Gói thầu: Phân loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200887101-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/09/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường THPT Hoàng Quốc Việt |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200887080 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-29 09:24:00 đến ngày 2020-09-08 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,484,865,653 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ HIỆU BỘ | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Theo HSTK | 2,8775 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gồ | Theo HSTK | 1,6479 | tấn |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Theo HSTK | 104,96 | m2 |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo HSTK | 32,8563 | m3 |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo HSTK | 8,2025 | m3 |
| 6 | Phá dỡ bằng máy khoan cầm tay Có cốt thép | Theo HSTK | 7,4232 | m3 |
| 7 | Đục mở tường làm cửa, Loại tường Xây gạch Chiều dày tường<=22cm | Theo HSTK | 5,95 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo HSTK | 126,0312 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Theo HSTK | 315 | m |
| 10 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính | Theo HSTK | 16,6 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,58 | tấn |
| 12 | Phá dỡ nền lát gạch | Theo HSTK | 458,3664 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo HSTK | 157,71 | m2 |
| 14 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo HSTK | 413,1006 | m2 |
| 15 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo HSTK | 170,7185 | m2 |
| 16 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo HSTK | 963,8977 | m2 |
| 17 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Theo HSTK | 398,3513 | m2 |
| 18 | Cắt sàn bê tông bằng máy - chiều dày ≤10cm | Theo HSTK | 16,2 | m |
| 19 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Theo HSTK | 1,5954 | m3 |
| 20 | Đục bê tông để gia cố các kết cấu bê tông. Đục cột, dầm, tường | Theo HSTK | 0,2081 | m3 |
| 21 | Tháo dỡ hệ thống điện,thu lôi chống sét, thiết bị vật tư cấp thoát nước | Theo HSTK | 5 | Công |
| 22 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo HSTK | 77,0495 | m3 |
| 23 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo HSTK | 77,0495 | m3 |
| 24 | Vận chuyển phế thải tiếp | Theo HSTK | 77,0495 | m3 |
| 25 | Hàn đầu cột, cầu thang nối thép | Theo HSTK | 5 | Công |
| 26 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK | 1,188 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 0,18 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 0,8157 | tấn |
| 29 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | Theo HSTK | 7,4923 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ; Ván khuôn lanh tô | Theo HSTK | 0,2345 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 0,0708 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 0,1383 | tấn |
| 33 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 1,7889 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,8768 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 0,2946 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 1,1498 | tấn |
| 37 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSTK | 10,3343 | m3 |
| 38 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo HSTK | 1,2175 | 100m2 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 1,307 | tấn |
| 40 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSTK | 11,3381 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo HSTK | 0,2496 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 0,1961 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 0,1218 | tấn |
| 44 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 2,5263 | m3 |
| 45 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo HSTK | 81,102 | m3 |
| 46 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo HSTK | 4,7887 | m3 |
| 47 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo HSTK | 0,7335 | m3 |
| 48 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo HSTK | 0,9451 | tấn |
| 49 | Lắp dựng vì kèo thép | Theo HSTK | 0,9451 | tấn |
| 50 | Sơn sắt thép, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 156,0612 | m2 |
| 51 | Lắp dựng xà gồ thép (Tận dụng xà gồ cũ) | Theo HSTK | 1,6479 | tấn |
| 52 | Lợp mái tôn ép xốp, tôn dày 0,4mm | Theo HSTK | 2,8775 | 100m2 |
| 53 | Tôn úp nóc, úp sườn | Theo HSTK | 44,82 | md |
| 54 | SXLD cửa đi nhôm hệ kính an toàn dày 6.38mm ( Bao gồm phụ kiện và lắp đặt hoàn chỉnh) | Theo HSTK | 74,52 | m2 |
| 55 | SXLD cửa đi pano nhôm hệ kính an toàn dày 6.38mm ( Bao gồm phụ kiện và lắp đặt hoàn chỉnh) | Theo HSTK | 17,61 | m2 |
| 56 | SXLD cửa sổ nhôm hệ kính an toàn dày 6.38mm ( Bao gồm phụ kiện và lắp đặt hoàn chỉnh) | Theo HSTK | 117,18 | m2 |
| 57 | SXLD vách nhôm hệ với kính an toàn 6,38mm (Bao gồm cả phụ kiện và lắp đặt hoàn chỉnh) | Theo HSTK | 22,4 | m2 |
| 58 | SX hoa sắt bằng Inox 201 | Theo HSTK | 815,6564 | Kg |
| 59 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTK | 112,86 | m2 |
| 60 | SX lan can bằng Inox 201 | Theo HSTK | 437,153 | Kg |
| 61 | Lắp dựng lan can sắt | Theo HSTK | 28,336 | m2 |
| 62 | Đinh vít bê tông trụ cầu thang L=10cm | Theo HSTK | 29 | Cái |
| 63 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao (chỉ tính công lắp đặt) | Theo HSTK | 173,978 | m2 |
| 64 | Trần thạch cao xương chìm, dạng trần phẳng, tấm thạch cao tiêu chuẩn, khung xương đồng bộ | Theo HSTK | 173,978 | m2 |
| 65 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo HSTK | 173,978 | m2 |
| 66 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 173,978 | m2 |
| 67 | Công tác ốp gạch vào tường, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo HSTK | 161,205 | m2 |
| 68 | Công đầm lại nền T1 | Theo HSTK | 5 | Công |
| 69 | Đắp cát nền công trình bằng thủ công | Theo HSTK | 3,5431 | m3 |
| 70 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Theo HSTK | 11,9209 | m3 |
| 71 | Lát nền gạch chống trơn 300x300mm vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 40,8156 | m2 |
| 72 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 500x500mm | Theo HSTK | 627,8938 | m2 |
| 73 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 19,449 | m2 |
| 74 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 118,2938 | m2 |
| 75 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 268,014 | m2 |
| 76 | Trát trụ, cột,má cửa cầu thang Chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 38,0241 | m2 |
| 77 | Trát dầm dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 30,8715 | m2 |
| 78 | Trát trần dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 131,3979 | m2 |
| 79 | Trát cầu thang Chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 7,0723 | m2 |
| 80 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 228,6435 | m2 |
| 81 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 462,1123 | m2 |
| 82 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 148,7425 | m2 |
| 83 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 87,6 | m2 |
| 84 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo HSTK | 121,8 | m2 |
| 85 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 622,953 | m2 |
| 86 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 2.404,8683 | m2 |
| 87 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo HSTK | 8,775 | 100m2 |
| 88 | Láng sê nô có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK | 39,6116 | m2 |
| 89 | Trát tường sê nô ( mặt trong) dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 28,98 | m2 |
| 90 | Trát phào vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 90,04 | m |
| 91 | Trát gờ móc nước, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 83,68 | m |
| 92 | Đèn Led đôi 1,2m 2x40W | Theo HSTK | 2 | bộ |
| 93 | Đèn Led Downlight( tròn) 9W | Theo HSTK | 64 | bộ |
| 94 | Đèn Led ốp trần HL 20W | Theo HSTK | 12 | bộ |
| 95 | Đèn Led đui xoáy | Theo HSTK | 8 | bộ |
| 96 | Aptomat loại 3 pha 100A | Theo HSTK | 1 | cái |
| 97 | Aptomat loại 1 pha 80A | Theo HSTK | 3 | cái |
| 98 | Aptomat loại 1 pha 30A | Theo HSTK | 20 | cái |
| 99 | Công tắc đôi | Theo HSTK | 20 | cái |
| 100 | Công tắc đơn | Theo HSTK | 15 | cái |
| 101 | Quạt trần | Theo HSTK | 20 | cái |
| 102 | Quạt treo tường | Theo HSTK | 20 | cái |
| 103 | ổ cắm đôi | Theo HSTK | 102 | cái |
| 104 | Hộp nối dây 100x100x80 | Theo HSTK | 20 | hộp |
| 105 | Hộp điện phòng 200x150x100 | Theo HSTK | 17 | hộp |
| 106 | Ống ruột gà luồn dây D27mm | Theo HSTK | 1.250 | m |
| 107 | Dây dẫn 2 x 1,5mm2 | Theo HSTK | 700 | m |
| 108 | Dây dẫn 2 x 2,5mm2 | Theo HSTK | 450 | m |
| 109 | Dây dẫn 2 x 4mm2 | Theo HSTK | 140 | m |
| 110 | Dây dẫn 2 x 10mm2 | Theo HSTK | 50 | m |
| 111 | Tủ điện tôn 300x200x150 | Theo HSTK | 1 | hộp |
| 112 | Kéo rải dây chống sét theo cột, mái nhà - Loại dây thép D10mm | Theo HSTK | 30 | m |
| 113 | Lắp đặt lại hệ thống chống sét ( Tận dụng HT cũ) | Theo HSTK | 10 | công |
| 114 | ống nhựa PPR - PN10 DN50mm | Theo HSTK | 0,3 | 100m |
| 115 | ống nhựa PPR - PN10 DN32mm | Theo HSTK | 0,5 | 100m |
| 116 | ống nhựa PPR - PN10 DN20mm | Theo HSTK | 0,6 | 100m |
| 117 | Tê nhựa DN50mm | Theo HSTK | 3 | cái |
| 118 | Tê nhựa DN50x32mm | Theo HSTK | 4 | cái |
| 119 | Tê nhựa DN50x20mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 120 | Tê nhựa DN32x20mm | Theo HSTK | 8 | cái |
| 121 | Tê nhựa DN20mm | Theo HSTK | 9 | cái |
| 122 | Cút nhựa DN50mm | Theo HSTK | 6 | cái |
| 123 | Cút nhựa DN50x32mm | Theo HSTK | 4 | cái |
| 124 | Cút nhựa DN50x20mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 125 | Cút nhựa DN20mm | Theo HSTK | 24 | cái |
| 126 | Côn nhựa DN32x20mm | Theo HSTK | 8 | cái |
| 127 | Chậu tiểu nam | Theo HSTK | 6 | bộ |
| 128 | Van xả tiểu nam | Theo HSTK | 6 | bộ |
| 129 | Vòi đồng D20mm | Theo HSTK | 2 | bộ |
| 130 | Chậu xí bệt | Theo HSTK | 5 | bộ |
| 131 | Vòi xịt ( trọn bộ) | Theo HSTK | 5 | cái |
| 132 | Lavabo ( trọn bộ) | Theo HSTK | 5 | bộ |
| 133 | Vòi chậu rửa | Theo HSTK | 5 | bộ |
| 134 | Vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Theo HSTK | 3 | bộ |
| 135 | Bình nóng lạnh 20L | Theo HSTK | 3 | bộ |
| 136 | Ống nhựa uPVC D140mm | Theo HSTK | 0,1 | 100m |
| 137 | Ống nhựa uPVC D110mm | Theo HSTK | 0,2 | 100m |
| 138 | Ống nhựa uPVC D90mm | Theo HSTK | 0,28 | 100m |
| 139 | Ống nhựa uPVC D76mm | Theo HSTK | 0,75 | 100m |
| 140 | Ống nhựa uPVC D34mm | Theo HSTK | 0,1 | 100m |
| 141 | Tê kiểm tra D90mm | Theo HSTK | 6 | cái |
| 142 | Tê kiểm tra D110mm | Theo HSTK | 6 | cái |
| 143 | Tê nhựa xiên D140x110mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 144 | Tê nhựa xiên D110x90mm | Theo HSTK | 6 | cái |
| 145 | Tê kiểm tra D90mm | Theo HSTK | 8 | cái |
| 146 | Tê kiểm tra D76mm | Theo HSTK | 8 | cái |
| 147 | Cút nhựa xiên D140x110mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 148 | Cút nhựa xiên D110mm | Theo HSTK | 3 | cái |
| 149 | Cút nhựa xiên D90mm | Theo HSTK | 3 | cái |
| 150 | Cút nhựa xiên D76mm | Theo HSTK | 3 | cái |
| 151 | Tê nhựa vuông D90x76mm | Theo HSTK | 6 | cái |
| 152 | Tê nhựa vuông D76mm | Theo HSTK | 4 | cái |
| 153 | Cút nhựa vuông D90mm | Theo HSTK | 4 | cái |
| 154 | Cút nhựa vuông D76mm | Theo HSTK | 4 | cái |
| 155 | Cút nhựa vuông D76x34mm | Theo HSTK | 6 | cái |
| 156 | Cút nhựa vuông D34mm | Theo HSTK | 12 | cái |
| 157 | Phễu thu sàn Inox ĐK 76mm | Theo HSTK | 17 | cái |
| 158 | Côn nhựa D110x90mm | Theo HSTK | 6 | cái |
| 159 | Côn nhựa D90x76mm | Theo HSTK | 12 | cái |
| 160 | Hút bể phốt | Theo HSTK | 1 | lần |
| B | PHẦN LAN CAN + HOA SẮT NHÀ BỘ MÔN | |||
| 1 | SX lan can Inox 201 | Theo HSTK | 876,8106 | Kg |
| 2 | Lắp dựng lan can | Theo HSTK | 124,85 | m2 |
| 3 | SX hoa sắt cửa Inox 201 | Theo HSTK | 2.296,1309 | Kg |
| 4 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTK | 241,56 | m2 |
| 5 | Đinh vít bê tông | Theo HSTK | 160 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi