Gói thầu: Gói thầu số 4: Thi công cải tạo công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200878172-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/09/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Dân tộc tỉnh Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Thi công cải tạo công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200707995 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh (nguồn chi quản lý hành chính hàng năm) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 08 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-26 21:29:00 đến ngày 2020-09-04 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,638,600,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Cải tạo nhà khách | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo HSTK được phê duyệt | 94,025 | m2 |
| 2 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTK được phê duyệt | 46,285 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Theo HSTK được phê duyệt | 22,86 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ bệ xí | Theo HSTK được phê duyệt | 13 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo HSTK được phê duyệt | 13 | bộ |
| 6 | Tháo dỡ hệ thống điện | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | T.bộ |
| 7 | Tháo dỡ hệ thống ống cấp thoát nước | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | T.bộ |
| 8 | Tháo dỡ gạch ốp tường khu vệ sinh | Theo HSTK được phê duyệt | 184,288 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo HSTK được phê duyệt | 1.821,4406 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 418,9326 | m2 | |
| 11 | Phá dỡ gạch lát nền bằng thủ công | Theo HSTK được phê duyệt | 217,5034 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được phê duyệt | 276,7456 | m2 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo HSTK được phê duyệt | 3,1372 | m3 |
| 14 | Phá dỡ lớp gratino bậc cầu thang | Theo HSTK được phê duyệt | 25,0446 | m2 |
| 15 | Vận chuyển đất, ôtô 5T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C4 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,4417 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <= 2km, đất C4 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,4417 | 100m3 |
| 17 | Dọn dẹp vệ sinh toàn nhà ( nhân công 3/7) | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | công |
| 18 | Tôn nền sàn tầng 1 bằng bê tông nền đá 1x2, mác 200, dày 13cm | Theo HSTK được phê duyệt | 30,7969 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,0208 | m3 |
| 20 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 519,2506 | m2 |
| 21 | Trát trần, VXM M75, PC40 | Theo HSTK được phê duyệt | 418,9326 | m2 |
| 22 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 1.302,682 | m2 |
| 23 | Trát gờ chỉ, vữa xi măng cát mịn mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 59,52 | m |
| 24 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M100, PC40 | 53,9016 | m2 | |
| 25 | Quét Sika chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo HSTK được phê duyệt | 53,9016 | m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 519,2506 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 1.721,6146 | m2 |
| 28 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm | Theo HSTK được phê duyệt | 390,6046 | m2 |
| 29 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Theo HSTK được phê duyệt | 63,5075 | m2 |
| 30 | Ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x450mm | Theo HSTK được phê duyệt | 209,136 | m2 |
| 31 | Lát đá bậc cầu thang | Theo HSTK được phê duyệt | 25,0446 | m2 |
| 32 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 22,86 | 1m2 |
| 33 | SXLD lan can hành lang INOX 304 | Theo HSTK được phê duyệt | 19,92 | m2 |
| 34 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo HSTK được phê duyệt | 2,7675 | 100m2 |
| 35 | Tôn úp nóc khổ 600 | Theo HSTK được phê duyệt | 47,48 | m |
| 36 | Ke chống bão 4c/m2 | Theo HSTK được phê duyệt | 1.107 | cái |
| 37 | SXLD cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép gia cường, kính trắng dày 6,38mm (bằng giá kính trắng 5mm + 217,391 đ/m2) | Theo HSTK được phê duyệt | 6,84 | m2 |
| 38 | SXLD cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép gia cường, kính trắng dày 6,38mm(bằng giá kính trắng 5mm + 217,391 đ/m2) | Theo HSTK được phê duyệt | 51,96 | m2 |
| 39 | SXLD cửa đi 1 cánh mở trượt, cửa nhựa lõi thép gia cường, kính trắng dày 6,38mm(bằng giá kính trắng 5mm + 217,391 đ/m2) | 4,1 | m2 | |
| 40 | SXLD cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép gia cường, kính trắng dày 6,38mm(bằng giá kính trắng 5mm + 217,391 đ/m2) | Theo HSTK được phê duyệt | 30,085 | m2 |
| 41 | SXLD cửa sổ 01 cánh mở hất, cửa nhựa lõi thép gia cường, kính trắng dày 6,38mm(bằng giá kính trắng 5mm + 217,391 đ/m2) | Theo HSTK được phê duyệt | 4,32 | m2 |
| 42 | Sản xuất hoa sắt cửa sổ, thếp vuông đặc 12x12mm ( cả sơn và lắp dựng) | Theo HSTK được phê duyệt | 30,085 | m2 |
| 43 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Theo HSTK được phê duyệt | 34,4532 | m2 |
| 44 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK được phê duyệt | 28 | bộ |
| 45 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp | Theo HSTK được phê duyệt | 25 | bộ |
| 46 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn ngủ | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | bộ |
| 47 | Lắp đặt quạt điện-Quạt trần | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 48 | Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường | Theo HSTK được phê duyệt | 24 | cái |
| 49 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | 9 | máy | |
| 50 | Lắp đặt công tơ điện vào tường loại 1 pha | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | cái |
| 51 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo HSTK được phê duyệt | 28 | cái |
| 52 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo HSTK được phê duyệt | 14 | cái |
| 53 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo HSTK được phê duyệt | 42 | cái |
| 54 | Tủ điện tổng 500x350x200mm | 2 | tủ | |
| 55 | Tủ điện phòng, chứa 9 modul, nắp meka | Theo HSTK được phê duyệt | 13 | tủ |
| 56 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤150A | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 57 | Lắp đặt automat MCB-1P-80A | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 58 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo HSTK được phê duyệt | 13 | cái |
| 59 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo HSTK được phê duyệt | 38 | cái |
| 61 | Cáp cu/xlpe/pvc(3x10+1x6)mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 60 | m |
| 62 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 80 | m |
| 63 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 285 | m |
| 64 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 620 | m | |
| 65 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 525 | m |
| 66 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 84 | hộp |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm | Theo HSTK được phê duyệt | 480 | m |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 21mm | Theo HSTK được phê duyệt | 350 | m |
| 69 | Đèn cao áp treo tường chiếu sáng sân | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 70 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Theo HSTK được phê duyệt | 7 | cái |
| 71 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cọc |
| 72 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 60 | m |
| 73 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Theo HSTK được phê duyệt | 20 | m |
| 74 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 2,7 | m3 |
| 75 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được phê duyệt | 2,7 | m3 |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1,65 | 100m |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,5 | 100m |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,85 | 100m |
| 79 | Lắp đặt tê PVC-D32 | Theo HSTK được phê duyệt | 16 | cái |
| 80 | Lắp đặt tê PVC-D27 | Theo HSTK được phê duyệt | 16 | cái |
| 81 | Lắp đặt tê PVC-D20 | Theo HSTK được phê duyệt | 60 | cái |
| 82 | Lắp đặt cút PVC-D32 | Theo HSTK được phê duyệt | 16 | cái |
| 83 | Lắp đặt cút PVC-D27 | Theo HSTK được phê duyệt | 16 | cái |
| 84 | Lắp đặt cút PVC-D20 | 60 | cái | |
| 85 | Lắp đặt côn PVC D32-27 | 14 | cái | |
| 86 | Lắp đặt côn PVC D27-20 | 28 | cái | |
| 87 | Lắp đặt rắc co ren ngoài -PVC D32 | 14 | cái | |
| 88 | Lắp đặt rắc co ren ngoài -PVC D27 | 14 | cái | |
| 89 | Đầu nối Ren trong D20 | 12 | cái | |
| 90 | Lắp đặt van phao điều khiển tự động | 2 | bộ | |
| 91 | Lắp đặt van 1 chiều đường kính 32mm | 14 | cái | |
| 92 | Lắp đặt van khoá đường kính 32mm | 14 | cái | |
| 93 | Nút bịt D20 | 24 | cái | |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | 0,55 | 100m | |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa PVC 110mm | 1,05 | 100m | |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | 0,85 | 100m | |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | 0,7 | 100m | |
| 98 | Lắp đặt tê nhựa 45 độ PVC 110 | 13 | cái | |
| 99 | Lắp đặt tê nhựa 45 độ PVC 60 | 16 | cái | |
| 100 | Lắp đặt tê nhựa 45 độ PVC 34 | 16 | cái | |
| 101 | Lắp đặt cút nhựa PVC 110 | 12 | cái | |
| 102 | Lắp đặt cút nhựa PVC 60 | 16 | cái | |
| 103 | Lắp đặt cút nhựa PVC 34 | 16 | cái | |
| 104 | Lắp đặt măng sông đường kính 110mm | 12 | cái | |
| 105 | Lắp đặt măng sông đường kính 60mm | 16 | cái | |
| 106 | Lắp đặt măng sông đường kính 34mm | 16 | cái | |
| 107 | Lắp đặt côn nhựa PVC 110-60 | 12 | cái | |
| 108 | Lắp đặt côn nhựa PVC 60-34 | 12 | cái | |
| 109 | Nút bịt D110 | 12 | cái | |
| 110 | Nút bịt D60 | 16 | cái | |
| 111 | Nút bịt D34 | 16 | cái | |
| 112 | Ga thu sàn inox D60 | 13 | cái | |
| 113 | Tê thông tắc D60mm | 12 | cái | |
| 114 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 12 | bộ | |
| 115 | Lắp đặt xí bệt | 13 | bộ | |
| 116 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | 12 | bộ | |
| 117 | Lắp đặt gương soi | 12 | cái | |
| 118 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 13 | cái | |
| 119 | Lắp đặt bể nước Inox 3m3 | 2 | bể | |
| 120 | Máy bơm nước chiều sâu hút 30m, chiều cao đẩy 15m, công suất 100W, lưu lượng nước 45 lít/phút | 1 | bộ | |
| 121 | Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính 90mm | 0,95 | 100m | |
| 122 | Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính 34mm | 0,05 | 100m | |
| 123 | Cầu chắn rắc D90 | 11 | cái | |
| 124 | Lắp đặt cút D90mm | 22 | cái | |
| 125 | Đai giữ ống D90mm | 44 | cái | |
| 126 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II | 2,6136 | m3 | |
| 127 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | 0,2352 | 100m3 | |
| 128 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,0871 | 100m3 | |
| 129 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC40, đá 4x6 | 1,32 | m3 | |
| 130 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông đáy bể , đá 1x2, mác 200 | 2,352 | m3 | |
| 131 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,028 | 100m2 | |
| 132 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng bể phốt, đường kính <=10 mm | 0,0832 | tấn | |
| 133 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | 0,0745 | tấn | |
| 134 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 4,5636 | m3 | |
| 135 | Trát thành trong bể, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | 24,8952 | m2 | |
| 136 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M100, PC40 | 8,8897 | m2 | |
| 137 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | 1,5121 | m3 | |
| 138 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dở ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan | 0,0461 | 100m2 | |
| 139 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | 0,1299 | tấn | |
| 140 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 6 | cái | |
| 141 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <= 16 m | 5,4036 | 100m2 | |
| 142 | Lắp đặt đèn báo | 4 | 5 đèn | |
| 143 | Lắp đặt đèn thoát hiểm | 4 | 5 đèn | |
| 144 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 | 70 | m | |
| 145 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | 70 | m | |
| 146 | Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy 600x500x180mm, sơn tĩnh điện | 2 | cái | |
| 147 | Lắp đặt bình chữa cháy MFZL4 | 4 | bình | |
| 148 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2 - MT3 | 2 | bình | |
| 149 | Nội quy tiêu lệnh | 2 | bộ | |
| B | Hạng mục: Cải tạo nhà sàn | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch gầm nhà sàn, thủ công | 112,5537 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ trần nhựa cũ, thủ công | 104 | m2 | |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | 0,0281 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <= 2km, đất C4 | 0,0281 | 100m3 | |
| 5 | Đục tẩy bề mặt ganitô | 20,9054 | m2 | |
| 6 | Cắt dỡ 11 con tiện xi măng lan can | 1 | công | |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi trên Lan can | 38,589 | m2 | |
| 8 | Cạo bỏ lớp sơn trụ cột tầng gầm nhà sàn | 52,438 | m2 | |
| 9 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên gỗ | 411,7382 | m2 | |
| 10 | Lát gạch gốm đỏ Hạ Long 400x400 mm | 112,5537 | m2 | |
| 11 | ốp trần gầm nhà sàn bằng gỗ lim Nam Phi, dày 2cm, dạng trần phẳng, tận dụng khung xương cũ | 104 | m2 | |
| 12 | Lát đá bậc tam cấp, bậc thang | 20,9054 | m2 | |
| 13 | Sơn PU tường gỗ | 411,7382 | m2 | |
| 14 | Sơn giả gỗ cột tầng gầm | 52,438 | m2 | |
| 15 | Thay mới 11 con tiện xi măng lan can gầm nhà sàn | 11 | con | |
| 16 | Sơn lan can con tiện xi măng, 1 nước lót 2 nước phủ | 38,589 | m2 | |
| 17 | Sản xuất lắp dựng cửa nhôm hệ, kính trắng 5mm, của lùa 2 cánh | 4,16 | m2 | |
| 18 | Bê tông hè quanh nhà sàn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | 2,436 | m3 | |
| 19 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 9 | bộ | |
| 20 | Lắp đặt đèn tường, đèn Led D150 âm trần | 13 | bộ | |
| 21 | Lắp đặt đèn chùm loại 10 bóng | 3 | bộ | |
| 22 | Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường | 6 | cái | |
| 23 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 1 | cái | |
| 24 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 3 | cái | |
| 25 | Lắp đặt ô cắm đôi | 4 | cái | |
| 26 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 35 | m | |
| 27 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 50 | m | |
| 28 | Lắp đặt ống ghen hộp | 50 | m | |
| C | Hạng mục: Cổng, tường rào, rãnh thoát nước | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | 12,4167 | m3 | |
| 2 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,0414 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất, ôtô 5T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 | 0,0828 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <= 2km, đất C3 | 0,0828 | 100m3 | |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 | 2,0691 | m3 | |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 2,5806 | m3 | |
| 7 | Trát rãnh TN, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | 31,446 | m2 | |
| 8 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | 9,075 | m2 | |
| 9 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 | 2,1926 | m3 | |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính <=10mm | 0,1285 | tấn | |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan | 0,181 | 100m2 | |
| 12 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 126 | cái | |
| 13 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 34,6687 | m3 | |
| 14 | Vận chuyển đất, ôtô 5T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C4 | 0,3467 | 100m3 | |
| 15 | Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <= 2km, đất C4 | 0,3467 | 100m3 | |
| 16 | Dọn dẹp vệ sinh (nhân công 3/7) | 10 | công | |
| 17 | Đào móng tường rào bằng máy đào, đất cấp 2 | 0,7849 | 100m3 | |
| 18 | Đào móng tường rào, sâu <=2m, đất cấp II | 24,7432 | m3 | |
| 19 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 | 4,593 | m3 | |
| 20 | Xây móng đá hộc, dầy > 60 cm, VXM M50, PC40 | 24,4842 | m3 | |
| 21 | Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M50, PC40 | 21,6306 | m3 | |
| 22 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,3441 | 100m3 | |
| 23 | Vận chuyển đất, ôtô 5T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 | 0,6882 | 100m3 | |
| 24 | Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <= 2km, đất C3 | 0,6882 | 100m3 | |
| 25 | Bê tông giằng móng, giằng tường rào, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | 1,6014 | m3 | |
| 26 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,1317 | 100m2 | |
| 27 | Cốt thép giằng móng tường rào, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | 0,0259 | tấn | |
| 28 | Cốt thép giằng móng tường rào, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | 0,1285 | tấn | |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 32,0625 | m3 | |
| 30 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | 312,8001 | m2 | |
| 31 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 312,8001 | m2 | |
| 32 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C3 | 0,5184 | m3 | |
| 33 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C3 | 0,0467 | 100m3 | |
| 34 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,0173 | 100m3 | |
| 35 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | 0,288 | m3 | |
| 36 | Bê tông móng cột, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 1,1843 | m3 | |
| 37 | Ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,063 | 100m2 | |
| 38 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,0202 | tấn | |
| 39 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | 0,0278 | tấn | |
| 40 | Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M50, PC40 | 0,4637 | m3 | |
| 41 | Bê tông cột tiết diện cột <= 0, 1m2, cao <=4 m, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 | 0,2517 | m3 | |
| 42 | Cốt thép trụ, đường kính <=10 mm, trụ cao <= 4 m | 0,0062 | tấn | |
| 43 | Cốt thép trụ, đường kính <=18 mm, trụ cao <= 4 m | 0,0328 | tấn | |
| 44 | Ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | 0,0458 | 100m2 | |
| 45 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 1,6578 | m3 | |
| 46 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | 12,592 | m2 | |
| 47 | Sản xuất cổng sắt, khung sắt hộp | 0,113 | tấn | |
| 48 | Sản xuất tấm tôn bịt chân và trang trí cánh cổng | 1,22 | m2 | |
| 49 | Bánh xe cánh cổng | 2 | cái | |
| 50 | Bản lề cối | 9 | cái | |
| 51 | Sơn sắt thép cổng chống rỉ 3 nước | 9,9552 | 1m2 | |
| 52 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 6 | m2 | |
| D | Thiết bị | |||
| 1 | Tủ sắt quần áo 2 cửa Hòa Phát | 12 | tủ | |
| 2 | Giường gỗ 1,2m và 2 táp đầu giường | 24 | cái | |
| 3 | Tivi Smart Sony 32 inch | 12 | cái | |
| 4 | Li đô vải che cửa đi | 12 | cửa | |
| 5 | Li đô vải che cửa sổ | 16 | Cửa | |
| 6 | Bàn đơn kích thước 60x90cm | 12 | bàn\ | |
| 7 | Ghế đơn có tựa, 2 cái/bàn | 24 | cái | |
| 8 | Chăn ga, gối đêm, màn | 24 | bộ | |
| 9 | Điều hòa 1 chiều 9000 BTU, invesrter + công lắp đặt | 8 | Cái | |
| 10 | Điều hòa 1 chiều 12000 BTU, invesrter | 1 | Cái | |
| 11 | Bình nước nóng ROSI 20L | 12 | Bình | |
| 12 | Khung cửi dệt vải | 1 | bộ | |
| 13 | Mâm tre, ghế tre dân tọc Khơ Me (1 mâm, 6 ghế) | 1 | bộ | |
| 14 | Cây bông | 1 | cây | |
| 15 | Bản đồ sa bàn khung nhôm kính | 1 | cái | |
| 16 | Tủ kính trưng bày hiện vật | 3 | tủ | |
| 17 | Manocanh mặc trang phục 7 dân tộc | 15 | bộ | |
| 18 | Ảnh khung ảnh truyền thống ban dân tộc 40x60 | 1 | cái | |
| 19 | Quả còn dân tộc Thái | 2 | quả | |
| 20 | Quả Pao dân tộc Mông | 2 | quả | |
| 21 | Guồng nước (Cọn) | 1 | bộ | |
| 22 | Bếp nhà sàn | 1 | bếp | |
| 23 | Bộ cồng chiêng và trống (gồm 06 chiêng + khung giá treo và 01 trống da) | 1 | Trọn bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi