Gói thầu: Gói thầu số 01XL: Thi công xâp lắp (điểm đầu Km0+00 - điểm cuối Km2+200)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200885643-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/09/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ SÔNG HINH |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01XL: Thi công xâp lắp (điểm đầu Km0+00 - điểm cuối Km2+200) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200807192 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình MTQG XDNTM và lồng ghép các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-28 16:16:00 đến ngày 2020-09-07 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,381,177,070 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 24,000,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào đất nền đường+đào khuôn, đất cấp 3 (kể cả vận chuyển đất thừa sau tận dụng đổ đi) | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.902,14 | m3 |
| 2 | Đánh cấp + Vét hữu cơ đất C1 (kể cả vận chuyển đổ đi) | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.023,13 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường, độ chặt K=0,95(kể cả tận dụng đất thừa, đào xúc đất, vận chuyển) | Theo hồ sơ BCKTKT | 2.069,05 | m3 |
| B | GIA CỐ RÃNH DỌC | |||
| 1 | Đào đất móng rãnh + Vét đất rãnh dọc CN cũ | Theo hồ sơ BCKTKT | 65,99 | m3 |
| 2 | Bê tông thân rãnh, đá 1x2 M150 (kể cả biện pháp thi công) | Theo hồ sơ BCKTKT | 42,45 | m3 |
| 3 | Bê tông gờ giảm tốc+ gờ chắn, đá 1x2 M150 (kể cả biện pháp thi công) | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,46 | m3 |
| 4 | Đệm đá 4x6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 13,02 | m3 |
| 5 | Tháo dở rãnh xây cũ | Theo hồ sơ BCKTKT | 138,16 | m3 |
| C | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt trụ đỡ D=76 + biển báo phản quang tam giác (kể cả làm móng) | Theo hồ sơ BCKTKT | 25 | bộ |
| 2 | Vạch sơn gờ giảm tốc dày 3mm màu vàng + sơn gờ chắn | Theo hồ sơ BCKTKT | 34 | m2 |
| D | MẶT ĐƯỜNG BTXM | |||
| 1 | Đệm lớp cát móng dày 3cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 139,6 | m3 |
| 2 | Lót 1 lớp bạt nhựa | Theo hồ sơ BCKTKT | 4.653,27 | m2 |
| 3 | BTXM mặt đường đá 1x2 M300 dày 22cm (kể cả biện pháp thi công) | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.023,72 | m3 |
| 4 | Làm khe giãn mặt đường Bê tông | Theo hồ sơ BCKTKT | 56 | m |
| 5 | Làm khe co mặt đường Bê tông (không có thép làm thanh truyền lực) | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.100 | m |
| 6 | Làm khe dọc mặt đường Bê tông (kể khoan tạo lỗ, cấy thép liên kết tấm BTXM) | Theo hồ sơ BCKTKT | 4.400 | m |
| 7 | Lu tăng cường nền đường, độ chặt K≥0,98 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.395,98 | m3 |
| 8 | Phá bỏ mặt đường BTXM cũ (kể cả cắt mặt đường) | Theo hồ sơ BCKTKT | 13,34 | m3 |
| 9 | BTXM mặt đường đá 1x2 M300 hoàn trả (kể cả biện pháp thi công) | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,08 | m3 |
| 10 | Lát đá chẻ chít mạch VXM mác 100 (kể cả đá tận dụng) | Theo hồ sơ BCKTKT | 99,78 | m2 |
| E | CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp III (kể cả đắp hoàn trả, vận chuyển đất thừa đổ đi) | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,996 | 100m3 |
| 2 | Đá đệm móng cống đá 4x6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,59 | m3 |
| 3 | Bê tông móng cống, đá 2x4 M150 (kể cả biện pháp thi công) | Theo hồ sơ BCKTKT | 26,18 | m3 |
| 4 | Bêtông thân (tường cống) đá 1x2 M200 (kể cả biện pháp thi công) | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,64 | m3 |
| 5 | Bêtông đá 1x2 M250 tấm đạn đúc sẵn (kể cả biện pháp thi công, lắp đặt) | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,02 | m3 |
| 6 | Bêtông ống cống vuông (hộp) đúc sẵn, đá 1x2 M200 (kể cả biện pháp thi công, lắp đặt, mối nối) | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,96 | m3 |
| 7 | SXLD cốt thép ống cống, tấm đan, xà mũ | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,957 | tấn |
| 8 | Bê tông tường đầu+tường cánh, đá 2x4 M150 (kể cả biện pháp thi công) | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,27 | m3 |
| 9 | Cọc tiêu bê tông cốt thép đá 1x2 M200 (15*15*112,5)cm (kể cả làm móng) | Theo hồ sơ BCKTKT | 48 | cọc |
| 10 | Đắp đá hộc hố chống xói | Theo hồ sơ BCKTKT | 10,13 | m3 |
| 11 | Phá dỡ khối xây cũ | Theo hồ sơ BCKTKT | 9,15 | m3 |
| 12 | Tháo dỡ ống cống | Theo hồ sơ BCKTKT | 14 | CK |
| 13 | Lắp đặt ống cống tận dụng | Theo hồ sơ BCKTKT | 14 | CK |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi