Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200887042-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục thuế tỉnh Ninh Bình |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200869548 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-29 10:32:00 đến ngày 2020-09-09 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,160,135,588 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Theo HSTK được phê duyệt | 13 | bộ |
| 2 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) | Theo HSTK được phê duyệt | 39 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Theo HSTK được phê duyệt | 30 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Theo HSTK được phê duyệt | 13 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ thiết bị điện | Theo HSTK được phê duyệt | 20 | Công |
| 6 | Di chuyển che đậy đồ trong các phòng | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | Công |
| 7 | Tháo dỡ cửa | Theo HSTK được phê duyệt | 8,73 | m2 |
| 8 | Phá dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Theo HSTK được phê duyệt | 72 | m |
| 9 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Theo HSTK được phê duyệt | 5,808 | m3 |
| 10 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo HSTK được phê duyệt | 85,469 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ đá ốp tường ngoài nhà: | Theo HSTK được phê duyệt | 253,465 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ gạch ốp tường trong nhà | Theo HSTK được phê duyệt | 325,974 | m2 |
| 13 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | Theo HSTK được phê duyệt | 1.720,248 | m2 |
| 14 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần ngoài nhà | Theo HSTK được phê duyệt | 625,92 | m2 |
| 15 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà | Theo HSTK được phê duyệt | 183,113 | m2 |
| 16 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần trong nhà | Theo HSTK được phê duyệt | 403,117 | m2 |
| 17 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà | Theo HSTK được phê duyệt | 1.619,716 | m2 |
| 18 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Theo HSTK được phê duyệt | 373,346 | m2 |
| 19 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo HSTK được phê duyệt | 68,458 | m3 |
| 20 | Vận chuyển phế thải | Theo HSTK được phê duyệt | 68,458 | m3 |
| B | CẢI TẠO | |||
| 1 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,98 | m3 |
| 2 | Đổ nền, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 28,866 | m3 |
| 3 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 288,662 | m2 |
| 4 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được phê duyệt | 1.976,683 | m2 |
| 5 | Tạo gờ chỉ lõm | Theo HSTK được phê duyệt | 411,54 | m |
| 6 | Trát trần, vữa XM M75 ngoài nhà | Theo HSTK được phê duyệt | 625,919 | m2 |
| 7 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được phê duyệt | 114,215 | m2 |
| 8 | Trát trần, vữa XM M75 trong nhà | Theo HSTK được phê duyệt | 403,118 | m2 |
| 9 | Ốp tường, trụ, cột bằng gạch tiết diện <= 0,25m2, vữa XM M75 | Theo HSTK được phê duyệt | 185,672 | 1m2 |
| 10 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao | Theo HSTK được phê duyệt | 974,916 | m2 |
| 11 | Thi công vách bằng tấm thạch cao | Theo HSTK được phê duyệt | 51,26 | m2 |
| 12 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo HSTK được phê duyệt | 1.026,176 | m2 |
| 13 | Logo chi cục thuế theo nhận diện | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Cái |
| 14 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 1.026,176 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 2.510,395 | m2 |
| 16 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 2.975,945 | m2 |
| 17 | Thi công trần bằng tấm nhựa | Theo HSTK được phê duyệt | 85,469 | 1m2 |
| 18 | chống thấm nhà vệ sinh các tầng: | Theo HSTK được phê duyệt | 81,181 | m2 |
| 19 | Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện <= 0,09m2, vữa XM M75 | Theo HSTK được phê duyệt | 85,469 | 1m2 |
| 20 | Cửa sổ 2 cánh mở trượt, khung nhựa lõi thép, kính dán an toàn dày 6.38mm | Theo HSTK được phê duyệt | 2,7 | m2 |
| 21 | Cửa sổ mở hất,khung nhựa lõi thép, kính dán an toàn dày 6.38mm | Theo HSTK được phê duyệt | 14,4 | m2 |
| 22 | Phụ kiện cửa sổ 2 cánh mở lùa | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 23 | Phụ kiện Cửa sổ mở hất | Theo HSTK được phê duyệt | 20 | Bộ |
| 24 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo HSTK được phê duyệt | 17,1 | m2 |
| 25 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 50 m | Theo HSTK được phê duyệt | 19,318 | 100m2 |
| C | ĐIỆN | |||
| 1 | Đèn trang trí âm trần tấm 300x1200mm | Theo HSTK được phê duyệt | 104 | bộ |
| 2 | Đèn trang trí âm trần downlingt 7w | Theo HSTK được phê duyệt | 542 | bộ |
| 3 | Đèn led tròn âm trần 18w | Theo HSTK được phê duyệt | 29 | bộ |
| 4 | Lắp đặt dây led đôi | Theo HSTK được phê duyệt | 583 | m |
| 5 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 2.920 | m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1.460 | m |
| 7 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK được phê duyệt | 11 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK được phê duyệt | 50 | cái |
| D | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ VỆ SINH | |||
| 1 | Lắp đặt chậu xí bệt mới | Theo HSTK được phê duyệt | 13 | bộ |
| 2 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo HSTK được phê duyệt | 13 | bộ |
| 3 | Lắp đặt vòi chậu rửa | Theo HSTK được phê duyệt | 13 | cái |
| 4 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo HSTK được phê duyệt | 13 | cái |
| 5 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo HSTK được phê duyệt | 15 | bộ |
| 6 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo HSTK được phê duyệt | 15 | bộ |
| 7 | Lắp đặt gương soi | Theo HSTK được phê duyệt | 13 | cái |
| 8 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 23 | cái |
| E | NHÀ XE LÀM MỚI | |||
| 1 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Theo HSTK được phê duyệt | 1,428 | m3 |
| 2 | Đào móng, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 15,708 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,428 | m3 |
| 4 | Mua bu lông cột | Theo HSTK được phê duyệt | 363,02 | kg |
| 5 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg | Theo HSTK được phê duyệt | 0,139 | tấn |
| 6 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg | Theo HSTK được phê duyệt | 0,139 | tấn |
| 7 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được phê duyệt | 0,305 | 100m2 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,085 | tấn |
| 9 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được phê duyệt | 8,148 | m3 |
| 10 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Theo HSTK được phê duyệt | 6,132 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,428 | m3 |
| 12 | Gia công cột bằng thép hình | Theo HSTK được phê duyệt | 0,847 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cột thép các loại | Theo HSTK được phê duyệt | 0,847 | tấn |
| 14 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Theo HSTK được phê duyệt | 1,48 | tấn |
| 15 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Theo HSTK được phê duyệt | 1,48 | tấn |
| 16 | Gia công xà gồ thép | Theo HSTK được phê duyệt | 1,728 | tấn |
| 17 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK được phê duyệt | 1,728 | tấn |
| 18 | Lợp mái tấm nhựa | Theo HSTK được phê duyệt | 2,377 | 100m2 |
| 19 | Thanh nẹp nhôm: | Theo HSTK được phê duyệt | 196,87 | m |
| 20 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 42,135 | m2 |
| 21 | Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn phân tuyến bằng thủ công | Theo HSTK được phê duyệt | 7,98 | m2 |
| F | ĐỔ SÂN BÊ TÔNG ASPHALT | |||
| 1 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo HSTK được phê duyệt | 81 | cấu kiện |
| 2 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được phê duyệt | 0,13 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,426 | m3 |
| 4 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo HSTK được phê duyệt | 81 | cấu kiện |
| 5 | Vệ sinh bề mặt sân, tạo nhám mặt sân | Theo HSTK được phê duyệt | 25 | Công |
| 6 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK được phê duyệt | 1.562,05 | m2 |
| 7 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Theo HSTK được phê duyệt | 15,6205 | 100m2 |
| 8 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Theo HSTK được phê duyệt | 15,6205 | 100m2 |
| G | HÀNG RÀO | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Theo HSTK được phê duyệt | 41,273 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo HSTK được phê duyệt | 111,49 | m2 |
| 3 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,646 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 101,015 | m2 |
| 5 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 84,868 | m2 |
| 6 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 41,273 | m2 |
| 7 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo HSTK được phê duyệt | 42,769 | m2 |
| 8 | Chữ mạ đồng vàng biển pháp danh | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo HSTK được phê duyệt | 435,317 | m2 |
| 10 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được phê duyệt | 435,317 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 435,317 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi