Gói thầu: Gói thầu số 17: Thi công xây dựng các hạng mục bổ sung
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200884571-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/09/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bộ chỉ Huy Quân Sự tỉnh Tuyên Quang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 17: Thi công xây dựng các hạng mục bổ sung |
| Số hiệu KHLCNT | 20200838817 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-28 15:21:00 đến ngày 2020-09-07 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,125,725,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đào mái taluy | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 106,4422 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 106,4422 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 106,4422 | 100m3 |
| B | Rãnh đỉnh, rãnh thoát nước mặt | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13,104 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5242 | 100m3 |
| 3 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,6307 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13,1 | m3 |
| 5 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.456 | cái |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,19 | m3 |
| 7 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 125 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 72,8 | m2 |
| 8 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 17,712 | m3 |
| 9 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7085 | 100m3 |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,2042 | 100m2 |
| 11 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 17,712 | m3 |
| 12 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.968 | cái |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13,776 | m3 |
| 14 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 125 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 98,4 | m2 |
| C | Đường bê tông vào trận địa PK | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13,384 | m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5354 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,6 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3552 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24,32 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 300 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 28 | m3 |
| D | Bậc lên xuống trận địa PK | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 21,186 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8474 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,75 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,031 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 22,93 | m3 |
| 6 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,1 | m3 |
| E | Rãnh thu nước | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,45 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,138 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn mái bờ kênh mương | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3992 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,85 | m3 |
| F | Tường đá chân taluy | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 196,096 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,8438 | 100m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 43,52 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 435,2 | m3 |
| 5 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 460,8 | m3 |
| 6 | Ống thoát nước D90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 383 | m |
| 7 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 326,82 | m2 |
| G | Hàng rào dây thép gai | |||
| 1 | Đào đất bằng thủ công - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,75 | 1m3 |
| 2 | Bê tông cột, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,12 | m3 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1096 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cột, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5139 | tấn |
| 5 | Ván khuôn cột | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6048 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng cột, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,75 | m3 |
| 7 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 54 | cái |
| 8 | Dây thép gai mua thẳng + lắp dựng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 102 | Kg |
| H | Sân bê tông | |||
| 1 | Đắp cát tạo phẳng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,23 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ sân bê tông | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0944 | 100m2 |
| 3 | Bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 29,52 | m3 |
| I | Nhà để xe máy | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,7 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,14 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,9267 | m3 |
| 5 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,27 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0682 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0549 | tấn |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,5667 | m3 |
| 9 | Bu lông M20 L=750mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 40 | cái |
| 10 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,3733 | m3 |
| 11 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6106 | m3 |
| 12 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,267 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0768 | 100m2 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8448 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0574 | tấn |
| 16 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,4921 | m3 |
| 17 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,2195 | m3 |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,8656 | m3 |
| 19 | Gia công cột bằng thép hình | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4458 | tấn |
| 20 | Lắp cột thép các loại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4458 | tấn |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,304 | 1m2 |
| 22 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,7422 | m3 |
| 23 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 34,02 | m2 |
| 24 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 34,02 | m2 |
| 25 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0504 | 100m2 |
| 26 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,812 | m2 |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2772 | m3 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0385 | tấn |
| 29 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 34,02 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 41,832 | m2 |
| 31 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,0142 | tấn |
| 32 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,0142 | tấn |
| 33 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 44,7828 | 1m2 |
| 34 | bu lông M16 bắt vì kèo | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 40 | cái |
| 35 | bu lông m12 bắt xà gồ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 80 | cái |
| 36 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,37 | tấn |
| 37 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 34,98 | 1m2 |
| 38 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,37 | tấn |
| 39 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,3951 | 100m2 |
| 40 | tôn diềm mái | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 27,6 | m |
| 41 | tôn úp nóc | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 27,6 | m |
| J | Rãnh thu nước sân tập trung | |||
| 1 | Đào đất bằng thủ công - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,504 | 1m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5002 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát tạo phẳng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,65 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13,3 | m3 |
| 5 | Xây thành rãnh bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15,57 | m3 |
| 6 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 212,25 | m2 |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5824 | 100m2 |
| 8 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4919 | tấn |
| 9 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,31 | m3 |
| 10 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 283 | cái |
| K | Rãnh thoát nước | |||
| 1 | Đào đất bằng thủ công - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,48 | 1m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2592 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 3 | Đào đất bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2592 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát tạo phẳng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,25 | m3 |
| 5 | Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,5 | m3 |
| 6 | Xây thành rãnh bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,9 | m3 |
| 7 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 70,2 | m2 |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,189 | 100m2 |
| 9 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1642 | tấn |
| 10 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,15 | m3 |
| 11 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 90 | cái |
| L | Cống thoát nước | |||
| 1 | Phá dỡ mặt đường bê tông cũ bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,92 | m3 |
| 2 | Đào đất bằng thủ công - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,206 | 1m3 |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2882 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 4 | Đào đất bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2882 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát tạo phẳng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,04 | m3 |
| 6 | Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,06 | m3 |
| 7 | Bê tông thành M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,24 | m3 |
| 8 | Bê tông mặt đường M300, đá 2x4, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,81 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0502 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK >10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0952 | tấn |
| 11 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,13 | m3 |
| 12 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,41 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3388 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0872 | tấn |
| 15 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1086 | 100m2 |
| 16 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,428 | tấn |
| 17 | Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,38 | m3 |
| 18 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | cái |
| 19 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0 | cái |
| 20 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1134 | 100m3 |
| M | Lát hè | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3255 | 100m3 |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 46,5 | m3 |
| 3 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 465 | m2 |
| 4 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 5,5cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 465 | m2 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15,1053 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15,1053 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi