Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200886906-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/09/2020 22:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Vĩnh Lại |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200886890 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-28 21:57:00 đến ngày 2020-09-07 22:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,162,236,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ BẢO VỆ (KIẾN TRÚC+ KẾT CẤU, HT ĐIỆN) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 (TC 20%) | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 5,8531 | m3 |
| 2 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 (M80%) | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 0,2341 | 100m3 |
| 3 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 2,1275 | m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 0,1046 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 0,1989 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 2,7171 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 4,2185 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 5,0372 | m3 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 2,7677 | m3 |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đk <=10mm | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 0,0164 | tấn |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đk <=18mm | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 0,2686 | tấn |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đk <=10mm, ở độ cao <=4m | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 0,0676 | tấn |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đk <=18mm, ở độ cao <=4m | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 0,344 | tấn |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 0,2895 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 0,2274 | 100m2 |
| 16 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 1,4375 | m3 |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 1,8137 | m3 |
| 18 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 0,4023 | m3 |
| 19 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 6,7607 | m3 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 0,0344 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 0,2028 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 0,0857 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 0,3115 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 0,0141 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 0,0246 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 0,5412 | tấn |
| 27 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 0,2614 | 100m2 |
| 28 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 0,1915 | 100m2 |
| 29 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 0,0686 | 100m2 |
| 30 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 0,7051 | 100m2 |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 3,9265 | m3 |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 12,2749 | m3 |
| 33 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 86,238 | m2 |
| 34 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 119,588 | m2 |
| 35 | Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 2,728 | m2 |
| 36 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 4,8018 | m2 |
| 37 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 49,536 | m2 |
| 38 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 30,4 | m |
| 39 | Sản xuất xà gồ thép | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 0,1882 | tấn |
| 40 | Sơn sắt thép các loại 2 nước | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 16,65 | m2 |
| 41 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 0,1882 | tấn |
| 42 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 0,6099 | 100m2 |
| 43 | tôn úp nóc | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 22 | m |
| 44 | Lát nền, sàn kích thước gạch 500x500mm, vữa XM M75, PCB30 | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 33,714 | m2 |
| 45 | Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm hệ, kính mờ dày 6.38mm | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 5,54 | m2 |
| 46 | Cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ, kính mờ dày 6.38mm | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 7,84 | m2 |
| 47 | Cửa sổ 1 cánh mở hất, cửa nhôm hệ, kính mờ dày 6.38mm | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 0,36 | m2 |
| 48 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 13,74 | m2 |
| 49 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 0,1795 | tấn |
| 50 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 7,84 | m2 |
| 51 | Sơn tĩnh điện | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 179,5 | kg |
| 52 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 176,6538 | m2 |
| 53 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 62,818 | m2 |
| 54 | Thi công chi tiết phụ khác: Nhân công 4,5/7 | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 1 | công |
| 55 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 2 | bộ |
| 56 | Lắp đặt đèn ốp trần bóng led 14w | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 2 | bộ |
| 57 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 2 | cái |
| 59 | Lắp đặt quạt trần | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 2 | cái |
| 60 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 4 | cái |
| 61 | Lắp đặt các automat 1 pha <=50A | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 3 | cái |
| 62 | Tủ điện 300x200x130 | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 1 | cái |
| 63 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 50 | m |
| 64 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 30 | m |
| 65 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 25 | m |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 30 | m |
| B | NHÀ VỆ SINH (KIẾN TRÚC+ KẾT CẤU, HT ĐIỆN) | |||
| 1 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 (TC20%) | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 3,7227 | m3 |
| 2 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 0,1489 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 0,0827 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 0,0711 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 2,659 | m3 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 2,5784 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 0,0451 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 0,2238 | tấn |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 0,2344 | 100m2 |
| 10 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 5,6188 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 6,3959 | m3 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 1,1651 | m3 |
| 13 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 0,1386 | m3 |
| 14 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 5,0354 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 0,0405 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 0,1395 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 0,0157 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 0,3169 | tấn |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 0,1059 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 0,0355 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 0,4975 | 100m2 |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 19,7937 | m3 |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 2,8806 | m3 |
| 24 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 138,8149 | m2 |
| 25 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 44,6255 | m2 |
| 26 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 41,426 | m2 |
| 27 | Bê tông chống thấm, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, đá 1x2 | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 1,2822 | m3 |
| 28 | Lát nền, sàn kích thước gạch lá nem 300x300mm, vữa XM M75, PCB30 | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 32,0544 | m2 |
| 29 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 4,1472 | m2 |
| 30 | Quét Sika chống thấm | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 88,4928 | m2 |
| 31 | Lát nền, sàn kích thước gạch chống trơn 300x300mm, vữa XM M75, PCB30 | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 29,8355 | m2 |
| 32 | Ốp tường trụ, cột kích thước gạch 300x600mm, vữa XM M75, PC30 | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 85,442 | m2 |
| 33 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 13,7238 | m2 |
| 34 | Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm hệ, kính mờ dày 6.38mm | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 9,65 | m2 |
| 35 | Cửa sổ mở lật, cửa nhôm hệ, kính mờ dày 6.38mm | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 1,44 | m2 |
| 36 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 11,09 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 86,0515 | m2 |
| 38 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 138,8149 | m2 |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 100mm | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 0,074 | 100m |
| 40 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 4 | cái |
| 41 | Quả cầu chắn rác thép không rỉ | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 2 | quả |
| 42 | Đai, ốc vít | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 10 | cái |
| 43 | Lắp đặt đèn ốp trần bóng led 14w | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 4 | bộ |
| 44 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 2 | cái |
| 45 | Lắp đặt các automat 1 pha <=10A | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 1 | cái |
| 46 | Đế công tắc, ổ cắm, hộp đấu nối âm tường | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 3 | cái |
| 47 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 40 | m |
| 48 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 20 | m |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 30 | m |
| C | NHÀ VÒM (KIẾN TRÚC+ KẾT CẤU) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 1,4196 | m3 |
| 2 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 0,0568 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 0,0237 | 100m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100, PC30 | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 1,014 | m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200, PC30 | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 4,395 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 0,156 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 0,0772 | tấn |
| 8 | Bu lông M18, L=600 | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 24 | cái |
| 9 | Sản xuất cột bằng thép hình | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 0,2285 | tấn |
| 10 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 0,4012 | tấn |
| 11 | Sản xuất xà gồ thép | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 0,5645 | tấn |
| 12 | Sản xuất giằng thép | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 0,0509 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cột thép | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 0,2285 | tấn |
| 14 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 0,4012 | tấn |
| 15 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 0,5645 | tấn |
| 16 | Lắp dựng giằng thép bu lông | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 0,0509 | tấn |
| 17 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 77,414 | m2 |
| 18 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 2,3384 | 100m2 |
| D | CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC SỐ 1 (KIẾN TRÚC+ KẾT CẤU) | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 115,76 | m2 |
| 2 | Thi công chi tiết phụ, dọn vệ sinh, nhân công 3.5/7 | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 1 | công |
| 3 | Cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ, kính trắng dày 6.38mm | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 64,8 | m2 |
| 4 | Cửa sổ 2 cánh mở trượt, cửa nhôm hệ, kính trắng dày 6.38mm | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 50,96 | m2 |
| 5 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 115,76 | m2 |
| E | CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC SỐ 2 (KIẾN TRÚC+ KẾT CẤU) | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 785,272 | m2 |
| 2 | Thi công chi tiết phụ, dọn vệ sinh, nhân công 3.5/7 | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 2 | công |
| 3 | Bốc xếp phế thải các loại | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 17,7054 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 17,7054 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 7,0T | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 17,7054 | m3 |
| 6 | Lát nền, sàn kích thước gạch 500x500mm, vữa XM M75, PCB30 | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 785,272 | m2 |
| 7 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 9,1963 | m3 |
| 8 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 3,0654 | m3 |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 2,6275 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 11,3086 | m3 |
| 11 | Lát đá, bậc tam cấp, vữa XM M75, PC30 | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 27,318 | m2 |
| F | SÂN, RÃNH THOÁT NƯỚC, TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 26,3 | 1m3 |
| 2 | Bốc xếp phế thải các loại | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 27,3 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 27,3 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 7,0T | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 27,3 | m3 |
| 5 | Vệ sinh nền bê tông cũ | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 2.202,5 | m2 |
| 6 | Đắp cát móng công trình, thủ công | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 8,255 | m3 |
| 7 | Rải ni lông chống mất nước | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 1,651 | 100m2 |
| 8 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 126,635 | m3 |
| 9 | Lát nền, sàn kích thước gạch terrazzo 400x400mm, vữa XM M75, PCB30 | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 2.202,5 | m2 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông móng, thủ công | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 4,0401 | m3 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 3,3165 | m3 |
| 12 | Bốc xếp phế thải các loại | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 8,3566 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 8,3566 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 7,0T | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 8,3566 | m3 |
| 15 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 (TC 20%) | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 20,1382 | m3 |
| 16 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 (80%) | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 0,8055 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 20,1382 | m3 |
| 18 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 10,7431 | m3 |
| 19 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 16,1147 | m3 |
| 20 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 5,09 | m3 |
| 21 | Bê tông mũ tường, M200, đá 1x2 | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 7,8874 | m3 |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 0,5721 | tấn |
| 23 | Ván khuôn gỗ móng dài | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 0,6468 | 100m2 |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 1,0055 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn gỗ mũ tường | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 1,0214 | 100m2 |
| 26 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 208 | cái |
| 27 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 2 | cái |
| 28 | Xây, rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 28,286 | m3 |
| 29 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 151,76 | m2 |
| 30 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 37,94 | m2 |
| 31 | Phá dỡ kết cấu gạch, búa căn (bao gồm cả lớp trát) | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 22,2038 | m3 |
| 32 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 0,6468 | m3 |
| 33 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 2,31 | m3 |
| 34 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 0,0459 | 100m3 |
| 35 | Bốc xếp phế thải các loại | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 30,7534 | m3 |
| 36 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 30,7534 | m3 |
| 37 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 7,0T | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 30,7534 | m3 |
| 38 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 (TC 20%) | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 3,1416 | m3 |
| 39 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 (M80%) | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 0,1257 | 100m3 |
| 40 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 0,0524 | 100m3 |
| 41 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 2,31 | m3 |
| 42 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 2,8644 | m3 |
| 43 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 5,9388 | m3 |
| 44 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 0,6468 | m3 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 0,0649 | tấn |
| 46 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 0,0588 | 100m2 |
| 47 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 4,6827 | m3 |
| 48 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 5,3213 | m3 |
| 49 | Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 1,3068 | m3 |
| 50 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 163,314 | m2 |
| 51 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 18,546 | m2 |
| 52 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 181,86 | m2 |
| G | PHÁ DỠ NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 7,58 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái ngói, thủ công, cao <=4m | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 47,664 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu gỗ, thủ công, cao <=4m | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 0,3072 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 0,4095 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch búa căn (bao gồm cả lớp trát) | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 29,1748 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn (bao gồm cả lớp gạch lát) | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 4,7395 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 1,8282 | m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu gạch búa căn | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 8,8912 | m3 |
| 9 | Đào móng, máy đào <=1,25m3, rộng <=6m, đất C3 | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 0,0552 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 53,5632 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 7,0T | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 53,5632 | m3 |
| 12 | Thi công chi tiết phụ, dọn vệ sinh , nhân công 3.5/7 | Theo bản vẽ TKTC phê duyệt | 1 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi