Gói thầu: Gói thầu 01.XL Xây dựng nền mặt đường và công trình trên tuyến
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200885510-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/09/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và Xây Dựng Hoàng Phan |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01.XL Xây dựng nền mặt đường và công trình trên tuyến |
| Số hiệu KHLCNT | 20200885142 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 4 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-28 15:50:00 đến ngày 2020-09-07 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,596,226,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Vét hữu cơ, bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Mô tả KT theo chương V | 5,4781 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 14,7013 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Mô tả KT theo chương V | 5,4781 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 2,9403 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (5% nền đường) | Mô tả KT theo chương V | 1,3863 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 (95% nền đường) | Mô tả KT theo chương V | 26,3401 | 100m3 |
| 7 | Mua đất tại mỏ trên phương tiện, để đắp K95 (có nhân hệ số nở rời K=1,14 theo VB 1367/SXD) | Mô tả KT theo chương V | 23,9561 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, 17,5Km-đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 23,9561 | 100m3 |
| 9 | Trồng cỏ mái taluy nền đường | Mô tả KT theo chương V | 22,4908 | 100m2 |
| 10 | Vận chuyển vầng cỏ tiếp 100m | Mô tả KT theo chương V | 22,4908 | 100m2 |
| B | PHẦN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả KT theo chương V | 2,9703 | 100m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả KT theo chương V | 4,9505 | 100m3 |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Mô tả KT theo chương V | 49,2207 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Mô tả KT theo chương V | 49,2207 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất bê tông nhựa hạt mịn bằng trạm trộn 120T/h | Mô tả KT theo chương V | 7,0014 | 100tấn |
| 6 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 10T | Mô tả KT theo chương V | 7,0014 | 100tấn |
| 7 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 16,9km tiếp theo, ô tô tự đổ 10T | Mô tả KT theo chương V | 7,0014 | 100tấn |
| 8 | Bạt xác rắn | Mô tả KT theo chương V | 1,9985 | 100m2 |
| 9 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 31,976 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả KT theo chương V | 0,096 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 13 | Biển báo | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 14 | Cột biển báo (bỏ vật liệu) | Mô tả KT theo chương V | 8 | 1 cột |
| C | MƯƠNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Bạt xác rắn | Mô tả KT theo chương V | 2,9542 | 100m2 |
| 2 | Bê tông tường rãnh, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 107,5528 | m3 |
| 3 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 35,0816 | m3 |
| 4 | Cốt thép tường rãnh, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 5,2678 | tấn |
| 5 | Cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 2,6782 | tấn |
| 6 | Ván khuôn tường | Mô tả KT theo chương V | 9,6936 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả KT theo chương V | 1,5708 | 100m2 |
| 8 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Mô tả KT theo chương V | 10,611 | m2 |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả KT theo chương V | 462 | 1cấu kiện |
| D | MƯƠNG CHỊU LỰC QUA ĐƯỜNG DÂN SINH | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Mô tả KT theo chương V | 1,17 | m3 |
| 2 | Bê tông tường rãnh, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 4,6592 | m3 |
| 3 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 1,0166 | m3 |
| 4 | Cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,1199 | tấn |
| 5 | Cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,0637 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,2394 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm | Mô tả KT theo chương V | 0,2356 | tấn |
| 8 | Ván khuôn tường | Mô tả KT theo chương V | 0,3536 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả KT theo chương V | 0,0593 | 100m2 |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả KT theo chương V | 13 | 1cấu kiện |
| E | PHẦN CỐNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 0,8266 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 0,8266 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả KT theo chương V | 0,2755 | 100m3 |
| 4 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Mô tả KT theo chương V | 6,7338 | m3 |
| 5 | Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | Mô tả KT theo chương V | 50,4988 | m3 |
| 6 | Trát cống, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 20,7621 | m2 |
| 7 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 4,46 | m3 |
| 8 | Bê tông bản cống, đá 1x2, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 4,2 | m3 |
| 9 | Cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Mô tả KT theo chương V | 1,721 | tấn |
| 10 | Cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,097 | tấn |
| 11 | Cốt thép mũ mố, đường kính <=10 mm | Mô tả KT theo chương V | 0,1272 | tấn |
| 12 | Ván khuôn mũ mố | Mô tả KT theo chương V | 0,5898 | 100m2 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả KT theo chương V | 8,0736 | m3 |
| F | LAN CAN CẦU + HỘ LAN CẦU | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả KT theo chương V | 0,08 | m3 |
| 2 | Bê tông chắn bánh, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 0,08 | m3 |
| 3 | Lắp nút bịt đầu ống thép tráng kẽm, ĐK 110mm | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 4 | ống thép Vinapipe D100 | Mô tả KT theo chương V | 251,95 | kg |
| 5 | Thép tấm lan can dày 10mm | Mô tả KT theo chương V | 477,84 | kg |
| 6 | Lắp đặt lan can | Mô tả KT theo chương V | 0,7298 | tấn |
| 7 | Bu lông 22x450 | Mô tả KT theo chương V | 80 | cái |
| 8 | ống thoát nước mặt cầu | Mô tả KT theo chương V | 2 | m |
| 9 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 28,04 | 1m2 |
| 10 | Cạo bỏ sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Mô tả KT theo chương V | 14,01 | m2 |
| 11 | Đào đất hố móng trụ đỡ tường hộ lan | Mô tả KT theo chương V | 24,7277 | m3 |
| 12 | Đắp đất hố móng | Mô tả KT theo chương V | 20,9952 | m3 |
| 13 | Bêtông móng hộ lan đá 2x4, mác 150 | Mô tả KT theo chương V | 3,7325 | m3 |
| 14 | Tường hộ lan mềm | Mô tả KT theo chương V | 80 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi