Gói thầu: Thi công xây dựng + Thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200887154-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Đấu thầu Cửu Long Bình Phước |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng + Thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200887034 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn chi phí hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty TNHH MTV xổ số kiến thiết và dịch vụ tổng hợp Bình Phước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 40 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-29 13:27:00 đến ngày 2020-09-09 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,313,073,309 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cầp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,295 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,074 | m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 14,121 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,304 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,346 | 100m2 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kinh cốt thép <= 18mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,511 | tấn |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 300 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 12,752 | m3 |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 29,283 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,293 | 100m3 |
| 10 | Mua đất đắp công trình | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 29,3 | m3 |
| 11 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,845 | m3 |
| 12 | Xếp gạch thẻ làm dấu | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1.359,8 | viên |
| 13 | Lắp đặt các loại sứ hạ thế - loại sứ 2 sứ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | sứ |
| 14 | Bu long treo sứ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | cái |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột <= 25mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 200,56 | m |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 25mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 40 | m |
| 17 | Lắp đặt tiếp địa cho cột điện | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6 | bộ |
| 18 | Làm đầu cáp khô | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6 | đầu cáp |
| 19 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 12 | m |
| 20 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện > 200Ampe | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 200Ampe | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 12 | cái |
| 23 | Tủ điện riêng cho từng bảng Led (đã bao gồm phụ kiện và chi phí lắp đặt) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | chiếc |
| 24 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <=9 m. Làm khung chịu lực đỡ bảng Led | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,617 | tấn |
| 25 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 79,91 | m2 |
| 26 | Vỏ bảng: Xung quanh khung biển và mặt sau ốp tấm nhựa phủ nhôm Aluminium độ dày 3mm độ nhôm 1mm, tạo thẩm mỹ bên ngoài | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 134,182 | m2 |
| 27 | Gia công cột bằng thép hình | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4,984 | tấn |
| 28 | Sơn tĩnh điện cột | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 66,589 | m2 |
| 29 | Bu lông móng cột M20x1700x16 chiếc/cột (đã bao gồm phụ kiện và chi phí lắp đặt) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 64 | cái |
| 30 | Bu lông cố định thép U240 vào cột chính M30x700x4 chiếc/cột (đã bao gồm phụ kiện và chi phí lắp đặt) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 16 | cái |
| 31 | Thuê xe cẩu lắp dựng màn hình Led | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 8 | ca |
| 32 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,248 | 100m2 |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ông dài 6m, đường kính ống 114mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,912 | 100m |
| 34 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 114mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 20 | cái |
| 35 | Lắp đặt quạt điện – Quạt thông gió trên tường | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 16 | cái |
| 36 | Lắp đặt cửa gió đơn, quy cách cửa | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 24 | cái |
| 37 | Trồng và bảo dưỡng cây cỏ lông heo | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,956 | 100m2 |
| 38 | Cung cấp và vận chuyển đất màu trồng cỏ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 79,136 | m3 |
| 39 | Làng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 102,4 | m2 |
| 40 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,06m2, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 102,4 | m2 |
| B | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | LED DISPLAY PANEL (Tấm panel hiển thị hình ảnh) 4 màn hình | Mô tả theo chương V | 84 | m2 |
| 2 | Module dự phòng | Mô tả theo chương V | 16 | Module |
| 3 | Card nhận dự phòng | Mô tả theo chương V | 8 | cái |
| 4 | Bộ nguồn dự phòng | Mô tả theo chương V | 8 | cái |
| 5 | Dây tín hiệu theo Cabinet | Mô tả theo chương V | 1 | gói |
| 6 | Dây tín hiệu dài | Mô tả theo chương V | 350 | m |
| 7 | Dây nguồn theo Cabinet | Mô tả theo chương V | 1 | gói |
| 8 | Dây nguồn dài kết nối hệ thống điện tổng | Mô tả theo chương V | 450 | m |
| 9 | Card truyền phát tin hiệu | Mô tả theo chương V | 8 | cái |
| 10 | Bộ xử lý tín hiệu Processor | Mô tả theo chương V | 4 | cái |
| 11 | Bộ truyền phát video | Mô tả theo chương V | 4 | cái |
| 12 | Tủ điện | Mô tả theo chương V | 2 | cái |
| 13 | Phụ kiện lắp đặt màn hình | Mô tả theo chương V | 240 | cái |
| 14 | Chi phí lắp đặt | Mô tả theo chương V | 4 | gói |
| 15 | Chi phí vận chuyển | Mô tả theo chương V | 1 | gói |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi