Gói thầu: Gói thầu số 04 (xây lắp): Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200878729-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Xây dựng Cơ khí Bảo Ngọc Phát |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04 (xây lắp): Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200863537 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí quản lý nhà nước, Đảng, Đoàn thể hội, (Mục: các hoạt động Quản lý nhà nước khác) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-29 09:53:00 đến ngày 2020-09-08 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,607,848,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: SÂN ĐƯỜNG + THOÁT NƯỚC + ĐIỆN TỔNG THỂ | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Mục 2, Chương V | 33,012 | m3 |
| 2 | Vận chuyển xà bàn ra khòi công trình bằng thủ công | Mục 2, Chương V | 6 | chuyến |
| 3 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mục 2, Chương V | 6,769 | m3 |
| 4 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mục 2, Chương V | 39,217 | m3 |
| 5 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Mục 2, Chương V | 3,922 | m3 |
| 6 | Đào bùn lẫn sỏi đá trong mọi điều kiện, thủ công | Mục 2, Chương V | 1,572 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục 2, Chương V | 0,028 | tấn |
| 8 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục 2, Chương V | 0,049 | 100m2 |
| 9 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mục 2, Chương V | 0,637 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Mục 2, Chương V | 26 | cái |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 100mm | Mục 2, Chương V | 0,112 | 100m |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruôt/PVC, CVX/XLPE, tiết diện 4x25 mm2 | Mục 2, Chương V | 160 | m |
| 13 | Tủ điện kế 3 pha | Mục 2, Chương V | 1 | tủ |
| 14 | Lắp đặt puli tường ≤30x30 | Mục 2, Chương V | 6 | cái |
| 15 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Mục 2, Chương V | 1 | m |
| 16 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | Mục 2, Chương V | 2 | m |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC MỘT CỬA | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, Chương V | 506,012 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 197,304 | m2 |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Mục 2, Chương V | 9,19 | m3 |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Mục 2, Chương V | 0,99 | m3 |
| 5 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mục 2, Chương V | 430,4 | m2 |
| 6 | Vận chuyển xà bần ra khỏi công trình | Mục 2, Chương V | 8 | chuyến |
| 7 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mục 2, Chương V | 46,26 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | Mục 2, Chương V | 1,76 | m2 |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mục 2, Chương V | 1,404 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục 2, Chương V | 7,02 | m2 |
| 11 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục 2, Chương V | 8,58 | m2 |
| 12 | Bả bằng bột bả vào tường | Mục 2, Chương V | 514,592 | m2 |
| 13 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 197,304 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 1.413,967 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 1.135,72 | m2 |
| 16 | Đóng trần thạch cao thả khung sắt | Mục 2, Chương V | 198 | m2 |
| 17 | SX&LD cửa đi khung nhôm hệ 1000 ( kính cường lực dày 10 ly) | Mục 2, Chương V | 6,48 | m2 |
| 18 | Tay năm INox | Mục 2, Chương V | 1 | bộ |
| 19 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 | Mục 2, Chương V | 661,18 | m2 |
| 20 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 46,26 | 1m2 |
| 21 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mục 2, Chương V | 16 | bộ |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Mục 2, Chương V | 461 | m |
| 23 | Lắp đặt dây đơn ≤ 50mm2 | Mục 2, Chương V | 922 | m |
| 24 | Lắp đặt dây đơn ≤ 150mm2 | Mục 2, Chương V | 460 | m |
| 25 | Lắp đặt dây đơn ≤ 300mm2 | Mục 2, Chương V | 170 | m |
| 26 | Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất, d=8mm | Mục 2, Chương V | 20 | m |
| 27 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤10A | Mục 2, Chương V | 18 | cái |
| 28 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Mục 2, Chương V | 6 | cái |
| 29 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mục 2, Chương V | 20 | cái |
| 30 | Lắp đặt đèn đũa | Mục 2, Chương V | 12 | bộ |
| 31 | Lắp đặt đèn trang trí nổi | Mục 2, Chương V | 18 | bộ |
| 32 | sxld máy hút gió 200x200 | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 33 | Vận chuyển và lắp ráp bàn làm việc hiện hữu | Mục 2, Chương V | 3 | lần |
| 34 | Cung cắp lắp đạt mạng lưới Internet | Mục 2, Chương V | 1 | lần |
| 35 | lắp đặt tủ điện bằng sắt | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC CÔNG AN | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, Chương V | 183,586 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 7,875 | m2 |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Mục 2, Chương V | 2,88 | m3 |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Mục 2, Chương V | 5,94 | m3 |
| 5 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mục 2, Chương V | 169,58 | m2 |
| 6 | Vận chuyển xà bần ra khỏi công trình | Mục 2, Chương V | 5 | chuyến |
| 7 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mục 2, Chương V | 17,68 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ vách ngăn khung mắt cáo | Mục 2, Chương V | 6,84 | m2 |
| 9 | Tháo tấm lợp tôn | Mục 2, Chương V | 1,404 | 100m2 |
| 10 | Tháo tấm che tường | Mục 2, Chương V | 1,296 | 100m2 |
| 11 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mục 2, Chương V | 3 | bộ |
| 12 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | Mục 2, Chương V | 1,76 | m2 |
| 13 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mục 2, Chương V | 0,594 | m3 |
| 14 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mục 2, Chương V | 0,198 | m3 |
| 15 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 | Mục 2, Chương V | 0,462 | m3 |
| 16 | Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2 | Mục 2, Chương V | 0,792 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mục 2, Chương V | 0,729 | m3 |
| 18 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục 2, Chương V | 18,24 | m2 |
| 19 | Bả bằng bột bả vào tường | Mục 2, Chương V | 183,586 | m2 |
| 20 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 23,715 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 522,107 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 247,2 | m2 |
| 23 | SX&LD cửa đi khung sắt + kính | Mục 2, Chương V | 10,56 | m2 |
| 24 | SX&LD cửa sổ khung sắt + kính | Mục 2, Chương V | 3 | m2 |
| 25 | Đóng trần tole lạnh khung sắt | Mục 2, Chương V | 129,6 | m2 |
| 26 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục 2, Chương V | 0,475 | tấn |
| 27 | Gia công xà gồ thép | Mục 2, Chương V | 0,475 | tấn |
| 28 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Mục 2, Chương V | 0,4 | tấn |
| 29 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mục 2, Chương V | 0,4 | tấn |
| 30 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mục 2, Chương V | 1,404 | 100m2 |
| 31 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 4,76 | m2 |
| 32 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 46,26 | 1m2 |
| 33 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 | Mục 2, Chương V | 165,51 | m2 |
| 34 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 | Mục 2, Chương V | 21,22 | m2 |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 32mm | Mục 2, Chương V | 0,35 | 100m |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Mục 2, Chương V | 0,56 | 100m |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm | Mục 2, Chương V | 2 | 100m |
| 38 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mục 2, Chương V | 2 | bộ |
| 39 | Lắp đặt quạt treo tường | Mục 2, Chương V | 3 | cái |
| 40 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mục 2, Chương V | 7 | bộ |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Mục 2, Chương V | 280 | m |
| 42 | Lắp đặt dây đơn ≤ 50mm2 | Mục 2, Chương V | 562 | m |
| 43 | Lắp đặt dây đơn ≤ 150mm2 | Mục 2, Chương V | 200 | m |
| 44 | Lắp đặt dây đơn ≤ 300mm2 | Mục 2, Chương V | 120 | m |
| 45 | Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất, d=8mm | Mục 2, Chương V | 20 | m |
| 46 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤10A | Mục 2, Chương V | 18 | cái |
| 47 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Mục 2, Chương V | 6 | cái |
| 48 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mục 2, Chương V | 20 | cái |
| 49 | Vận chuyển và lắp ráp bàn làm việc hiện hữu | Mục 2, Chương V | 1 | lần |
| 50 | Cung cắp lắp đạt mạng lưới Internet | Mục 2, Chương V | 1 | lần |
| 51 | Lắp đặt tủ điện bằng sắt | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| D | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mục 2, Chương V | 7,301 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mục 2, Chương V | 17,035 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục 2, Chương V | 24,53 | m3 |
| 4 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mục 2, Chương V | 2,09 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Mục 2, Chương V | 2,528 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 | Mục 2, Chương V | 2,508 | m3 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mục 2, Chương V | 1,34 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mục 2, Chương V | 0,065 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục 2, Chương V | 0,014 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mục 2, Chương V | 0,222 | tấn |
| 11 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 | Mục 2, Chương V | 16,64 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục 2, Chương V | 0,25 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục 2, Chương V | 0,055 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục 2, Chương V | 0,201 | tấn |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục 2, Chương V | 2,496 | m3 |
| 16 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mục 2, Chương V | 0,168 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục 2, Chương V | 0,03 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục 2, Chương V | 0,177 | tấn |
| 19 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mục 2, Chương V | 1,12 | m3 |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mục 2, Chương V | 5,574 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục 2, Chương V | 0,058 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục 2, Chương V | 0,072 | tấn |
| 23 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mục 2, Chương V | 0,522 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục 2, Chương V | 0,083 | 100m2 |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục 2, Chương V | 1,248 | m3 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục 2, Chương V | 0,045 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục 2, Chương V | 0,19 | tấn |
| 28 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mục 2, Chương V | 0,403 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục 2, Chương V | 0,243 | tấn |
| 30 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục 2, Chương V | 1,008 | m3 |
| 31 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Mục 2, Chương V | 59,84 | m2 |
| 32 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục 2, Chương V | 218,96 | m2 |
| 33 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục 2, Chương V | 105,2 | m2 |
| 34 | Trát trần, vữa XM M75 | Mục 2, Chương V | 25,2 | m2 |
| 35 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Mục 2, Chương V | 12,6 | m2 |
| 36 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,09m2 | Mục 2, Chương V | 67,2 | m2 |
| 37 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,06m2 | Mục 2, Chương V | 25,84 | m2 |
| 38 | SX&LD cửa đi khung nhôm | Mục 2, Chương V | 9,24 | |
| 39 | Đóng trần nhựa | Mục 2, Chương V | 24,48 | |
| 40 | SX&LD xà gồ sắt 40x80x1.8 | Mục 2, Chương V | 36,8 | |
| 41 | SX&LD cửa đi khung sắt | Mục 2, Chương V | 6,2 | |
| 42 | SX&LD cửa sổ khung sắt | Mục 2, Chương V | 2,4 | |
| 43 | Cung cấp kính vào cửa | Mục 2, Chương V | 9 | |
| 44 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mục 2, Chương V | 0,418 | 100m2 |
| 45 | Bả bằng bột bả vào tường | Mục 2, Chương V | 324,16 | m2 |
| 46 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 25,2 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 105,2 | m2 |
| 48 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 218,96 | m2 |
| 49 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mục 2, Chương V | 12,6 | m2 |
| 50 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 89mm | Mục 2, Chương V | 5 | cái |
| 51 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 100mm | Mục 2, Chương V | 5 | cái |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm | Mục 2, Chương V | 0,35 | 100m |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm | Mục 2, Chương V | 0,86 | 100m |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Mục 2, Chương V | 0,5 | 100m |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Mục 2, Chương V | 0,84 | 100m |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, dài 6m, ĐK 100mm | Mục 2, Chương V | 5 | 100m |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm | Mục 2, Chương V | 3 | 100m |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm | Mục 2, Chương V | 2 | 100m |
| 59 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 60 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mục 2, Chương V | 6 | cái |
| 61 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 62 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 200mm | Mục 2, Chương V | 4 | cái |
| 63 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Mục 2, Chương V | 16 | cái |
| 64 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Mục 2, Chương V | 20 | cái |
| 65 | Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất, d=8mm | Mục 2, Chương V | 2 | m |
| 66 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | Mục 2, Chương V | 3 | bộ |
| 67 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 2 bóng | Mục 2, Chương V | 2 | bộ |
| 68 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế | Mục 2, Chương V | 5 | cái |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Mục 2, Chương V | 86 | m |
| 70 | Lắp đặt dây đơn ≤ 50mm2 | Mục 2, Chương V | 168 | m |
| 71 | Lắp đặt dây đơn ≤ 300mm2 | Mục 2, Chương V | 50 | m |
| 72 | Hút hầm cầu hiện hữu | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| E | HẠNG MỤC: ĐÀI NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mục 2, Chương V | 9,438 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục 2, Chương V | 6,292 | m3 |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mục 2, Chương V | 0,484 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mục 2, Chương V | 0,99 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục 2, Chương V | 0,057 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mục 2, Chương V | 0,061 | tấn |
| 7 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mục 2, Chương V | 0,037 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục 2, Chương V | 0,048 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục 2, Chương V | 0,007 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục 2, Chương V | 0,045 | tấn |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục 2, Chương V | 0,48 | m3 |
| 12 | Gia công các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Mục 2, Chương V | 1,336 | tấn |
| 13 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mục 2, Chương V | 1,336 | tấn |
| 14 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 44,146 | 1m2 |
| 15 | Cung cấp bu long fi16 | Mục 2, Chương V | 16 | cái |
| 16 | Cung cấp Bồn Inox 1m3 | Mục 2, Chương V | 1 | bộ |
| 17 | T nhựa fi 27 | Mục 2, Chương V | 6 | cái |
| 18 | T nhựa PVC fi 21 | Mục 2, Chương V | 5 | cái |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Mục 2, Chương V | 0,6 | 100m |
| F | HẠNG MỤC: HÀNG RÀO | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, Chương V | 340,733 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mục 2, Chương V | 52,375 | m2 |
| 3 | Bả bằng bột bả vào tường | Mục 2, Chương V | 340,733 | m2 |
| 4 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 340,733 | m2 |
| 5 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 68,875 | 1m2 |
| 6 | cung cấp lắp dựng hàng rào khung sắt + bánh ray + V63 | Mục 2, Chương V | 16,5 | m2 |
| 7 | bản đá granite tự nhiên + khắc chữ | Mục 2, Chương V | 4,8 | m2 |
| 8 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mục 2, Chương V | 1,018 | m3 |
| 9 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mục 2, Chương V | 0,36 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục 2, Chương V | 9,48 | m2 |
| 11 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục 2, Chương V | 4,8 | m2 |
| 12 | Ốp đá tổ ông 10x20x1.5 | Mục 2, Chương V | 10,68 | m2 |
| 13 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục 2, Chương V | 31,557 | m2 |
| G | HẠNG MỤC: NHÀ XE | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mục 2, Chương V | 5,932 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục 2, Chương V | 3,955 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Mục 2, Chương V | 0,288 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mục 2, Chương V | 0,969 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục 2, Chương V | 0,037 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mục 2, Chương V | 0,03 | tấn |
| 7 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mục 2, Chương V | 0,104 | 100m2 |
| 8 | SXLD bảng mã 200*200*10 | Mục 2, Chương V | 6 | cái |
| 9 | Cung cấp bu long | Mục 2, Chương V | 12 | cái |
| 10 | cung cấp ống sắt tráng kẽm fi 114 | Mục 2, Chương V | 9 | m |
| 11 | cung cấp ống sắt tráng kẽm fi 90 | Mục 2, Chương V | 11,1 | m |
| 12 | cung cấp ống sắt tráng kẽm fi 60 | Mục 2, Chương V | 7,2 | m |
| 13 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mục 2, Chương V | 0,363 | 100m2 |
| 14 | Gia công xà gồ thép | Mục 2, Chương V | 0,148 | tấn |
| 15 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục 2, Chương V | 0,148 | tấn |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Mục 2, Chương V | 0,256 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi