Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200883798-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/09/2020 15:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn đầu tư và xây dựng Đức Phong |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200883653 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Trung ương hỗ trợ, ngân sách xã Yến Dương và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 03 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-28 15:40:00 đến ngày 2020-09-07 15:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,806,893,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: TUYẾN 1 | |||
| 1 | Đào nền đường -đất cấp I | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 13,268 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp I | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 69,831 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 13,966 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo-đất cấp I | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 13,966 | 100m3 |
| 5 | San đất bãi thải | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 13,966 | 100m3 |
| 6 | Đào nền đường bằng máy đào-đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 4,658 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 3,004 | 100m3 |
| 8 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 27,038 | 100m3 |
| 9 | Mua đất đắp nền đường tại mỏ đất Hà Ninh (Cự ly vận chuyển trung bình 8km) | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2.929,055 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất-đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 29,291 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo-đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 29,291 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 29,291 | 100m3 |
| 13 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 6,464 | 100m3 |
| 14 | Đắp cát , độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,128 | 100m3 |
| 15 | Nilon lót tái sinh | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 3.999,03 | m2 |
| 16 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 4,101 | 100m2 |
| 17 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 718,206 | m3 |
| 18 | Cắt khe co, khe giãn | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 20,5 | 10m |
| 19 | Đào móng-đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,337 | 100m3 |
| 20 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2,39 | m3 |
| 21 | Bê tông ống cống hình hộp, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 7 | m3 |
| 22 | Ván khuôn móng, thân cống | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,268 | 100m2 |
| 23 | Bê tông mũ mố M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,2 | m3 |
| 24 | Ván khuôn mũ mố | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,09 | 100m2 |
| 25 | Bê tông tường đầu, tường cánh, hố thu, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 7,91 | m3 |
| 26 | Ván khuôn bê tông tường đầu, tường cánh, hố thu | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,479 | 100m2 |
| 27 | Bê tông tấm bản, khớp nối | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,44 | m3 |
| 28 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,064 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,028 | tấn |
| 30 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,047 | tấn |
| 31 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,092 | tấn |
| 32 | Lắp dựng tấm đan | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 5 | cái |
| 33 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,224 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC: TUYẾN 2 | |||
| 1 | Đào nền đường-đất cấp I | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 9,008 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 9,008 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 9,008 | 100m3 |
| 4 | San đất bãi thải | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 9,008 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường-đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 3,01 | m3 |
| 6 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,078 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 20,488 | 100m3 |
| 8 | Mua đất đắp nền đường tại mỏ đất Hà Ninh (Cự ly vận chuyển trung bình 8km) | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2.373,959 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 23,74 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 23,74 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 23,74 | 100m3 |
| 12 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2,336 | 100m3 |
| 13 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,408 | 100m3 |
| 14 | Nilon lót tái sinh | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1.444,29 | m2 |
| 15 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,485 | 100m2 |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 229,499 | m3 |
| 17 | Cắt khe co, khe giãn | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 7,419 | 10m |
| 18 | Đào móng bằng máy đào-đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,239 | 100m3 |
| 19 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,48 | m3 |
| 20 | Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 4,8 | m3 |
| 21 | Ván khuôn móng, thân cống | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,169 | 100m2 |
| 22 | Bê tông mũ mố M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,2 | m3 |
| 23 | Ván khuôn mũ mố | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,099 | 100m2 |
| 24 | Bê tông tường đầu, tường cánh, hố thu, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 4,32 | m3 |
| 25 | Ván khuôn bê tông tường đàu, tường cánh, hố thu | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,179 | 100m2 |
| 26 | Bê tông tấm bản, khớp nối | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,21 | m3 |
| 27 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,048 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,027 | tấn |
| 29 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,03 | tấn |
| 30 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,05 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 5 | cái |
| 32 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,159 | 100m3 |
| C | HẠNG MỤC: TUYẾN NHÁNH | |||
| 1 | Đào nền đường-đất cấp I | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2,01 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2,01 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2,01 | 100m3 |
| 4 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2,01 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường -đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,586 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,427 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 3,839 | 100m3 |
| 8 | Mua đất đắp nền đường tại mỏ đất Hà Ninh (Cự ly vận chuyển trung bình 8km) | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 423,389 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 4,234 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 4,234 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 4,234 | 100m3 |
| 12 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,965 | 100m3 |
| 13 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,168 | 100m3 |
| 14 | Nilon lót tái sinh | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 595,86 | m2 |
| 15 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,663 | 100m2 |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 107,172 | m3 |
| 17 | Cắt khe co, khe giãn | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 3,1 | 10m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi