Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200886209-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/09/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục thuế tỉnh Ninh Bình |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200869693 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-28 17:10:00 đến ngày 2020-09-07 17:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,351,986,562 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: TRỤ SỞ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤50m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 19,9584 | 100m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.791,6095 | m2 |
| 3 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.787,189 | m2 |
| 4 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 93,81 | m |
| 5 | Quét dung dịch KOVA CT11A Plus chống thấm tường ngoài | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.788,5195 | m2 |
| 6 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.788,5195 | m2 |
| 7 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.788,5195 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ bệ xí | Theo HSTK đã được phê duyệt | 25 | bộ |
| 9 | Tháo dỡ chậu tiểu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 15 | bộ |
| 10 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 20 | bộ |
| 11 | Tháo dỡ vách ngăn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 88,7825 | m2 |
| 12 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo HSTK đã được phê duyệt | 86,9056 | m2 |
| 13 | Phá dỡ lớp bê tông tôn nền hiện trạng dày 10cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8,6906 | m3 |
| 14 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo HSTK đã được phê duyệt | 131,12 | m2 |
| 15 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo HSTK đã được phê duyệt | 18,0558 | m3 |
| 16 | Láng nền dày 3cm trước khi trống thấm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,6072 | m2 |
| 17 | Quét dung dịch KOVA CT11A Plus chống thấm sàn phòng vệ sinh | Theo HSTK đã được phê duyệt | 218,0256 | m2 |
| 18 | Chống thấm nền vệ sinh bằng băng keo lưới sợi thủy tinh khò nhiệt | Theo HSTK đã được phê duyệt | 148,2496 | m2 |
| 19 | Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0608 | 100m3 |
| 20 | Bốc xếp các loại vật liệu rời bằng thủ công, cát các loại | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,0834 | m3 |
| 21 | Lát nền, sàn gạch chống trơn kích thước 300x300mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 108,632 | m2 |
| 22 | Ốp chân tường gạch kích thước 250x400, XM PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 131,12 | m2 |
| 23 | Lắp đặt xí bệt | Theo HSTK đã được phê duyệt | 25 | bộ |
| 24 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo HSTK đã được phê duyệt | 15 | bộ |
| 25 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo HSTK đã được phê duyệt | 20 | bộ |
| 26 | Sản xuất + lắp đặt bàn đá LAVARBO kích thước 600x2000mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12 | m2 |
| 27 | Lắp đặt gương soi | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | cái |
| 28 | Vòi chậu rửa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 20 | bộ |
| 29 | Xi phông chậu rửa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 20 | bộ |
| 30 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo HSTK đã được phê duyệt | 25 | cái |
| 31 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | bộ |
| 32 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao | Theo HSTK đã được phê duyệt | 369,1616 | m2 |
| 33 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần | Theo HSTK đã được phê duyệt | 60 | bộ |
| 34 | Lắp đặt panel đèn âm trần KT300x1200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8 | 0.0 |
| 35 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 36 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 37 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 200 | m |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 200 | m |
| 39 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo HSTK đã được phê duyệt | 369,1616 | m2 |
| 40 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 369,1616 | m2 |
| 41 | Lắp đặt vách ngăn (tận dụng vách cũ) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 81,365 | m2 |
| 42 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,4066 | m3 |
| 43 | Sản xuất vách kính cố định, kính cường lực dày 12mm, lắp đặt hoàn thiện | Theo HSTK đã được phê duyệt | 13,86 | m2 |
| 44 | Phụ kiện cửa kính cường lực ( gồm 01 mô tơ điện 1 chiều, 01 bộ điều khiển, 01 ray cửa hợp kim nhôm, 01 bộ đổi nguồn và công tắc an toàn, 01 dây curoa hình răng cưa, 04 tai treo cửa, 01 puly tải) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 45 | Cảm biến an toàn tự động | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 46 | Bộ lưu điện cho cửa tự động | 1 | bộ | |
| 47 | Sản xuất cửa cuốn khe thoáng nan A50, dày 1.3mm-1.4mm, lắp đặt hoàn thiện - Austdoor | Theo HSTK đã được phê duyệt | 37,56 | m2 |
| 48 | Bộ tời Austdoor AK800A, sức nặng 800kg, lắp đặt hoàn thiện - Austdoor | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3 | bộ |
| 49 | Bộ lưu điện DC AD15, lắp đặt hoàn thiện - Austdoor | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3 | bộ |
| 50 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo HSTK đã được phê duyệt | 18,04 | m2 |
| 51 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,6732 | m3 |
| 52 | Bê tông xà dầm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,4488 | m3 |
| 53 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8 | 1cấu kiện |
| 54 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,188 | m2 |
| 55 | Bê tông nền đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 45,0971 | m3 |
| 56 | Lát nền, sàn gạch ceramic - kích thước 500x500mm, XM PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 364,5367 | m2 |
| 57 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 25,98 | m2 |
| 58 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 25,98 | m2 |
| 59 | Quét dung dịch KOVA CT11A Plus chống thấm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 25,98 | m2 |
| 60 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo HSTK đã được phê duyệt | 32,168 | m2 |
| 61 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 32,168 | m2 |
| 62 | Lắp dựng cửa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 18,04 | 1m2 cấu kiện |
| B | HẠNG MỤC: SÂN BÊ TÔNG ASPHALT | |||
| 1 | Vệ sinh bề mặt sân, băm nhám sân | Theo HSTK đã được phê duyệt | 25 | công |
| 2 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 705 | m2 |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,05 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm Asphalt bê tông nhựa (Loại R ≥ 25) - Chiều dày đã lèn ép 7cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,05 | 100m2 |
| 5 | Vận chuyển,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,1463 | 100tấn |
| 6 | Vận chuyển,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 45 km tiếp theo | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,1463 | 100tấn |
| C | HẠNG MỤC: RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤20kg | Theo HSTK đã được phê duyệt | 32 | cấu kiện |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10,78 | m3 |
| 3 | Phá dỡ móng bê tông không có cốt thép | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,28 | m3 |
| 4 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 125,2822 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 5 | Bê tông lót móng đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,7312 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,7328 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1784 | tấn |
| 8 | Bê tông móng đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,9816 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,9555 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép vách, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,7975 | tấn |
| 11 | Bê tông móng đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 11,8686 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,09 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,194 | tấn |
| 14 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,1083 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Theo HSTK đã được phê duyệt | 32 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi