Gói thầu: Thi công xây lắp công trình Tuyến giao thông Bình Quý - Bình Quế (ĐH29.TB)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200884008-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Bình Chánh |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp công trình Tuyến giao thông Bình Quý - Bình Quế (ĐH29.TB) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200883683 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh, huyện, xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-28 16:57:00 đến ngày 2020-09-13 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,534,312,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 36,000,000 VNĐ ((Ba mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần Nền Đường | |||
| 1 | Đào nền đường, máy đào <=1,6m3, đất C3 | Theo Chương V, E-HSMT | 2,6099 | 100m3 |
| 2 | Đào khuôn đường, máy ủi <=110CV, đất C3 | Theo Chương V, E-HSMT | 11,0021 | 100m3 |
| 3 | Vét hữu cơ, máy đào <=1,6m3, máy ủi <=110CV, đất C1 | Theo Chương V, E-HSMT | 9,5983 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Chương V, E-HSMT | 28,5948 | 100m3 |
| 5 | Đắp khuôn đường, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo Chương V, E-HSMT | 11,435 | 100m3 |
| 6 | Giá đất mỏ đất Quế Cường | Theo Chương V, E-HSMT | 3.196,4703 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | Theo Chương V, E-HSMT | 9,5983 | 100m3 |
| 8 | Bóc mặt đường BTXM hiện trạng bằng máy đào 1,25m3 gắn hàm kẹp | Theo Chương V, E-HSMT | 0,7816 | 100m3 |
| 9 | Xúc cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào, ĐK 0,4 - 1m | Theo Chương V, E-HSMT | 0,7816 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển cục bê tông, ĐK 0,4 - 1m, ô tô 27T trong phạm vi <=1000m | Theo Chương V, E-HSMT | 0,7816 | 100m3 |
| B | Phần Cống bản Lo=1M | |||
| 1 | Đào móng cống, máy đào <=1,6m3, rộng <=6m, đất C2 | Theo Chương V, E-HSMT | 0,2795 | 100m3 |
| 2 | Bê tông đan cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PCB40, đá 1x2 | Theo Chương V, E-HSMT | 3,64 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ đan cống đổ tại chỗ | Theo Chương V, E-HSMT | 0,187 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép đan cống, ĐK <=10mm | Theo Chương V, E-HSMT | 0,1437 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép đan cống, ĐK >10mm | Theo Chương V, E-HSMT | 0,2235 | tấn |
| 6 | Bê tông mũ cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PCB40, đá 1x2 | Theo Chương V, E-HSMT | 3,36 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ mũ cống | Theo Chương V, E-HSMT | 0,2275 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép mũ cống, ĐK <=10mm | Theo Chương V, E-HSMT | 0,1942 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép mũ cống, ĐK >18mm | Theo Chương V, E-HSMT | 0,0247 | tấn |
| 10 | Bê tông thân cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Theo Chương V, E-HSMT | 11,52 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ thân cống | Theo Chương V, E-HSMT | 0,6067 | 100m2 |
| 12 | Bê tông móng cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Theo Chương V, E-HSMT | 8,1 | m3 |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cống | Theo Chương V, E-HSMT | 0,1116 | 100m2 |
| 14 | Dăm sạn đệm móng cống | Theo Chương V, E-HSMT | 2,7 | m3 |
| 15 | Bê tông tường cánh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Theo Chương V, E-HSMT | 3,9948 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ tường cánh | Theo Chương V, E-HSMT | 0,1959 | 100m2 |
| 17 | Bê tông sân cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Theo Chương V, E-HSMT | 4,4247 | m3 |
| 18 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sân cống | Theo Chương V, E-HSMT | 0,0845 | 100m2 |
| 19 | Bê tông chân khay SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Theo Chương V, E-HSMT | 3,52 | m3 |
| 20 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn chân khay | Theo Chương V, E-HSMT | 0,2551 | 100m2 |
| 21 | Dăm sạn đệm dày 10cm sân cống, chân khay | Theo Chương V, E-HSMT | 1,8828 | m3 |
| 22 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Chương V, E-HSMT | 0,0838 | 100m3 |
| C | Phần Cống bản Lo=3M | |||
| 1 | Đào móng cống, máy đào <=1,6m3, rộng <=6m, đất C2 | Theo Chương V, E-HSMT | 0,2096 | 100m3 |
| 2 | Bê tông đan cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PCB40, đá 1x2 | Theo Chương V, E-HSMT | 11,2191 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ đan cống đổ tại chỗ | Theo Chương V, E-HSMT | 0,3379 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép đan cống, ĐK <=10mm | Theo Chương V, E-HSMT | 0,2118 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép đan cống, ĐK >10mm | Theo Chương V, E-HSMT | 1,1609 | tấn |
| 6 | Bê tông mũ cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PCB40, đá 1x2 | Theo Chương V, E-HSMT | 3,7572 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ mũ cống | Theo Chương V, E-HSMT | 0,2195 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép mũ cống, ĐK <=10mm | Theo Chương V, E-HSMT | 0,2022 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép mũ cống, ĐK >18mm | Theo Chương V, E-HSMT | 0,0333 | tấn |
| 10 | Bê tông thân cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Theo Chương V, E-HSMT | 10,695 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ thân cống | Theo Chương V, E-HSMT | 0,4508 | 100m2 |
| 12 | Bê tông móng cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Theo Chương V, E-HSMT | 11,16 | m3 |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cống | Theo Chương V, E-HSMT | 0,0798 | 100m2 |
| 14 | Dăm sạn đệm móng cống | Theo Chương V, E-HSMT | 3,72 | m3 |
| 15 | Bê tông gia cố kênh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PCB40, đá 1x2 | Theo Chương V, E-HSMT | 3,644 | m3 |
| 16 | Dăm sạn đệm dày 10cm gia cố kênh | Theo Chương V, E-HSMT | 1,822 | m3 |
| 17 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Chương V, E-HSMT | 0,0629 | 100m3 |
| D | Phần Cống bản Lo=2M | |||
| 1 | Đào móng cống, máy đào <=1,6m3, rộng <=6m, đất C2 | Theo Chương V, E-HSMT | 0,1834 | 100m3 |
| 2 | Bê tông đan cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PCB40, đá 1x2 | Theo Chương V, E-HSMT | 4,16 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ đan cống đổ tại chỗ | Theo Chương V, E-HSMT | 0,1812 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép đan cống, ĐK <=10mm | Theo Chương V, E-HSMT | 0,2003 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép đan cống, ĐK >10mm | Theo Chương V, E-HSMT | 0,2692 | tấn |
| 6 | Bê tông mũ cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PCB40, đá 1x2 | Theo Chương V, E-HSMT | 2,85 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ mũ cống | Theo Chương V, E-HSMT | 0,16 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép mũ cống, ĐK <=10mm | Theo Chương V, E-HSMT | 0,2023 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép mũ cống, ĐK >18mm | Theo Chương V, E-HSMT | 0,0222 | tấn |
| 10 | Bê tông thân cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công M150, PCB40, đá 2x4 | Theo Chương V, E-HSMT | 5,7 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ thân cống | Theo Chương V, E-HSMT | 0,2432 | 100m2 |
| 12 | Bê tông móng cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PCB40, đá 4x6 | Theo Chương V, E-HSMT | 6,75 | m3 |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cống | Theo Chương V, E-HSMT | 0,063 | 100m2 |
| 14 | Dăm sạn đệm móng cống | Theo Chương V, E-HSMT | 2,25 | m3 |
| 15 | Bê tông tường cánh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PCB40, đá 2x4 | Theo Chương V, E-HSMT | 2,4932 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ tường cánh | Theo Chương V, E-HSMT | 0,0948 | 100m2 |
| 17 | Bê tông sân cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PCB40, đá 4x6 | Theo Chương V, E-HSMT | 2,91 | m3 |
| 18 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sân cống | Theo Chương V, E-HSMT | 0,0504 | 100m2 |
| 19 | Bê tông chân khay SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PCB40, đá 4x6 | Theo Chương V, E-HSMT | 5,06 | m3 |
| 20 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn chân khay | Theo Chương V, E-HSMT | 0,2224 | 100m2 |
| 21 | Dăm sạn đệm dày 10cm sân cống, chân khay | Theo Chương V, E-HSMT | 1,476 | m3 |
| 22 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Chương V, E-HSMT | 0,055 | 100m3 |
| E | Cống tròn BTLT 600 | |||
| 1 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Theo Chương V, E-HSMT | 22,608 | m2 |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo Chương V, E-HSMT | 2,5645 | m3 |
| 3 | Lắp đặt ống cống bằng máy | Theo Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 4 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển 19km | Theo Chương V, E-HSMT | 3,7303 | tấn/1km |
| 5 | Bốc xếp ống cống = cần cẩu 6T với trọng ống <1 T | Theo Chương V, E-HSMT | 3 | CK |
| 6 | Giá ống cống BTLT D600 | Theo Chương V, E-HSMT | 10 | m |
| 7 | Bê tông tường đầu, tường cánh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Theo Chương V, E-HSMT | 1,6903 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ tường đầu, tường cánh | Theo Chương V, E-HSMT | 0,108 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng tường đầu, tường cánh, sân cống, chân khay SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6 | Theo Chương V, E-HSMT | 5,0198 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng tường đầu, tường cánh, sân cống, chân khay | Theo Chương V, E-HSMT | 0,1907 | 100m2 |
| 11 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo Chương V, E-HSMT | 0,8738 | m3 |
| 12 | Đào móng cống bằng máy đào 1,6m3-đất cấp II | Theo Chương V, E-HSMT | 0,0697 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Chương V, E-HSMT | 0,0209 | 100m3 |
| F | Nối Cống BTLT D300 | |||
| 1 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Theo Chương V, E-HSMT | 17,0816 | m2 |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo Chương V, E-HSMT | 1,1326 | m3 |
| 3 | Lắp đặt ống cống bằng máy | Theo Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 4 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển 19km | Theo Chương V, E-HSMT | 1,099 | tấn/1km |
| 5 | Bốc xếp ống cống = cần cẩu 6T với trọng ống <1 T | Theo Chương V, E-HSMT | 2 | CK |
| 6 | Giá ống cống BTLT D300 | Theo Chương V, E-HSMT | 8 | m |
| 7 | Bê tông tường đầu, tường cánh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Theo Chương V, E-HSMT | 0,1892 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ tường đầu, tường cánh | Theo Chương V, E-HSMT | 0,0196 | 100m2 |
| 9 | Bê tông sân cống, chân khay SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6 | Theo Chương V, E-HSMT | 0,462 | m3 |
| 10 | Ván khuôn sân cống, chân khay | Theo Chương V, E-HSMT | 0,0212 | 100m2 |
| 11 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo Chương V, E-HSMT | 0,143 | m3 |
| 12 | Đào móng cống bằng máy đào 1,6m3-đất cấp II | Theo Chương V, E-HSMT | 0,0211 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Chương V, E-HSMT | 0,0063 | 100m3 |
| G | Cống bản L0=0,6M | |||
| 1 | Đào móng cống, máy đào <=1,6m3, rộng <=6m, đất C2 | Theo Chương V, E-HSMT | 0,0748 | 100m3 |
| 2 | Bê tông đan cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PCB40, đá 1x2 | Theo Chương V, E-HSMT | 1,15 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ đan cống đổ tại chỗ | Theo Chương V, E-HSMT | 0,0578 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép đan cống, ĐK <=10mm | Theo Chương V, E-HSMT | 0,0633 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép đan cống, ĐK >10mm | Theo Chương V, E-HSMT | 0,0716 | tấn |
| 6 | Bê tông mũ cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PCB40, đá 1x2 | Theo Chương V, E-HSMT | 1,11 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ mũ cống | Theo Chương V, E-HSMT | 0,1061 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép mũ cống, ĐK <=10mm | Theo Chương V, E-HSMT | 0,0955 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép mũ cống, ĐK >18mm | Theo Chương V, E-HSMT | 0,0123 | tấn |
| 10 | Bê tông thân cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công M150, PCB40, đá 2x4 | Theo Chương V, E-HSMT | 1,8 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ thân cống | Theo Chương V, E-HSMT | 0,1248 | 100m2 |
| 12 | Bê tông móng cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PCB40, đá 4x6 | Theo Chương V, E-HSMT | 2,25 | m3 |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cống | Theo Chương V, E-HSMT | 0,0435 | 100m2 |
| 14 | Dăm sạn đệm móng cống | Theo Chương V, E-HSMT | 0,9 | m3 |
| 15 | Bê tông tường cánh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PCB40, đá 2x4 | Theo Chương V, E-HSMT | 0,5627 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ tường cánh | Theo Chương V, E-HSMT | 0,032 | 100m2 |
| 17 | Bê tông sân cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PCB40, đá 4x6 | Theo Chương V, E-HSMT | 0,5352 | m3 |
| 18 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sân cống | Theo Chương V, E-HSMT | 0,0202 | 100m2 |
| 19 | Bê tông chân khay SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PCB40, đá 4x6 | Theo Chương V, E-HSMT | 0,9723 | m3 |
| 20 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn chân khay | Theo Chương V, E-HSMT | 0,0732 | 100m2 |
| 21 | Dăm sạn đệm dày 10cm sân cống, chân khay | Theo Chương V, E-HSMT | 0,353 | m3 |
| 22 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Chương V, E-HSMT | 0,0224 | 100m3 |
| H | Phần Mặt đường | |||
| 1 | Xi măng mặt đường PCB40 | Theo Chương V, E-HSMT | 462.957,95 | Kg |
| 2 | Cát vàng | Theo Chương V, E-HSMT | 606,82 | m3 |
| 3 | Đá 2x4 | Theo Chương V, E-HSMT | 1.137,78 | m3 |
| 4 | Nước | Theo Chương V, E-HSMT | 228,87 | m3 |
| 5 | Gỗ làm khe co dãn | Theo Chương V, E-HSMT | 0,66 | m3 |
| 6 | Nhựa đường | Theo Chương V, E-HSMT | 4,47 | tấn |
| 7 | Cốt thép d=12mm | Theo Chương V, E-HSMT | 0,65 | tấn |
| 8 | Cốt thép tròn d=25mm | Theo Chương V, E-HSMT | 3,38 | tấn |
| 9 | Giấy dầu | Theo Chương V, E-HSMT | 5.316,25 | m2 |
| 10 | Cát đệm móng | Theo Chương V, E-HSMT | 129,72 | m3 |
| 11 | Ván khuôn thép | Theo Chương V, E-HSMT | 1,67 | tấn |
| 12 | Cấp phối đá dăm loại A1 | Theo Chương V, E-HSMT | 1.292,63 | m3 |
| 13 | Nhân công bậc 3,5/7 theo đinh mức thiết kế mẫu | Theo Chương V, E-HSMT | 3.105,3 | công |
| 14 | Máy trộn 250l | Theo Chương V, E-HSMT | 121,21 | ca |
| 15 | Máy đầm bàn 1,0kw | Theo Chương V, E-HSMT | 113,55 | ca |
| 16 | Máy đầm dùi 1,5kw | Theo Chương V, E-HSMT | 113,55 | ca |
| 17 | Đầm cóc | Theo Chương V, E-HSMT | 45,86 | ca |
| 18 | Máy ủi | Theo Chương V, E-HSMT | 3,47 | ca |
| 19 | Máy san | Theo Chương V, E-HSMT | 0,66 | ca |
| 20 | Máy lu rung 25T | Theo Chương V, E-HSMT | 1,74 | ca |
| 21 | Máy lu bánh lốp 16 T | Theo Chương V, E-HSMT | 2,81 | ca |
| 22 | Máy lu 10T | Theo Chương V, E-HSMT | 1,74 | ca |
| 23 | Ô tô tưới nước 5m3 | Theo Chương V, E-HSMT | 1,74 | ca |
| I | Nút giao thông | |||
| 1 | Xi măng PCB 40 | Theo Chương V, E-HSMT | 10.735,6 | kg |
| 2 | Cát vàng | Theo Chương V, E-HSMT | 20,68 | m3 |
| 3 | Đá 2x4 | Theo Chương V, E-HSMT | 28,17 | m3 |
| 4 | Nước | Theo Chương V, E-HSMT | 5,77 | m3 |
| 5 | Gỗ làm khe co dãn | Theo Chương V, E-HSMT | 0,46 | m3 |
| 6 | Nhựa đường | Theo Chương V, E-HSMT | 0,11 | tấn |
| 7 | Giấy dầu | Theo Chương V, E-HSMT | 151,79 | m2 |
| 8 | Nhân công bậc 3,5/7 | Theo Chương V, E-HSMT | 44,56 | Công |
| 9 | Máy trộn 250l | Theo Chương V, E-HSMT | 3,09 | ca |
| 10 | Máy đầm bàn 1,0kw | Theo Chương V, E-HSMT | 2,89 | ca |
| 11 | Máy đầm dùi 1,5kw | Theo Chương V, E-HSMT | 2,89 | ca |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi