Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200885346-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Xây dựng Trí Đức |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200838472 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 02 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-29 08:59:00 đến ngày 2020-09-08 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,344,980,593 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1 | |||
| 1 | Phát quang dọn dẹp mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,785 | 100m2 |
| 2 | Đào rãnh rộng <= 3m, sâu <=1, đất C2 (thủ công 10%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,304 | m3 |
| 3 | Đào rãnh máy đào <=0,8m3, R<= 6m, đất C2 (máy chiếm 90%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,117 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển 20% đất đổ đi bằng ô tô 7T, phạm vi <=1000m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,026 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển tiếp cự ly 3km ô tô 7T, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,078 | 100m3 |
| 6 | Đào nền đường máy đào <=1,25m3, máy ủi <=110cv, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,066 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển 10% đất đổ đi bằng ô tô 7T, phạm vi <=1000m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,007 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển tiếp cự ly 3km ô tô 7T đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,021 | 100m3 |
| 9 | Lu lèn nguyên thổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,667 | 100m2 |
| 10 | Đắp nền đường bằng đất chọn lọc và bằng đất tận dụng (80% đào rãnh và 90% đất đào nền), máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,562 | 100m3 |
| 11 | Khối lượng mua đất chọn lọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160,141 | m3 |
| 12 | Thi công mặt đường đá 4x6, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,667 | 100m2 |
| 13 | Mặt đường BTXM mác 250, dày 18cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84,01 | m3 |
| 14 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,574 | 100m2 |
| 15 | Làm khe co giãn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79,75 | m |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang Biển tam giác cạnh 70cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| B | Hạng mục 2 | |||
| 1 | Bê tông lót móng đá 4x6, M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,39 | m3 |
| 2 | Bê tông móng cống đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,77 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,013 | 100m2 |
| 4 | Bê tông ống cống đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,73 | m3 |
| 5 | Ván khuôn ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,34 | 100m2 |
| 6 | Cốt thép ống cống đường kính cốt thép <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,09 | tấn |
| 7 | Cốt thép ống cống đường kính cốt thép <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,243 | tấn |
| 8 | Quét nhựa bitum nóng vào ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,25 | m2 |
| 9 | Lắp đặt cống hộp, VXM100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cấu kiện |
| 10 | Cốt thép mối nối ống cống đường kính cốt thép <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,003 | tấn |
| 11 | Bê tông chèn mối nối, đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | m3 |
| 12 | Láng mối nối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | m2 |
| 13 | Hai lớp bao tải 3 lớp nhựa bitum | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,16 | m2 |
| 14 | Bê tông lót móng đá 4x6, M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,31 | m3 |
| 15 | Bê tông móng tường đầu, tường cánh, sân cống và chân khay đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,04 | m3 |
| 16 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh, chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,211 | 100m2 |
| 17 | Xây móng đá hộc gia cố, VXM cát vàng M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,65 | m3 |
| 18 | Đào đất móng cống, đất C2 (thủ công chiếm 10%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,934 | m3 |
| 19 | Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, đất C2 (máy chiếm 90%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,174 | 100m3 |
| 20 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,065 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô 7T, phạm vi <=1000m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,122 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển tiếp cự ly 3km ô tô 7T đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,123 | 100m3 |
| C | Hạng mục 3 | |||
| 1 | Phát quang dọn dẹp mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,5 | 100m2 |
| 2 | Đào rãnh rộng <= 3m, sâu <=1, đất C2 (thủ công 10%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,67 | m3 |
| 3 | Đào rãnh máy đào <=0,8m3, R<= 6m, đất C2 (máy chiếm 90%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,33 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển 20% đất đổ đi bằng ô tô 7T, phạm vi <=1000m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,073 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển tiếp cự ly 3km ô tô 7T, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,22 | 100m3 |
| 6 | Đào nền đường máy đào <=1,25m3, máy ủi <=110cv, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,164 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển 10% đất đổ đi bằng ô tô 7T, phạm vi <=1000m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,016 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển tiếp cự ly 3km ô tô 7T đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,048 | 100m3 |
| 9 | Lu lèn nguyên thổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,367 | 100m2 |
| 10 | Đắp nền đường bằng đất chọn lọc và bằng đất tận dụng (80% đất đào rãnh, 90% đất đào nền), máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,371 | 100m3 |
| 11 | KL mua đất chọn lọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110,817 | m3 |
| 12 | Lu lèn nguyên thổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,367 | 100m2 |
| 13 | Mặt đường BTXM mác 250, dày 18cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 132,61 | m3 |
| 14 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9 | 100m2 |
| 15 | Làm khe co mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 125 | m |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang Biển tam giác cạnh 70cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| D | Hạng mục 4 | |||
| 1 | Đào rãnh rộng <= 3m, sâu <=1, đất C2 (thủ công 10%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,717 | m3 |
| 2 | Đào rãnh máy đào <=0,8m3, R<= 6m, đất C2 (máy chiếm 90%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,155 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển 20% đất đổ đi bằng ô tô 7T, phạm vi <=1000m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,034 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển tiếp cự ly 3km ô tô 7T đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,102 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường máy đào <=1,25m3, máy ủi <=110cv, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,218 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển 10% đất đổ đi bằng ô tô 7T, phạm vi <=1000m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,022 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển tiếp cự ly 3km ô tô 7T đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,066 | 100m3 |
| 8 | Lu lèn nguyên thổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,359 | 100m2 |
| 9 | Đắp nền đường bằng đất chọn lọc và bằng đất tận dụng (80% đất đào rãnh, 90% đất đào nền), máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,494 | 100m3 |
| 10 | KL mua đất chọn lọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,374 | m3 |
| 11 | Làm mặt đường đá 4x6, dày 16 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,359 | 100m2 |
| 12 | Mặt đường BTXM mác 250, dày 18cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,46 | m3 |
| 13 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,407 | 100m2 |
| 14 | Làm khe co mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,5 | m |
| E | Hạng mục 5 | |||
| 1 | Phát quang dọn dẹp mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,565 | 100m2 |
| 2 | Đào rãnh rộng <= 3m, sâu <=1, đất C2 (thủ công 10%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,37 | m3 |
| 3 | Đào rãnh máy đào <=0,8m3, R<= 6m, đất C2 (máy chiếm 90%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,733 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển 20% đất đổ đi bằng ô tô 7T, phạm vi <=1000m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,607 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển tiếp cự ly 3km ô tô 7T, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,821 | 100m3 |
| 6 | Đào nền đường máy đào <=1,25m3, máy ủi <=110cv, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,345 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển 10% đất đổ đi bằng ô tô 7T, phạm vi <=1000m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,034 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển tiếp cự ly 3km ô tô 7T đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,102 | 100m3 |
| 9 | Lu lèn nguyên thổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,602 | 100m2 |
| 10 | Đắp nền đường bằng đất chọn lọc và đất tận dụng (80% đất đào nền và 90% đất đào rãnh), máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,844 | 100m3 |
| 11 | Khối lượng mua đất chọn lọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 273,369 | m3 |
| 12 | Làm mặt đường đá 4x6 dày 16 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,602 | 100m2 |
| 13 | Mặt đường BTXM mác 250, dày 18cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 136,84 | m3 |
| 14 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,668 | 100m2 |
| 15 | Làm khe co mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 123,67 | m |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang Biển tam giác cạnh 70cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| F | Hạng mục 6 | |||
| 1 | Bê tông lót móng đá 4x6, M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81,84 | m3 |
| 2 | Xây tường đá hộc, VXM cát vàng M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130,42 | m3 |
| 3 | Bê tông mũ mố đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,08 | m3 |
| 4 | Ván khuôn mũ mố mương xây đậy đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,854 | 100m2 |
| 5 | Cốt thép mũ mố mương xây đậy đan đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,473 | tấn |
| 6 | Bê tông tấm đan đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,48 | m3 |
| 7 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,442 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất lắp đặt cốt thép tấm đan đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,727 | tấn |
| 9 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 97 | cấu kiện |
| G | Hạng mục 7 | |||
| 1 | Bê tông lót móng đá 4x6 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,12 | m3 |
| 2 | Xây kè mái taluy bằng đá hộc vữa M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,76 | m3 |
| 3 | Đào móng bằng thủ công chiếm 30%, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,864 | m3 |
| 4 | Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, đất C2 (bằng máy chiếm 70%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | 100m3 |
| 5 | Đắp trả hố móng bằng đầm cóc, K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,046 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất thừa đổ đi bằng ô tô 7T, phạm vi <=1000m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,178 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển tiếp cự ly 3km ô tô 7T đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,534 | 100m3 |
| H | Hạng mục 8 | |||
| 1 | Bê tông lót móng đá 4x6, M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,78 | m3 |
| 2 | Bê tông móng cống đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,56 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,016 | 100m2 |
| 4 | Bê tông ống cống đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,46 | m3 |
| 5 | Ván khuôn ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,737 | 100m2 |
| 6 | Cốt thép ống cống đường kính cốt thép <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,138 | tấn |
| 7 | Cốt thép ống cống đường kính cốt thép <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,537 | tấn |
| 8 | Quét nhựa bitum nóng vào ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m2 |
| 9 | Lắp đặt cống hộp, VXM100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cấu kiện |
| 10 | Cốt thép mối nối ống cống, đường kính cốt thép <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,007 | tấn |
| 11 | Bê tông chèn mối nối, đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,07 | m3 |
| 12 | Trám vữa xi măng M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,75 | m2 |
| 13 | Hai lớp bao tải 3 lớp nhựa bitum | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,5 | m2 |
| 14 | Bê tông lót móng đá 4x6, M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,82 | m3 |
| 15 | Bê tông móng tường đầu, tường cánh, sân cống và chân khay đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,01 | m3 |
| 16 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh, chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,44 | 100m2 |
| 17 | Xây móng đá hộc gia cố, VXM cát vàng M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4 | m3 |
| 18 | Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,464 | 100m3 |
| 19 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,155 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô 7T, phạm vi <=1000m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,294 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển tiếp cự ly 3km ô tô 7T đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,294 | 100m3 |
| I | Hạng mục 9 | |||
| 1 | Phát quang dọn dẹp mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,15 | 100m2 |
| 2 | Đào rãnh rộng <= 3m, sâu <=1, đất C2 (thủ công 10%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,937 | m3 |
| 3 | Đào rãnh máy đào <=0,8m3, R<= 6m, đất C2 (máy chiếm 90%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,174 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển 20% đất đổ đi bằng ô tô 7T, phạm vi <=1000m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,039 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển tiếp cự ly 3km ô tô 7T, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,117 | 100m3 |
| 6 | Đào nền đường máy đào <=1,25m3, máy ủi <=110cv, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,033 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển 10% đất đổ đi bằng ô tô 7T, phạm vi <=1000m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,003 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển tiếp cự ly 3km ô tô 7T đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,009 | 100m3 |
| 9 | Lu lèn nguyên thổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,182 | 100m2 |
| 10 | Đắp nền đường bằng đất chọn lọc và bằng đất tận dụng (80% đất đào rãnh, 90% đất đào nền), máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,417 | 100m2 |
| 11 | KL mua đất chọn lọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 141,619 | m3 |
| 12 | Thi công mặt đường đá 4x6, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,182 | 100m2 |
| 13 | Mặt đường BTXM mác 250, dày 18cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93,27 | m3 |
| 14 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,738 | 100m2 |
| 15 | Làm khe co mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102,5 | m |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang Biển tam giác cạnh 70cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| J | Hạng mục 10 | |||
| 1 | Bê tông lót móng đá 4x6, M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,39 | m3 |
| 2 | Bê tông móng cống đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,77 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,013 | 100m2 |
| 4 | Bê tông ống cống đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,73 | m3 |
| 5 | Ván khuôn ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,34 | 100m2 |
| 6 | Cốt thép ống cống đường kính cốt thép <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,09 | tấn |
| 7 | Cốt thép ống cống đường kính cốt thép <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,243 | tấn |
| 8 | Quét nhựa bitum nóng vào ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,25 | m2 |
| 9 | Lắp đặt cống hộp, VXM100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Cấu kiện |
| 10 | Cốt thép mối nối ống cống, đường kính cốt thép <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,003 | tấn |
| 11 | Bê tông chèn mối nối, đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | m3 |
| 12 | Trám vữa xi măng M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | m2 |
| 13 | Hai lớp bao tải 3 lớp nhựa bitum | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,16 | m2 |
| 14 | Bê tông lót móng đá 4x6, M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,31 | m3 |
| 15 | Bê tông móng tường đầu, tường cánh, sân cống và chân khay đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,04 | m3 |
| 16 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh, chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,211 | 100m2 |
| 17 | Xây móng đá hộc gia cố, VXM cát vàng M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,65 | m3 |
| 18 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,934 | 100m3 |
| 19 | Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, đất C2 (máy chiếm 90%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,174 | 100m3 |
| 20 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,065 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô 7T, phạm vi <=1000m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,123 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển tiếp cự ly 3km ô tô 7T đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,123 | 100m3 |
| K | Hạng mục 11 | |||
| 1 | Phát quang dọn dẹp mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,63 | 100m2 |
| 2 | Chặt cây tràm, đường kính gốc cây <=15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | cây |
| 3 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | gốc cây |
| 4 | Đào rãnh rộng <= 3m, sâu <=1, đất C2 (thủ công 10%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,547 | m3 |
| 5 | Đào rãnh máy đào <=0,8m3, R<= 6m, đất C2 (máy chiếm 90%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,409 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển 20% đất đổ đi bằng ô tô 7T, phạm vi <=1000m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,091 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển tiếp cự ly 3km ô tô 7T, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,273 | 100m3 |
| 8 | Đào nền đường máy đào <=1,25m3, máy ủi <=110cv, đất C3 (máy chiếm 70%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,253 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển 10% đất đổ đi bằng ô tô 7T, phạm vi <=1000m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,025 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển tiếp cự ly 3km ô tô 7T đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,076 | 100m3 |
| 11 | Lu lèn nguyên thổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,595 | 100m2 |
| 12 | Đắp nền đường bằng đất chọn lọc và bằng đất tận dụng (80% đất đào rãnh, 90% đất đào nền), máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,072 | 100m2 |
| 13 | Khối lượng mua đất chọn lọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,954 | m3 |
| 14 | Làm mặt đường đá 4x6 dày 16 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,595 | 100m2 |
| 15 | Mặt đường BTXM mác 250, dày 18cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 172,71 | m3 |
| 16 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,156 | 100m2 |
| 17 | Làm khe co mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160,5 | m |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang Biển tam giác cạnh 70cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| L | Hạng mục 12 | |||
| 1 | Bê tông lót móng đá 4x6, M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,39 | m3 |
| 2 | Bê tông móng cống đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,77 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,013 | 100m2 |
| 4 | Bê tông ống cống đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,73 | m3 |
| 5 | Ván khuôn ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,34 | 100m2 |
| 6 | Cốt thép ống cống đường kính cốt thép <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,09 | tấn |
| 7 | Cốt thép ống cống đường kính cốt thép <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,243 | tấn |
| 8 | Quét nhựa bitum nóng vào ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,25 | m2 |
| 9 | Lắp đặt cống hộp, VXM100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cấu kiện |
| 10 | Cốt thép mối nối ống cống, đường kính cốt thép <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,003 | tấn |
| 11 | Bê tông chèn mối nối, đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | m3 |
| 12 | Trám vữa xi măng M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | m2 |
| 13 | Hai lớp bao tải 3 lớp nhựa bitum | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,16 | m2 |
| 14 | Bê tông lót móng đá 4x6, M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,31 | m3 |
| 15 | Bê tông móng tường đầu, tường cánh, sân cống và chân khay đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,04 | m3 |
| 16 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh, chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,211 | 100m2 |
| 17 | Xây móng đá hộc gia cố, VXM cát vàng M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,65 | m3 |
| 18 | Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,193 | 100m3 |
| 19 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,065 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô 7T, phạm vi <=1000m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,123 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển tiếp cự ly 3km ô tô 7T đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,368 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi