Gói thầu: Gói thầu số 07: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200888019-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn xây dựng phát triển Thăng long |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 07: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200888009 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-30 10:35:00 đến ngày 2020-09-08 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,898,156,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần xây dựng | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo Thiết kế được duyệt | 3,3147 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Theo Thiết kế được duyệt | 2,4144 | 100m2 |
| 3 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo Thiết kế được duyệt | 28,7761 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo Thiết kế được duyệt | 0,1846 | tấn |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo Thiết kế được duyệt | 3,08 | m2 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo Thiết kế được duyệt | 0,9293 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo Thiết kế được duyệt | 13,6224 | m3 |
| 8 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo Thiết kế được duyệt | 6,0502 | m2 |
| 9 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Theo Thiết kế được duyệt | 273,377 | m2 |
| 10 | Vận chuyển phế thải | Theo Thiết kế được duyệt | 0,2305 | 100m3 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo Thiết kế được duyệt | 0,2816 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo Thiết kế được duyệt | 1,28 | m2 |
| 13 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo Thiết kế được duyệt | 1,28 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo Thiết kế được duyệt | 457,996 | m2 |
| 15 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo Thiết kế được duyệt | 300,954 | m2 |
| 16 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Theo Thiết kế được duyệt | 310,3398 | m2 |
| 17 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo Thiết kế được duyệt | 44,5907 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Thiết kế được duyệt | 457,996 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Thiết kế được duyệt | 655,885 | m2 |
| 20 | Công tháo dỡ ống thoát nước mái | Theo Thiết kế được duyệt | 2 | công |
| 21 | Cửa xếp tôn mạ màu, tôn dày 0.8mm, lá gió mạ màu dàu 0.3mm | Theo Thiết kế được duyệt | 11,83 | m2 |
| 22 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | Theo Thiết kế được duyệt | 11,83 | m2 |
| 23 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Thiết kế được duyệt | 97,1772 | m2 |
| 24 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Thiết kế được duyệt | 15,9182 | 1m2 |
| 25 | Bê tông cột M200, đá 1x2, PCB30 | Theo Thiết kế được duyệt | 5,3898 | m3 |
| 26 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo Thiết kế được duyệt | 0,98 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Thiết kế được duyệt | 0,1274 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo Thiết kế được duyệt | 1,3148 | tấn |
| 29 | Đục nhám mặt bê tông | Theo Thiết kế được duyệt | 4,0711 | m2 |
| 30 | Tưới XM nguyên chất | Theo Thiết kế được duyệt | 4,0711 | m2 |
| 31 | Bê tông xà dầm, giằng M200, đá 1x2, PCB30 | Theo Thiết kế được duyệt | 12,2333 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Thiết kế được duyệt | 1,1636 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Thiết kế được duyệt | 0,3296 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo Thiết kế được duyệt | 1,3829 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo Thiết kế được duyệt | 1,5685 | tấn |
| 36 | Bê tông sàn mái M200, đá 1x2, PCB30 | Theo Thiết kế được duyệt | 39,9364 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo Thiết kế được duyệt | 3,1681 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Thiết kế được duyệt | 4,3905 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo Thiết kế được duyệt | 0,0902 | tấn |
| 40 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, | Theo Thiết kế được duyệt | 3,2143 | m3 |
| 41 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo Thiết kế được duyệt | 0,2117 | 100m2 |
| 42 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo Thiết kế được duyệt | 0,2932 | tấn |
| 43 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm | Theo Thiết kế được duyệt | 1,1337 | tấn |
| 44 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo Thiết kế được duyệt | 1,1337 | tấn |
| 45 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo Thiết kế được duyệt | 79,586 | m3 |
| 46 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo Thiết kế được duyệt | 6,1701 | m3 |
| 47 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo Thiết kế được duyệt | 19,104 | m3 |
| 48 | Bê tông xà dầm, giằng M200, đá 1x2, PCB30 | Theo Thiết kế được duyệt | 1,9576 | m3 |
| 49 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Thiết kế được duyệt | 0,3403 | 100m2 |
| 50 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Thiết kế được duyệt | 0,0345 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo Thiết kế được duyệt | 0,2344 | tấn |
| 52 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo Thiết kế được duyệt | 5,5301 | 100m2 |
| 53 | Tôn úp nóc | Theo Thiết kế được duyệt | 72,6 | md |
| 54 | Bê tông xốp | Theo Thiết kế được duyệt | 1,8639 | m3 |
| 55 | Quét Si ka chống thấm có vén thành | Theo Thiết kế được duyệt | 21,1468 | m2 |
| 56 | Lát nền, sàn gạch ceramic 250x250, XM PCB30 | Theo Thiết kế được duyệt | 12,7646 | m2 |
| 57 | Ốp tường trụ, cột gạch 250x400 | Theo Thiết kế được duyệt | 249,7548 | m2 |
| 58 | Ốp chân tường, viền tường gạch 500x100 | Theo Thiết kế được duyệt | 4,116 | m2 |
| 59 | Lát nền, sàn gạch ceramic 500X500 | Theo Thiết kế được duyệt | 223,3649 | m2 |
| 60 | Vách thạch cao khung xương (bao gồm cả công lắp dựng) | Theo Thiết kế được duyệt | 24,2904 | m2 |
| 61 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo Thiết kế được duyệt | 15,0768 | m2 |
| 62 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Thiết kế được duyệt | 15,0768 | m2 |
| 63 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo Thiết kế được duyệt | 497,3345 | m2 |
| 64 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo Thiết kế được duyệt | 258,6012 | m2 |
| 65 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo Thiết kế được duyệt | 85,7 | m2 |
| 66 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Theo Thiết kế được duyệt | 329,0088 | m2 |
| 67 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Thiết kế được duyệt | 497,335 | m2 |
| 68 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Thiết kế được duyệt | 673,31 | m2 |
| 69 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo Thiết kế được duyệt | 9,9705 | m2 |
| 70 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo Thiết kế được duyệt | 78,5516 | m2 |
| 71 | Quét sika chống thấm có vén thành | Theo Thiết kế được duyệt | 103,752 | m2 |
| 72 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | Theo Thiết kế được duyệt | 120,216 | m |
| 73 | Công đắp chữ thập + tên " trạm y tế" | Theo Thiết kế được duyệt | 5 | công |
| 74 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Theo Thiết kế được duyệt | 123,228 | m |
| 75 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo Thiết kế được duyệt | 0,2848 | tấn |
| 76 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Thiết kế được duyệt | 12,096 | 1m2 |
| 77 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo Thiết kế được duyệt | 23,744 | m2 |
| 78 | Khuôn cửa 60x140 (cả nẹp, sơn) gỗ lim | Theo Thiết kế được duyệt | 162,02 | m2 |
| 79 | Cửa đi pano kính, kính dày 5ly gỗ lim | Theo Thiết kế được duyệt | 28,162 | m2 |
| 80 | Cửa sổ pano kính, kính dày 5ly gỗ lim | Theo Thiết kế được duyệt | 21,525 | m2 |
| 81 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Theo Thiết kế được duyệt | 162,02 | 1m |
| 82 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo Thiết kế được duyệt | 49,687 | 1m2 |
| 83 | Khóa cửa - ốp Inox | Theo Thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 84 | Vách kính khung nhôm (bao gồm cả lắp dựng) | Theo Thiết kế được duyệt | 12,804 | m2 |
| 85 | Lan can Inox 304 lắp dựng hoàn chỉnh | Theo Thiết kế được duyệt | 85,55 | kg |
| B | Phần điện | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện phòng âm tường | Theo Thiết kế được duyệt | 2 | hộp |
| 2 | Lắp đặt hộp điện phòng 6 MODUL | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | hộp |
| 3 | Lắp đặt hộp điện phòng 12 MODUL | Theo Thiết kế được duyệt | 7 | hộp |
| 4 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A | Theo Thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 5 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A | Theo Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt các automat 2 pha ≤50A | Theo Thiết kế được duyệt | 24 | cái |
| 7 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo Thiết kế được duyệt | 24 | cái |
| 8 | Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều ≤100 Ampe | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 9 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo Thiết kế được duyệt | 20 | bộ |
| 10 | Lắp đặt đèn Led ốp trần vuông 330x330/24W | Theo Thiết kế được duyệt | 12 | bộ |
| 11 | Lắp đặt đèn Led ốp trần vuông 170x170/12W | Theo Thiết kế được duyệt | 5 | bộ |
| 12 | Lắp đặt quạt trần | Theo Thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 13 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Theo Thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 14 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo Thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 16 | Lắp đặt công tắc 1 phín 20A-25V đặt ngầm tường | Theo Thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 17 | Lắp đặt công tắc xoay chiều | Theo Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo Thiết kế được duyệt | 31 | cái |
| 19 | Đế nhựa âm tường | Theo Thiết kế được duyệt | 61 | cái |
| 20 | Mặt hình chữ nhật 1,2,3 lỗ | Theo Thiết kế được duyệt | 61 | cái |
| 21 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Theo Thiết kế được duyệt | 1.625 | m |
| 22 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5 mm2 | Theo Thiết kế được duyệt | 2.012 | m |
| 23 | Lắp đặt dây đơn 1x4 mm2 | Theo Thiết kế được duyệt | 185 | m |
| 24 | Lắp đặt dây đơn 1x 6mm2 | Theo Thiết kế được duyệt | 90 | m |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 10mm2 | Theo Thiết kế được duyệt | 12 | m |
| 26 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 25mm2 | Theo Thiết kế được duyệt | 100 | m |
| 27 | Lắp đặt dây đơn 1x 2,5mm2 tiếp địa | Theo Thiết kế được duyệt | 1.006 | m |
| 28 | Lắp đặt dây đơn 1x 4mm2 tiếp địa | Theo Thiết kế được duyệt | 195 | m |
| 29 | Lắp đặt dây đơn 1x 10mm2 tiếp địa | Theo Thiết kế được duyệt | 20 | m |
| 30 | Lắp đặt ống SP-D16 | Theo Thiết kế được duyệt | 680 | m |
| 31 | Lắp đặt ống SP-D20 | Theo Thiết kế được duyệt | 875 | m |
| 32 | Lắp đặt ống SP-D32 | Theo Thiết kế được duyệt | 32 | m |
| 33 | Lắp đặt hộp nối 100x100mm | Theo Thiết kế được duyệt | 48 | hộp |
| 34 | Gia công, đóng cọc chống sét | Theo Thiết kế được duyệt | 4 | cọc |
| 35 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Theo Thiết kế được duyệt | 12 | m |
| 36 | Đo điện trở tiếp địa | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | điểm |
| 37 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo Thiết kế được duyệt | 3,6 | 1m3 |
| 38 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo Thiết kế được duyệt | 3,6 | m3 |
| 39 | Model WIFI | Theo Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 40 | Cáp nối mạng UTP4x2x0.5 CAT5E: | Theo Thiết kế được duyệt | 650 | m |
| 41 | Ổ cắm mạng, điện thoại OUTLET đôi 1RJ45 và 1 RJ1 | Theo Thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 42 | Cáp điện thoại vỏ bọc PVC 2x2x0,5mm2 | Theo Thiết kế được duyệt | 650 | m |
| 43 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Theo Thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 44 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Theo Thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 45 | Gia công, đóng cọc chống sét | Theo Thiết kế được duyệt | 8 | cọc |
| 46 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo Thiết kế được duyệt | 75 | m |
| 47 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Theo Thiết kế được duyệt | 30 | m |
| 48 | Kẹp định vị cáp | Theo Thiết kế được duyệt | 75 | cái |
| 49 | Phụ kiện kẹp định vị kim thu sét | Theo Thiết kế được duyệt | 5 | bộ |
| 50 | Bu lông + đai ốc định vị | Theo Thiết kế được duyệt | 5 | bộ |
| 51 | Hộp kiểm tra tiếp địa | Theo Thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 52 | Hộp đếm sét | Theo Thiết kế được duyệt | 2 | hộp |
| 53 | Hóa chất làm giảm điện trở | Theo Thiết kế được duyệt | 50 | kg |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 20mm | Theo Thiết kế được duyệt | 0,1 | 100m |
| 55 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo Thiết kế được duyệt | 4,8 | 1m3 |
| 56 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo Thiết kế được duyệt | 4,8 | m3 |
| C | PHẦN NƯỚC + PCCC | |||
| 1 | Bình cứu hỏa | Theo Thiết kế được duyệt | 6 | chiếc |
| 2 | Hộp đựng bình cứu hỏa | Theo Thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 3 | Bộ tiêu lệch chữa cháy | Theo Thiết kế được duyệt | 3 | bộ |
| 4 | Lắp đặt xí bệt | Theo Thiết kế được duyệt | 3 | bộ |
| 5 | Hộp đựng giấy | Theo Thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 6 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo Thiết kế được duyệt | 8 | bộ |
| 7 | Lắp đặt gương soi | Theo Thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 8 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 9 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 10 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Theo Thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 11 | Lắp đặt thùng đun nước nóng thường | Theo Thiết kế được duyệt | 3 | bộ |
| 12 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo Thiết kế được duyệt | 2 | bể |
| 13 | Rọ cầu thu nước mưa | Theo Thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Theo Thiết kế được duyệt | 0,38 | 100m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Theo Thiết kế được duyệt | 1,02 | 100m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Theo Thiết kế được duyệt | 0,36 | 100m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm | Theo Thiết kế được duyệt | 0,03 | 100m |
| 18 | Lắp đặt van phao điện D25 | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt van bướm D20 | Theo Thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 20 | Lắp đặt van bướm D25 | Theo Thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 21 | Lắp đặt van bướm D32 | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt van bướm D40 | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR ren trong đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn | Theo Thiết kế được duyệt | 22 | cái |
| 24 | Kẹp thép D15 | Theo Thiết kế được duyệt | 22 | cái |
| 25 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 20mm | Theo Thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 26 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn | Theo Thiết kế được duyệt | 22 | cái |
| 27 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Theo Thiết kế được duyệt | 26 | cái |
| 28 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Theo Thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 29 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn | Theo Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt tê PPR D20x20 | Theo Thiết kế được duyệt | 7 | cái |
| 31 | Lắp đặt tê PPR D25x20 | Theo Thiết kế được duyệt | 11 | cái |
| 32 | Lắp đặt tê PPR D25x25 | Theo Thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 33 | Lắp đặt tê PPR D32x20 | Theo Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 34 | Lắp đặt tê PPR D32x25 | Theo Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 35 | Lắp đặt tê PPR D32x32 | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 36 | Lắp đặt tê PPR D40x32 | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 37 | Lắp đặt tê PPR D40x40 | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 38 | Lắp đặt nối giảm D25x20 | Theo Thiết kế được duyệt | 7 | cái |
| 39 | Lắp đặt nối giảm D32x25 | Theo Thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 40 | Lắp đặt nối giảm D40x32 | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 41 | Đai neo giữ ống các đường kính | Theo Thiết kế được duyệt | 40 | cái |
| 42 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE - Đường kính 20mm | Theo Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 43 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE - Đường kính 25mm | Theo Thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 44 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE - Đường kính 32mm | Theo Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 45 | Lắp đặt rắc co D20 | Theo Thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 46 | Lắp đặt rắc co D25 | Theo Thiết kế được duyệt | 7 | cái |
| 47 | Lắp đặt rắc co D32 | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt rắc co D40 | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt rắc co D40 ren ngoài | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm | Theo Thiết kế được duyệt | 0,24 | 100m |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Theo Thiết kế được duyệt | 0,81 | 100m |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo Thiết kế được duyệt | 0,1 | 100m |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 40mm | Theo Thiết kế được duyệt | 0,3 | 100m |
| 54 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm ren trong | Theo Thiết kế được duyệt | 9 | cái |
| 55 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm | Theo Thiết kế được duyệt | 17 | cái |
| 56 | Lắp đặt chếch D42 | Theo Thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 57 | Lắp đặt chếch D60 | Theo Thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 58 | Lắp đặt chếch D90 | Theo Thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 59 | Lắp đặt chếch D110 | Theo Thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 60 | Lắp đặt Y 42x42 | Theo Thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 61 | Lắp đặt Y 90x42 | Theo Thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 62 | Lắp đặt Y 60x60 | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 63 | Lắp đặt Y 90x60 | Theo Thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 64 | Lắp đặt Y 90x90 | Theo Thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 65 | Lắp đặt Y 110x42 | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 66 | Lắp đặt Y 110x110 | Theo Thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 67 | Đai neo giữ ống các đường kính | Theo Thiết kế được duyệt | 25 | cái |
| 68 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE - Đường kính 90mm | Theo Thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 69 | Xi phông con thỏ D60 | Theo Thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| D | LÁT SÂN | |||
| 1 | Lát gạch Terazzo 400x400, PCB30 | Theo Thiết kế được duyệt | 414,4 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi