Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200870637-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/09/2020 18:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn và xây dựng Châu Anh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200870585 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện 50% tổng mức đầu tư và các nguồn huy động xã hội hóa 50% để thực hiện dự án |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-29 18:01:00 đến ngày 2020-09-08 18:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,476,654,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | MỐ CẤU | |||
| 1 | Bê tông cọc, bê tông M300, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 87,84 | m3 |
| 2 | Cốt thép cọc, ĐK >18mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2,209 | tấn |
| 3 | Cốt thép cọc, ĐK <=18mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 11,804 | tấn |
| 4 | Cốt thép cọc, ĐK <=10mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2,306 | tấn |
| 5 | Sản xuất thép bản đầu cọc | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4,205 | tấn |
| 6 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 35x35cm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 48 | 1 mối nối |
| 7 | Quét nhựa bitum | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 67,2 | m2 |
| 8 | Bê tông lót móng, M150, đá 2x4 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6,89 | m3 |
| 9 | Bê tông móng, M300, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 96 | m3 |
| 10 | Cốt thép bệ mố, ĐK >18mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 5,282 | tấn |
| 11 | Cốt thép bệ mố, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,217 | tấn |
| 12 | Cốt thép bệ mố, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,353 | tấn |
| 13 | Bê tông thân mố, M300, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 51,33 | m3 |
| 14 | Cốt thép thân mố, ĐK >18mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,262 | tấn |
| 15 | Cốt thép thân mố, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2,927 | tấn |
| 16 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 44,8 | m2 |
| 17 | Bê tông tường cánh mố, M300, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 14,27 | m3 |
| 18 | Cốt thép tường cánh mố, ĐK >18mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,741 | tấn |
| 19 | Cốt thép tường cánh mố, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,187 | tấn |
| 20 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 34,69 | m2 |
| 21 | Vữa không co ngót Sikarout | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,19 | m3 |
| 22 | Gối cầu cao su | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 32 | cái |
| 23 | Bê tông bản vượt M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 8,7 | m3 |
| 24 | Cốt thép bản vượt, ĐK >10mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,538 | tấn |
| 25 | Cốt thép bản vượt, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,011 | tấn |
| 26 | Ống nhựa PVC D30 làm mũ chốt | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,072 | 100m |
| 27 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 7 | m2 |
| 28 | Lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 14,56 | m3 |
| 29 | Đào móng - đất cấp II | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 37,58 | m3 |
| 30 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,181 | 100m3 |
| 31 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc 2,5m -đất cấp II | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 16,695 | 100m |
| 32 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 31,01 | m3 |
| 33 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 16,7 | m3 |
| 34 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 88,25 | m3 |
| B | KẾT CẤU NHỊP | |||
| 1 | Sản xuất dầm bản L=12m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 8 | Phiến |
| 2 | Lắp đặt dầm bản L=12m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 8 | Phiến |
| 3 | Chốt thép mạ kẽm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 13,78 | kg |
| 4 | Giăng cao su quấn quanh chốt | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 14 | cái |
| 5 | Ống nhựa PVC chịu lực D25 là mũ chốt | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,019 | 100m |
| 6 | Nắp ống nhựa cách nước tại chốt | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 14 | cái |
| 7 | Bê tông bản mặt cầu liên hợp, bê tông M300, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 11,84 | m3 |
| 8 | Cốt thép bản mặt cầu ĐK >10mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,844 | tấn |
| 9 | Bê tông lớp phủ bản mặt cầu, bê tông M300, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 5,54 | m3 |
| 10 | Cốt thép bản mặt cầu, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,352 | tấn |
| 11 | Lớp phòng nước dạng phun | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 79,1 | m2 |
| 12 | Vữa không co ngót Sikarout | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,1 | m3 |
| 13 | Cốt thép khe co giãn, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,384 | tấn |
| 14 | Lắp đặt khe co giãn | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 14 | m |
| 15 | Bê tông lan can cầu, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 7,11 | m3 |
| 16 | Cốt thép lan can cầu, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,226 | tấn |
| 17 | Thép ống mạ kẽm các loại | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 507,25 | kg |
| 18 | Thép bản mạ kẽm nhúng các loại | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 685,41 | kg |
| 19 | Bu lông M22 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 80 | cái |
| 20 | Lắp đặt ống gang, ĐK 150mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 5,2 | 1 đoạn ống |
| 21 | SX+Lắp đặt lưới chắn rác | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 9,54 | kg |
| 22 | Đai thép + vít | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4 | bộ |
| 23 | Nắp đậy bằng gang | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4 | bộ |
| 24 | Bê tông mặt đường, bê tông M300, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 24,82 | m3 |
| 25 | Móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,223 | 100m3 |
| 26 | Móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,223 | 100m3 |
| 27 | Biển báo tên cầu | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| C | MẶT BẰNG, BÃI ĐÚC THI CÔNG | |||
| 1 | Đào xúc đất-đất cấp II | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2,505 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,1845 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,373 | 100m3 |
| 4 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 3m, ĐK 1000mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 18 | 1 đoạn ống |
| 5 | Đóng cọc tre, dài >2,5m-đất cấp II | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4,8 | 100m |
| 6 | Lắp + tháo dỡ phen nứa, thép ly | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 28,8 | m2 |
| 7 | Móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,824 | 100m3 |
| 8 | Tre song tử | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 48 | md |
| 9 | Thanh thải đất thi công | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 15,522 | 100m3 |
| 10 | Di chuyển cột điện, thi công cột điện mới | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 3 | cột |
| 11 | Thuê bãi đúc | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 300 | m2 |
| 12 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,09 | 100m3 |
| 13 | Bê tông nền, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 21 | m3 |
| 14 | Thanh thải đất thi công | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,3 | 100m3 |
| 15 | Bê tông nền M150, đá 2x4 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4,21 | m3 |
| 16 | Bê tông nền, M200, đá 2x4 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 5,76 | m3 |
| 17 | Thép hình bệ căng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 927,469 | kg |
| 18 | Thép bản bệ căng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 146,605 | kg |
| 19 | Cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,105 | tấn |
| 20 | Cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,015 | tấn |
| 21 | Tà vẹt gỗ 20x20x50cm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4,84 | m3 |
| 22 | Đinh Crăm pong | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 300 | cái |
| 23 | Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 9,421 | tấn |
| 24 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 9,97 | m3 |
| D | THI CÔNG MỐ | |||
| 1 | Đào san đất-đất cấp II | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 3,297 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2,625 | 100m3 |
| 3 | Ép trước cọc BTCT, dài > 4 m, KT 35x35 cm, đất C2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 7,2 | 100m |
| 4 | Khấu hao cọc dẫn thép hình I360 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 246,767 | kg |
| 5 | Ép cọc dẫn phần ngập đất | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,24 | 100m |
| 6 | Nhổ cọc thép dẫn | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,24 | 100m |
| 7 | Đào móng mố, đất cấp 2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 254,4 | m3 |
| 8 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4,288 | 100m3 |
| 9 | Bơm nước hố móng thi công | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 20 | Ca |
| 10 | Đập đầu cọc bê tôn | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 5 | m3 |
| 11 | Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 17,554 | tấn |
| 12 | Gỗ thi công các loại | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2,022 | m3 |
| 13 | Kéo và đấu nối đường điện 3 pha phục vụ thi công | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | ca |
| E | PHÁ DỠ CẦU CŨ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 121,843 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi