Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200863900-01
Thời điểm đóng mở thầu 05/09/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Quản lý đô thị huyện Thường Tín
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200826667
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện, ngân sách cấp trên hỗ trợ và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-26 15:39:00 đến ngày 2020-09-05 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,361,028,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục chung
1 Bảo lãnh thực hiện hợp đồng (nếu có) Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 1 Khoản
2 Bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của nhà thầu (nếu có) Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 1 Khoản
3 Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu (nếu có) Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 1 Khoản
4 Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba (nếu có) Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 1 Khoản
5 Chi phí bảo trì công trình (nếu có) Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 12 Tháng
6 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công (nếu có) Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 1 Khoản
7 Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường (nếu có) Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 1 Khoản
8 Chi phí làm đường tránh (nếu có) Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 1 Khoản
9 Chi phí kiểm soát giao thông và bảo trì đường tránh (nếu có) Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 24 Tháng
10 Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành (nếu có) Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 1 Khoản
B Nhà vệ sinh xây mới trường THCS
1 Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=10cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 27,28 m
2 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 3,297 m3
3 Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 30cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 1 cây
4 Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 30cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 1 gốc cây
5 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô tự đổ Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 3,297 m3
6 Vận chuyển phế thải tiếp 6000m bằng ô tô tự đổ Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 3,297 m3
7 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 3,5276 m3
8 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,3175 100m3
9 Đắp đất công trình bằng đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,1176 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,2352 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi 6km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,2352 100m3
12 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,0583 100m2
13 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 3,1426 m3
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,1727 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,8049 tấn
16 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,2739 100m2
17 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 9,8187 m3
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,0081 tấn
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,1391 tấn
20 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,0308 100m2
21 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,1936 m3
22 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 3,0431 m3
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,0472 tấn
24 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,0598 100m2
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,6578 m3
26 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 1,3757 m3
27 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào , đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,1238 100m3
28 Đắp đất công trình bằng đầm đất , độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,0459 100m3
29 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,0917 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi 6km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,0917 100m3
31 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,0118 100m2
32 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,814 m3
33 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,0553 100m2
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,1431 tấn
35 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,0737 tấn
36 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 1,3745 m3
37 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 3,3699 m3
38 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,7 m3
39 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,0239 100m2
40 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,0552 tấn
41 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 7 cấu kiện
42 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 21,718 m2
43 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 17,6 m2
44 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4,4304 m2
45 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 26,9904 m2
46 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,462 100m2
47 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,0848 tấn
48 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,55 tấn
49 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 2,904 m3
50 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,5379 100m2
51 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,141 tấn
52 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,7457 tấn
53 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4,0242 m3
54 Ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,5788 100m2
55 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,8786 tấn
56 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 7,4802 m3
57 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,0672 100m2
58 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,0206 tấn
59 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,0165 tấn
60 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,4189 m3
61 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 11,4686 m3
62 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 10,2621 m3
63 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 2,8873 m3
64 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 2,9224 m3
65 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 90,728 m2
66 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 84,947 m2
67 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 24,156 m2
68 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 42,7928 m2
69 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 56,3792 m2
70 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 9,64 m
71 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 84,947 m2
72 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 214,056 m2
73 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,0484 100m3
74 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 2,4209 m3
75 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 19,692 m2
76 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 36,5652 m2
77 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 106,587 m2
78 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 52,3298 m2
79 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 3,6 m2
80 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,3276 m3
81 Đắp đất công trình bằng đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,0011 100m3
82 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,0022 100m3
83 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi 6km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,0022 100m3
84 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,0033 100m2
85 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,126 m3
86 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,4095 m3
87 Láng granitô cầu thang Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 1,89 m2
88 Thi công trần thạch cao khung xương nổi chịu ẩm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 16,2126 m2
89 Cung cấp, lắt đặt vách ngăn vệ sinh bằng tấm Compact HPL dày 12mm loại I, phụ kiện Inox 304, bề mặt chống trầy xước, chịu ẩm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 31,578 m2
90 Cửa đi mở quay 1 cánh, cửa sắt mạ kẽm sơn sần tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 9,72 m2
91 Cửa sổ mở 1 cánh, cửa sắt mạ kẽm sơn sần tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 1,44 m2
92 Khuôn cửa 80 hở 80x60x1.5mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 34,8 md
93 Cửa tôn, khung thép lên mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 1 cái
94 Lắp dựng khuôn cửa đơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 34,8 m cấu kiện
95 Lắp dựng cửa vào khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 11,16 m2 cấu kiện
96 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,0336 tấn
97 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 1,44 m2
98 Lắp đặt thang lên mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 1 bộ
99 Gia công lan can Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,1421 tấn
100 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 12,232 m2
101 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 13,672 m2
102 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,007 100m2
103 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,0185 tấn
104 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,2218 m3
105 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4,08 m2
106 Tôn úp mái khe lún Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 3,1 md
107 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 8 bộ
108 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 cái
109 Lắp đặt quạt điện - Quạt ốp trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 cái
110 Đế âm cho công tắc và ổ cắm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 cái
111 Hạt công tắc Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 8 cái
112 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 100 m
113 Lắp đặt dây đơn <= 1mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 120 m
114 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 110 m
115 Lắp đặt chậu xí bệt Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 8 bộ
116 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 8 cái
117 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 6 bộ
118 Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 6 cái
119 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 bộ
120 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 bộ
121 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 cái
122 Lắp đặt hộp đựng Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 cái
123 Lắp đặt giá treo Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 8 cái
124 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 cái
125 Thu sàn Inox D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 12 cái
126 Bộ phụ kiện xi phông thoát nước chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 Bộ
127 Bộ phụ kiện ống dẫn mềm cấp nước và chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 12 Bộ
128 Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 6 cái
129 Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 cái
130 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR, đường kính côn, cút 32mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 40 cái
131 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR, đường kính côn, cút 25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 68 cái
132 Rọ chắn rác inox Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 2 cái
133 Đai inox giữ ống Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 12 cái
134 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,4 100m
135 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,24 100m
136 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 32mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,08 100m
137 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 40mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,08 100m
138 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 50mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,2 100m
139 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 89mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,5 100m
140 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 100mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,3 100m
141 Lắp đặt côn, cút nhựa PVC, đường kính côn, cút 32mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 14 cái
142 Lắp đặt côn, cút nhựa PVC, đường kính côn, cút 50mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 56 cái
143 Lắp đặt côn, cút nhựa PVC, đường kính côn, cút 89mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 32 cái
144 Lắp đặt côn, cút nhựa PVC, đường kính côn, cút 100mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 32 cái
145 Lắp đặt côn, cút nhựa PVC, đường kính côn, cút 40mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 8 cái
146 Van phao điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 2 Cái
147 Máy bơm nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 2 cái
148 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2,5m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 1 bể
149 Khoan giếng nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 1 Giếng
C Cải tạo nhà vệ sinh học sinh thành nhà vệ sinh giáo viên trường THCS
1 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường <= 11cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 1,665 m2
2 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường <= 22cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,42 m2
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 1,3971 m3
4 Tháo dỡ gạch ốp tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 106,288 m2
5 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 147,168 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 252,7978 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 47,391 m2
8 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 14,73 m2
9 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 59,2 m
10 Cạo rỉ các kết cấu thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,72 m2
11 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 39,9252 m2
12 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô tự đổ Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 9,9305 m3
13 Vận chuyển phế thải tiếp 6000m bằng ô tô tự đổ Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 9,9305 m3
14 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 2 bộ
15 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 6 bộ
16 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 1 bộ
17 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 28 bộ
18 Tháo dỡ đường ống cấp thoát nước, các phụ kiện vệ sinh cũ hỏng khác, thông tắc hệ thống thoát nước sàn Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 7 công
19 Tháo dỡ hệ thống điện cũ hỏng Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 3 công
20 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,1221 m3
21 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,2442 m3
22 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4,105 m2
23 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,0356 100m3
24 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 35,4364 m2
25 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 147,168 m2
26 Làm trần thạch cao khung xương nổi chịu ẩm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 27,888 m2
27 Cung cấp, lắt đặt vách ngăn vệ sinh bằng tấm Compact HPL dày 12mm loại I, phụ kiện Inox 304, bề mặt chống trầy xước, chịu ẩm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 2,1 m2
28 Cửa đi mở quay 1 cánh, cửa sắt mạ kẽm sơn sần tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 12,21 m2
29 Cửa sổ mở 1 cánh, cửa sắt mạ kẽm sơn sần tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 2,52 m2
30 Khuôn cửa 80 hở 80x60x1.5mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 59,2 md
31 Lắp dựng khuôn cửa đơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 59,2 m cấu kiện
32 Lắp dựng cửa vào khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 14,73 m2 cấu kiện
33 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,72 m2
34 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,3993 100m2
35 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 300,1888 m2
36 Bộ giá inox đỡ bệ rửa mặt Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 2 bộ
37 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 2,72 m2
38 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 19 bộ
39 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 7 cái
40 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 cái
41 Đế âm cho công tắc và ổ cắm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 11 cái
42 Hạt công tắc Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 11 cái
43 Lắp đặt quạt điện - Quạt ốp trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 cái
44 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe-(15Ampe) Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 2 cái
45 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 60 m
46 Lắp đặt dây đơn <= 1mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 80 m
47 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 70 m
48 Lắp đặt chậu xí bệt Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 5 bộ
49 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 3 bộ
50 Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 3 cái
51 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 6 bộ
52 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 6 bộ
53 Bộ phụ kiện xi phông thoát nước chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 6 bộ
54 Bộ phụ kiện ống dẫn nước mềm cấp nước thiết bị Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 11 bộ
55 Lắp đặt vòi rửa sàn Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 cái
56 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 6 cái
57 Lắp đặt giá treo Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 6 cái
58 Lắp đặt hộp đựng Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 5 cái
59 Thu sàn Inox D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 14 cái
60 Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 2 cái
61 Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 2 cái
62 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR, đường kính côn, cút 25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 14 cái
63 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR, đường kính côn, cút 32mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 20 cái
64 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR, đường kính côn, cút 20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 46 cái
65 Van phao điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 2 cái
66 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,4 100m
67 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,16 100m
68 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,32 100m
69 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 20mm, chiều dày 3,4mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,4 100m
70 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 25mm, chiều dày 4,2mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,16 100m
71 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 32mm, chiều dày 5,4mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,32 100m
72 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 32mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,12 100m
73 Ống PVC D42 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,08 100m
74 Ống PVC D48 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,08 100m
75 Ống PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,32 100m
76 Ống PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,24 100m
77 Ống PVC D160 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,3 100m
78 Tê nhựa PVC D34/34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 6 cái
79 Tê nhựa PVC D110/110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 2 cái
80 Chếch nhựa PVC D34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 6 cái
81 Chếch nhựa PVC D48 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 6 cái
82 Chếch nhựa PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 40 cái
83 Chếch nhựa PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 14 cái
84 Cút nhựa PVC D34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 6 cái
85 Lắp đặt côn, cút nhựa PVC, đường kính côn, cút 50mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 6 cái
86 Lắp đặt côn, cút nhựa PVC, đường kính côn, cút 89mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 cái
87 Lắp đặt côn, cút nhựa PVC, đường kính côn, cút 100mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 cái
88 Lắp đặt côn, cút nhựa PVC, đường kính côn, cút 50mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 6 cái
89 Lắp đặt thùng đun nước nóng Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 2 bộ
D Cải tạo khu vệ sinh trường Tiểu học
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 1,4443 m3
2 Phá dỡ nền gạch lá nem Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 48,6498 m2
3 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 35,91 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 209,2034 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 86,4706 m2
6 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 16,56 m2
7 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 54,8 m
8 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô tự đổ Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4,595 m3
9 Vận chuyển phế thải tiếp 6000m bằng ô tô tự đổ Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4,595 m3
10 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 bộ
11 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 8 bộ
12 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 12 bộ
13 Nhân công vệ sinh thông tắc đường ống thoát nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 công
14 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,3643 m3
15 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 35,91 m2
16 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 48,6498 m2
17 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 7,383 m2
18 Cung cấp, lắt đặt vách ngăn vệ sinh bằng tấm Compact HPL dày 12mm loại I, phụ kiện Inox 304, bề mặt chống trầy xước, chịu ẩm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 24,864 m2
19 Cửa đi mở quay 1 cánh, cửa sắt mạ kẽm sơn sần tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 16,56 m2
20 Khuôn cửa 80 hở 80x60x1.5mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 54,8 md
21 Lắp dựng khuôn cửa đơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 54,8 m cấu kiện
22 Lắp dựng cửa vào khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 16,56 m2 cấu kiện
23 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 295,674 m2
24 Bộ giá inox đỡ bệ rửa mặt Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 bộ
25 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 2,89 m2
26 Lắp đặt chậu xí bệt Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 12 bộ
27 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 8 cái
28 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 8 bộ
29 Lắp đặt van xả tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 8 cái
30 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 bộ
31 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 bộ
32 Bộ phụ kiện xi phông thoát nước chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 bộ
33 Bộ phụ kiện ống dẫn nước mềm cấp nước thiết bị Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 16 bộ
34 Lắp đặt vòi rửa sàn Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 cái
35 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 cái
36 Khay để xà phòng Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 cái
37 Lắp đặt hộp đựng giấy Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 12 cái
38 Cút nhựa PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 cái
39 Cút nhựa PPR D32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 cái
40 Tê nhựa PPR D32/25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 cái
41 Tê nhựa PPR D32/32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 cái
42 Tê nhựa PPR D25/25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 cái
43 Cút ren trong PPR D25x1/2" Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 cái
44 Măng sông ren trong PPR D32x3/4" Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 cái
45 Ống nhựa PPR D25, PN10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,24 100m
46 Ống nhựa PPR D32, PN10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,16 100m
47 Ống PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,24 100m
48 Ống PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,24 100m
49 Tê nhựa PVC D90/90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 2 cái
50 Tê nhựa PVC D110/110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 2 cái
51 Chếch nhựa PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 6 cái
52 Chếch nhựa PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 6 cái
53 Cút nhựa PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 cái
54 Cút nhựa PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 cái
55 Van phao điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 1 cái
56 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,5m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 1 bể
E Cải tạo khu vệ sinh nhà A trường Mầm non
1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 19,2736 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 173,0944 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 41,6416 m2
4 Phá dỡ nền gạch lá nem Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 71,4168 m2
5 Tháo dỡ gạch ốp tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 16 m2
6 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô tự đổ Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4,3708 m3
7 Vận chuyển phế thải tiếp 6000m bằng ô tô tự đổ Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4,3708 m3
8 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 32 bộ
9 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 32 bộ
10 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 128 bộ
11 Tháo dỡ đường ống cấp nước, các phụ kiện vệ sinh cũ hỏng khác Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 8 công
12 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 32,3624 m2
13 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 3,2364 m3
14 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 71,4168 m2
15 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 16 m2
16 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4,536 m3
17 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 75,152 m2
18 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 19,2736 m2
19 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 140,352 m2
20 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 96,368 m2
21 Lắp đặt chậu xí bệt trẻ em Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 32 bộ
22 Lắp đặt van xả tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 16 cái
23 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 32 bộ
24 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 32 bộ
25 Lắp đặt vòi xịt hang Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 32 cái
26 Lắp đặt vòi rửa sàn Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 16 cái
27 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 16 cái
28 Khay để xà phòng Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 16 cái
29 Lắp đặt hộp đựng giấy Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 16 cái
30 Thu sàn Inox D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 16 cái
31 Cút nhựa PPR D20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 32 cái
32 Tê nhựa PPR D20/20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 12 cái
33 Tê nhựa PPR D32/20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 8 cái
34 Cút ren trong PPR D20x1/2" Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 16 cái
35 Ống nhựa PPR D20, PN10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,32 100m
36 Ống PVC D34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,32 100m
37 Ống PVC D48 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,96 100m
38 Ống PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 1,28 100m
39 Ống PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 1,28 100m
40 Tê nhựa PVC D34/34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 8 cái
41 Tê nhựa PVC D48 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 16 cái
42 Tê nhựa PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 16 cái
43 Tê nhựa PVC D110/110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 16 cái
44 Chếch nhựa PVC D48 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 24 cái
45 Chếch nhựa PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 32 cái
46 Chếch nhựa PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 32 cái
47 Cút nhựa PVC D34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 48 cái
48 Cút nhựa PVC D48 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 32 cái
49 Cút nhựa PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 8 cái
50 Cút nhựa PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 8 cái
51 Nhân công vệ sinh, thông tắc đường ống thoát nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 16 công
F Cải tạo khu vệ sinh nhà B trường Mầm non
1 Phá dỡ nền gạch lá nem Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 10,9888 m2
2 Tháo dỡ gạch ốp tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 6,532 m2
3 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 6,532 m2
4 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô tự đổ Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,876 m3
5 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,876 m3
6 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 bộ
7 Tháo dỡ bệ xí trẻ em Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 bộ
8 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 18 bộ
9 Tháo dỡ đường ống cấp nước, các phụ kiện vệ sinh cũ hỏng khác Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 2 công
10 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 21,9776 m2
11 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 1,0989 m3
12 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 10,9888 m2
13 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 6,532 m2
14 Lắp đặt chậu xí bệt trẻ em Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 bộ
15 Lắp đặt van xả tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 2 cái
16 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 bộ
17 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 bộ
18 Lắp đặt vòi xịt hang Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 cái
19 Lắp đặt vòi rửa sàn Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 2 cái
20 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 2 cái
21 Khay để xà phòng Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 2 cái
22 Lắp đặt hộp đựng giấy Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 2 cái
23 Thu sàn Inox D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 2 cái
24 Cút nhựa PPR D20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 cái
25 Tê nhựa PPR D20/20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 1 cái
26 Tê nhựa PPR D32/20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 1 cái
27 Cút ren trong PPR D20x1/2" Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 2 cái
28 Ống nhựa PPR D20, PN10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,04 100m
29 Ống PVC D34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,04 100m
30 Ống PVC D48 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,08 100m
31 Ống PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,02 100m
32 Ống PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,02 100m
33 Tê nhựa PVC D34/34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 2 cái
34 Tê nhựa PVC D48 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 2 cái
35 Tê nhựa PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 2 cái
36 Tê nhựa PVC D110/110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 2 cái
37 Chếch nhựa PVC D48 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 6 cái
38 Chếch nhựa PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 3 cái
39 Chếch nhựa PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 3 cái
40 Cút nhựa PVC D34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 6 cái
41 Cút nhựa PVC D48 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 cái
42 Cút nhựa PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 2 cái
43 Cút nhựa PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 2 cái
44 Nhân công vệ sinh, thông tắc đường ống thoát nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 2 công
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->