Gói thầu: Gói thầu số 6: Thi công xây dựng công trình + HMC
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200887891-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Vân Côn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 6: Thi công xây dựng công trình + HMC |
| Số hiệu KHLCNT | 20200827584 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện từ nguồn đấu giá QSD đất trên địa bàn và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-29 17:25:00 đến ngày 2020-09-09 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,622,460,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG, NẠO VÉT LÒNG AO, HÈ ĐƯỜNG, CÂY XANH | |||
| 1 | Bơm hút nước ao | 8 | ca | |
| 2 | Chặt cây, phát cỏ dại, don dẹp mặt bằng (phế thải, công trình phụ) | 4 | hạng mục | |
| 3 | Đào khuôn đường đất cấp II - thủ công | 46,642 | m3 | |
| 4 | Đào khuôn đường đất cấp II - máy | 4,198 | 100m3 | |
| 5 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | 57,131 | m3 | |
| 6 | Đào bùn đất cấp I - Máy | 5,142 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 5,713 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 6km tiếp theo, đất cấp I | 5,713 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 4,664 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 6km tiếp theo, đất cấp II | 4,664 | 100m3 | |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 3,017 | 100m3 | |
| 12 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 27,157 | 100m3 | |
| 13 | Mua đất đồi đắp nền đạt K=0.95 | 3.409,74 | m3 | |
| 14 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,326 | 100m3 | |
| 15 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 2,937 | 100m3 | |
| 16 | Mua đất đồi đắp nền đạt K=0.95 | 368,764 | m3 | |
| 17 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 1,632 | 100m3 | |
| 18 | Đệm cát vàng tạo phẳng | 32,63 | m3 | |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | 174,05 | m3 | |
| 20 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng | 213,657 | m3 | |
| 21 | Đào xúc đất bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | 19,229 | 100m3 | |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 21,366 | 100m3 | |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 6km tiếp theo, đất cấp I | 21,366 | 100m3 | |
| 24 | Lát gạch Terrazzo kích thước 30x30x3cm, vữa XM mác 75 | 710,73 | m2 | |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 56,86 | m3 | |
| 26 | Rải giấy dầu lớp cách ly | 7,107 | 100m2 | |
| 27 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 23x26x100cm, vữa XM mác 75 | 258 | m | |
| 28 | Bê tông lót móng bó vỉa mác 150, đá 2x4 | 8 | m3 | |
| 29 | Ván khuôn thép. Ván khuôn bê tông móng bó vỉa | 0,516 | 100m2 | |
| 30 | Đào hố trồng cây đất cấp II | 27,54 | m3 | |
| 31 | Cây hoa sữa: (dự kiến cây có đường kính cách gốc 1.3m D>=10cm) | 54 | cây | |
| 32 | Đổ đất màu trồng cây | 21,06 | m3 | |
| 33 | Mua đất màu trồng cây | 21,06 | m3 | |
| 34 | Trồng, chăm sóc cây bóng mát | 54 | cây/lần | |
| 35 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 0,275 | 100m3 | |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 6km tiếp theo, đất cấp II | 0,275 | 100m3 | |
| 37 | Ván khuôn thép. Ván khuôn bê tông móng bồn cây | 0,437 | 100m2 | |
| 38 | Bê tông móng bồn cây mác 150, đá 2x4 | 5,94 | m3 | |
| 39 | Xây hố chồng cây bằng gạch không nung, vữa XM mác 75 | 6,48 | m3 | |
| B | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng rãnh bằng thủ công, đất cấp II | 15,567 | m3 | |
| 2 | Đào móng rãnh bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | 1,401 | 100m3 | |
| 3 | Đệm cát đen | 10,57 | m3 | |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | 31,7 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn thép. Ván khuôn bê tông móng rãnh | 0,686 | 100m2 | |
| 6 | Xây gạch không nung, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 40,86 | m3 | |
| 7 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 231,48 | m2 | |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | 16,45 | m3 | |
| 9 | Gia công, lắp dựng cốt thép mũ mố, đường kính <= 10mm | 0,499 | tấn | |
| 10 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mũ mố | 2,1 | 100m2 | |
| 11 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | 17,43 | m3 | |
| 12 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | 2,142 | tấn | |
| 13 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn tấm đan | 0,943 | 100m2 | |
| 14 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp đặt tấm đan | 228 | cái | |
| 15 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,201 | 100m3 | |
| 16 | Mua đất đồi đắp nền đạt K=0.95 | 22,679 | m3 | |
| 17 | Cắt mặt đường BTXM cũ | 0,8 | 10m | |
| 18 | Phá dỡ mặt đường BTXM cũ bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 1,6 | m3 | |
| 19 | Hoàn trả mặt đường BTXM cũ mác 250, đá 2x4 | 1,35 | m3 | |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 1,557 | 100m3 | |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 6km tiếp theo, đất cấp II | 1,557 | 100m3 | |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 0,016 | 100m3 | |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 6km tiếp theo, đất cấp IV | 0,016 | 100m3 | |
| C | KÈ ĐÁ HỘC, LAN CAN, BẬC LÊN XUỐNG, ỐP MÁI, KÈ GẠCH | |||
| 1 | Đào móng kè đất cấp II - TC | 142,339 | m3 | |
| 2 | Đào móng kè bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | 12,811 | 100m3 | |
| 3 | Đóng cọc tre gia cố móng kè | 271,537 | 100m | |
| 4 | Ống nhựa thoát nước D10cm | 101,9 | m | |
| 5 | Vải địa kỹ thuật bịt đầu ống thoát nước | 0,27 | 100m2 | |
| 6 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 90,51 | m3 | |
| 7 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | 468,56 | m3 | |
| 8 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | 850,73 | m3 | |
| 9 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | 219,12 | m2 | |
| 10 | Bê tông đỉnh tường kè mác 200, đá 1x2 | 9,09 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn đỉnh tường kè | 0,455 | 100m2 | |
| 12 | Cốt thép bê tông đỉnh tường kè | 0,414 | tấn | |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 4,151 | 100m3 | |
| 14 | Mua đất đồi đắp nền đạt K=0.95 | 469,063 | m3 | |
| 15 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 2,273 | 100m3 | |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 11,961 | 100m3 | |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 6km tiếp theo, đất cấp II | 11,961 | 100m3 | |
| 18 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | 16,905 | m3 | |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 0,169 | 100m3 | |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 6km tiếp theo, đất cấp II | 0,169 | 100m3 | |
| 21 | Bê tông móng cột lan can mác 200, đá 2x4 | 16,905 | m3 | |
| 22 | Gia công lan can Inox | 7,729 | tấn | |
| 23 | Lắp dựng lan can Inox | 619,2 | m2 | |
| 24 | Bóng tròn Inox 304 | 352 | cái | |
| 25 | Bu lông neo loại M18 | 1.408 | cái | |
| 26 | Sản xuất thép bản mạ kẽm 250x250x8mm | 2,763 | tấn | |
| 27 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 5,22 | m3 | |
| 28 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | 4,04 | m3 | |
| 29 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | 10,48 | m3 | |
| 30 | Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 100 | 25,86 | m3 | |
| 31 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 241,32 | m2 | |
| 32 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,124 | 100m3 | |
| 33 | Mua đất đồi đắp nền đạt K=0.95 | 14,057 | m3 | |
| 34 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 87,86 | m3 | |
| 35 | Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 100 | 217,57 | m3 | |
| 36 | Đào đất hố móng đất cấp II - Thủ công | 6,381 | m3 | |
| 37 | Đào đất hố móng đất cấp II - Máy | 0,574 | 100m3 | |
| 38 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 11,47 | m3 | |
| 39 | Xây móng kè bằng gạch không nung vữa XM mác 75 | 25,23 | m3 | |
| 40 | Xây tường kè bằng gạch không nung vữa XM mác 75 | 50,29 | m3 | |
| 41 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,029 | 100m3 | |
| 42 | Mua đất đồi đắp nền đạt K=0.95 | 3,232 | m3 | |
| 43 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,254 | 100m3 | |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 0,384 | 100m3 | |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 6km tiếp theo, đất cấp II | 0,384 | 100m3 | |
| D | ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | 11,493 | m3 | |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | 177,147 | m3 | |
| 3 | Bê tông móng cột, tủ điện mác 200, đá 2x4 | 11,493 | m3 | |
| 4 | Làm tiếp địa cho cột đèn, tủ điện | 33 | bộ | |
| 5 | Lắp giá đỡ tủ điện | 4 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt tủ điện | 4 | tủ | |
| 7 | Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung M16x340x340x500 | 29 | bộ | |
| 8 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột <=8m | 29 | cột | |
| 9 | Lắp đặt đèn cầu | 58 | bộ | |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, ống có đường kính 65/50mm | 6,056 | 100m | |
| 11 | Rải cáp ngầm 0.6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x6mm2 | 6,404 | 100m | |
| 12 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn | 1,305 | 100m | |
| 13 | Làm đầu cáp ngầm | 66 | 1 đầu cáp | |
| 14 | Lắp bảng điện cửa cột | 29 | bảng | |
| 15 | Đánh số cột | 2,9 | 10 cột | |
| 16 | Đắp cát bảo vệ cáp ngầm | 61,298 | m3 | |
| 17 | Rải băng báo hiệu cáp rộng 0,3m | 1,687 | 100m2 | |
| 18 | Đắp đất nền móng công trình | 115,848 | m3 | |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 0,613 | 100m3 | |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 6km tiếp theo, đất cấp II | 0,613 | 100m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi