Gói thầu: Cung cấp, lắp đặt hệ thống điện nhẹ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200885366-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BÁO QUÂN ĐỘI NHÂN DÂN |
| Tên gói thầu | Cung cấp, lắp đặt hệ thống điện nhẹ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200860430 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-28 16:39:00 đến ngày 2020-09-08 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,154,704,831 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG, LẮP ĐẶT MẠNG THOẠI | |||
| 1 | Lắp đặt thiết bị mạng Switch 24 port gồm 2 cổng quang | Theo TKBVTC và chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 4 | thiết bị |
| 2 | Lắp đặt Thiết bị mạng Switch quang gồm 16 cổng quang | Theo TKBVTC và chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 1 | thiết bị |
| 3 | Lắp đặt thiết bị mạng Switch 48 port gồm 2 cổng quang | Theo TKBVTC và chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 5 | thiết bị |
| 4 | Kéo rải cáp quang SM 8FO | Theo TKBVTC và chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 0,03 | km |
| 5 | Kéo rải cáp quang SM 2FO | Theo TKBVTC và chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 0,225 | km |
| 6 | Lắp đặt cáp thoại 2Px0.5 | Theo TKBVTC và chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 648 | 10 m |
| 7 | Lắp đặt cáp thoại 10Px0.5 | Theo TKBVTC và chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 5 | 10 m |
| 8 | Lắp đặt cáp thoại 20Px0.5 | Theo TKBVTC và chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 2 | 10 m |
| 9 | Lắp đặt cáp thoại 30Px0.5 | Theo TKBVTC và chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 7 | 10 m |
| 10 | Lắp đặt cáp thoại 40Px0.5 | Theo TKBVTC và chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 3 | 10 m |
| 11 | Lắp đặt cáp thoại 60Px0.5 | Theo TKBVTC và chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 2 | 10 m |
| 12 | Ống bảo hộ dây PVC D20 | Theo TKBVTC và chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 6.700 | m |
| 13 | Ống bảo hộ dây PVC D32 | Theo TKBVTC và chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 225 | m |
| 14 | Phụ kiện ống bảo hộ dây (kẹp, cút, chêch...) | Theo TKBVTC và chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 1 | gói |
| 15 | Lắp đặt cáp UTP Cat5e | Theo TKBVTC và chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 693 | 10m |
| 16 | Hộp phối quang ODF 8FO | Theo TKBVTC và chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 1 | bộ |
| 17 | Ổ cắm điện thoại | Theo TKBVTC và chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 216 | cái |
| 18 | Ổ cắm điện mạng | Theo TKBVTC và chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 224 | cái |
| 19 | Tủ đấu dây MDF 250P, gồm đầy đủ phụ kiện | Theo TKBVTC và chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 1 | tủ |
| 20 | Tủ đấu dây IDF 10P, gồm đầy đủ phụ kiện | Theo TKBVTC và chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 1 | tủ |
| 21 | Tủ đấu dây IDF 20P, gồm đầy đủ phụ kiện | Theo TKBVTC và chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 1 | tủ |
| 22 | Tủ đấu dây IDF 30P, gồm đầy đủ phụ kiện | Theo TKBVTC và chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 4 | tủ |
| 23 | Tủ đấu dây IDF 40P, gồm đầy đủ phụ kiện | Theo TKBVTC và chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 1 | tủ |
| 24 | Tủ đấu dây IDF 60P, gồm đầy đủ phụ kiện | Theo TKBVTC và chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 1 | tủ |
| B | PHẦN XÂY DỰNG, LẮP ĐẶT HỆ THỐNG TRUYỀN HÌNH | |||
| 1 | Lắp đặt tủ RACK 27U | Theo TKBVTC và chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 1 | thiết bị |
| 2 | Bộ khuếch đại tín hiệu | Theo TKBVTC và chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 1 | bộ |
| 3 | Lắp đặt bộ khuếch đại tín hiệu | Theo TKBVTC và chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 1 | thiết bị |
| 4 | Bộ chia tín hiệu loại 16 đầu ra | Theo TKBVTC và chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 2 | bộ |
| 5 | Lắp đặt Bộ chia tín hiệu loại 16 đầu ra | Theo TKBVTC và chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 2 | bộ |
| 6 | Ổ cắm tivi | Theo TKBVTC và chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 15 | cái |
| 7 | Tủ sắt 600x400x200 | Theo TKBVTC và chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 1 | tủ |
| 8 | Lắp đặt tủ vỏ sắt 600x400x200 | Theo TKBVTC và chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 1 | tủ |
| 9 | Cáp tín hiệu cao tần loại RG-6 | Theo TKBVTC và chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 50 | 10m |
| 10 | Vật tư phụ | Theo TKBVTC và chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 1 | gói |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính D20 | Theo TKBVTC và chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 500 | m |
| C | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Loa toàn dải cao cấp PRO 8 HK Audio/Đức | Theo TKBVTC và chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 8 | chiếc |
| 2 | Bộ khuyêch đại công suất 4 kênh cho loa toàn dải TD-4004 AAP/China | Theo TKBVTC và chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 1 | chiếc |
| 3 | Bộ quản lý hệ thống âm thanh DP2006 HMAudio/China | Theo TKBVTC và chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 1 | chiếc |
| 4 | Thiết bị mạng Switch 24 port gồm 2 cổng quang | Theo TKBVTC và chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 4 | cái |
| 5 | Thiết bị mạng Switch 48 port gồm 2 cổng quang | Theo TKBVTC và chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 5 | cái |
| 6 | Thiết bị mạng Switch quang gồm 16 cổng quang | Theo TKBVTC và chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 1 | cái |
| 7 | Tủ rack 27U | Theo TKBVTC và chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 1 | thiết bị |
| 8 | Tổng đài điện thoại 300 số 16 trung kế | Theo TKBVTC và chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi