Gói thầu: Gói thầu số 06: Xây lắp toàn bộ công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200888023-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Dân tộc tình Lai Châu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06: Xây lắp toàn bộ công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200885174 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách trung ương hỗ trợ đồng bào dân tộc miền núi theo Quyết định số 2086/QĐ-TTg |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 2 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-31 01:49:00 đến ngày 2020-09-10 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,846,200,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Vét hữu cơ, đất cấp I | Theo yêu cầu tại Chương V | 3,405 | 100m3 |
| 2 | Đánh cấp, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,931 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường, đất cấp II | Theo yêu cầu tại Chương V | 6,163 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 48,229 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường, đất cấp IV | Theo yêu cầu tại Chương V | 7,883 | 100m3 |
| 6 | Phá đá nền đường, đá cấp IV | Theo yêu cầu tại Chương V | 5,088 | 100m3 |
| 7 | Đào rãnh, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 2,254 | 100m3 |
| 8 | Phá đá rãnh, đá cấp IV | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,172 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu tại Chương V | 12,889 | 100m3 |
| 10 | San đất bãi thải. | Theo yêu cầu tại Chương V | 54,3 | 100m3 |
| 11 | San đá bãi thải. | Theo yêu cầu tại Chương V | 5,26 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất, trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | Theo yêu cầu tại Chương V | 6,051 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất, trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 30,489 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất, trong phạm vi <= 300m, đất cấp IV | Theo yêu cầu tại Chương V | 3,414 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đá, trong phạm vi <= 300m, đá hỗn hợp | Theo yêu cầu tại Chương V | 2,001 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất, trong phạm vi <= 500m, đất cấp II | Theo yêu cầu tại Chương V | 2,917 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất, trong phạm vi <= 500m, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 14,893 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất, trong phạm vi <= 500m, đất cấp IV | Theo yêu cầu tại Chương V | 4,316 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đá, trong phạm vi <= 500m, đá hỗn hợp | Theo yêu cầu tại Chương V | 3,547 | 100m3 |
| 20 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển | Theo yêu cầu tại Chương V | 5,26 | 100m3 |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 5,495 | 100m3 |
| 2 | Phá đá khuôn đường, đá cấp IV | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,38 | 100m3 |
| 3 | Lót nilon | Theo yêu cầu tại Chương V | 3.244,63 | m2 |
| 4 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Theo yêu cầu tại Chương V | 3,595 | 100m2 |
| 5 | Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Theo yêu cầu tại Chương V | 514,97 | m3 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo yêu cầu tại Chương V | 3,225 | 100m3 |
| C | RÃNH DỌC GIA CỐ | |||
| 1 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,907 | 100m3 |
| 2 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, đất cấp IV | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,605 | 100m3 |
| 3 | Lót nilon | Theo yêu cầu tại Chương V | 1.549,931 | m2 |
| 4 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương | Theo yêu cầu tại Chương V | 8,506 | 100m2 |
| 5 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu tại Chương V | 141,762 | m3 |
| D | CỐNG BẢN | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,028 | 100m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,142 | 100m3 |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp IV | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,057 | 100m3 |
| 4 | Phá đá hố móng, đá cấp IV | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,057 | 100m3 |
| 5 | Đệm cát sạn nền móng công trình | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,62 | m3 |
| 6 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu tại Chương V | 4,29 | m3 |
| 7 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu tại Chương V | 9,52 | m3 |
| 8 | Bê tông thủ công xà mũ mố đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,33 | m3 |
| 9 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,056 | m3 |
| 10 | Ván khuôn mũ mố | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,08 | 100m2 |
| 11 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,048 | 100m2 |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép mũ mố, đường kính cốt thép <= 10mm, | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,103 | tấn |
| 13 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, đường kính <= 10mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,095 | tấn |
| 14 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, đường kính > 10mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,098 | tấn |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg. | Theo yêu cầu tại Chương V | 5 | cấu kiện |
| 16 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,51 | m3 |
| 17 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,126 | 100m3 |
| E | CỐNG TRÒN D75 | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,065 | 100m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,324 | 100m3 |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp IV | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,13 | 100m3 |
| 4 | Phá đá hố móng, đá cấp IV | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,13 | 100m3 |
| 5 | Đệm cát sạn nền móng công trình | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,41 | m3 |
| 6 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu tại Chương V | 10,21 | m3 |
| 7 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu tại Chương V | 2,45 | m3 |
| 8 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,23 | m3 |
| 9 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cống | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,371 | 100m2 |
| 10 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,204 | tấn |
| 11 | Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,89 | m3 |
| 12 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính <=1000mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 7 | đoạn ống |
| 13 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Theo yêu cầu tại Chương V | 19,32 | m2 |
| 14 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,426 | 100m3 |
| F | CỐNG TRÒN D50 | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,026 | 100m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,195 | 100m3 |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp IV | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,026 | 100m3 |
| 4 | Phá đá hố móng, đá cấp IV | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,013 | 100m3 |
| 5 | Lót nilon | Theo yêu cầu tại Chương V | 7,43 | m2 |
| 6 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu tại Chương V | 2,1 | m3 |
| 7 | Bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,26 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,085 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,095 | 100m2 |
| 10 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,77 | m3 |
| 11 | Ván khuôn thép ống cống | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,124 | 100m2 |
| 12 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,022 | tấn |
| 13 | Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,88 | m3 |
| 14 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính <=600mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 6 | đoạn ống |
| 15 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Theo yêu cầu tại Chương V | 8,64 | m2 |
| 16 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,116 | 100m3 |
| G | RÃNH CHỊU LỰC | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,306 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,093 | 100m3 |
| 3 | Lót nilon | Theo yêu cầu tại Chương V | 23,73 | m2 |
| 4 | Ván khuôn rãnh | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,542 | 100m2 |
| 5 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 11,03 | m3 |
| 6 | Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <= 10mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,259 | tấn |
| 7 | Lót nilon | Theo yêu cầu tại Chương V | 14,8 | m2 |
| 8 | Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,108 | 100m2 |
| 9 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu tại Chương V | 2,37 | m3 |
| 10 | Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,299 | tấn |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg. | Theo yêu cầu tại Chương V | 19 | cấu kiện |
| 12 | Lót bạt | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,82 | m2 |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn hố thu, chiều dày <= 45 cm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,084 | 100m2 |
| 14 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,36 | m3 |
| 15 | Bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,77 | m3 |
| H | KÈ BÊ TÔNG XI MĂNG | |||
| 1 | Lót nilon | Theo yêu cầu tại Chương V | 11,1 | m2 |
| 2 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu tại Chương V | 10,56 | m3 |
| 3 | Bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu tại Chương V | 5,43 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng kè | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,149 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn tường | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,177 | 100m2 |
| 6 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,351 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,118 | 100m3 |
| 8 | Thi công tầng lọc bằng đá 4x6 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,017 | 100m3 |
| 9 | Đất sét đầm chặt | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,75 | m3 |
| 10 | ống nhựa PVC D48 | Theo yêu cầu tại Chương V | 3,05 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi