu cầu, K=0,95 | Theo HSMT | 58,087 | 100 m3 |
| 9 | Vận chuyển đất đi đổ cự ly <=1000m bằng ôtô tự đổ 10 tấn đất cấp II, tạm tính, thanh quyết toán theo khối lượng thực tế | Theo HSMT | 231,08 | 100 m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 5km, đất cấp II (2km), tạm tính, thanh quyết toán theo khối lượng thực tế | Theo HSMT | 231,08 | 100 m3 đất nguyên thổ/1km |
| B | PHẦN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | Theo HSMT | 8,551 | 100 m3 |
| 2 | Bê tông mặt đường chiều dày mặt đường <=25 cm vữa Mác 250 XMPC40 đá 1x2 | Theo HSMT | 1.282,62 | m3 |
| 3 | Lót bạt nền đường | Theo HSMT | 71,257 | 100 m2 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn pa nen | Theo HSMT | 6,554 | 100 m2 |
| C | PHẦN CỐNG TRÒN NGANG ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào < 1,25m3, chiều rộng móng <= 6m đất cấp II | Theo HSMT | 0,841 | 100 m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu, K=0,95 | Theo HSMT | 0,614 | 100 m3 |
| 3 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Theo HSMT | 9,25 | m3 |
| 4 | Xây móng đá hộc chiều dày <=60 cm vữa XM Mác 100 XMPC40 | Theo HSMT | 22,73 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng đá hộc chiều dày <=60 cm chiều cao <=2m vữa XM Mác 100 XMPC40 | Theo HSMT | 5,31 | m3 |
| 6 | Sản xuất bê tông ống cống vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 | Theo HSMT | 4,15 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm | Theo HSMT | 0,442 | tấn |
| 8 | Ván khuôn kim loại các loại cấu kiện khác | Theo HSMT | 0,829 | 100 m2 |
| 9 | Lắp đặt ống cống | Theo HSMT | 0,12 | 100 m |
| 10 | Trám mối nối cống | Theo HSMT | 8,94 | m2 |
| 11 | Quét nhựa bitum nóng vào cống | Theo HSMT | 45,24 | m2 |
| 12 | Xây mái dốc thẳng vữa XM Mác 100 XMPC40 | Theo HSMT | 13,81 | m3 |
| D | PHẦN MƯƠNG XÂY DỌC TUYẾN | |||
| 1 | Đào đất mương, chiều rộng <= 6m, máy đào <=0,8m3 đất cấp II | Theo HSMT | 9,097 | 100 m3 |
| 2 | Xây móng đá hộc chiều dày <=60 cm vữa XM Mác 100 XMPC40 | Theo HSMT | 419,15 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng đá hộc chiều dày <=60 cm chiều cao <=2m vữa XM Mác 100 XMPC40 | Theo HSMT | 349,29 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất cự ly <=1000m bằng ôtô tự đổ 10 tấn đất cấp II | Theo HSMT | 9,097 | 100 m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 5km, đất cấp II (2km), tạm tính, thanh quyết toán theo khối lượng thực tế | Theo HSMT | 9,097 | 100 m3/km |
| E | PHẦN MƯƠNG ĐAN CHỊU LỰC | |||
| 1 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào <=0,8m3 đất cấp II | Theo HSMT | 0,054 | 100 m3 |
| 2 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Theo HSMT | 1,32 | m3 |
| 3 | Bê tông móng chiều rộng >250 cm vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 | Theo HSMT | 3,97 | m3 |
| 4 | Bê tông tường chiều dày <=45 cm, chiều cao <=4m vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 | Theo HSMT | 3,23 | m3 |
| 5 | Bê tông lan can, gờ chắn vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 | Theo HSMT | 1,61 | m3 |
| 6 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 | Theo HSMT | 1,2 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, tấm đan DK<=10 | Theo HSMT | 0,103 | tấn |
| 8 | Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép pa nen, đường kính > 10mm | Theo HSMT | 0,113 | tấn |
| 9 | Sản xuất cấu kiện sắt thép góc đan, hố ga | Theo HSMT | 0,358 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn pa nen | Theo HSMT | 0,072 | 100 m2 |
| 11 | Lắp đặt tấm đan nắp đậy rãnh thoát nước dọc vữa XM Mác 100 XMPC40 | Theo HSMT | 20 | cấu kiện |
| F | PHẦN TỔ CHỨC GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào xúc đất - đất cấp II | Theo HSMT | 3,904 | m3 |
| 2 | Bê tông móng chiều rộng <=250 cm vữa Mác 150 XMPC40 đá 1x2 | Theo HSMT | 3,904 | m3 |
| 3 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tam giác cạnh 70cm vữa Mác 150 đá 2x4 | Theo HSMT | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25cm vữa Mác 150 đá 2x4 | Theo HSMT | 2 | cái |
| 5 | Làm cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12X0,12X1,025 m | Theo HSMT | 96 | Cái |
| 6 | Sản xuất trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống fi 80 vữa Mác 150 XMPC40 đá 2x4 | Theo HSMT | 4 | Cái |
| G | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi