Gói thầu: Gói thầu 01.XL Xây dựng công trình đảm bảo theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được duyệt(nguồn ngân sách)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200887336-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/09/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và Xây Dựng Hoàng Phan |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01.XL Xây dựng công trình đảm bảo theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được duyệt(nguồn ngân sách) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200887308 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã , nguồn đóng góp của nhân dân và chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-29 11:39:00 đến ngày 2020-09-08 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,709,560,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào hữu cơ, bằng máy | Mô tả KT theo chương V | 7,1617 | 100m3 |
| 2 | Đào nền, đào khuôn, đánh cấp, đất cấp 2, bằng máy | Mô tả KT theo chương V | 59,3115 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 (5%*KL) | Mô tả KT theo chương V | 1,2885 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 (95%*KL) | Mô tả KT theo chương V | 24,4808 | 100m3 |
| 5 | Giá đất đồi tính trên phương tiện tại mỏ | Mô tả KT theo chương V | 33,1959 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, 14,8Km-đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 33,1959 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 7T, đất cấp I | Mô tả KT theo chương V | 7,1617 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 59,3115 | 100m3 |
| 9 | Trồng cỏ mái taluy nền đường | Mô tả KT theo chương V | 22,1748 | 100m2 |
| 10 | Vận chuyển vầng cỏ tiếp 100m | Mô tả KT theo chương V | 22,1748 | 100m2 |
| B | PHẦN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | Mô tả KT theo chương V | 4,2182 | 100m3 |
| 2 | Rải 01 lớp bạt xác rắn | Mô tả KT theo chương V | 38,3099 | 100m2 |
| 3 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 562,4304 | m3 |
| 4 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả KT theo chương V | 3,158 | 100m2 |
| 5 | Làm khe co, mặt đường bê tông | Mô tả KT theo chương V | 604,464 | m |
| 6 | Làm khe giãn, mặt đường bê tông | Mô tả KT theo chương V | 86,352 | m |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 8 | Biển báo tam giác | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 9 | Cột biển báo (bỏ vật liệu) | Mô tả KT theo chương V | 2 | 1 cột |
| C | PHẦN CỐNG | |||
| 1 | Đào móng cống bằng thủ công, đất cấp 2, (5%*KL) | Mô tả KT theo chương V | 4,1755 | m3 |
| 2 | Đào móng cống bằng máy, đất cấp 2, (95%*KL) | Mô tả KT theo chương V | 0,7933 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 7T, đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 0,8351 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả KT theo chương V | 0,2784 | 100m3 |
| 5 | Giá đất đồi tính trên phương tiện tại mỏ | Mô tả KT theo chương V | 0,3586 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, 26,8Km-đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 0,3586 | 100m3 |
| 7 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Mô tả KT theo chương V | 5,5473 | m3 |
| 8 | Bê tông thân cống bằng máy trộn, M150, đá 2x4 | Mô tả KT theo chương V | 39,6507 | m3 |
| 9 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 5,666 | m3 |
| 10 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 4,6 | m3 |
| 11 | Cốt thép tấm bản, đường kính <=18 mm | Mô tả KT theo chương V | 0,3205 | tấn |
| 12 | Cốt thép mũ mố, đường kính <=10 mm | Mô tả KT theo chương V | 0,1154 | tấn |
| 13 | Cốt thép neo, đường kính <=18 mm | Mô tả KT theo chương V | 0,0281 | tấn |
| 14 | Ván khuôn mũ mố | Mô tả KT theo chương V | 1,4619 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn tấm bản | Mô tả KT theo chương V | 0,2825 | 100m2 |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả KT theo chương V | 22 | 1cấu kiện |
| 17 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường đá | Mô tả KT theo chương V | 0,54 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi