Gói thầu: Gói thầu số 04 (xây lắp): Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200878729-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Xây dựng Cơ khí Bảo Ngọc Phát
Tên gói thầu Gói thầu số 04 (xây lắp): Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200863537
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chi phí quản lý nhà nước, Đảng, Đoàn thể hội, (Mục: các hoạt động Quản lý nhà nước khác)
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-29 09:53:00 đến ngày 2020-09-08 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,607,848,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: SÂN ĐƯỜNG + THOÁT NƯỚC + ĐIỆN TỔNG THỂ
1 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III Mục 2, Chương V 33,012 m3
2 Vận chuyển xà bàn ra khòi công trình bằng thủ công Mục 2, Chương V 6 chuyến
3 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mục 2, Chương V 6,769 m3
4 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mục 2, Chương V 39,217 m3
5 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Mục 2, Chương V 3,922 m3
6 Đào bùn lẫn sỏi đá trong mọi điều kiện, thủ công Mục 2, Chương V 1,572 m3
7 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục 2, Chương V 0,028 tấn
8 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục 2, Chương V 0,049 100m2
9 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mục 2, Chương V 0,637 m3
10 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Mục 2, Chương V 26 cái
11 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 100mm Mục 2, Chương V 0,112 100m
12 Lắp đặt dây dẫn 4 ruôt/PVC, CVX/XLPE, tiết diện 4x25 mm2 Mục 2, Chương V 160 m
13 Tủ điện kế 3 pha Mục 2, Chương V 1 tủ
14 Lắp đặt puli tường ≤30x30 Mục 2, Chương V 6 cái
15 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Mục 2, Chương V 1 m
16 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm Mục 2, Chương V 2 m
B HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC MỘT CỬA
1 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 506,012 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục 2, Chương V 197,304 m2
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Mục 2, Chương V 9,19 m3
4 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Mục 2, Chương V 0,99 m3
5 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục 2, Chương V 430,4 m2
6 Vận chuyển xà bần ra khỏi công trình Mục 2, Chương V 8 chuyến
7 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mục 2, Chương V 46,26 m2
8 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ Mục 2, Chương V 1,76 m2
9 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mục 2, Chương V 1,404 m3
10 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục 2, Chương V 7,02 m2
11 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục 2, Chương V 8,58 m2
12 Bả bằng bột bả vào tường Mục 2, Chương V 514,592 m2
13 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục 2, Chương V 197,304 m2
14 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục 2, Chương V 1.413,967 m2
15 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục 2, Chương V 1.135,72 m2
16 Đóng trần thạch cao thả khung sắt Mục 2, Chương V 198 m2
17 SX&LD cửa đi khung nhôm hệ 1000 ( kính cường lực dày 10 ly) Mục 2, Chương V 6,48 m2
18 Tay năm INox Mục 2, Chương V 1 bộ
19 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 Mục 2, Chương V 661,18 m2
20 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục 2, Chương V 46,26 1m2
21 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mục 2, Chương V 16 bộ
22 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Mục 2, Chương V 461 m
23 Lắp đặt dây đơn ≤ 50mm2 Mục 2, Chương V 922 m
24 Lắp đặt dây đơn ≤ 150mm2 Mục 2, Chương V 460 m
25 Lắp đặt dây đơn ≤ 300mm2 Mục 2, Chương V 170 m
26 Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất, d=8mm Mục 2, Chương V 20 m
27 Lắp đặt các automat 3 pha ≤10A Mục 2, Chương V 18 cái
28 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Mục 2, Chương V 6 cái
29 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mục 2, Chương V 20 cái
30 Lắp đặt đèn đũa Mục 2, Chương V 12 bộ
31 Lắp đặt đèn trang trí nổi Mục 2, Chương V 18 bộ
32 sxld máy hút gió 200x200 Mục 2, Chương V 2 cái
33 Vận chuyển và lắp ráp bàn làm việc hiện hữu Mục 2, Chương V 3 lần
34 Cung cắp lắp đạt mạng lưới Internet Mục 2, Chương V 1 lần
35 lắp đặt tủ điện bằng sắt Mục 2, Chương V 1 cái
C HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC CÔNG AN
1 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 183,586 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục 2, Chương V 7,875 m2
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Mục 2, Chương V 2,88 m3
4 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Mục 2, Chương V 5,94 m3
5 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục 2, Chương V 169,58 m2
6 Vận chuyển xà bần ra khỏi công trình Mục 2, Chương V 5 chuyến
7 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mục 2, Chương V 17,68 m2
8 Tháo dỡ vách ngăn khung mắt cáo Mục 2, Chương V 6,84 m2
9 Tháo tấm lợp tôn Mục 2, Chương V 1,404 100m2
10 Tháo tấm che tường Mục 2, Chương V 1,296 100m2
11 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mục 2, Chương V 3 bộ
12 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ Mục 2, Chương V 1,76 m2
13 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mục 2, Chương V 0,594 m3
14 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục 2, Chương V 0,198 m3
15 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 Mục 2, Chương V 0,462 m3
16 Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2 Mục 2, Chương V 0,792 m3
17 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mục 2, Chương V 0,729 m3
18 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục 2, Chương V 18,24 m2
19 Bả bằng bột bả vào tường Mục 2, Chương V 183,586 m2
20 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục 2, Chương V 23,715 m2
21 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục 2, Chương V 522,107 m2
22 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục 2, Chương V 247,2 m2
23 SX&LD cửa đi khung sắt + kính Mục 2, Chương V 10,56 m2
24 SX&LD cửa sổ khung sắt + kính Mục 2, Chương V 3 m2
25 Đóng trần tole lạnh khung sắt Mục 2, Chương V 129,6 m2
26 Lắp dựng xà gồ thép Mục 2, Chương V 0,475 tấn
27 Gia công xà gồ thép Mục 2, Chương V 0,475 tấn
28 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Mục 2, Chương V 0,4 tấn
29 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mục 2, Chương V 0,4 tấn
30 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mục 2, Chương V 1,404 100m2
31 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục 2, Chương V 4,76 m2
32 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục 2, Chương V 46,26 1m2
33 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 Mục 2, Chương V 165,51 m2
34 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 Mục 2, Chương V 21,22 m2
35 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 32mm Mục 2, Chương V 0,35 100m
36 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Mục 2, Chương V 0,56 100m
37 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm Mục 2, Chương V 2 100m
38 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục 2, Chương V 2 bộ
39 Lắp đặt quạt treo tường Mục 2, Chương V 3 cái
40 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mục 2, Chương V 7 bộ
41 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Mục 2, Chương V 280 m
42 Lắp đặt dây đơn ≤ 50mm2 Mục 2, Chương V 562 m
43 Lắp đặt dây đơn ≤ 150mm2 Mục 2, Chương V 200 m
44 Lắp đặt dây đơn ≤ 300mm2 Mục 2, Chương V 120 m
45 Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất, d=8mm Mục 2, Chương V 20 m
46 Lắp đặt các automat 3 pha ≤10A Mục 2, Chương V 18 cái
47 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Mục 2, Chương V 6 cái
48 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mục 2, Chương V 20 cái
49 Vận chuyển và lắp ráp bàn làm việc hiện hữu Mục 2, Chương V 1 lần
50 Cung cắp lắp đạt mạng lưới Internet Mục 2, Chương V 1 lần
51 Lắp đặt tủ điện bằng sắt Mục 2, Chương V 1 cái
D HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mục 2, Chương V 7,301 m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mục 2, Chương V 17,035 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục 2, Chương V 24,53 m3
4 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mục 2, Chương V 2,09 m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Mục 2, Chương V 2,528 m3
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 Mục 2, Chương V 2,508 m3
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mục 2, Chương V 1,34 m3
8 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mục 2, Chương V 0,065 100m2
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục 2, Chương V 0,014 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mục 2, Chương V 0,222 tấn
11 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 Mục 2, Chương V 16,64 m3
12 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục 2, Chương V 0,25 100m2
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục 2, Chương V 0,055 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục 2, Chương V 0,201 tấn
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục 2, Chương V 2,496 m3
16 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mục 2, Chương V 0,168 100m2
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục 2, Chương V 0,03 tấn
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục 2, Chương V 0,177 tấn
19 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mục 2, Chương V 1,12 m3
20 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mục 2, Chương V 5,574 m3
21 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục 2, Chương V 0,058 100m2
22 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục 2, Chương V 0,072 tấn
23 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mục 2, Chương V 0,522 m3
24 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục 2, Chương V 0,083 100m2
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục 2, Chương V 1,248 m3
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục 2, Chương V 0,045 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục 2, Chương V 0,19 tấn
28 Ván khuôn gỗ sàn mái Mục 2, Chương V 0,403 100m2
29 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục 2, Chương V 0,243 tấn
30 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục 2, Chương V 1,008 m3
31 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Mục 2, Chương V 59,84 m2
32 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục 2, Chương V 218,96 m2
33 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục 2, Chương V 105,2 m2
34 Trát trần, vữa XM M75 Mục 2, Chương V 25,2 m2
35 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Mục 2, Chương V 12,6 m2
36 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,09m2 Mục 2, Chương V 67,2 m2
37 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,06m2 Mục 2, Chương V 25,84 m2
38 SX&LD cửa đi khung nhôm Mục 2, Chương V 9,24
39 Đóng trần nhựa Mục 2, Chương V 24,48
40 SX&LD xà gồ sắt 40x80x1.8 Mục 2, Chương V 36,8
41 SX&LD cửa đi khung sắt Mục 2, Chương V 6,2
42 SX&LD cửa sổ khung sắt Mục 2, Chương V 2,4
43 Cung cấp kính vào cửa Mục 2, Chương V 9
44 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mục 2, Chương V 0,418 100m2
45 Bả bằng bột bả vào tường Mục 2, Chương V 324,16 m2
46 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục 2, Chương V 25,2 m2
47 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục 2, Chương V 105,2 m2
48 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục 2, Chương V 218,96 m2
49 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mục 2, Chương V 12,6 m2
50 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 89mm Mục 2, Chương V 5 cái
51 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 100mm Mục 2, Chương V 5 cái
52 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm Mục 2, Chương V 0,35 100m
53 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm Mục 2, Chương V 0,86 100m
54 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Mục 2, Chương V 0,5 100m
55 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm Mục 2, Chương V 0,84 100m
56 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, dài 6m, ĐK 100mm Mục 2, Chương V 5 100m
57 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm Mục 2, Chương V 3 100m
58 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm Mục 2, Chương V 2 100m
59 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Mục 2, Chương V 2 cái
60 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục 2, Chương V 6 cái
61 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Mục 2, Chương V 2 cái
62 Lắp đặt phễu thu, ĐK 200mm Mục 2, Chương V 4 cái
63 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Mục 2, Chương V 16 cái
64 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Mục 2, Chương V 20 cái
65 Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất, d=8mm Mục 2, Chương V 2 m
66 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng Mục 2, Chương V 3 bộ
67 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 2 bóng Mục 2, Chương V 2 bộ
68 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế Mục 2, Chương V 5 cái
69 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mục 2, Chương V 86 m
70 Lắp đặt dây đơn ≤ 50mm2 Mục 2, Chương V 168 m
71 Lắp đặt dây đơn ≤ 300mm2 Mục 2, Chương V 50 m
72 Hút hầm cầu hiện hữu Mục 2, Chương V 1 cái
E HẠNG MỤC: ĐÀI NƯỚC
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mục 2, Chương V 9,438 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục 2, Chương V 6,292 m3
3 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mục 2, Chương V 0,484 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mục 2, Chương V 0,99 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục 2, Chương V 0,057 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mục 2, Chương V 0,061 tấn
7 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mục 2, Chương V 0,037 100m2
8 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục 2, Chương V 0,048 100m2
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục 2, Chương V 0,007 tấn
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục 2, Chương V 0,045 tấn
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục 2, Chương V 0,48 m3
12 Gia công các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Mục 2, Chương V 1,336 tấn
13 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mục 2, Chương V 1,336 tấn
14 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục 2, Chương V 44,146 1m2
15 Cung cấp bu long fi16 Mục 2, Chương V 16 cái
16 Cung cấp Bồn Inox 1m3 Mục 2, Chương V 1 bộ
17 T nhựa fi 27 Mục 2, Chương V 6 cái
18 T nhựa PVC fi 21 Mục 2, Chương V 5 cái
19 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm Mục 2, Chương V 0,6 100m
F HẠNG MỤC: HÀNG RÀO
1 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 340,733 m2
2 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mục 2, Chương V 52,375 m2
3 Bả bằng bột bả vào tường Mục 2, Chương V 340,733 m2
4 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục 2, Chương V 340,733 m2
5 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục 2, Chương V 68,875 1m2
6 cung cấp lắp dựng hàng rào khung sắt + bánh ray + V63 Mục 2, Chương V 16,5 m2
7 bản đá granite tự nhiên + khắc chữ Mục 2, Chương V 4,8 m2
8 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mục 2, Chương V 1,018 m3
9 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mục 2, Chương V 0,36 m3
10 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục 2, Chương V 9,48 m2
11 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục 2, Chương V 4,8 m2
12 Ốp đá tổ ông 10x20x1.5 Mục 2, Chương V 10,68 m2
13 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục 2, Chương V 31,557 m2
G HẠNG MỤC: NHÀ XE
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mục 2, Chương V 5,932 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục 2, Chương V 3,955 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Mục 2, Chương V 0,288 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mục 2, Chương V 0,969 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục 2, Chương V 0,037 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mục 2, Chương V 0,03 tấn
7 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mục 2, Chương V 0,104 100m2
8 SXLD bảng mã 200*200*10 Mục 2, Chương V 6 cái
9 Cung cấp bu long Mục 2, Chương V 12 cái
10 cung cấp ống sắt tráng kẽm fi 114 Mục 2, Chương V 9 m
11 cung cấp ống sắt tráng kẽm fi 90 Mục 2, Chương V 11,1 m
12 cung cấp ống sắt tráng kẽm fi 60 Mục 2, Chương V 7,2 m
13 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mục 2, Chương V 0,363 100m2
14 Gia công xà gồ thép Mục 2, Chương V 0,148 tấn
15 Lắp dựng xà gồ thép Mục 2, Chương V 0,148 tấn
16 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Mục 2, Chương V 0,256 100m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->