Gói thầu: 01.XL Xây dựng công trình đảm bảo theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được duyệt( nguồn ngân sách)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200887204-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn và Xây Dựng Hoàng Phan
Tên gói thầu 01.XL Xây dựng công trình đảm bảo theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được duyệt( nguồn ngân sách)
Số hiệu KHLCNT 20200887159
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã, xin ngân sách cấp trên và Chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-29 11:22:00 đến ngày 2020-09-08 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,139,412,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 24,000,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HỘI TRƯỜNG 150 CHỖ
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mô tả KT theo chương V 3,111 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả KT theo chương V 16,0465 m3
3 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 1,2888 100m2
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 0,1195 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả KT theo chương V 1,7369 tấn
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 29,4852 m3
7 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 84,27 m3
8 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 21,042 m3
9 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 0,8423 100m2
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,1938 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 1,1719 tấn
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 9,2663 m3
13 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 2,3046 m3
14 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 2,2866 100m3
15 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mô tả KT theo chương V 24,291 m3
16 Ốp đá cẩm thạch vào tường TD đá ≤0,16m2 Mô tả KT theo chương V 19,305 m2
17 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả KT theo chương V 7,0933 m3
18 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả KT theo chương V 6,2303 m3
19 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 3,5745 m3
20 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 15,9741 m3
21 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 11,64 m2
22 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 11,64 m2
23 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả KT theo chương V 11,64 m2
24 Lát đá bậc tam cấp Mô tả KT theo chương V 81,276 m2
25 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả KT theo chương V 4,2165 m3
26 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả KT theo chương V 1,08 m3
27 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 1,9929 m3
28 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 24,7364 m2
29 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 24,7364 m2
30 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả KT theo chương V 24,7364 m2
31 Đắp đất trồng cấy Mô tả KT theo chương V 9,4068 m3
32 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 1,4995 100m2
33 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,2213 tấn
34 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 1,2994 tấn
35 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 8,8282 m3
36 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 0,9317 100m2
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,2329 tấn
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 1,0906 tấn
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,057 tấn
40 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 6,7374 m3
41 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả KT theo chương V 1,6098 100m2
42 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 1,1532 tấn
43 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 17,8853 m3
44 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả KT theo chương V 0,1246 100m2
45 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả KT theo chương V 0,3234 100m2
46 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mô tả KT theo chương V 0,6418 tấn
47 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả KT theo chương V 1,3706 m3
48 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 2,5014 m3
49 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả KT theo chương V 26 cái
50 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 62,9583 m3
51 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 4,1443 m3
52 Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 13,8689 m3
53 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 345,296 m2
54 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 302,4031 m2
55 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 144,1352 m2
56 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 37,4875 m2
57 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 68,042 m2
58 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 160,98 m2
59 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 44,8 m2
60 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 31,02 m2
61 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 72,5 m
62 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 345,296 m2
63 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 771,0178 m2
64 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả KT theo chương V 629,8491 m2
65 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả KT theo chương V 486,4647 m2
66 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 Mô tả KT theo chương V 284,5108 m2
67 Dầm trần thép hộp tráng kẽm Mô tả KT theo chương V 0,5572 tấn
68 Lắp dựng dầm trần thép hộp tráng kẽm Mô tả KT theo chương V 0,5572 tấn
69 Làm trần tôn Mô tả KT theo chương V 1,9372 100m2
70 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 132,942 m2
71 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Mô tả KT theo chương V 132,942 m2
72 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mô tả KT theo chương V 132,942 m2
73 Gia công xà gồ thép Mô tả KT theo chương V 1,3026 tấn
74 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả KT theo chương V 1,3026 tấn
75 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Mô tả KT theo chương V 2,5799 tấn
76 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mô tả KT theo chương V 2,5799 tấn
77 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 422,0926 1m2
78 Lợp mái che tường bằng tôn múi dán xốp, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả KT theo chương V 2,0978 100m2
79 Tôn úp nóc Mô tả KT theo chương V 40,79 m
80 Ke chống bảo Mô tả KT theo chương V 839,12 cái
81 Sản xuất, lắp đặt cửa Việt Pháp Mô tả KT theo chương V 18,24 m2
82 Sản xuất, lắp đặt cửa Việt Pháp Mô tả KT theo chương V 4,32 m2
83 Sản xuất, lắp đặt cửa Việt Pháp Mô tả KT theo chương V 16,64 m2
84 Sản xuất lắp đặt ô kính thoáng Mô tả KT theo chương V 7,92 m2
85 Sản xuất hoa sắt cửa đi, cửa sổ hoa sắt vuông 12x12 Mô tả KT theo chương V 24,56 m2
86 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả KT theo chương V 24,56 m2
87 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 14,736 1m2
88 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Mô tả KT theo chương V 2,902 100m2
89 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Mô tả KT theo chương V 3,5424 100m2
90 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mô tả KT theo chương V 13 bộ
91 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mô tả KT theo chương V 1 bộ
92 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mô tả KT theo chương V 8 bộ
93 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả KT theo chương V 10 cái
94 Lắp đặt công tắc 3 hạt Mô tả KT theo chương V 12 cái
95 Lắp đặt công tắc 4 hạt Mô tả KT theo chương V 2 cái
96 Lắp đặt quạt trần Mô tả KT theo chương V 7 cái
97 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả KT theo chương V 12 cái
98 Tủ điện tôn sơn tĩnh điện Mô tả KT theo chương V 1 cái
99 Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A Mô tả KT theo chương V 4 cái
100 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Mô tả KT theo chương V 2 cái
101 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 Mô tả KT theo chương V 30 m
102 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Mô tả KT theo chương V 80 m
103 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Mô tả KT theo chương V 246 m
104 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mô tả KT theo chương V 326 m
105 Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II Mô tả KT theo chương V 19,0625 m3
106 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả KT theo chương V 6,3542 m3
107 Gia công kim thu sét, dài 1m Mô tả KT theo chương V 3 cái
108 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Mô tả KT theo chương V 3 cái
109 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Mô tả KT theo chương V 6 cọc
110 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Mô tả KT theo chương V 66 m
111 Bật sắt chẻ đuôi cá Mô tả KT theo chương V 20 cái
112 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 0,3 m3
113 Silicon Mô tả KT theo chương V 5 tuýt
114 Bình chữa cháy MFZ4 Mô tả KT theo chương V 4 bình
115 Bình chữa cháy CO2 Model MT3 Mô tả KT theo chương V 2 bình
116 Hộp đựng bình cứu hoả Mô tả KT theo chương V 2 hộp
117 Bảng tiêu lệnh 600x400x0,4 Mô tả KT theo chương V 2 bộ
118 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Mô tả KT theo chương V 0,9 100m
119 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Mô tả KT theo chương V 24 cái
120 Lắp đặt phễu thu, ĐK 90mm Mô tả KT theo chương V 8 cái
B SAN NỀN
1 Đào san đất trong phạm vi ≤50m, máy ủi 110CV-đất cấp I Mô tả KT theo chương V 3,4722 100m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Mô tả KT theo chương V 3,4722 100m3
3 Mua đất tại mỏ Xuân Liên Mô tả KT theo chương V 2.912,1436 m3
4 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, 16,2Km-đất cấp III Mô tả KT theo chương V 29,1214 100m3
5 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 22,6063 100m3
C MÓNG HÀNG RÀO
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Mô tả KT theo chương V 1,0808 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 0,3603 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả KT theo chương V 16,111 m3
4 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 139,317 m3
5 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 0,3006 100m2
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,3406 tấn
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 4,509 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->