Gói thầu: Gói thầu số 4: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200885515-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/09/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bộ CHQS tỉnh Khánh Hòa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200884855 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-28 15:43:00 đến ngày 2020-09-07 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,444,758,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LÀM VIỆC BAN CHQS PHƯỜNG CAM PHÚC BẮC - CAM RANH | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Theo BVTK | 0,0598 | 100m3 |
| 2 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Theo BVTK | 0,2693 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 | Theo BVTK | 3,1976 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo BVTK | 1,296 | m3 |
| 5 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Theo BVTK | 0,0288 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo BVTK | 0,0423 | tấn |
| 7 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo BVTK | 0,3756 | 100m2 |
| 8 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo BVTK | 1,9155 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo BVTK | 0,0528 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo BVTK | 0,2746 | tấn |
| 11 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo BVTK | 17,824 | m3 |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo BVTK | 9,8724 | m3 |
| 13 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo BVTK | 0,347 | 100m2 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo BVTK | 3,47 | m3 |
| 15 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=4m | Theo BVTK | 0,0822 | tấn |
| 16 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=4m | Theo BVTK | 0,3466 | tấn |
| 17 | Đắp cát tôn nền | Theo BVTK | 27,489 | m3 |
| 18 | Beton lót nền đá 4x6 M100 | Theo BVTK | 7,854 | m3 |
| 19 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo BVTK | 0,3924 | 100m2 |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo BVTK | 3,276 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo BVTK | 0,0755 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo BVTK | 0,4225 | tấn |
| 23 | SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Theo BVTK | 0,6323 | 100m2 |
| 24 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo BVTK | 4,0669 | m3 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo BVTK | 0,2693 | tấn |
| 26 | SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo BVTK | 0,3116 | 100m2 |
| 27 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo BVTK | 1,8246 | m3 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m | Theo BVTK | 0,2201 | tấn |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch block 9x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo BVTK | 2,775 | m3 |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm - Chiều dày 19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo BVTK | 29,752 | m3 |
| 31 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch block 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo BVTK | 4,657 | m3 |
| 32 | Sản xuất xà gồ thép: | Theo BVTK | 0,455 | tấn |
| 33 | Lắp dựng xà gồ thép: | Theo BVTK | 0,458 | tấn |
| 34 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo BVTK | 41,04 | 1m2 |
| 35 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ: | Theo BVTK | 0,924 | 100m2 |
| 36 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo BVTK | 116,51 | m2 |
| 37 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo BVTK | 160,01 | m2 |
| 38 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo BVTK | 23,76 | m2 |
| 39 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo BVTK | 53,86 | m2 |
| 40 | Trát hồ dầu vào BT xà dầm, trần | Theo BVTK | 53,86 | m2 |
| 41 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | Theo BVTK | 82,15 | m2 |
| 42 | Trát hồ dầu vào BT sê nô | Theo BVTK | 82,15 | m2 |
| 43 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo BVTK | 36,33 | m2 |
| 44 | Quét nước ximăng 2 nước | Theo BVTK | 36,33 | m2 |
| 45 | Quét Sika chống thấm mái, sê nô, ô văng: | Theo BVTK | 36,33 | m2 |
| 46 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo BVTK | 48,5 | m |
| 47 | Cửa đi, cửa sổ kính sắt kính | Theo BVTK | 28,89 | m2 |
| 48 | Cửa đi nhôm kính hệ 700 | Theo BVTK | 1,4 | m2 |
| 49 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo BVTK | 30,29 | m2 |
| 50 | Khóa cửa đi | Theo BVTK | 5 | bộ |
| 51 | Khung hoa sắt cửa thép hộp | Theo BVTK | 25,83 | m2 |
| 52 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo BVTK | 25,83 | m2 |
| 53 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo BVTK | 54,72 | 1m2 |
| 54 | Láng granitô bậc cấp: | Theo BVTK | 10,375 | m2 |
| 55 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo BVTK | 10,375 | m2 |
| 56 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Theo BVTK | 24,9 | m |
| 57 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Theo BVTK | 4,7 | m2 |
| 58 | Làm trần bằng tấm thạch cao khung nhôm nổi chia ô vuông 600x600 | Theo BVTK | 64,26 | m2 |
| 59 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 30x60cm, XM PCB40 | Theo BVTK | 41,94 | m2 |
| 60 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 | Theo BVTK | 3,08 | m2 |
| 61 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 | Theo BVTK | 75,19 | m2 |
| 62 | ốp chân tường gạch 10x60cm: | Theo BVTK | 4,7 | m2 |
| 63 | Ốp đá trang trí 100x200 | Theo BVTK | 14,13 | m2 |
| 64 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo BVTK | 276,52 | m2 |
| 65 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo BVTK | 159,77 | m2 |
| 66 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo BVTK | 198,66 | m2 |
| 67 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo BVTK | 237,63 | m2 |
| 68 | Ốp đá granit tự nhiên vào bếp | Theo BVTK | 2,04 | m2 |
| 69 | Đất màu trồng hoa | Theo BVTK | 5,784 | m3 |
| 70 | Quả cầu chắn rác | Theo BVTK | 4 | cái |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo BVTK | 0,162 | 100m |
| 72 | ống thông dầm D34: | Theo BVTK | 0,027 | 100m |
| 73 | Lắp đặt cút nhựa D90 | Theo BVTK | 4 | cái |
| 74 | Cùm ống thoát nước: | Theo BVTK | 8 | cái |
| 75 | Đào đất đặt buy | Theo BVTK | 6,6725 | m3 |
| 76 | Buy hầm vệ sinh đk 1m cao 1,5m: | Theo BVTK | 5 | cái |
| 77 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100: | Theo BVTK | 0,1662 | m3 |
| 78 | Láng đáy hầm dày 3cm vữa M75: | Theo BVTK | 1,6617 | m2 |
| 79 | Than xỉ đổ hầm rút: | Theo BVTK | 0,2216 | m3 |
| 80 | Gạch vỡ đổ hầm rút: | Theo BVTK | 0,2216 | m3 |
| 81 | San hô hầm rút: | Theo BVTK | 0,2769 | m3 |
| 82 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp: | Theo BVTK | 0,0075 | 100m2 |
| 83 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg | Theo BVTK | 5 | cái |
| 84 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III: | Theo BVTK | 0,0667 | 100m3 |
| 85 | Vận chuyển tiếp cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III: | Theo BVTK | 0,2668 | 100m3 |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm | Theo BVTK | 0,04 | 100m |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo BVTK | 0,4 | 100m |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Theo BVTK | 0,04 | 100m |
| 89 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | Theo BVTK | 6 | cái |
| 90 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | Theo BVTK | 2 | cái |
| 91 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60/90mm | Theo BVTK | 1 | cái |
| 92 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Theo BVTK | 5 | cái |
| 93 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Theo BVTK | 6 | cái |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21mm | Theo BVTK | 0,2 | 100m |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | Theo BVTK | 0,44 | 100m |
| 96 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Theo BVTK | 2 | cái |
| 97 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 21mm | Theo BVTK | 6 | cái |
| 98 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 21mm | Theo BVTK | 4 | cái |
| 99 | Lắp đặt đầu răng trong D21 | Theo BVTK | 4 | cái |
| 100 | Lắp đặt đầu răng ngoài D21 | Theo BVTK | 10 | cái |
| 101 | Lắp đặt cút 34/21 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 102 | Lắp đặt khóa D27 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 103 | Lắp đặt xí bệt | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 104 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo BVTK | 1 | cái |
| 105 | Lắp đặt lavabo | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 106 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 107 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 108 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 109 | Lắp đặt gương soi | Theo BVTK | 1 | cái |
| 110 | Lắp đặt phễu thu i nox | Theo BVTK | 1 | cái |
| 111 | Lắp đặt chậu rửa Inox đôi | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 112 | Lắp đặt bể nước Inox 0,5m3 | Theo BVTK | 1 | bể |
| 113 | Lắp đặt đèn ống 1,2m - 2 bóng đặt trong máng: | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 114 | Lắp đặt đèn ống 1,2m - 1 bóng đặt trong máng: | Theo BVTK | 7 | bộ |
| 115 | Lắp đặt đèn ống 0,6m - 1 bóng đặt trong máng: | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 116 | Lắp đặt đèn áp trần | Theo BVTK | 3 | bộ |
| 117 | Lắp đặt quạt trần | Theo BVTK | 3 | cái |
| 118 | Lắp đặt quạt điện-Quạt ốp trần | Theo BVTK | 2 | cái |
| 119 | Dimer quạt ốp trần | Theo BVTK | 2 | cái |
| 120 | Lắp đặt ổ cắm | Theo BVTK | 11 | cái |
| 121 | Lắp đặt công tắc | Theo BVTK | 12 | cái |
| 122 | Cầu chì 5A | Theo BVTK | 11 | cái |
| 123 | Lắp đặt hộp nhựa đặt công tắc ổ cắm | Theo BVTK | 20 | cái |
| 124 | Lắp đặt dây dẫn 2x16mm2 | Theo BVTK | 50 | m |
| 125 | Lắp đặt dây đơn 30/10mm2 | Theo BVTK | 40 | m |
| 126 | Lắp đặt dây đơn 20/10mm2 | Theo BVTK | 150 | m |
| 127 | Lắp đặt dây đơn 16/10mm2 | Theo BVTK | 300 | m |
| 128 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo BVTK | 1 | cái |
| 129 | Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 20mm | Theo BVTK | 80 | m |
| 130 | Tủ điện Sino | Theo BVTK | 1 | tủ |
| 131 | Gia công, đóng cọc tiếp địa | Theo BVTK | 6 | cọc |
| 132 | Lắp đặt cáp đồng trần 60mm2 | Theo BVTK | 15 | m |
| 133 | Bê tông lót nền sân SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Theo BVTK | 3,3 | m3 |
| 134 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo BVTK | 3,3 | m3 |
| 135 | Cắt roon nền sân | Theo BVTK | 3,3 | 10m |
| B | NHÀ LÀM VIỆC BAN CHQS PHƯỜNG CAM LỘC - CAM RANH | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Theo BVTK | 0,0598 | 100m3 |
| 2 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Theo BVTK | 0,2693 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 | Theo BVTK | 4,2092 | m3 |
| 4 | Beton móng rộng <=250cm đá 1x2 M200 | Theo BVTK | 1,296 | m3 |
| 5 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Theo BVTK | 0,0288 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo BVTK | 0,0423 | tấn |
| 7 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo BVTK | 0,3756 | 100m2 |
| 8 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo BVTK | 1,9155 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo BVTK | 0,0528 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo BVTK | 0,2746 | tấn |
| 11 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo BVTK | 17,824 | m3 |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo BVTK | 9,5808 | m3 |
| 13 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo BVTK | 0,347 | 100m2 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo BVTK | 3,47 | m3 |
| 15 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=4m | Theo BVTK | 0,0822 | tấn |
| 16 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=4m | Theo BVTK | 0,3466 | tấn |
| 17 | Đắp cát tôn nền | Theo BVTK | 27,489 | m3 |
| 18 | Beton lót nền đá 4x6 M100 | Theo BVTK | 7,854 | m3 |
| 19 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo BVTK | 0,3924 | 100m2 |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo BVTK | 3,276 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo BVTK | 0,0755 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo BVTK | 0,4225 | tấn |
| 23 | SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Theo BVTK | 0,6323 | 100m2 |
| 24 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo BVTK | 3,8221 | m3 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo BVTK | 0,2698 | tấn |
| 26 | SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo BVTK | 0,3116 | 100m2 |
| 27 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo BVTK | 1,8246 | m3 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m | Theo BVTK | 0,2201 | tấn |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch block 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo BVTK | 2,775 | m3 |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm - Chiều dày 19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo BVTK | 33,592 | m3 |
| 31 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch block 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo BVTK | 4,657 | m3 |
| 32 | Sản xuất xà gồ thép: | Theo BVTK | 0,455 | tấn |
| 33 | Lắp dựng xà gồ thép: | Theo BVTK | 0,458 | tấn |
| 34 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo BVTK | 41,04 | 1m2 |
| 35 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ: | Theo BVTK | 0,924 | 100m2 |
| 36 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo BVTK | 151,07 | m2 |
| 37 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo BVTK | 198,41 | m2 |
| 38 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo BVTK | 23,76 | m2 |
| 39 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo BVTK | 53,86 | m2 |
| 40 | Trát hồ dầu vào BT xà dầm, trần | Theo BVTK | 53,86 | m2 |
| 41 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | Theo BVTK | 82,15 | m2 |
| 42 | Trát hồ dầu vào BT sê nô | Theo BVTK | 82,15 | m2 |
| 43 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo BVTK | 36,33 | m2 |
| 44 | Quét nước ximăng 2 nước | Theo BVTK | 36,33 | m2 |
| 45 | Quét Sika chống thấm mái, sê nô, ô văng: | Theo BVTK | 36,33 | m2 |
| 46 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo BVTK | 86,9 | m |
| 47 | Cửa đi, cửa sổ kính sắt kính | Theo BVTK | 28,89 | m2 |
| 48 | Cửa đi nhôm kính hệ 700 | Theo BVTK | 1,4 | m2 |
| 49 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo BVTK | 30,29 | m2 |
| 50 | Khóa cửa đi | Theo BVTK | 5 | bộ |
| 51 | Khung hoa sắt cửa thép hộp | Theo BVTK | 25,83 | m2 |
| 52 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo BVTK | 25,83 | m2 |
| 53 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo BVTK | 54,72 | 1m2 |
| 54 | Láng granitô bậc cấp: | Theo BVTK | 10,375 | m2 |
| 55 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo BVTK | 10,375 | m2 |
| 56 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Theo BVTK | 24,9 | m |
| 57 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Theo BVTK | 4,7 | m2 |
| 58 | Làm trần bằng tấm thạch cao khung nhôm nổi chia ô vuông 600x600 | Theo BVTK | 64,26 | m2 |
| 59 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 30x60cm, XM PCB40 | Theo BVTK | 41,94 | m2 |
| 60 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 | Theo BVTK | 3,08 | m2 |
| 61 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 | Theo BVTK | 75,19 | m2 |
| 62 | ốp chân tường gạch 10x60cm: | Theo BVTK | 4,7 | m2 |
| 63 | Ốp đá trang trí 100x200 | Theo BVTK | 14,13 | m2 |
| 64 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo BVTK | 349,48 | m2 |
| 65 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo BVTK | 159,77 | m2 |
| 66 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo BVTK | 233,22 | m2 |
| 67 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo BVTK | 276,03 | m2 |
| 68 | Ốp đá granit tự nhiên vào bếp | Theo BVTK | 2,04 | m2 |
| 69 | Đất màu trồng hoa | Theo BVTK | 5,784 | m3 |
| 70 | Quả cầu chắn rác | Theo BVTK | 4 | cái |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo BVTK | 0,162 | 100m |
| 72 | ống thông dầm D34: | Theo BVTK | 0,027 | 100m |
| 73 | Lắp đặt cút nhựa D90 | Theo BVTK | 4 | cái |
| 74 | Cùm ống thoát nước: | Theo BVTK | 8 | cái |
| 75 | Đào đất đặt buy | Theo BVTK | 6,6725 | m3 |
| 76 | Buy hầm vệ sinh đk 1m cao 1,5m: | Theo BVTK | 5 | cái |
| 77 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100: | Theo BVTK | 0,1662 | m3 |
| 78 | Láng đáy hầm dày 3cm vữa M75: | Theo BVTK | 1,6617 | m2 |
| 79 | Than xỉ đổ hầm rút: | Theo BVTK | 0,2216 | m3 |
| 80 | Gạch vỡ đổ hầm rút: | Theo BVTK | 0,2216 | m3 |
| 81 | San hô hầm rút: | Theo BVTK | 0,2769 | m3 |
| 82 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp: | Theo BVTK | 0,0075 | 100m2 |
| 83 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg | Theo BVTK | 5 | cái |
| 84 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III: | Theo BVTK | 0,0667 | 100m3 |
| 85 | Vận chuyển tiếp cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III: | Theo BVTK | 0,2668 | 100m3 |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm | Theo BVTK | 0,04 | 100m |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo BVTK | 0,4 | 100m |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Theo BVTK | 0,04 | 100m |
| 89 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | Theo BVTK | 6 | cái |
| 90 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | Theo BVTK | 2 | cái |
| 91 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60/90mm | Theo BVTK | 1 | cái |
| 92 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Theo BVTK | 5 | cái |
| 93 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Theo BVTK | 6 | cái |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21mm | Theo BVTK | 0,2 | 100m |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | Theo BVTK | 0,44 | 100m |
| 96 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Theo BVTK | 2 | cái |
| 97 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 21mm | Theo BVTK | 6 | cái |
| 98 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 21mm | Theo BVTK | 4 | cái |
| 99 | Lắp đặt đầu răng trong D21 | Theo BVTK | 4 | cái |
| 100 | Lắp đặt đầu răng ngoài D21 | Theo BVTK | 10 | cái |
| 101 | Lắp đặt cút 34/21 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 102 | Lắp đặt khóa D27 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 103 | Lắp đặt xí bệt | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 104 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo BVTK | 1 | cái |
| 105 | Lắp đặt lavabo | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 106 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 107 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 108 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 109 | Lắp đặt gương soi | Theo BVTK | 1 | cái |
| 110 | Lắp đặt phễu thu i nox | Theo BVTK | 1 | cái |
| 111 | Lắp đặt chậu rửa Inox đôi | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 112 | Lắp đặt bể nước Inox 0,5m3 | Theo BVTK | 1 | bể |
| 113 | Lắp đặt đèn ống 1,2m - 2 bóng đặt trong máng: | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 114 | Lắp đặt đèn ống 1,2m - 1 bóng đặt trong máng: | Theo BVTK | 7 | bộ |
| 115 | Lắp đặt đèn ống 0,6m - 1 bóng đặt trong máng: | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 116 | Lắp đặt đèn áp trần | Theo BVTK | 3 | bộ |
| 117 | Lắp đặt quạt trần | Theo BVTK | 3 | cái |
| 118 | Lắp đặt quạt điện-Quạt ốp trần | Theo BVTK | 2 | cái |
| 119 | Dimer quạt ốp trần | Theo BVTK | 2 | cái |
| 120 | Lắp đặt ổ cắm | Theo BVTK | 11 | cái |
| 121 | Lắp đặt công tắc | Theo BVTK | 12 | cái |
| 122 | Cầu chì 5A | Theo BVTK | 11 | cái |
| 123 | Lắp đặt hộp nhựa đặt công tắc ổ cắm | Theo BVTK | 20 | cái |
| 124 | Lắp đặt dây dẫn 2x16mm2 | Theo BVTK | 50 | m |
| 125 | Lắp đặt dây đơn 30/10mm2 | Theo BVTK | 40 | m |
| 126 | Lắp đặt dây đơn 20/10mm2 | Theo BVTK | 150 | m |
| 127 | Lắp đặt dây đơn 16/10mm2 | Theo BVTK | 300 | m |
| 128 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo BVTK | 1 | cái |
| 129 | Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 20mm | Theo BVTK | 80 | m |
| 130 | Tủ điện Sino | Theo BVTK | 1 | tủ |
| 131 | Gia công, đóng cọc chống sét | Theo BVTK | 6 | cọc |
| 132 | Lắp đặt cáp đồng trần 60mm2 | Theo BVTK | 15 | m |
| 133 | Bê tông lót nền sân SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Theo BVTK | 12,527 | m3 |
| 134 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo BVTK | 8,7689 | m3 |
| 135 | Cắt roon nền sân | Theo BVTK | 12,527 | 10m |
| C | NHÀ LÀM VIỆC BAN CHQS XÃ BA CỤM NAM - KHÁNH SƠN | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Theo BVTK | 0,0449 | 100m3 |
| 2 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Theo BVTK | 0,2213 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 | Theo BVTK | 3,174 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo BVTK | 0,972 | m3 |
| 5 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Theo BVTK | 0,0216 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo BVTK | 0,0321 | tấn |
| 7 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo BVTK | 0,2604 | 100m2 |
| 8 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo BVTK | 1,3395 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo BVTK | 0,0373 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo BVTK | 0,1861 | tấn |
| 11 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo BVTK | 20,456 | m3 |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo BVTK | 4,471 | m3 |
| 13 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo BVTK | 0,2672 | 100m2 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo BVTK | 2,672 | m3 |
| 15 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=4m | Theo BVTK | 0,0691 | tấn |
| 16 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=4m | Theo BVTK | 0,244 | tấn |
| 17 | Đắp cát tôn nền | Theo BVTK | 26,46 | m3 |
| 18 | Beton lót nền đá 4x6 M100 | Theo BVTK | 7,56 | m3 |
| 19 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo BVTK | 0,3504 | 100m2 |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo BVTK | 2,928 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo BVTK | 0,0699 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo BVTK | 0,3732 | tấn |
| 23 | SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Theo BVTK | 0,3967 | 100m2 |
| 24 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo BVTK | 2,8512 | m3 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo BVTK | 0,1806 | tấn |
| 26 | SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo BVTK | 0,2969 | 100m2 |
| 27 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo BVTK | 1,7018 | m3 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m | Theo BVTK | 0,1735 | tấn |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch block 9x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo BVTK | 4,1545 | m3 |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm - Chiều dày 19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo BVTK | 29,963 | m3 |
| 31 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch block 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo BVTK | 4,6875 | m3 |
| 32 | Sản xuất xà gồ thép: | Theo BVTK | 0,401 | tấn |
| 33 | Lắp dựng xà gồ thép: | Theo BVTK | 0,401 | tấn |
| 34 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo BVTK | 43,32 | 1m2 |
| 35 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ: | Theo BVTK | 0,8816 | 100m2 |
| 36 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo BVTK | 118,815 | m2 |
| 37 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo BVTK | 223,765 | m2 |
| 38 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo BVTK | 20,16 | m2 |
| 39 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo BVTK | 47,13 | m2 |
| 40 | Trát hồ dầu vào BT xà dầm, trần | Theo BVTK | 47,13 | m2 |
| 41 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | Theo BVTK | 53,63 | m2 |
| 42 | Trát hồ dầu vào BT sê nô | Theo BVTK | 53,63 | m2 |
| 43 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo BVTK | 28,13 | m2 |
| 44 | Quét nước ximăng 2 nước | Theo BVTK | 28,13 | m2 |
| 45 | Quét Sika chống thấm mái, sê nô, ô văng: | Theo BVTK | 28,13 | m2 |
| 46 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo BVTK | 34,5 | m |
| 47 | Cửa đi, cửa sổ kính sắt kính | Theo BVTK | 24,615 | m2 |
| 48 | Cửa đi nhôm kính hệ 700 | Theo BVTK | 1,5 | m2 |
| 49 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo BVTK | 26,115 | m2 |
| 50 | Khóa cửa đi | Theo BVTK | 5 | bộ |
| 51 | Khung hoa sắt cửa thép hộp | Theo BVTK | 22,185 | m2 |
| 52 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo BVTK | 22,185 | m2 |
| 53 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo BVTK | 46,8 | 1m2 |
| 54 | Láng granitô bậc cấp: | Theo BVTK | 5,75 | m2 |
| 55 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo BVTK | 5,75 | m2 |
| 56 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Theo BVTK | 13,8 | m |
| 57 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Theo BVTK | 3,95 | m2 |
| 58 | Làm trần bằng tấm thạch cao khung nhôm nổi chia ô vuông 600x600 | Theo BVTK | 61,92 | m2 |
| 59 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 30x60cm, XM PCB40 | Theo BVTK | 40,14 | m2 |
| 60 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 | Theo BVTK | 3,08 | m2 |
| 61 | Lát nền, sàn gạch granit - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 | Theo BVTK | 73,08 | m2 |
| 62 | ốp chân tường gạch 10x60cm: | Theo BVTK | 4,825 | m2 |
| 63 | Ốp đá trang trí 100x200 | Theo BVTK | 15,12 | m2 |
| 64 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo BVTK | 342,58 | m2 |
| 65 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo BVTK | 120,92 | m2 |
| 66 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo BVTK | 172,445 | m2 |
| 67 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo BVTK | 291,055 | m2 |
| 68 | Ốp đá granit tự nhiên vào bếp | Theo BVTK | 2,34 | m2 |
| 69 | Đất màu trồng hoa | Theo BVTK | 0,408 | m3 |
| 70 | Quả cầu chắn rác | Theo BVTK | 4 | cái |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo BVTK | 0,162 | 100m |
| 72 | ống thông dầm D34: | Theo BVTK | 0,027 | 100m |
| 73 | Lắp đặt cút nhựa D90 | Theo BVTK | 4 | cái |
| 74 | Cùm ống thoát nước: | Theo BVTK | 8 | cái |
| 75 | Đào đất đặt buy | Theo BVTK | 6,6725 | m3 |
| 76 | Buy hầm vệ sinh đk 1m cao 1,5m: | Theo BVTK | 5 | cái |
| 77 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100: | Theo BVTK | 0,1662 | m3 |
| 78 | Láng đáy hầm dày 3cm vữa M75: | Theo BVTK | 1,6617 | m2 |
| 79 | Than xỉ đổ hầm rút: | Theo BVTK | 0,2216 | m3 |
| 80 | Gạch vỡ đổ hầm rút: | Theo BVTK | 0,2216 | m3 |
| 81 | San hô hầm rút: | Theo BVTK | 0,2769 | m3 |
| 82 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp: | Theo BVTK | 0,0075 | 100m2 |
| 83 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg | Theo BVTK | 5 | cái |
| 84 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III: | Theo BVTK | 0,0667 | 100m3 |
| 85 | Vận chuyển tiếp cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III: | Theo BVTK | 0,2668 | 100m3 |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm | Theo BVTK | 0,08 | 100m |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo BVTK | 0,25 | 100m |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Theo BVTK | 0,02 | 100m |
| 89 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | Theo BVTK | 4 | cái |
| 90 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | Theo BVTK | 2 | cái |
| 91 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60/90mm | Theo BVTK | 1 | cái |
| 92 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Theo BVTK | 6 | cái |
| 93 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Theo BVTK | 6 | cái |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21mm | Theo BVTK | 0,25 | 100m |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | Theo BVTK | 0,44 | 100m |
| 96 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Theo BVTK | 2 | cái |
| 97 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 21mm | Theo BVTK | 6 | cái |
| 98 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 21mm | Theo BVTK | 4 | cái |
| 99 | Lắp đặt đầu răng trong D21 | Theo BVTK | 8 | cái |
| 100 | Lắp đặt đầu răng ngoài D21 | Theo BVTK | 10 | cái |
| 101 | Lắp đặt khóa D27 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 102 | Lắp đặt xí bệt | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 103 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo BVTK | 1 | cái |
| 104 | Lắp đặt lavabo | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 105 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo BVTK | 2 | bộ |
| 106 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 107 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 108 | Lắp đặt gương soi | Theo BVTK | 1 | cái |
| 109 | Lắp đặt phễu thu i nox | Theo BVTK | 1 | cái |
| 110 | Lắp đặt chậu rửa Inox đôi | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 111 | Lắp đặt bể nước Inox 0,5m3 | Theo BVTK | 1 | bể |
| 112 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách ≤50mm | Theo BVTK | 1 | cái |
| 113 | Lắp đặt đèn ống 1,2m - 2 bóng đặt trong máng: | Theo BVTK | 6 | bộ |
| 114 | Lắp đặt đèn ống 1,2m - 1 bóng đặt trong máng: | Theo BVTK | 4 | bộ |
| 115 | Lắp đặt đèn ống 0,6m - 1 bóng đặt trong máng: | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 116 | Lắp đặt quạt trần | Theo BVTK | 3 | cái |
| 117 | Lắp đặt quạt điện-Quạt ốp trần | Theo BVTK | 2 | cái |
| 118 | Dimer quạt ốp trần | Theo BVTK | 2 | cái |
| 119 | Lắp đặt ổ cắm | Theo BVTK | 26 | cái |
| 120 | Lắp đặt công tắc | Theo BVTK | 9 | cái |
| 121 | Cầu chì 5A | Theo BVTK | 9 | cái |
| 122 | Lắp đặt hộp nhựa đặt công tắc ổ cắm | Theo BVTK | 25 | cái |
| 123 | Lắp đặt dây dẫn 2x16mm2 | Theo BVTK | 40 | m |
| 124 | Lắp đặt dây đơn 30/10mm2 | Theo BVTK | 40 | m |
| 125 | Lắp đặt dây đơn 20/10mm2 | Theo BVTK | 150 | m |
| 126 | Lắp đặt dây đơn 16/10mm2 | Theo BVTK | 300 | m |
| 127 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo BVTK | 1 | cái |
| 128 | Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 20mm | Theo BVTK | 120 | m |
| 129 | Tủ điện Sino | Theo BVTK | 1 | tủ |
| 130 | Gia công, đóng cọc tiếp địa | Theo BVTK | 6 | cọc |
| 131 | Lắp đặt cáp đồng trần 60mm2 | Theo BVTK | 10 | m |
| 132 | Bê tông lót nền sân SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Theo BVTK | 9,42 | m3 |
| 133 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo BVTK | 9,42 | m3 |
| 134 | Cắt roon nền sân | Theo BVTK | 9,42 | 10m |
| D | NHÀ LÀM VIỆC BAN CHQS XÃ KHÁNH THÀNH - KHÁNH VĨNH | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Theo BVTK | 0,0463 | 100m3 |
| 2 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Theo BVTK | 0,1735 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 | Theo BVTK | 3,3525 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo BVTK | 1,296 | m3 |
| 5 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Theo BVTK | 0,0288 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo BVTK | 0,0323 | tấn |
| 7 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo BVTK | 0,3756 | 100m2 |
| 8 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo BVTK | 1,9155 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo BVTK | 0,0534 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo BVTK | 0,2881 | tấn |
| 11 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo BVTK | 17,188 | m3 |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo BVTK | 4,6815 | m3 |
| 13 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo BVTK | 0,349 | 100m2 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo BVTK | 3,49 | m3 |
| 15 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=4m | Theo BVTK | 0,0799 | tấn |
| 16 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=4m | Theo BVTK | 0,3478 | tấn |
| 17 | Đắp cát tôn nền | Theo BVTK | 27,202 | m3 |
| 18 | Beton lót nền đá 4x6 M100 | Theo BVTK | 7,772 | m3 |
| 19 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo BVTK | 0,4468 | 100m2 |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo BVTK | 3,332 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo BVTK | 0,0853 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo BVTK | 0,4881 | tấn |
| 23 | SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Theo BVTK | 0,6983 | 100m2 |
| 24 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo BVTK | 4,5776 | m3 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo BVTK | 0,3029 | tấn |
| 26 | SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo BVTK | 0,3404 | 100m2 |
| 27 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo BVTK | 2,0596 | m3 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m | Theo BVTK | 0,2287 | tấn |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch block 9x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo BVTK | 3,5565 | m3 |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm - Chiều dày 19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo BVTK | 28,42 | m3 |
| 31 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch block 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo BVTK | 5,42 | m3 |
| 32 | Sản xuất xà gồ thép: | Theo BVTK | 0,473 | tấn |
| 33 | Lắp dựng xà gồ thép: | Theo BVTK | 0,473 | tấn |
| 34 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo BVTK | 45,36 | 1m2 |
| 35 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ: | Theo BVTK | 0,8468 | 100m2 |
| 36 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo BVTK | 110,24 | m2 |
| 37 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo BVTK | 205,31 | m2 |
| 38 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo BVTK | 23,76 | m2 |
| 39 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo BVTK | 62,21 | m2 |
| 40 | Trát hồ dầu vào BT xà dầm, trần | Theo BVTK | 62,21 | m2 |
| 41 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | Theo BVTK | 88,79 | m2 |
| 42 | Trát hồ dầu vào BT sê nô | Theo BVTK | 88,79 | m2 |
| 43 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo BVTK | 41,92 | m2 |
| 44 | Quét nước ximăng 2 nước | Theo BVTK | 41,92 | m2 |
| 45 | Quét Sika chống thấm mái, sê nô, ô văng: | Theo BVTK | 41,92 | m2 |
| 46 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo BVTK | 58,6 | m |
| 47 | Cửa đi, cửa sổ kính sắt kính | Theo BVTK | 28,89 | m2 |
| 48 | Cửa đi nhôm kính hệ 700 | Theo BVTK | 1,4 | m2 |
| 49 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo BVTK | 30,29 | m2 |
| 50 | Khóa cửa đi | Theo BVTK | 5 | bộ |
| 51 | Khung hoa sắt cửa thép hộp | Theo BVTK | 25,83 | m2 |
| 52 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo BVTK | 25,83 | m2 |
| 53 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo BVTK | 54,72 | 1m2 |
| 54 | Láng granitô bậc cấp: | Theo BVTK | 11,375 | m2 |
| 55 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo BVTK | 11,375 | m2 |
| 56 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Theo BVTK | 27,3 | m |
| 57 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Theo BVTK | 5 | m2 |
| 58 | Làm trần bằng tấm thạch cao khung nhôm nổi chia ô vuông 600x600 | Theo BVTK | 60,32 | m2 |
| 59 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 30x60cm, XM PCB40 | Theo BVTK | 42,3 | m2 |
| 60 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 | Theo BVTK | 3,3 | m2 |
| 61 | Lát nền, sàn gạch granit - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 | Theo BVTK | 72,72 | m2 |
| 62 | ốp chân tường gạch 10x60cm: | Theo BVTK | 4,62 | m2 |
| 63 | Ốp đá trang trí 100x200 | Theo BVTK | 13,77 | m2 |
| 64 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo BVTK | 315,55 | m2 |
| 65 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo BVTK | 174,76 | m2 |
| 66 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo BVTK | 199,03 | m2 |
| 67 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo BVTK | 291,28 | m2 |
| 68 | Ốp đá granit tự nhiên vào bếp | Theo BVTK | 2,1 | m2 |
| 69 | Đất màu trồng hoa | Theo BVTK | 0,456 | m3 |
| 70 | Quả cầu chắn rác | Theo BVTK | 4 | cái |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo BVTK | 0,162 | 100m |
| 72 | ống thông dầm D34: | Theo BVTK | 0,027 | 100m |
| 73 | Lắp đặt cút nhựa D90 | Theo BVTK | 4 | cái |
| 74 | Cùm ống thoát nước: | Theo BVTK | 8 | cái |
| 75 | Đào đất đặt buy | Theo BVTK | 6,6725 | m3 |
| 76 | Buy hầm vệ sinh đk 1m cao 1,5m: | Theo BVTK | 5 | cái |
| 77 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100: | Theo BVTK | 0,1662 | m3 |
| 78 | Láng đáy hầm dày 3cm vữa M75: | Theo BVTK | 1,6617 | m2 |
| 79 | Than xỉ đổ hầm rút: | Theo BVTK | 0,2216 | m3 |
| 80 | Gạch vỡ đổ hầm rút: | Theo BVTK | 0,2216 | m3 |
| 81 | San hô hầm rút: | Theo BVTK | 0,2769 | m3 |
| 82 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp: | Theo BVTK | 0,0075 | 100m2 |
| 83 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg | Theo BVTK | 5 | cái |
| 84 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III: | Theo BVTK | 0,0667 | 100m3 |
| 85 | Vận chuyển tiếp cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III: | Theo BVTK | 0,2668 | 100m3 |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm | Theo BVTK | 0,08 | 100m |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo BVTK | 0,42 | 100m |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Theo BVTK | 0,02 | 100m |
| 89 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | Theo BVTK | 4 | cái |
| 90 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | Theo BVTK | 3 | cái |
| 91 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60/90mm | Theo BVTK | 1 | cái |
| 92 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Theo BVTK | 12 | cái |
| 93 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Theo BVTK | 6 | cái |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21mm | Theo BVTK | 0,2 | 100m |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | Theo BVTK | 0,44 | 100m |
| 96 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Theo BVTK | 2 | cái |
| 97 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 21mm | Theo BVTK | 6 | cái |
| 98 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 21mm | Theo BVTK | 4 | cái |
| 99 | Lắp đặt đầu răng trong D21 | Theo BVTK | 8 | cái |
| 100 | Lắp đặt đầu răng ngoài D21 | Theo BVTK | 10 | cái |
| 101 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34/21mm | Theo BVTK | 1 | cái |
| 102 | Lắp đặt khóa D27 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 103 | Lắp đặt xí bệt | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 104 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo BVTK | 1 | cái |
| 105 | Lắp đặt lavabo | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 106 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 107 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 108 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 109 | Lắp đặt gương soi | Theo BVTK | 1 | cái |
| 110 | Lắp đặt phễu thu i nox | Theo BVTK | 1 | cái |
| 111 | Lắp đặt chậu rửa Inox đôi | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 112 | Lắp đặt bể nước Inox 0,5m3 | Theo BVTK | 1 | bể |
| 113 | Lắp đặt đèn ống 1,2m - 2 bóng đặt trong máng: | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 114 | Lắp đặt đèn ống 1,2m - 1 bóng đặt trong máng: | Theo BVTK | 7 | bộ |
| 115 | Lắp đặt đèn ống 0,6m - 1 bóng đặt trong máng: | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 116 | Lắp đặt đèn áp trần | Theo BVTK | 3 | bộ |
| 117 | Lắp đặt quạt trần | Theo BVTK | 3 | cái |
| 118 | Lắp đặt quạt điện-Quạt ốp trần | Theo BVTK | 2 | cái |
| 119 | Dimer quạt ốp trần | Theo BVTK | 2 | cái |
| 120 | Lắp đặt ổ cắm | Theo BVTK | 11 | cái |
| 121 | Lắp đặt công tắc | Theo BVTK | 12 | cái |
| 122 | Cầu chì 5A | Theo BVTK | 11 | cái |
| 123 | Lắp đặt hộp nhựa đặt công tắc ổ cắm | Theo BVTK | 20 | cái |
| 124 | Lắp đặt dây dẫn 2x16mm2 | Theo BVTK | 40 | m |
| 125 | Lắp đặt dây đơn 30/10mm2 | Theo BVTK | 40 | m |
| 126 | Lắp đặt dây đơn 20/10mm2 | Theo BVTK | 150 | m |
| 127 | Lắp đặt dây đơn 16/10mm2 | Theo BVTK | 300 | m |
| 128 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo BVTK | 1 | cái |
| 129 | Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 20mm | Theo BVTK | 80 | m |
| 130 | Tủ điện Sino | Theo BVTK | 1 | tủ |
| 131 | Gia công, đóng cọc tiếp địa | Theo BVTK | 6 | cọc |
| 132 | Lắp đặt cáp đồng trần 60mm2 | Theo BVTK | 15 | m |
| 133 | Bê tông lót nền sân SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Theo BVTK | 2,41 | m3 |
| 134 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo BVTK | 2,41 | m3 |
| 135 | Cắt roon nền sân | Theo BVTK | 2,41 | 10m |
| E | NHÀ LÀM VIỆC BAN CHQS XÃ DIÊN XUÂN - DIÊN KHÁNH | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Theo BVTK | 0,0566 | 100m3 |
| 2 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Theo BVTK | 0,128 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 | Theo BVTK | 3,3525 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo BVTK | 1,584 | m3 |
| 5 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Theo BVTK | 0,032 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo BVTK | 0,0545 | tấn |
| 7 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo BVTK | 0,4036 | 100m2 |
| 8 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo BVTK | 2,0905 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo BVTK | 0,0534 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo BVTK | 0,2881 | tấn |
| 11 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo BVTK | 21,412 | m3 |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo BVTK | 5,0295 | m3 |
| 13 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo BVTK | 0,349 | 100m2 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo BVTK | 3,49 | m3 |
| 15 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=4m | Theo BVTK | 0,0799 | tấn |
| 16 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=4m | Theo BVTK | 0,3478 | tấn |
| 17 | Đắp đất tôn nền tận dụng đất đào | Theo BVTK | 13,4485 | m3 |
| 18 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo BVTK | 40,9555 | m3 |
| 19 | Đắp cát tôn nền | Theo BVTK | 19,43 | m3 |
| 20 | Beton lót nền đá 4x6 M100 | Theo BVTK | 7,772 | m3 |
| 21 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo BVTK | 0,4468 | 100m2 |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo BVTK | 3,332 | m3 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo BVTK | 0,0853 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo BVTK | 0,4881 | tấn |
| 25 | SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Theo BVTK | 0,6983 | 100m2 |
| 26 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo BVTK | 4,5776 | m3 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo BVTK | 0,3029 | tấn |
| 28 | SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo BVTK | 0,3404 | 100m2 |
| 29 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo BVTK | 2,0596 | m3 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m | Theo BVTK | 0,2287 | tấn |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch block 9x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo BVTK | 3,5565 | m3 |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm - Chiều dày 19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo BVTK | 28,42 | m3 |
| 33 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch block 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo BVTK | 9,1149 | m3 |
| 34 | Sản xuất xà gồ thép: | Theo BVTK | 0,473 | tấn |
| 35 | Lắp dựng xà gồ thép: | Theo BVTK | 0,473 | tấn |
| 36 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo BVTK | 45,36 | 1m2 |
| 37 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ: | Theo BVTK | 0,8468 | 100m2 |
| 38 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo BVTK | 110,24 | m2 |
| 39 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo BVTK | 205,31 | m2 |
| 40 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo BVTK | 23,76 | m2 |
| 41 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo BVTK | 62,21 | m2 |
| 42 | Trát hồ dầu vào BT xà dầm, trần | Theo BVTK | 62,21 | m2 |
| 43 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | Theo BVTK | 88,79 | m2 |
| 44 | Trát hồ dầu vào BT sê nô | Theo BVTK | 88,79 | m2 |
| 45 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo BVTK | 41,92 | m2 |
| 46 | Quét nước ximăng 2 nước | Theo BVTK | 41,92 | m2 |
| 47 | Quét Sika chống thấm mái, sê nô, ô văng: | Theo BVTK | 41,92 | m2 |
| 48 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo BVTK | 58,6 | m |
| 49 | Cửa đi, cửa sổ kính sắt kính | Theo BVTK | 28,89 | m2 |
| 50 | Cửa đi nhôm kính hệ 700 | Theo BVTK | 1,4 | m2 |
| 51 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo BVTK | 30,29 | m2 |
| 52 | Khóa cửa đi | Theo BVTK | 5 | bộ |
| 53 | Khung hoa sắt cửa thép hộp | Theo BVTK | 25,83 | m2 |
| 54 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo BVTK | 25,83 | m2 |
| 55 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo BVTK | 54,72 | 1m2 |
| 56 | Láng granitô bậc cấp: | Theo BVTK | 20,45 | m2 |
| 57 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo BVTK | 20,45 | m2 |
| 58 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Theo BVTK | 48 | m |
| 59 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Theo BVTK | 6,9 | m2 |
| 60 | Làm trần bằng tấm thạch cao khung nhôm nổi chia ô vuông 600x600 | Theo BVTK | 60,32 | m2 |
| 61 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 30x60cm, XM PCB40 | Theo BVTK | 39,78 | m2 |
| 62 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 | Theo BVTK | 3,3 | m2 |
| 63 | Lát nền, sàn gạch granit - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 | Theo BVTK | 72,72 | m2 |
| 64 | ốp chân tường gạch 10x60cm: | Theo BVTK | 4,62 | m2 |
| 65 | Ốp đá trang trí 100x200 | Theo BVTK | 13,77 | m2 |
| 66 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo BVTK | 315,55 | m2 |
| 67 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo BVTK | 174,76 | m2 |
| 68 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo BVTK | 199,03 | m2 |
| 69 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo BVTK | 291,28 | m2 |
| 70 | Ốp đá granit tự nhiên vào bếp | Theo BVTK | 2,1 | m2 |
| 71 | Đất màu trồng hoa | Theo BVTK | 0,456 | m3 |
| 72 | Quả cầu chắn rác | Theo BVTK | 4 | cái |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo BVTK | 0,162 | 100m |
| 74 | ống thông dầm D34: | Theo BVTK | 0,027 | 100m |
| 75 | Lắp đặt cút nhựa D90 | Theo BVTK | 4 | cái |
| 76 | Cùm ống thoát nước: | Theo BVTK | 8 | cái |
| 77 | Đào đất đặt buy | Theo BVTK | 6,6725 | m3 |
| 78 | Buy hầm vệ sinh đk 1m cao 1,5m: | Theo BVTK | 5 | cái |
| 79 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100: | Theo BVTK | 0,1662 | m3 |
| 80 | Láng đáy hầm dày 3cm vữa M75: | Theo BVTK | 1,6617 | m2 |
| 81 | Than xỉ đổ hầm rút: | Theo BVTK | 0,2216 | m3 |
| 82 | Gạch vỡ đổ hầm rút: | Theo BVTK | 0,2216 | m3 |
| 83 | San hô hầm rút: | Theo BVTK | 0,2769 | m3 |
| 84 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp: | Theo BVTK | 0,0075 | 100m2 |
| 85 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg | Theo BVTK | 5 | cái |
| 86 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III: | Theo BVTK | 0,0667 | 100m3 |
| 87 | Vận chuyển tiếp cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III: | Theo BVTK | 0,2668 | 100m3 |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm | Theo BVTK | 0,08 | 100m |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo BVTK | 0,42 | 100m |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Theo BVTK | 0,02 | 100m |
| 91 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | Theo BVTK | 4 | cái |
| 92 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | Theo BVTK | 3 | cái |
| 93 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60/90mm | Theo BVTK | 1 | cái |
| 94 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Theo BVTK | 12 | cái |
| 95 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Theo BVTK | 6 | cái |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21mm | Theo BVTK | 0,2 | 100m |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | Theo BVTK | 0,44 | 100m |
| 98 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Theo BVTK | 2 | cái |
| 99 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 21mm | Theo BVTK | 6 | cái |
| 100 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 21mm | Theo BVTK | 4 | cái |
| 101 | Lắp đặt đầu răng trong D21 | Theo BVTK | 8 | cái |
| 102 | Lắp đặt đầu răng ngoài D21 | Theo BVTK | 10 | cái |
| 103 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34/21mm | Theo BVTK | 1 | cái |
| 104 | Lắp đặt khóa D27 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 105 | Lắp đặt xí bệt | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 106 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo BVTK | 1 | cái |
| 107 | Lắp đặt lavabo | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 108 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 109 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 110 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 111 | Lắp đặt gương soi | Theo BVTK | 1 | cái |
| 112 | Lắp đặt phễu thu i nox | Theo BVTK | 1 | cái |
| 113 | Lắp đặt chậu rửa Inox đôi | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 114 | Lắp đặt bể nước Inox 0,5m3 | Theo BVTK | 1 | bể |
| 115 | Lắp đặt đèn ống 1,2m - 2 bóng đặt trong máng: | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 116 | Lắp đặt đèn ống 1,2m - 1 bóng đặt trong máng: | Theo BVTK | 7 | bộ |
| 117 | Lắp đặt đèn ống 0,6m - 1 bóng đặt trong máng: | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 118 | Lắp đặt đèn áp trần | Theo BVTK | 3 | bộ |
| 119 | Lắp đặt quạt trần | Theo BVTK | 3 | cái |
| 120 | Lắp đặt quạt điện-Quạt ốp trần | Theo BVTK | 2 | cái |
| 121 | Dimer quạt ốp trần | Theo BVTK | 2 | cái |
| 122 | Lắp đặt ổ cắm | Theo BVTK | 11 | cái |
| 123 | Lắp đặt công tắc | Theo BVTK | 12 | cái |
| 124 | Cầu chì 5A | Theo BVTK | 11 | cái |
| 125 | Lắp đặt hộp nhựa đặt công tắc ổ cắm | Theo BVTK | 20 | cái |
| 126 | Lắp đặt dây dẫn 2x16mm2 | Theo BVTK | 60 | m |
| 127 | Lắp đặt dây đơn 30/10mm2 | Theo BVTK | 40 | m |
| 128 | Lắp đặt dây đơn 20/10mm2 | Theo BVTK | 150 | m |
| 129 | Lắp đặt dây đơn 16/10mm2 | Theo BVTK | 300 | m |
| 130 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo BVTK | 1 | cái |
| 131 | Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 20mm | Theo BVTK | 80 | m |
| 132 | Tủ điện Sino | Theo BVTK | 1 | tủ |
| 133 | Gia công, đóng cọc tiếp địa | Theo BVTK | 6 | cọc |
| 134 | Lắp đặt cáp đồng trần 60mm2 | Theo BVTK | 15 | m |
| 135 | Bê tông lót nền sân SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Theo BVTK | 1,803 | m3 |
| 136 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo BVTK | 1,803 | m3 |
| 137 | Cắt roon nền sân | Theo BVTK | 1,803 | 10m |
| F | NHÀ LÀM VIỆC BAN CHQS XÃ VẠN HƯNG - VẠN NINH | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Theo BVTK | 0,0598 | 100m3 |
| 2 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Theo BVTK | 0,2693 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 | Theo BVTK | 3,1976 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo BVTK | 1,296 | m3 |
| 5 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Theo BVTK | 0,0288 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo BVTK | 0,0423 | tấn |
| 7 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo BVTK | 0,3756 | 100m2 |
| 8 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo BVTK | 1,9155 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo BVTK | 0,0528 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo BVTK | 0,2746 | tấn |
| 11 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo BVTK | 17,824 | m3 |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo BVTK | 9,8724 | m3 |
| 13 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo BVTK | 0,347 | 100m2 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo BVTK | 3,47 | m3 |
| 15 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=4m | Theo BVTK | 0,0822 | tấn |
| 16 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=4m | Theo BVTK | 0,3466 | tấn |
| 17 | Đắp cát tôn nền | Theo BVTK | 27,489 | m3 |
| 18 | Beton lót nền đá 4x6 M100 | Theo BVTK | 7,854 | m3 |
| 19 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo BVTK | 0,3924 | 100m2 |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo BVTK | 3,276 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo BVTK | 0,0755 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo BVTK | 0,4225 | tấn |
| 23 | SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Theo BVTK | 0,6323 | 100m2 |
| 24 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo BVTK | 4,0669 | m3 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo BVTK | 0,2693 | tấn |
| 26 | SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo BVTK | 0,3116 | 100m2 |
| 27 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo BVTK | 1,9314 | m3 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m | Theo BVTK | 0,2201 | tấn |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch block 9x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo BVTK | 2,775 | m3 |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm - Chiều dày 19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo BVTK | 29,752 | m3 |
| 31 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch block 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo BVTK | 4,657 | m3 |
| 32 | Sản xuất xà gồ thép: | Theo BVTK | 0,455 | tấn |
| 33 | Lắp dựng xà gồ thép: | Theo BVTK | 0,458 | tấn |
| 34 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo BVTK | 41,04 | 1m2 |
| 35 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ: | Theo BVTK | 0,924 | 100m2 |
| 36 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo BVTK | 116,51 | m2 |
| 37 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo BVTK | 160,01 | m2 |
| 38 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo BVTK | 23,76 | m2 |
| 39 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo BVTK | 53,86 | m2 |
| 40 | Trát hồ dầu vào BT xà dầm, trần | Theo BVTK | 53,86 | m2 |
| 41 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | Theo BVTK | 82,15 | m2 |
| 42 | Trát hồ dầu vào BT sê nô | Theo BVTK | 82,15 | m2 |
| 43 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo BVTK | 36,33 | m2 |
| 44 | Quét nước ximăng 2 nước | Theo BVTK | 36,33 | m2 |
| 45 | Quét Sika chống thấm mái, sê nô, ô văng: | Theo BVTK | 36,33 | m2 |
| 46 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo BVTK | 48,5 | m |
| 47 | Cửa đi, cửa sổ kính sắt kính | Theo BVTK | 28,89 | m2 |
| 48 | Cửa đi nhôm kính hệ 700 | Theo BVTK | 1,4 | m2 |
| 49 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo BVTK | 30,29 | m2 |
| 50 | Khóa cửa đi | Theo BVTK | 5 | bộ |
| 51 | Khung hoa sắt cửa thép hộp | Theo BVTK | 25,83 | m2 |
| 52 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo BVTK | 25,83 | m2 |
| 53 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo BVTK | 54,72 | 1m2 |
| 54 | Láng granitô bậc cấp: | Theo BVTK | 10,375 | m2 |
| 55 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo BVTK | 10,375 | m2 |
| 56 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Theo BVTK | 24,9 | m |
| 57 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Theo BVTK | 4,7 | m2 |
| 58 | Làm trần bằng tấm thạch cao khung nhôm nổi chia ô vuông 600x600 | Theo BVTK | 64,26 | m2 |
| 59 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 30x60cm, XM PCB40 | Theo BVTK | 41,94 | m2 |
| 60 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 | Theo BVTK | 3,08 | m2 |
| 61 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 | Theo BVTK | 75,19 | m2 |
| 62 | ốp chân tường gạch 10x60cm: | Theo BVTK | 4,7 | m2 |
| 63 | Ốp đá trang trí 100x200 | Theo BVTK | 14,13 | m2 |
| 64 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo BVTK | 276,52 | m2 |
| 65 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo BVTK | 159,77 | m2 |
| 66 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo BVTK | 198,66 | m2 |
| 67 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo BVTK | 237,63 | m2 |
| 68 | Ốp đá granit tự nhiên vào bếp | Theo BVTK | 2,04 | m2 |
| 69 | Đất màu trồng hoa | Theo BVTK | 5,784 | m3 |
| 70 | Quả cầu chắn rác | Theo BVTK | 4 | cái |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo BVTK | 0,162 | 100m |
| 72 | ống thông dầm D34: | Theo BVTK | 0,027 | 100m |
| 73 | Lắp đặt cút nhựa D90 | Theo BVTK | 4 | cái |
| 74 | Cùm ống thoát nước: | Theo BVTK | 8 | cái |
| 75 | Đào đất đặt buy | Theo BVTK | 6,6725 | m3 |
| 76 | Buy hầm vệ sinh đk 1m cao 1,5m: | Theo BVTK | 5 | cái |
| 77 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100: | Theo BVTK | 0,1662 | m3 |
| 78 | Láng đáy hầm dày 3cm vữa M75: | Theo BVTK | 1,6617 | m2 |
| 79 | Than xỉ đổ hầm rút: | Theo BVTK | 0,2216 | m3 |
| 80 | Gạch vỡ đổ hầm rút: | Theo BVTK | 0,2216 | m3 |
| 81 | San hô hầm rút: | Theo BVTK | 0,2769 | m3 |
| 82 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp: | Theo BVTK | 0,0075 | 100m2 |
| 83 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg | Theo BVTK | 5 | cái |
| 84 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III: | Theo BVTK | 0,0667 | 100m3 |
| 85 | Vận chuyển tiếp cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III: | Theo BVTK | 0,2668 | 100m3 |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm | Theo BVTK | 0,04 | 100m |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo BVTK | 0,4 | 100m |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Theo BVTK | 0,04 | 100m |
| 89 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | Theo BVTK | 6 | cái |
| 90 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | Theo BVTK | 2 | cái |
| 91 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60/90mm | Theo BVTK | 1 | cái |
| 92 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Theo BVTK | 5 | cái |
| 93 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Theo BVTK | 6 | cái |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21mm | Theo BVTK | 0,2 | 100m |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | Theo BVTK | 0,44 | 100m |
| 96 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Theo BVTK | 2 | cái |
| 97 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 21mm | Theo BVTK | 6 | cái |
| 98 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 21mm | Theo BVTK | 4 | cái |
| 99 | Lắp đặt đầu răng trong D21 | Theo BVTK | 4 | cái |
| 100 | Lắp đặt đầu răng ngoài D21 | Theo BVTK | 10 | cái |
| 101 | Lắp đặt cút 34/21 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 102 | Lắp đặt khóa D27 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 103 | Lắp đặt xí bệt | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 104 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo BVTK | 1 | cái |
| 105 | Lắp đặt lavabo | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 106 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 107 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 108 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 109 | Lắp đặt gương soi | Theo BVTK | 1 | cái |
| 110 | Lắp đặt phễu thu i nox | Theo BVTK | 1 | cái |
| 111 | Lắp đặt chậu rửa Inox đôi | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 112 | Lắp đặt bể nước Inox 0,5m3 | Theo BVTK | 1 | bể |
| 113 | Lắp đặt đèn ống 1,2m - 2 bóng đặt trong máng: | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 114 | Lắp đặt đèn ống 1,2m - 1 bóng đặt trong máng: | Theo BVTK | 7 | bộ |
| 115 | Lắp đặt đèn ống 0,6m - 1 bóng đặt trong máng: | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 116 | Lắp đặt đèn áp trần | Theo BVTK | 3 | bộ |
| 117 | Lắp đặt quạt trần | Theo BVTK | 3 | cái |
| 118 | Lắp đặt quạt điện-Quạt ốp trần | Theo BVTK | 2 | cái |
| 119 | Dimer quạt ốp trần | Theo BVTK | 2 | cái |
| 120 | Lắp đặt ổ cắm | Theo BVTK | 11 | cái |
| 121 | Lắp đặt công tắc | Theo BVTK | 12 | cái |
| 122 | Cầu chì 5A | Theo BVTK | 11 | cái |
| 123 | Lắp đặt hộp nhựa đặt công tắc ổ cắm | Theo BVTK | 20 | cái |
| 124 | Lắp đặt dây dẫn 2x16mm2 | Theo BVTK | 50 | m |
| 125 | Lắp đặt dây đơn 30/10mm2 | Theo BVTK | 40 | m |
| 126 | Lắp đặt dây đơn 20/10mm2 | Theo BVTK | 150 | m |
| 127 | Lắp đặt dây đơn 16/10mm2 | Theo BVTK | 300 | m |
| 128 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo BVTK | 1 | cái |
| 129 | Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 20mm | Theo BVTK | 80 | m |
| 130 | Tủ điện Sino | Theo BVTK | 1 | tủ |
| 131 | Gia công, đóng cọc tiếp địa | Theo BVTK | 6 | cọc |
| 132 | Lắp đặt cáp đồng trần 60mm2 | Theo BVTK | 15 | m |
| 133 | Bê tông lót nền sân SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Theo BVTK | 3,216 | m3 |
| 134 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo BVTK | 3,216 | m3 |
| 135 | Cắt roon nền sân | Theo BVTK | 3,216 | 10m |
| G | CHỐNG SÉT NHÀ LÀM VIỆC BAN CHQS PHƯỜNG CAM LỘC: | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Theo BVTK | 0,0221 | 100m3 |
| 2 | Cọc tiếp địa V63x63x6 mạ kẽm, L=2500 | Theo BVTK | 4 | cọc |
| 3 | Kim thu sét D20 mạ kẽm | Theo BVTK | 4 | cái |
| 4 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm | Theo BVTK | 30 | m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Theo BVTK | 4,5 | m |
| 6 | Hồ lô thu sét gắn mái | Theo BVTK | 4 | cái |
| 7 | Bình chữa cháy xách tay bột ABC MFZ4 | Theo BVTK | 2 | bình |
| 8 | Bảng nội quy chữa cháy | Theo BVTK | 1 | bảng |
| 9 | Bảng tiêu lện chữa cháy | Theo BVTK | 1 | bảng |
| H | CHỐNG SÉT NHÀ LÀM VIỆC BAN CHQS PHƯỜNG CAM PHÚC BẮC: | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Theo BVTK | 0,0221 | 100m3 |
| 2 | Cọc tiếp địa V63x63x6 mạ kẽm, L=2500 | Theo BVTK | 4 | cọc |
| 3 | Kim thu sét D20 mạ kẽm | Theo BVTK | 4 | cái |
| 4 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm | Theo BVTK | 30 | m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Theo BVTK | 4,5 | m |
| 6 | Hồ lô thu sét gắn mái | Theo BVTK | 4 | cái |
| 7 | Bình chữa cháy xách tay bột ABC MFZ4 | Theo BVTK | 2 | bình |
| 8 | Bảng nội quy chữa cháy | Theo BVTK | 1 | bảng |
| 9 | Bảng tiêu lện chữa cháy | Theo BVTK | 1 | bảng |
| I | CHỐNG SÉT NHÀ LÀM VIỆC BAN CHQS XÃ DIÊN XUÂN - HUYỆN DIÊN KHÁNH: | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Theo BVTK | 0,0313 | 100m3 |
| 2 | Cọc tiếp địa V63x63x6 mạ kẽm, L=2500 | Theo BVTK | 4 | cọc |
| 3 | Kim thu sét D20 mạ kẽm | Theo BVTK | 4 | cái |
| 4 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm | Theo BVTK | 35,5 | m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Theo BVTK | 4,5 | m |
| 6 | Hồ lô thu sét gắn mái | Theo BVTK | 4 | cái |
| 7 | Bình chữa cháy xách tay bột ABC MFZ4 | Theo BVTK | 2 | bình |
| 8 | Bảng nội quy chữa cháy | Theo BVTK | 1 | bảng |
| 9 | Bảng tiêu lện chữa cháy | Theo BVTK | 1 | bảng |
| J | CHỐNG SÉT NHÀ LÀM VIỆC BAN CHQS XÃ KHÁNH THÀNH - KHÁNH VĨNH: | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Theo BVTK | 0,0286 | 100m3 |
| 2 | Cọc tiếp địa V63x63x6 mạ kẽm, L=2500 | Theo BVTK | 4 | cọc |
| 3 | Kim thu sét D20 mạ kẽm | Theo BVTK | 4 | cái |
| 4 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm | Theo BVTK | 29 | m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Theo BVTK | 4,5 | m |
| 6 | Hồ lô thu sét gắn mái | Theo BVTK | 4 | cái |
| 7 | Bình chữa cháy xách tay bột ABC MFZ4 | Theo BVTK | 2 | bình |
| 8 | Bảng nội quy chữa cháy | Theo BVTK | 1 | bảng |
| 9 | Bảng tiêu lện chữa cháy | Theo BVTK | 1 | bảng |
| K | CHỐNG SÉT NHÀ LÀM VIỆC BAN CHQS XÃ BA CỤM NAM - KHÁNH SƠN: | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Theo BVTK | 0,0221 | 100m3 |
| 2 | Cọc tiếp địa V63x63x6 mạ kẽm, L=2500 | Theo BVTK | 4 | cọc |
| 3 | Kim thu sét D20 mạ kẽm | Theo BVTK | 3 | cái |
| 4 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm | Theo BVTK | 29 | m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Theo BVTK | 4,5 | m |
| 6 | Hồ lô thu sét gắn mái | Theo BVTK | 3 | cái |
| 7 | Bình chữa cháy xách tay bột ABC MFZ4 | Theo BVTK | 2 | bình |
| 8 | Bảng nội quy chữa cháy | Theo BVTK | 1 | bảng |
| 9 | Bảng tiêu lện chữa cháy | Theo BVTK | 1 | bảng |
| L | CHỐNG SÉT NHÀ LÀM VIỆC BAN CHQS XÃ VẠN HƯNG - VẠN NINH: | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Theo BVTK | 0,0286 | 100m3 |
| 2 | Cọc tiếp địa V63x63x6 mạ kẽm, L=2500 | Theo BVTK | 4 | cọc |
| 3 | Kim thu sét D20 mạ kẽm | Theo BVTK | 3 | cái |
| 4 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm | Theo BVTK | 32 | m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Theo BVTK | 4,5 | m |
| 6 | Hồ lô thu sét gắn mái | Theo BVTK | 4 | cái |
| 7 | Bình chữa cháy xách tay bột ABC MFZ4 | Theo BVTK | 2 | bình |
| 8 | Bảng nội quy chữa cháy | Theo BVTK | 1 | bảng |
| 9 | Bảng tiêu lện chữa cháy | Theo BVTK | 1 | bảng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi