Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200888594-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Tài chính Kế hoạch huyện Bảo Lâm, tỉnh Cao Bằng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200887393 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn dự toán ngân sách huyện năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 03 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-30 23:26:00 đến ngày 2020-09-08 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,362,992,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG VÀ CÔNG TRÌNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Phát rừng loại II, thủ công, mật độ cây TC/100m2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,54 | 100m² |
| 2 | Đào nền đường, máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất C3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 14,47 | 100m³ |
| 3 | Đào nền đường, máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất C4 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3,34 | 100m³ |
| 4 | Phá đá nền đường bằng máy khoan ɸ42mm, đá cấp IV | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,21 | 100m³ |
| 5 | Đào rãnh thoát nước bằng máy đào <=0,8m3, đất C3 tính 90% KL | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,03 | 100m³ |
| 6 | Đào rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 tính 10% KL | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 11,46 | m³ |
| 7 | Đào rãnh thoát nước bằng máy đào <=0,8m3, đất C4 tính 90% | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,26 | 100m³ |
| 8 | Đào rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C4 tính 10% KL | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,92 | m³ |
| 9 | Phá đá rãnh+khuôn đường bằng máy khoan ɸ42mm, đá cấp IV | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,52 | 100m³ |
| 10 | Đào khuôn đường bằng máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 tính 90% KL | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,73 | 100m³ |
| 11 | Đào khuôn đường, thủ công, sâu <=15cm, đất C3 tính 10% KL | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 30,38 | m³ |
| 12 | Đào khuôn đường bằng máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C4 tính 90% KL | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,79 | 100m³ |
| 13 | Đào khuôn đường thủ công, sâu <=15cm, đất C4 tính 10% KL | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8,73 | m³ |
| 14 | Đánh cấp bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,96 | 100m³ |
| 15 | Đào xúc đất để đắp, bằng máy đào 1,25m3, phạm vi 30m, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 9,13 | 100m³ |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤300m, đất cấp III (để đắp) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 23,61 | 100m³ |
| 17 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 23,23 | 100m³ |
| 18 | Thi công mặt đường cấp phối lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14cm (tận dụng) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 17,47 | 100m² |
| 19 | Thi công mặt đường cấp phối lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14cm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 40,61 | 100m² |
| 20 | Thi công mặt đường cấp phối lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10cm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 21,15 | 100m² |
| 21 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 21,15 | 100m² |
| 22 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,12 | 100m² |
| 23 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 338,47 | m³ |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤700m, đất cấp III, đổ đi | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6,07 | 100m³ |
| 25 | Đào xúc đá sau nổ mìn lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 0,8m3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,51 | 100m³ |
| 26 | Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤700m, để đắp và đổ đi | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,51 | 100m³ |
| 27 | Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 175,21 | m³ |
| 28 | Xây rãnh bằng đá hộc, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 356,01 | m³ |
| 29 | Trát rãnh, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1.371,28 | m² |
| 30 | Phá dỡ móng các loại bằng thủ công, móng đá | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 14,28 | m³ |
| 31 | Đào móng cống bằng thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C3 tính 10% KL | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,96 | m³ |
| 32 | Đào móng cống bằng máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 tính 90% KL | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,09 | 100m³ |
| 33 | Đào móng cống bằng máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C4 tính 90% KL | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,03 | 100m³ |
| 34 | Đào móng cống bằng thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C4 tính 10% KL | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,28 | m³ |
| 35 | Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan ɸ42mm, đá cấp IV | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,02 | 100m³ |
| 36 | Xây cống bằng đá hộc, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 23,85 | m³ |
| 37 | Trát tường cống, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 40,49 | m² |
| 38 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện >250kg | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 39 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ ống cống | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,21 | 100m² |
| 40 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, đường kính ≤10mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,08 | tấn |
| 41 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,84 | m³ |
| 42 | Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | ống |
| 43 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6,92 | m³ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi