Gói thầu: Xây lắp: Tuyến 3: (theo quy hoạch là tuyến kết nối số 04): Đầu tuyến giao với ĐT.741 (khoảng km56+800), cuối tuyến giao với đường Đồng Phú - Bình Dương (giáp đường trục KCN tại khoảng km30+200); Quy mô: Chiều dài tuyến 6,1 9,5km, lộ giới 42m.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200843569-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/09/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý các dự án huyện Đồng Phú |
| Tên gói thầu | Xây lắp: Tuyến 3: (theo quy hoạch là tuyến kết nối số 04): Đầu tuyến giao với ĐT.741 (khoảng km56+800), cuối tuyến giao với đường Đồng Phú - Bình Dương (giáp đường trục KCN tại khoảng km30+200); Quy mô: Chiều dài tuyến 6,1 9,5km, lộ giới 42m. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200840770 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách Nhà nước (vốn ngân sách tỉnh hỗ trợ) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-15 22:33:00 đến ngày 2020-09-17 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 21,209,505,830 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 300,000,000 VNĐ ((Ba trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới. Mật độ cây tiêu chuẩn trên 100m2 rừng :> 5 cây | Thực hiện theo chương V thuộc phần 2 của E-HSMT | 2.775,0882 | 100m2 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Thực hiện theo chương V thuộc phần 2 của E-HSMT | 148,8869 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | Thực hiện theo chương V thuộc phần 2 của E-HSMT | 2.204,046 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Thực hiện theo chương V thuộc phần 2 của E-HSMT | 148,8869 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (1km) | Thực hiện theo chương V thuộc phần 2 của E-HSMT | 148,8869 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp II | Thực hiện theo chương V thuộc phần 2 của E-HSMT | 492,4916 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Thực hiện theo chương V thuộc phần 2 của E-HSMT | 1.711,5543 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (2,5km) | Thực hiện theo chương V thuộc phần 2 của E-HSMT | 1.159,9637 | 100m3 |
| 9 | Lu lèn nguyên thổ | Thực hiện theo chương V thuộc phần 2 của E-HSMT | 2.562,0174 | 100m2 |
| 10 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Thực hiện theo chương V thuộc phần 2 của E-HSMT | 1.743,3332 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Thực hiện theo chương V thuộc phần 2 của E-HSMT | 446,1677 | 100m3 |
| 12 | Cung cấp sỏi đỏ để đắp | Thực hiện theo chương V thuộc phần 2 của E-HSMT | 636,2351 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Thực hiện theo chương V thuộc phần 2 của E-HSMT | 517,5545 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T tiếp theo phạm vi 5km, đất cấp III (5km) | Thực hiện theo chương V thuộc phần 2 của E-HSMT | 517,5545 | 100m3 |
| 15 | Tưới nước tạo ẩm sỏi đỏ, đất C2 trong quá trình lu lèn | Thực hiện theo chương V thuộc phần 2 của E-HSMT | 2.189,5009 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi