Gói thầu: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200887517-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/09/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn đầu tư xây dựng AIC |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200887495 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp giao thông năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-29 13:49:00 đến ngày 2020-09-08 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 993,217,475 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,800,000 VNĐ ((Mười bốn triệu tám trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐẾ TRỤ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 84,42 | m3 |
| 2 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 46,9 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,0468 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,36 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33,7814 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0972 | tấn |
| 7 | Gia công các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,5487 | tấn |
| 8 | Cung cấp bu lông M20*400 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.340 | cái |
| B | PHẦN BIỂN BÁO | |||
| 1 | Lắp đặt biển báo phản quang, vuông 60x80cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 2 | Lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 54 | cái |
| 3 | Lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 242 | cái |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 45 x 90cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt biển báo phản quang, vuông 100x160cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 6 | Cung cấp biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 242 | cái |
| 7 | Cung cấp biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 54 | cái |
| 8 | Cung cấp biển báo phản quang, loại biển vuông 60x80 cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 9 | Cung cấp biển báo phản quang, loại biển vuông 100x160 cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 10 | Cung cấp biển báo phản quang, loại biển vuông 45x90 cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 11 | Cung cấp trụ biển báo D80cm, dài 2,7m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 656,1 | cái |
| 12 | Cung cấp trụ biển báo D80cm, dài 3,3m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 184,8 | cái |
| 13 | Cung cấp bu lông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 612 | cái |
| C | BIỂN TÊN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Lắp đặt cột và biển tên đường, chữ nhật 40x75cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36 | cái |
| 2 | Cung cấp biển tên đường 40x75cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 68 | cái |
| 3 | Cung cấp trụ biển tên đường D114, dài 2,7m = | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 97,2 | md |
| 4 | Gia công các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1686 | tấn |
| 5 | Cung cấp bu lông 8cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 204 | cái |
| D | TRỤ TIÊU + MỐC LỘ GIỚI + HỘ LAN | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,56 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2012 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4139 | tấn |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,5125 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,1974 | m3 |
| 6 | Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 434,4075 | 1m2 |
| 7 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 182 | cái |
| 8 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 372,9825 | m2 |
| 9 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp lên | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,0737 | tấn |
| 10 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp xuống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,0737 | tấn |
| E | MỐC LỘ GIỚI | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,125 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,352 | 100m2 |
| 3 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,0407 | m3 |
| 4 | Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 87,88 | 1m2 |
| 5 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 169 | cái |
| 6 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp lên | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,224 | tấn |
| 7 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp xuống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,224 | tấn |
| F | HỘ LAN | |||
| 1 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 127,485 | 1m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 127,485 | m2 |
| G | PHẦN VẬN CHUYỂN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 159,8944 | 10m3/1km |
| 2 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 402,7366 | 10m3/1km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi