Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ chi phí xây lắp (CPXD + CPDP)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200882491-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/09/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH QUÝ HỢP PHÁT |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Toàn bộ chi phí xây lắp (CPXD + CPDP) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200857791 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách nhà nước theo quyết định số 3718/QĐ-UBND ngày 18/12/2019 của UBND huyện Bảo Lâm. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 400 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-28 23:14:00 đến ngày 2020-09-08 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,767,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG |
|||
| 1 | Thi công mặt đường láng nhũ tương 3 lớp, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2<br/> | Theo HSMT<br/> | 35.587 | 100m2 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo HSMT | 7.117 | 100m3 |
| 3 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bang | Theo HSMT | 18.008 | 100m |
| B | MẶT ĐƯỜNG |
|||
| 1 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95<br/> | Theo HSMT<br/> | 20.880 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | Theo HSMT | 36.466 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | Theo HSMT | 4.819 | 100m3 |
| 4 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 1,6m3, đất cấp II | Theo HSMT | 3.493 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo HSMT | 25.496 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo HSMT | 25.496 | 100m3 |
| 7 | San đầm đất bằng máy lu 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSMT | 8.980 | 100m3 |
| 8 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp I | Theo HSMT | 14.684 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo HSMT | 14.684 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo HSMT | 14.684 | 100m3 |
| C | BÁO HIỆU ĐƯỜNG BỘ |
|||
| 1 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m<br/> | Theo HSMT<br/> | 71.000 | cái |
| 2 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Theo HSMT | 4.189 | m3 |
| 3 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công, đất cấp II | Theo HSMT | 4.189 | m3 |
| 4 | Biển báo tam giác D=900mm | Theo HSMT | 3.000 | Chiếc |
| 5 | Cột treo biển báo sơn trắng đỏ | Theo HSMT | 9.300 | m |
| 6 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Theo HSMT | 3.000 | cái |
| D | RÃNH XÂY ĐÁ HỘC |
|||
| 1 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <=60 cm, vữa XM mác 100<br/> | Theo HSMT<br/> | 183.871 | m3 |
| 2 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Theo HSMT | 243.156 | m3 |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo HSMT | 4.270 | 100m3 |
| E | CHI PHÍ DỰ PHÒNG |
|||
| 1 | CHI PHÍ DỰ PHÒNG<br/> | Theo HSMT<br/> | 1.000 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi