Gói thầu: Gói thầu số 4: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200885515-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/09/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bộ CHQS tỉnh Khánh Hòa
Tên gói thầu Gói thầu số 4: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200884855
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-28 15:43:00 đến ngày 2020-09-07 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,444,758,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ LÀM VIỆC BAN CHQS PHƯỜNG CAM PHÚC BẮC - CAM RANH
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Theo BVTK 0,0598 100m3
2 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Theo BVTK 0,2693 100m3
3 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 Theo BVTK 3,1976 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo BVTK 1,296 m3
5 SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Theo BVTK 0,0288 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Theo BVTK 0,0423 tấn
7 SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Theo BVTK 0,3756 100m2
8 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Theo BVTK 1,9155 m3
9 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo BVTK 0,0528 tấn
10 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo BVTK 0,2746 tấn
11 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 Theo BVTK 17,824 m3
12 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo BVTK 9,8724 m3
13 SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Theo BVTK 0,347 100m2
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo BVTK 3,47 m3
15 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=4m Theo BVTK 0,0822 tấn
16 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=4m Theo BVTK 0,3466 tấn
17 Đắp cát tôn nền Theo BVTK 27,489 m3
18 Beton lót nền đá 4x6 M100 Theo BVTK 7,854 m3
19 SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Theo BVTK 0,3924 100m2
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo BVTK 3,276 m3
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo BVTK 0,0755 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo BVTK 0,4225 tấn
23 SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái Theo BVTK 0,6323 100m2
24 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo BVTK 4,0669 m3
25 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Theo BVTK 0,2693 tấn
26 SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo BVTK 0,3116 100m2
27 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo BVTK 1,8246 m3
28 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m Theo BVTK 0,2201 tấn
29 Xây tường thẳng bằng gạch block 9x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 Theo BVTK 2,775 m3
30 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm - Chiều dày 19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 Theo BVTK 29,752 m3
31 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch block 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo BVTK 4,657 m3
32 Sản xuất xà gồ thép: Theo BVTK 0,455 tấn
33 Lắp dựng xà gồ thép: Theo BVTK 0,458 tấn
34 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo BVTK 41,04 1m2
35 Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ: Theo BVTK 0,924 100m2
36 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo BVTK 116,51 m2
37 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo BVTK 160,01 m2
38 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo BVTK 23,76 m2
39 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Theo BVTK 53,86 m2
40 Trát hồ dầu vào BT xà dầm, trần Theo BVTK 53,86 m2
41 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 Theo BVTK 82,15 m2
42 Trát hồ dầu vào BT sê nô Theo BVTK 82,15 m2
43 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo BVTK 36,33 m2
44 Quét nước ximăng 2 nước Theo BVTK 36,33 m2
45 Quét Sika chống thấm mái, sê nô, ô văng: Theo BVTK 36,33 m2
46 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Theo BVTK 48,5 m
47 Cửa đi, cửa sổ kính sắt kính Theo BVTK 28,89 m2
48 Cửa đi nhôm kính hệ 700 Theo BVTK 1,4 m2
49 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo BVTK 30,29 m2
50 Khóa cửa đi Theo BVTK 5 bộ
51 Khung hoa sắt cửa thép hộp Theo BVTK 25,83 m2
52 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo BVTK 25,83 m2
53 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo BVTK 54,72 1m2
54 Láng granitô bậc cấp: Theo BVTK 10,375 m2
55 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo BVTK 10,375 m2
56 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Theo BVTK 24,9 m
57 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Theo BVTK 4,7 m2
58 Làm trần bằng tấm thạch cao khung nhôm nổi chia ô vuông 600x600 Theo BVTK 64,26 m2
59 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 30x60cm, XM PCB40 Theo BVTK 41,94 m2
60 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 Theo BVTK 3,08 m2
61 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 Theo BVTK 75,19 m2
62 ốp chân tường gạch 10x60cm: Theo BVTK 4,7 m2
63 Ốp đá trang trí 100x200 Theo BVTK 14,13 m2
64 Bả bằng bột bả vào tường Theo BVTK 276,52 m2
65 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Theo BVTK 159,77 m2
66 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo BVTK 198,66 m2
67 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo BVTK 237,63 m2
68 Ốp đá granit tự nhiên vào bếp Theo BVTK 2,04 m2
69 Đất màu trồng hoa Theo BVTK 5,784 m3
70 Quả cầu chắn rác Theo BVTK 4 cái
71 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Theo BVTK 0,162 100m
72 ống thông dầm D34: Theo BVTK 0,027 100m
73 Lắp đặt cút nhựa D90 Theo BVTK 4 cái
74 Cùm ống thoát nước: Theo BVTK 8 cái
75 Đào đất đặt buy Theo BVTK 6,6725 m3
76 Buy hầm vệ sinh đk 1m cao 1,5m: Theo BVTK 5 cái
77 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100: Theo BVTK 0,1662 m3
78 Láng đáy hầm dày 3cm vữa M75: Theo BVTK 1,6617 m2
79 Than xỉ đổ hầm rút: Theo BVTK 0,2216 m3
80 Gạch vỡ đổ hầm rút: Theo BVTK 0,2216 m3
81 San hô hầm rút: Theo BVTK 0,2769 m3
82 SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp: Theo BVTK 0,0075 100m2
83 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg Theo BVTK 5 cái
84 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III: Theo BVTK 0,0667 100m3
85 Vận chuyển tiếp cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III: Theo BVTK 0,2668 100m3
86 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm Theo BVTK 0,04 100m
87 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Theo BVTK 0,4 100m
88 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Theo BVTK 0,04 100m
89 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm Theo BVTK 6 cái
90 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm Theo BVTK 2 cái
91 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60/90mm Theo BVTK 1 cái
92 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Theo BVTK 5 cái
93 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Theo BVTK 6 cái
94 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21mm Theo BVTK 0,2 100m
95 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm Theo BVTK 0,44 100m
96 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Theo BVTK 2 cái
97 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 21mm Theo BVTK 6 cái
98 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 21mm Theo BVTK 4 cái
99 Lắp đặt đầu răng trong D21 Theo BVTK 4 cái
100 Lắp đặt đầu răng ngoài D21 Theo BVTK 10 cái
101 Lắp đặt cút 34/21 Theo BVTK 1 cái
102 Lắp đặt khóa D27 Theo BVTK 1 cái
103 Lắp đặt xí bệt Theo BVTK 1 bộ
104 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo BVTK 1 cái
105 Lắp đặt lavabo Theo BVTK 1 bộ
106 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo BVTK 1 bộ
107 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Theo BVTK 1 bộ
108 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo BVTK 1 bộ
109 Lắp đặt gương soi Theo BVTK 1 cái
110 Lắp đặt phễu thu i nox Theo BVTK 1 cái
111 Lắp đặt chậu rửa Inox đôi Theo BVTK 1 bộ
112 Lắp đặt bể nước Inox 0,5m3 Theo BVTK 1 bể
113 Lắp đặt đèn ống 1,2m - 2 bóng đặt trong máng: Theo BVTK 1 bộ
114 Lắp đặt đèn ống 1,2m - 1 bóng đặt trong máng: Theo BVTK 7 bộ
115 Lắp đặt đèn ống 0,6m - 1 bóng đặt trong máng: Theo BVTK 1 bộ
116 Lắp đặt đèn áp trần Theo BVTK 3 bộ
117 Lắp đặt quạt trần Theo BVTK 3 cái
118 Lắp đặt quạt điện-Quạt ốp trần Theo BVTK 2 cái
119 Dimer quạt ốp trần Theo BVTK 2 cái
120 Lắp đặt ổ cắm Theo BVTK 11 cái
121 Lắp đặt công tắc Theo BVTK 12 cái
122 Cầu chì 5A Theo BVTK 11 cái
123 Lắp đặt hộp nhựa đặt công tắc ổ cắm Theo BVTK 20 cái
124 Lắp đặt dây dẫn 2x16mm2 Theo BVTK 50 m
125 Lắp đặt dây đơn 30/10mm2 Theo BVTK 40 m
126 Lắp đặt dây đơn 20/10mm2 Theo BVTK 150 m
127 Lắp đặt dây đơn 16/10mm2 Theo BVTK 300 m
128 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Theo BVTK 1 cái
129 Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 20mm Theo BVTK 80 m
130 Tủ điện Sino Theo BVTK 1 tủ
131 Gia công, đóng cọc tiếp địa Theo BVTK 6 cọc
132 Lắp đặt cáp đồng trần 60mm2 Theo BVTK 15 m
133 Bê tông lót nền sân SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC30, đá 4x6 Theo BVTK 3,3 m3
134 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Theo BVTK 3,3 m3
135 Cắt roon nền sân Theo BVTK 3,3 10m
B NHÀ LÀM VIỆC BAN CHQS PHƯỜNG CAM LỘC - CAM RANH
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Theo BVTK 0,0598 100m3
2 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Theo BVTK 0,2693 100m3
3 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 Theo BVTK 4,2092 m3
4 Beton móng rộng <=250cm đá 1x2 M200 Theo BVTK 1,296 m3
5 SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Theo BVTK 0,0288 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Theo BVTK 0,0423 tấn
7 SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Theo BVTK 0,3756 100m2
8 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Theo BVTK 1,9155 m3
9 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo BVTK 0,0528 tấn
10 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo BVTK 0,2746 tấn
11 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 Theo BVTK 17,824 m3
12 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo BVTK 9,5808 m3
13 SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Theo BVTK 0,347 100m2
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo BVTK 3,47 m3
15 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=4m Theo BVTK 0,0822 tấn
16 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=4m Theo BVTK 0,3466 tấn
17 Đắp cát tôn nền Theo BVTK 27,489 m3
18 Beton lót nền đá 4x6 M100 Theo BVTK 7,854 m3
19 SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Theo BVTK 0,3924 100m2
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo BVTK 3,276 m3
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo BVTK 0,0755 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo BVTK 0,4225 tấn
23 SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái Theo BVTK 0,6323 100m2
24 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo BVTK 3,8221 m3
25 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Theo BVTK 0,2698 tấn
26 SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo BVTK 0,3116 100m2
27 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo BVTK 1,8246 m3
28 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m Theo BVTK 0,2201 tấn
29 Xây tường thẳng bằng gạch block 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 Theo BVTK 2,775 m3
30 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm - Chiều dày 19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 Theo BVTK 33,592 m3
31 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch block 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo BVTK 4,657 m3
32 Sản xuất xà gồ thép: Theo BVTK 0,455 tấn
33 Lắp dựng xà gồ thép: Theo BVTK 0,458 tấn
34 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo BVTK 41,04 1m2
35 Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ: Theo BVTK 0,924 100m2
36 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo BVTK 151,07 m2
37 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo BVTK 198,41 m2
38 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo BVTK 23,76 m2
39 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Theo BVTK 53,86 m2
40 Trát hồ dầu vào BT xà dầm, trần Theo BVTK 53,86 m2
41 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 Theo BVTK 82,15 m2
42 Trát hồ dầu vào BT sê nô Theo BVTK 82,15 m2
43 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo BVTK 36,33 m2
44 Quét nước ximăng 2 nước Theo BVTK 36,33 m2
45 Quét Sika chống thấm mái, sê nô, ô văng: Theo BVTK 36,33 m2
46 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Theo BVTK 86,9 m
47 Cửa đi, cửa sổ kính sắt kính Theo BVTK 28,89 m2
48 Cửa đi nhôm kính hệ 700 Theo BVTK 1,4 m2
49 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo BVTK 30,29 m2
50 Khóa cửa đi Theo BVTK 5 bộ
51 Khung hoa sắt cửa thép hộp Theo BVTK 25,83 m2
52 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo BVTK 25,83 m2
53 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo BVTK 54,72 1m2
54 Láng granitô bậc cấp: Theo BVTK 10,375 m2
55 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo BVTK 10,375 m2
56 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Theo BVTK 24,9 m
57 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Theo BVTK 4,7 m2
58 Làm trần bằng tấm thạch cao khung nhôm nổi chia ô vuông 600x600 Theo BVTK 64,26 m2
59 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 30x60cm, XM PCB40 Theo BVTK 41,94 m2
60 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 Theo BVTK 3,08 m2
61 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 Theo BVTK 75,19 m2
62 ốp chân tường gạch 10x60cm: Theo BVTK 4,7 m2
63 Ốp đá trang trí 100x200 Theo BVTK 14,13 m2
64 Bả bằng bột bả vào tường Theo BVTK 349,48 m2
65 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Theo BVTK 159,77 m2
66 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo BVTK 233,22 m2
67 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo BVTK 276,03 m2
68 Ốp đá granit tự nhiên vào bếp Theo BVTK 2,04 m2
69 Đất màu trồng hoa Theo BVTK 5,784 m3
70 Quả cầu chắn rác Theo BVTK 4 cái
71 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Theo BVTK 0,162 100m
72 ống thông dầm D34: Theo BVTK 0,027 100m
73 Lắp đặt cút nhựa D90 Theo BVTK 4 cái
74 Cùm ống thoát nước: Theo BVTK 8 cái
75 Đào đất đặt buy Theo BVTK 6,6725 m3
76 Buy hầm vệ sinh đk 1m cao 1,5m: Theo BVTK 5 cái
77 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100: Theo BVTK 0,1662 m3
78 Láng đáy hầm dày 3cm vữa M75: Theo BVTK 1,6617 m2
79 Than xỉ đổ hầm rút: Theo BVTK 0,2216 m3
80 Gạch vỡ đổ hầm rút: Theo BVTK 0,2216 m3
81 San hô hầm rút: Theo BVTK 0,2769 m3
82 SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp: Theo BVTK 0,0075 100m2
83 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg Theo BVTK 5 cái
84 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III: Theo BVTK 0,0667 100m3
85 Vận chuyển tiếp cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III: Theo BVTK 0,2668 100m3
86 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm Theo BVTK 0,04 100m
87 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Theo BVTK 0,4 100m
88 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Theo BVTK 0,04 100m
89 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm Theo BVTK 6 cái
90 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm Theo BVTK 2 cái
91 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60/90mm Theo BVTK 1 cái
92 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Theo BVTK 5 cái
93 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Theo BVTK 6 cái
94 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21mm Theo BVTK 0,2 100m
95 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm Theo BVTK 0,44 100m
96 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Theo BVTK 2 cái
97 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 21mm Theo BVTK 6 cái
98 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 21mm Theo BVTK 4 cái
99 Lắp đặt đầu răng trong D21 Theo BVTK 4 cái
100 Lắp đặt đầu răng ngoài D21 Theo BVTK 10 cái
101 Lắp đặt cút 34/21 Theo BVTK 1 cái
102 Lắp đặt khóa D27 Theo BVTK 1 cái
103 Lắp đặt xí bệt Theo BVTK 1 bộ
104 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo BVTK 1 cái
105 Lắp đặt lavabo Theo BVTK 1 bộ
106 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo BVTK 1 bộ
107 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Theo BVTK 1 bộ
108 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo BVTK 1 bộ
109 Lắp đặt gương soi Theo BVTK 1 cái
110 Lắp đặt phễu thu i nox Theo BVTK 1 cái
111 Lắp đặt chậu rửa Inox đôi Theo BVTK 1 bộ
112 Lắp đặt bể nước Inox 0,5m3 Theo BVTK 1 bể
113 Lắp đặt đèn ống 1,2m - 2 bóng đặt trong máng: Theo BVTK 1 bộ
114 Lắp đặt đèn ống 1,2m - 1 bóng đặt trong máng: Theo BVTK 7 bộ
115 Lắp đặt đèn ống 0,6m - 1 bóng đặt trong máng: Theo BVTK 1 bộ
116 Lắp đặt đèn áp trần Theo BVTK 3 bộ
117 Lắp đặt quạt trần Theo BVTK 3 cái
118 Lắp đặt quạt điện-Quạt ốp trần Theo BVTK 2 cái
119 Dimer quạt ốp trần Theo BVTK 2 cái
120 Lắp đặt ổ cắm Theo BVTK 11 cái
121 Lắp đặt công tắc Theo BVTK 12 cái
122 Cầu chì 5A Theo BVTK 11 cái
123 Lắp đặt hộp nhựa đặt công tắc ổ cắm Theo BVTK 20 cái
124 Lắp đặt dây dẫn 2x16mm2 Theo BVTK 50 m
125 Lắp đặt dây đơn 30/10mm2 Theo BVTK 40 m
126 Lắp đặt dây đơn 20/10mm2 Theo BVTK 150 m
127 Lắp đặt dây đơn 16/10mm2 Theo BVTK 300 m
128 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Theo BVTK 1 cái
129 Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 20mm Theo BVTK 80 m
130 Tủ điện Sino Theo BVTK 1 tủ
131 Gia công, đóng cọc chống sét Theo BVTK 6 cọc
132 Lắp đặt cáp đồng trần 60mm2 Theo BVTK 15 m
133 Bê tông lót nền sân SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC30, đá 4x6 Theo BVTK 12,527 m3
134 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Theo BVTK 8,7689 m3
135 Cắt roon nền sân Theo BVTK 12,527 10m
C NHÀ LÀM VIỆC BAN CHQS XÃ BA CỤM NAM - KHÁNH SƠN
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Theo BVTK 0,0449 100m3
2 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Theo BVTK 0,2213 100m3
3 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 Theo BVTK 3,174 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo BVTK 0,972 m3
5 SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Theo BVTK 0,0216 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Theo BVTK 0,0321 tấn
7 SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Theo BVTK 0,2604 100m2
8 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Theo BVTK 1,3395 m3
9 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo BVTK 0,0373 tấn
10 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo BVTK 0,1861 tấn
11 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 Theo BVTK 20,456 m3
12 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo BVTK 4,471 m3
13 SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Theo BVTK 0,2672 100m2
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo BVTK 2,672 m3
15 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=4m Theo BVTK 0,0691 tấn
16 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=4m Theo BVTK 0,244 tấn
17 Đắp cát tôn nền Theo BVTK 26,46 m3
18 Beton lót nền đá 4x6 M100 Theo BVTK 7,56 m3
19 SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Theo BVTK 0,3504 100m2
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo BVTK 2,928 m3
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo BVTK 0,0699 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo BVTK 0,3732 tấn
23 SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái Theo BVTK 0,3967 100m2
24 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo BVTK 2,8512 m3
25 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Theo BVTK 0,1806 tấn
26 SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo BVTK 0,2969 100m2
27 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo BVTK 1,7018 m3
28 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m Theo BVTK 0,1735 tấn
29 Xây tường thẳng bằng gạch block 9x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 Theo BVTK 4,1545 m3
30 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm - Chiều dày 19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 Theo BVTK 29,963 m3
31 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch block 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo BVTK 4,6875 m3
32 Sản xuất xà gồ thép: Theo BVTK 0,401 tấn
33 Lắp dựng xà gồ thép: Theo BVTK 0,401 tấn
34 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo BVTK 43,32 1m2
35 Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ: Theo BVTK 0,8816 100m2
36 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo BVTK 118,815 m2
37 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo BVTK 223,765 m2
38 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo BVTK 20,16 m2
39 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Theo BVTK 47,13 m2
40 Trát hồ dầu vào BT xà dầm, trần Theo BVTK 47,13 m2
41 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 Theo BVTK 53,63 m2
42 Trát hồ dầu vào BT sê nô Theo BVTK 53,63 m2
43 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo BVTK 28,13 m2
44 Quét nước ximăng 2 nước Theo BVTK 28,13 m2
45 Quét Sika chống thấm mái, sê nô, ô văng: Theo BVTK 28,13 m2
46 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Theo BVTK 34,5 m
47 Cửa đi, cửa sổ kính sắt kính Theo BVTK 24,615 m2
48 Cửa đi nhôm kính hệ 700 Theo BVTK 1,5 m2
49 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo BVTK 26,115 m2
50 Khóa cửa đi Theo BVTK 5 bộ
51 Khung hoa sắt cửa thép hộp Theo BVTK 22,185 m2
52 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo BVTK 22,185 m2
53 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo BVTK 46,8 1m2
54 Láng granitô bậc cấp: Theo BVTK 5,75 m2
55 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo BVTK 5,75 m2
56 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Theo BVTK 13,8 m
57 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Theo BVTK 3,95 m2
58 Làm trần bằng tấm thạch cao khung nhôm nổi chia ô vuông 600x600 Theo BVTK 61,92 m2
59 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 30x60cm, XM PCB40 Theo BVTK 40,14 m2
60 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 Theo BVTK 3,08 m2
61 Lát nền, sàn gạch granit - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 Theo BVTK 73,08 m2
62 ốp chân tường gạch 10x60cm: Theo BVTK 4,825 m2
63 Ốp đá trang trí 100x200 Theo BVTK 15,12 m2
64 Bả bằng bột bả vào tường Theo BVTK 342,58 m2
65 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Theo BVTK 120,92 m2
66 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo BVTK 172,445 m2
67 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo BVTK 291,055 m2
68 Ốp đá granit tự nhiên vào bếp Theo BVTK 2,34 m2
69 Đất màu trồng hoa Theo BVTK 0,408 m3
70 Quả cầu chắn rác Theo BVTK 4 cái
71 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Theo BVTK 0,162 100m
72 ống thông dầm D34: Theo BVTK 0,027 100m
73 Lắp đặt cút nhựa D90 Theo BVTK 4 cái
74 Cùm ống thoát nước: Theo BVTK 8 cái
75 Đào đất đặt buy Theo BVTK 6,6725 m3
76 Buy hầm vệ sinh đk 1m cao 1,5m: Theo BVTK 5 cái
77 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100: Theo BVTK 0,1662 m3
78 Láng đáy hầm dày 3cm vữa M75: Theo BVTK 1,6617 m2
79 Than xỉ đổ hầm rút: Theo BVTK 0,2216 m3
80 Gạch vỡ đổ hầm rút: Theo BVTK 0,2216 m3
81 San hô hầm rút: Theo BVTK 0,2769 m3
82 SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp: Theo BVTK 0,0075 100m2
83 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg Theo BVTK 5 cái
84 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III: Theo BVTK 0,0667 100m3
85 Vận chuyển tiếp cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III: Theo BVTK 0,2668 100m3
86 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm Theo BVTK 0,08 100m
87 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Theo BVTK 0,25 100m
88 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Theo BVTK 0,02 100m
89 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm Theo BVTK 4 cái
90 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm Theo BVTK 2 cái
91 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60/90mm Theo BVTK 1 cái
92 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Theo BVTK 6 cái
93 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Theo BVTK 6 cái
94 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21mm Theo BVTK 0,25 100m
95 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm Theo BVTK 0,44 100m
96 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Theo BVTK 2 cái
97 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 21mm Theo BVTK 6 cái
98 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 21mm Theo BVTK 4 cái
99 Lắp đặt đầu răng trong D21 Theo BVTK 8 cái
100 Lắp đặt đầu răng ngoài D21 Theo BVTK 10 cái
101 Lắp đặt khóa D27 Theo BVTK 1 cái
102 Lắp đặt xí bệt Theo BVTK 1 bộ
103 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo BVTK 1 cái
104 Lắp đặt lavabo Theo BVTK 1 bộ
105 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo BVTK 2 bộ
106 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Theo BVTK 1 bộ
107 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo BVTK 1 bộ
108 Lắp đặt gương soi Theo BVTK 1 cái
109 Lắp đặt phễu thu i nox Theo BVTK 1 cái
110 Lắp đặt chậu rửa Inox đôi Theo BVTK 1 bộ
111 Lắp đặt bể nước Inox 0,5m3 Theo BVTK 1 bể
112 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách ≤50mm Theo BVTK 1 cái
113 Lắp đặt đèn ống 1,2m - 2 bóng đặt trong máng: Theo BVTK 6 bộ
114 Lắp đặt đèn ống 1,2m - 1 bóng đặt trong máng: Theo BVTK 4 bộ
115 Lắp đặt đèn ống 0,6m - 1 bóng đặt trong máng: Theo BVTK 1 bộ
116 Lắp đặt quạt trần Theo BVTK 3 cái
117 Lắp đặt quạt điện-Quạt ốp trần Theo BVTK 2 cái
118 Dimer quạt ốp trần Theo BVTK 2 cái
119 Lắp đặt ổ cắm Theo BVTK 26 cái
120 Lắp đặt công tắc Theo BVTK 9 cái
121 Cầu chì 5A Theo BVTK 9 cái
122 Lắp đặt hộp nhựa đặt công tắc ổ cắm Theo BVTK 25 cái
123 Lắp đặt dây dẫn 2x16mm2 Theo BVTK 40 m
124 Lắp đặt dây đơn 30/10mm2 Theo BVTK 40 m
125 Lắp đặt dây đơn 20/10mm2 Theo BVTK 150 m
126 Lắp đặt dây đơn 16/10mm2 Theo BVTK 300 m
127 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Theo BVTK 1 cái
128 Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 20mm Theo BVTK 120 m
129 Tủ điện Sino Theo BVTK 1 tủ
130 Gia công, đóng cọc tiếp địa Theo BVTK 6 cọc
131 Lắp đặt cáp đồng trần 60mm2 Theo BVTK 10 m
132 Bê tông lót nền sân SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC30, đá 4x6 Theo BVTK 9,42 m3
133 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Theo BVTK 9,42 m3
134 Cắt roon nền sân Theo BVTK 9,42 10m
D NHÀ LÀM VIỆC BAN CHQS XÃ KHÁNH THÀNH - KHÁNH VĨNH
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Theo BVTK 0,0463 100m3
2 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Theo BVTK 0,1735 100m3
3 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 Theo BVTK 3,3525 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo BVTK 1,296 m3
5 SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Theo BVTK 0,0288 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Theo BVTK 0,0323 tấn
7 SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Theo BVTK 0,3756 100m2
8 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Theo BVTK 1,9155 m3
9 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo BVTK 0,0534 tấn
10 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo BVTK 0,2881 tấn
11 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 Theo BVTK 17,188 m3
12 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo BVTK 4,6815 m3
13 SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Theo BVTK 0,349 100m2
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo BVTK 3,49 m3
15 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=4m Theo BVTK 0,0799 tấn
16 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=4m Theo BVTK 0,3478 tấn
17 Đắp cát tôn nền Theo BVTK 27,202 m3
18 Beton lót nền đá 4x6 M100 Theo BVTK 7,772 m3
19 SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Theo BVTK 0,4468 100m2
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo BVTK 3,332 m3
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo BVTK 0,0853 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo BVTK 0,4881 tấn
23 SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái Theo BVTK 0,6983 100m2
24 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo BVTK 4,5776 m3
25 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Theo BVTK 0,3029 tấn
26 SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo BVTK 0,3404 100m2
27 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo BVTK 2,0596 m3
28 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m Theo BVTK 0,2287 tấn
29 Xây tường thẳng bằng gạch block 9x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 Theo BVTK 3,5565 m3
30 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm - Chiều dày 19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 Theo BVTK 28,42 m3
31 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch block 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo BVTK 5,42 m3
32 Sản xuất xà gồ thép: Theo BVTK 0,473 tấn
33 Lắp dựng xà gồ thép: Theo BVTK 0,473 tấn
34 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo BVTK 45,36 1m2
35 Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ: Theo BVTK 0,8468 100m2
36 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo BVTK 110,24 m2
37 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo BVTK 205,31 m2
38 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo BVTK 23,76 m2
39 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Theo BVTK 62,21 m2
40 Trát hồ dầu vào BT xà dầm, trần Theo BVTK 62,21 m2
41 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 Theo BVTK 88,79 m2
42 Trát hồ dầu vào BT sê nô Theo BVTK 88,79 m2
43 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo BVTK 41,92 m2
44 Quét nước ximăng 2 nước Theo BVTK 41,92 m2
45 Quét Sika chống thấm mái, sê nô, ô văng: Theo BVTK 41,92 m2
46 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Theo BVTK 58,6 m
47 Cửa đi, cửa sổ kính sắt kính Theo BVTK 28,89 m2
48 Cửa đi nhôm kính hệ 700 Theo BVTK 1,4 m2
49 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo BVTK 30,29 m2
50 Khóa cửa đi Theo BVTK 5 bộ
51 Khung hoa sắt cửa thép hộp Theo BVTK 25,83 m2
52 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo BVTK 25,83 m2
53 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo BVTK 54,72 1m2
54 Láng granitô bậc cấp: Theo BVTK 11,375 m2
55 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo BVTK 11,375 m2
56 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Theo BVTK 27,3 m
57 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Theo BVTK 5 m2
58 Làm trần bằng tấm thạch cao khung nhôm nổi chia ô vuông 600x600 Theo BVTK 60,32 m2
59 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 30x60cm, XM PCB40 Theo BVTK 42,3 m2
60 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 Theo BVTK 3,3 m2
61 Lát nền, sàn gạch granit - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 Theo BVTK 72,72 m2
62 ốp chân tường gạch 10x60cm: Theo BVTK 4,62 m2
63 Ốp đá trang trí 100x200 Theo BVTK 13,77 m2
64 Bả bằng bột bả vào tường Theo BVTK 315,55 m2
65 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Theo BVTK 174,76 m2
66 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo BVTK 199,03 m2
67 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo BVTK 291,28 m2
68 Ốp đá granit tự nhiên vào bếp Theo BVTK 2,1 m2
69 Đất màu trồng hoa Theo BVTK 0,456 m3
70 Quả cầu chắn rác Theo BVTK 4 cái
71 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Theo BVTK 0,162 100m
72 ống thông dầm D34: Theo BVTK 0,027 100m
73 Lắp đặt cút nhựa D90 Theo BVTK 4 cái
74 Cùm ống thoát nước: Theo BVTK 8 cái
75 Đào đất đặt buy Theo BVTK 6,6725 m3
76 Buy hầm vệ sinh đk 1m cao 1,5m: Theo BVTK 5 cái
77 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100: Theo BVTK 0,1662 m3
78 Láng đáy hầm dày 3cm vữa M75: Theo BVTK 1,6617 m2
79 Than xỉ đổ hầm rút: Theo BVTK 0,2216 m3
80 Gạch vỡ đổ hầm rút: Theo BVTK 0,2216 m3
81 San hô hầm rút: Theo BVTK 0,2769 m3
82 SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp: Theo BVTK 0,0075 100m2
83 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg Theo BVTK 5 cái
84 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III: Theo BVTK 0,0667 100m3
85 Vận chuyển tiếp cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III: Theo BVTK 0,2668 100m3
86 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm Theo BVTK 0,08 100m
87 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Theo BVTK 0,42 100m
88 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Theo BVTK 0,02 100m
89 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm Theo BVTK 4 cái
90 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm Theo BVTK 3 cái
91 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60/90mm Theo BVTK 1 cái
92 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Theo BVTK 12 cái
93 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Theo BVTK 6 cái
94 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21mm Theo BVTK 0,2 100m
95 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm Theo BVTK 0,44 100m
96 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Theo BVTK 2 cái
97 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 21mm Theo BVTK 6 cái
98 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 21mm Theo BVTK 4 cái
99 Lắp đặt đầu răng trong D21 Theo BVTK 8 cái
100 Lắp đặt đầu răng ngoài D21 Theo BVTK 10 cái
101 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34/21mm Theo BVTK 1 cái
102 Lắp đặt khóa D27 Theo BVTK 1 cái
103 Lắp đặt xí bệt Theo BVTK 1 bộ
104 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo BVTK 1 cái
105 Lắp đặt lavabo Theo BVTK 1 bộ
106 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo BVTK 1 bộ
107 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Theo BVTK 1 bộ
108 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo BVTK 1 bộ
109 Lắp đặt gương soi Theo BVTK 1 cái
110 Lắp đặt phễu thu i nox Theo BVTK 1 cái
111 Lắp đặt chậu rửa Inox đôi Theo BVTK 1 bộ
112 Lắp đặt bể nước Inox 0,5m3 Theo BVTK 1 bể
113 Lắp đặt đèn ống 1,2m - 2 bóng đặt trong máng: Theo BVTK 1 bộ
114 Lắp đặt đèn ống 1,2m - 1 bóng đặt trong máng: Theo BVTK 7 bộ
115 Lắp đặt đèn ống 0,6m - 1 bóng đặt trong máng: Theo BVTK 1 bộ
116 Lắp đặt đèn áp trần Theo BVTK 3 bộ
117 Lắp đặt quạt trần Theo BVTK 3 cái
118 Lắp đặt quạt điện-Quạt ốp trần Theo BVTK 2 cái
119 Dimer quạt ốp trần Theo BVTK 2 cái
120 Lắp đặt ổ cắm Theo BVTK 11 cái
121 Lắp đặt công tắc Theo BVTK 12 cái
122 Cầu chì 5A Theo BVTK 11 cái
123 Lắp đặt hộp nhựa đặt công tắc ổ cắm Theo BVTK 20 cái
124 Lắp đặt dây dẫn 2x16mm2 Theo BVTK 40 m
125 Lắp đặt dây đơn 30/10mm2 Theo BVTK 40 m
126 Lắp đặt dây đơn 20/10mm2 Theo BVTK 150 m
127 Lắp đặt dây đơn 16/10mm2 Theo BVTK 300 m
128 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Theo BVTK 1 cái
129 Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 20mm Theo BVTK 80 m
130 Tủ điện Sino Theo BVTK 1 tủ
131 Gia công, đóng cọc tiếp địa Theo BVTK 6 cọc
132 Lắp đặt cáp đồng trần 60mm2 Theo BVTK 15 m
133 Bê tông lót nền sân SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC30, đá 4x6 Theo BVTK 2,41 m3
134 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Theo BVTK 2,41 m3
135 Cắt roon nền sân Theo BVTK 2,41 10m
E NHÀ LÀM VIỆC BAN CHQS XÃ DIÊN XUÂN - DIÊN KHÁNH
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Theo BVTK 0,0566 100m3
2 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Theo BVTK 0,128 100m3
3 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 Theo BVTK 3,3525 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo BVTK 1,584 m3
5 SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Theo BVTK 0,032 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Theo BVTK 0,0545 tấn
7 SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Theo BVTK 0,4036 100m2
8 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Theo BVTK 2,0905 m3
9 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo BVTK 0,0534 tấn
10 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo BVTK 0,2881 tấn
11 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 Theo BVTK 21,412 m3
12 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo BVTK 5,0295 m3
13 SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Theo BVTK 0,349 100m2
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo BVTK 3,49 m3
15 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=4m Theo BVTK 0,0799 tấn
16 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=4m Theo BVTK 0,3478 tấn
17 Đắp đất tôn nền tận dụng đất đào Theo BVTK 13,4485 m3
18 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo BVTK 40,9555 m3
19 Đắp cát tôn nền Theo BVTK 19,43 m3
20 Beton lót nền đá 4x6 M100 Theo BVTK 7,772 m3
21 SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Theo BVTK 0,4468 100m2
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo BVTK 3,332 m3
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo BVTK 0,0853 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo BVTK 0,4881 tấn
25 SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái Theo BVTK 0,6983 100m2
26 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo BVTK 4,5776 m3
27 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Theo BVTK 0,3029 tấn
28 SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo BVTK 0,3404 100m2
29 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo BVTK 2,0596 m3
30 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m Theo BVTK 0,2287 tấn
31 Xây tường thẳng bằng gạch block 9x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 Theo BVTK 3,5565 m3
32 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm - Chiều dày 19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 Theo BVTK 28,42 m3
33 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch block 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo BVTK 9,1149 m3
34 Sản xuất xà gồ thép: Theo BVTK 0,473 tấn
35 Lắp dựng xà gồ thép: Theo BVTK 0,473 tấn
36 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo BVTK 45,36 1m2
37 Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ: Theo BVTK 0,8468 100m2
38 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo BVTK 110,24 m2
39 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo BVTK 205,31 m2
40 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo BVTK 23,76 m2
41 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Theo BVTK 62,21 m2
42 Trát hồ dầu vào BT xà dầm, trần Theo BVTK 62,21 m2
43 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 Theo BVTK 88,79 m2
44 Trát hồ dầu vào BT sê nô Theo BVTK 88,79 m2
45 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo BVTK 41,92 m2
46 Quét nước ximăng 2 nước Theo BVTK 41,92 m2
47 Quét Sika chống thấm mái, sê nô, ô văng: Theo BVTK 41,92 m2
48 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Theo BVTK 58,6 m
49 Cửa đi, cửa sổ kính sắt kính Theo BVTK 28,89 m2
50 Cửa đi nhôm kính hệ 700 Theo BVTK 1,4 m2
51 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo BVTK 30,29 m2
52 Khóa cửa đi Theo BVTK 5 bộ
53 Khung hoa sắt cửa thép hộp Theo BVTK 25,83 m2
54 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo BVTK 25,83 m2
55 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo BVTK 54,72 1m2
56 Láng granitô bậc cấp: Theo BVTK 20,45 m2
57 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo BVTK 20,45 m2
58 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Theo BVTK 48 m
59 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Theo BVTK 6,9 m2
60 Làm trần bằng tấm thạch cao khung nhôm nổi chia ô vuông 600x600 Theo BVTK 60,32 m2
61 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 30x60cm, XM PCB40 Theo BVTK 39,78 m2
62 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 Theo BVTK 3,3 m2
63 Lát nền, sàn gạch granit - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 Theo BVTK 72,72 m2
64 ốp chân tường gạch 10x60cm: Theo BVTK 4,62 m2
65 Ốp đá trang trí 100x200 Theo BVTK 13,77 m2
66 Bả bằng bột bả vào tường Theo BVTK 315,55 m2
67 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Theo BVTK 174,76 m2
68 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo BVTK 199,03 m2
69 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo BVTK 291,28 m2
70 Ốp đá granit tự nhiên vào bếp Theo BVTK 2,1 m2
71 Đất màu trồng hoa Theo BVTK 0,456 m3
72 Quả cầu chắn rác Theo BVTK 4 cái
73 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Theo BVTK 0,162 100m
74 ống thông dầm D34: Theo BVTK 0,027 100m
75 Lắp đặt cút nhựa D90 Theo BVTK 4 cái
76 Cùm ống thoát nước: Theo BVTK 8 cái
77 Đào đất đặt buy Theo BVTK 6,6725 m3
78 Buy hầm vệ sinh đk 1m cao 1,5m: Theo BVTK 5 cái
79 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100: Theo BVTK 0,1662 m3
80 Láng đáy hầm dày 3cm vữa M75: Theo BVTK 1,6617 m2
81 Than xỉ đổ hầm rút: Theo BVTK 0,2216 m3
82 Gạch vỡ đổ hầm rút: Theo BVTK 0,2216 m3
83 San hô hầm rút: Theo BVTK 0,2769 m3
84 SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp: Theo BVTK 0,0075 100m2
85 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg Theo BVTK 5 cái
86 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III: Theo BVTK 0,0667 100m3
87 Vận chuyển tiếp cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III: Theo BVTK 0,2668 100m3
88 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm Theo BVTK 0,08 100m
89 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Theo BVTK 0,42 100m
90 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Theo BVTK 0,02 100m
91 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm Theo BVTK 4 cái
92 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm Theo BVTK 3 cái
93 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60/90mm Theo BVTK 1 cái
94 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Theo BVTK 12 cái
95 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Theo BVTK 6 cái
96 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21mm Theo BVTK 0,2 100m
97 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm Theo BVTK 0,44 100m
98 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Theo BVTK 2 cái
99 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 21mm Theo BVTK 6 cái
100 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 21mm Theo BVTK 4 cái
101 Lắp đặt đầu răng trong D21 Theo BVTK 8 cái
102 Lắp đặt đầu răng ngoài D21 Theo BVTK 10 cái
103 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34/21mm Theo BVTK 1 cái
104 Lắp đặt khóa D27 Theo BVTK 1 cái
105 Lắp đặt xí bệt Theo BVTK 1 bộ
106 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo BVTK 1 cái
107 Lắp đặt lavabo Theo BVTK 1 bộ
108 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo BVTK 1 bộ
109 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Theo BVTK 1 bộ
110 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo BVTK 1 bộ
111 Lắp đặt gương soi Theo BVTK 1 cái
112 Lắp đặt phễu thu i nox Theo BVTK 1 cái
113 Lắp đặt chậu rửa Inox đôi Theo BVTK 1 bộ
114 Lắp đặt bể nước Inox 0,5m3 Theo BVTK 1 bể
115 Lắp đặt đèn ống 1,2m - 2 bóng đặt trong máng: Theo BVTK 1 bộ
116 Lắp đặt đèn ống 1,2m - 1 bóng đặt trong máng: Theo BVTK 7 bộ
117 Lắp đặt đèn ống 0,6m - 1 bóng đặt trong máng: Theo BVTK 1 bộ
118 Lắp đặt đèn áp trần Theo BVTK 3 bộ
119 Lắp đặt quạt trần Theo BVTK 3 cái
120 Lắp đặt quạt điện-Quạt ốp trần Theo BVTK 2 cái
121 Dimer quạt ốp trần Theo BVTK 2 cái
122 Lắp đặt ổ cắm Theo BVTK 11 cái
123 Lắp đặt công tắc Theo BVTK 12 cái
124 Cầu chì 5A Theo BVTK 11 cái
125 Lắp đặt hộp nhựa đặt công tắc ổ cắm Theo BVTK 20 cái
126 Lắp đặt dây dẫn 2x16mm2 Theo BVTK 60 m
127 Lắp đặt dây đơn 30/10mm2 Theo BVTK 40 m
128 Lắp đặt dây đơn 20/10mm2 Theo BVTK 150 m
129 Lắp đặt dây đơn 16/10mm2 Theo BVTK 300 m
130 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Theo BVTK 1 cái
131 Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 20mm Theo BVTK 80 m
132 Tủ điện Sino Theo BVTK 1 tủ
133 Gia công, đóng cọc tiếp địa Theo BVTK 6 cọc
134 Lắp đặt cáp đồng trần 60mm2 Theo BVTK 15 m
135 Bê tông lót nền sân SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC30, đá 4x6 Theo BVTK 1,803 m3
136 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Theo BVTK 1,803 m3
137 Cắt roon nền sân Theo BVTK 1,803 10m
F NHÀ LÀM VIỆC BAN CHQS XÃ VẠN HƯNG - VẠN NINH
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Theo BVTK 0,0598 100m3
2 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Theo BVTK 0,2693 100m3
3 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 Theo BVTK 3,1976 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo BVTK 1,296 m3
5 SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Theo BVTK 0,0288 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Theo BVTK 0,0423 tấn
7 SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Theo BVTK 0,3756 100m2
8 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Theo BVTK 1,9155 m3
9 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo BVTK 0,0528 tấn
10 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo BVTK 0,2746 tấn
11 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 Theo BVTK 17,824 m3
12 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo BVTK 9,8724 m3
13 SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Theo BVTK 0,347 100m2
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo BVTK 3,47 m3
15 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=4m Theo BVTK 0,0822 tấn
16 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=4m Theo BVTK 0,3466 tấn
17 Đắp cát tôn nền Theo BVTK 27,489 m3
18 Beton lót nền đá 4x6 M100 Theo BVTK 7,854 m3
19 SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Theo BVTK 0,3924 100m2
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo BVTK 3,276 m3
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo BVTK 0,0755 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo BVTK 0,4225 tấn
23 SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái Theo BVTK 0,6323 100m2
24 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo BVTK 4,0669 m3
25 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Theo BVTK 0,2693 tấn
26 SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo BVTK 0,3116 100m2
27 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo BVTK 1,9314 m3
28 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m Theo BVTK 0,2201 tấn
29 Xây tường thẳng bằng gạch block 9x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 Theo BVTK 2,775 m3
30 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm - Chiều dày 19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 Theo BVTK 29,752 m3
31 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch block 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo BVTK 4,657 m3
32 Sản xuất xà gồ thép: Theo BVTK 0,455 tấn
33 Lắp dựng xà gồ thép: Theo BVTK 0,458 tấn
34 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo BVTK 41,04 1m2
35 Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ: Theo BVTK 0,924 100m2
36 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo BVTK 116,51 m2
37 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo BVTK 160,01 m2
38 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo BVTK 23,76 m2
39 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Theo BVTK 53,86 m2
40 Trát hồ dầu vào BT xà dầm, trần Theo BVTK 53,86 m2
41 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 Theo BVTK 82,15 m2
42 Trát hồ dầu vào BT sê nô Theo BVTK 82,15 m2
43 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo BVTK 36,33 m2
44 Quét nước ximăng 2 nước Theo BVTK 36,33 m2
45 Quét Sika chống thấm mái, sê nô, ô văng: Theo BVTK 36,33 m2
46 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Theo BVTK 48,5 m
47 Cửa đi, cửa sổ kính sắt kính Theo BVTK 28,89 m2
48 Cửa đi nhôm kính hệ 700 Theo BVTK 1,4 m2
49 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo BVTK 30,29 m2
50 Khóa cửa đi Theo BVTK 5 bộ
51 Khung hoa sắt cửa thép hộp Theo BVTK 25,83 m2
52 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo BVTK 25,83 m2
53 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo BVTK 54,72 1m2
54 Láng granitô bậc cấp: Theo BVTK 10,375 m2
55 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo BVTK 10,375 m2
56 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Theo BVTK 24,9 m
57 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Theo BVTK 4,7 m2
58 Làm trần bằng tấm thạch cao khung nhôm nổi chia ô vuông 600x600 Theo BVTK 64,26 m2
59 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 30x60cm, XM PCB40 Theo BVTK 41,94 m2
60 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 Theo BVTK 3,08 m2
61 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 Theo BVTK 75,19 m2
62 ốp chân tường gạch 10x60cm: Theo BVTK 4,7 m2
63 Ốp đá trang trí 100x200 Theo BVTK 14,13 m2
64 Bả bằng bột bả vào tường Theo BVTK 276,52 m2
65 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Theo BVTK 159,77 m2
66 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo BVTK 198,66 m2
67 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo BVTK 237,63 m2
68 Ốp đá granit tự nhiên vào bếp Theo BVTK 2,04 m2
69 Đất màu trồng hoa Theo BVTK 5,784 m3
70 Quả cầu chắn rác Theo BVTK 4 cái
71 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Theo BVTK 0,162 100m
72 ống thông dầm D34: Theo BVTK 0,027 100m
73 Lắp đặt cút nhựa D90 Theo BVTK 4 cái
74 Cùm ống thoát nước: Theo BVTK 8 cái
75 Đào đất đặt buy Theo BVTK 6,6725 m3
76 Buy hầm vệ sinh đk 1m cao 1,5m: Theo BVTK 5 cái
77 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100: Theo BVTK 0,1662 m3
78 Láng đáy hầm dày 3cm vữa M75: Theo BVTK 1,6617 m2
79 Than xỉ đổ hầm rút: Theo BVTK 0,2216 m3
80 Gạch vỡ đổ hầm rút: Theo BVTK 0,2216 m3
81 San hô hầm rút: Theo BVTK 0,2769 m3
82 SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp: Theo BVTK 0,0075 100m2
83 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg Theo BVTK 5 cái
84 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III: Theo BVTK 0,0667 100m3
85 Vận chuyển tiếp cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III: Theo BVTK 0,2668 100m3
86 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm Theo BVTK 0,04 100m
87 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Theo BVTK 0,4 100m
88 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Theo BVTK 0,04 100m
89 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm Theo BVTK 6 cái
90 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm Theo BVTK 2 cái
91 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60/90mm Theo BVTK 1 cái
92 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Theo BVTK 5 cái
93 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Theo BVTK 6 cái
94 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21mm Theo BVTK 0,2 100m
95 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm Theo BVTK 0,44 100m
96 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Theo BVTK 2 cái
97 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 21mm Theo BVTK 6 cái
98 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 21mm Theo BVTK 4 cái
99 Lắp đặt đầu răng trong D21 Theo BVTK 4 cái
100 Lắp đặt đầu răng ngoài D21 Theo BVTK 10 cái
101 Lắp đặt cút 34/21 Theo BVTK 1 cái
102 Lắp đặt khóa D27 Theo BVTK 1 cái
103 Lắp đặt xí bệt Theo BVTK 1 bộ
104 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo BVTK 1 cái
105 Lắp đặt lavabo Theo BVTK 1 bộ
106 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo BVTK 1 bộ
107 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Theo BVTK 1 bộ
108 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo BVTK 1 bộ
109 Lắp đặt gương soi Theo BVTK 1 cái
110 Lắp đặt phễu thu i nox Theo BVTK 1 cái
111 Lắp đặt chậu rửa Inox đôi Theo BVTK 1 bộ
112 Lắp đặt bể nước Inox 0,5m3 Theo BVTK 1 bể
113 Lắp đặt đèn ống 1,2m - 2 bóng đặt trong máng: Theo BVTK 1 bộ
114 Lắp đặt đèn ống 1,2m - 1 bóng đặt trong máng: Theo BVTK 7 bộ
115 Lắp đặt đèn ống 0,6m - 1 bóng đặt trong máng: Theo BVTK 1 bộ
116 Lắp đặt đèn áp trần Theo BVTK 3 bộ
117 Lắp đặt quạt trần Theo BVTK 3 cái
118 Lắp đặt quạt điện-Quạt ốp trần Theo BVTK 2 cái
119 Dimer quạt ốp trần Theo BVTK 2 cái
120 Lắp đặt ổ cắm Theo BVTK 11 cái
121 Lắp đặt công tắc Theo BVTK 12 cái
122 Cầu chì 5A Theo BVTK 11 cái
123 Lắp đặt hộp nhựa đặt công tắc ổ cắm Theo BVTK 20 cái
124 Lắp đặt dây dẫn 2x16mm2 Theo BVTK 50 m
125 Lắp đặt dây đơn 30/10mm2 Theo BVTK 40 m
126 Lắp đặt dây đơn 20/10mm2 Theo BVTK 150 m
127 Lắp đặt dây đơn 16/10mm2 Theo BVTK 300 m
128 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Theo BVTK 1 cái
129 Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 20mm Theo BVTK 80 m
130 Tủ điện Sino Theo BVTK 1 tủ
131 Gia công, đóng cọc tiếp địa Theo BVTK 6 cọc
132 Lắp đặt cáp đồng trần 60mm2 Theo BVTK 15 m
133 Bê tông lót nền sân SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC30, đá 4x6 Theo BVTK 3,216 m3
134 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Theo BVTK 3,216 m3
135 Cắt roon nền sân Theo BVTK 3,216 10m
G CHỐNG SÉT NHÀ LÀM VIỆC BAN CHQS PHƯỜNG CAM LỘC:
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Theo BVTK 0,0221 100m3
2 Cọc tiếp địa V63x63x6 mạ kẽm, L=2500 Theo BVTK 4 cọc
3 Kim thu sét D20 mạ kẽm Theo BVTK 4 cái
4 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm Theo BVTK 30 m
5 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Theo BVTK 4,5 m
6 Hồ lô thu sét gắn mái Theo BVTK 4 cái
7 Bình chữa cháy xách tay bột ABC MFZ4 Theo BVTK 2 bình
8 Bảng nội quy chữa cháy Theo BVTK 1 bảng
9 Bảng tiêu lện chữa cháy Theo BVTK 1 bảng
H CHỐNG SÉT NHÀ LÀM VIỆC BAN CHQS PHƯỜNG CAM PHÚC BẮC:
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Theo BVTK 0,0221 100m3
2 Cọc tiếp địa V63x63x6 mạ kẽm, L=2500 Theo BVTK 4 cọc
3 Kim thu sét D20 mạ kẽm Theo BVTK 4 cái
4 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm Theo BVTK 30 m
5 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Theo BVTK 4,5 m
6 Hồ lô thu sét gắn mái Theo BVTK 4 cái
7 Bình chữa cháy xách tay bột ABC MFZ4 Theo BVTK 2 bình
8 Bảng nội quy chữa cháy Theo BVTK 1 bảng
9 Bảng tiêu lện chữa cháy Theo BVTK 1 bảng
I CHỐNG SÉT NHÀ LÀM VIỆC BAN CHQS XÃ DIÊN XUÂN - HUYỆN DIÊN KHÁNH:
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Theo BVTK 0,0313 100m3
2 Cọc tiếp địa V63x63x6 mạ kẽm, L=2500 Theo BVTK 4 cọc
3 Kim thu sét D20 mạ kẽm Theo BVTK 4 cái
4 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm Theo BVTK 35,5 m
5 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Theo BVTK 4,5 m
6 Hồ lô thu sét gắn mái Theo BVTK 4 cái
7 Bình chữa cháy xách tay bột ABC MFZ4 Theo BVTK 2 bình
8 Bảng nội quy chữa cháy Theo BVTK 1 bảng
9 Bảng tiêu lện chữa cháy Theo BVTK 1 bảng
J CHỐNG SÉT NHÀ LÀM VIỆC BAN CHQS XÃ KHÁNH THÀNH - KHÁNH VĨNH:
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Theo BVTK 0,0286 100m3
2 Cọc tiếp địa V63x63x6 mạ kẽm, L=2500 Theo BVTK 4 cọc
3 Kim thu sét D20 mạ kẽm Theo BVTK 4 cái
4 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm Theo BVTK 29 m
5 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Theo BVTK 4,5 m
6 Hồ lô thu sét gắn mái Theo BVTK 4 cái
7 Bình chữa cháy xách tay bột ABC MFZ4 Theo BVTK 2 bình
8 Bảng nội quy chữa cháy Theo BVTK 1 bảng
9 Bảng tiêu lện chữa cháy Theo BVTK 1 bảng
K CHỐNG SÉT NHÀ LÀM VIỆC BAN CHQS XÃ BA CỤM NAM - KHÁNH SƠN:
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Theo BVTK 0,0221 100m3
2 Cọc tiếp địa V63x63x6 mạ kẽm, L=2500 Theo BVTK 4 cọc
3 Kim thu sét D20 mạ kẽm Theo BVTK 3 cái
4 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm Theo BVTK 29 m
5 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Theo BVTK 4,5 m
6 Hồ lô thu sét gắn mái Theo BVTK 3 cái
7 Bình chữa cháy xách tay bột ABC MFZ4 Theo BVTK 2 bình
8 Bảng nội quy chữa cháy Theo BVTK 1 bảng
9 Bảng tiêu lện chữa cháy Theo BVTK 1 bảng
L CHỐNG SÉT NHÀ LÀM VIỆC BAN CHQS XÃ VẠN HƯNG - VẠN NINH:
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Theo BVTK 0,0286 100m3
2 Cọc tiếp địa V63x63x6 mạ kẽm, L=2500 Theo BVTK 4 cọc
3 Kim thu sét D20 mạ kẽm Theo BVTK 3 cái
4 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm Theo BVTK 32 m
5 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Theo BVTK 4,5 m
6 Hồ lô thu sét gắn mái Theo BVTK 4 cái
7 Bình chữa cháy xách tay bột ABC MFZ4 Theo BVTK 2 bình
8 Bảng nội quy chữa cháy Theo BVTK 1 bảng
9 Bảng tiêu lện chữa cháy Theo BVTK 1 bảng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->