Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình (Bao gồm chi phí Bảo hiểm công trình)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200880057-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/09/2020 14:25:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Quan Sơn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình (Bao gồm chi phí Bảo hiểm công trình) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200866432 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Chương trình MTQG xây dựng nông thôn mới năm 2020 (Quyết định số 2405/QĐ-UBND ngày 25/6/2020 của UBND tỉnh Thanh Hóa) và nguồn đối ứng thuộc ngân sách xã. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-27 11:47:00 đến ngày 2020-09-06 14:25:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,245,566,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: ĐẬP ĐẦU NGUỒN | |||
| 1 | Bê tông tấm đan, Nắp bể, bê tông M250, đá 1x2 | 0,132 | m3 | |
| 2 | Bê tông tường Bể lọc nước, M250, đá 1x2 | 0,612 | m3 | |
| 3 | Bê tông tường Đập dâng, M250, đá 1x2 | 6,1546 | m3 | |
| 4 | Bê tông móng Thượng lưu đập, M250, đá 1x2 | 1,6802 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn móng băng, Bể lọc nước | 0,0708 | 100m2 | |
| 6 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Đập dâng: | 0,1313 | 100m2 | |
| 7 | Ván khuôn gỗ, nắp đan, | 0,0068 | 100m2 | |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | 0,0058 | tấn | |
| 9 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | 2 | cái | |
| 10 | Đào Bể nước, -đất cấp IV | 7,03 | m3 | |
| 11 | Phá đá, chiều dày lớp đá ≤0,5m-Cấp đá II | 15,6 | m3 | |
| 12 | Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng | 8,35 | m3 | |
| 13 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | 0,452 | m2 | |
| 14 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 100mm | 0,05 | 100m | |
| 15 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ống xả cặn, ĐK 50mm | 0,05 | 100m | |
| 16 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ống thu nước đục lỗ, ĐK 100mm | 0,01 | 100m | |
| 17 | Lắp đặt van cắt nguồn ĐK 100mm | 1 | cái | |
| 18 | Lắp đặt van xả cặn, ĐK 50mm | 1 | cái | |
| 19 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm 90o, ĐK 100mm | 2 | cái | |
| 20 | Lắp đặt rắc co tráng kẽm, ĐK 100mm | 1 | cái | |
| 21 | Lắp đặt thẳng tiện ren 2 đầu, D100 | 1 | cái | |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 250mm | 0,24 | 100m | |
| 23 | Lắp đặt chếch nhựa 90o HDPE đường kính 250mm | 2 | cái | |
| 24 | Đắp đất nền móng công trình, (đắp đê quai) | 33,9852 | m3 | |
| 25 | Đào xúc đất -đất cấp III (phá đê quai) | 33,9852 | m3 | |
| 26 | Bốc xếp cát lên phương tiện vận chuyển | 4,563 | m3 | |
| 27 | Vận chuyển cát xây dựng, 10m khởi điểm | 4,563 | m3 | |
| 28 | Vận chuyển cát xây dựng, 10m tiếp theo | 4,563 | m3 | |
| 29 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển | 8,027 | m3 | |
| 30 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | 8,027 | m3 | |
| 31 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo | 8,027 | m3 | |
| 32 | Bốc xếp đá hộclên phương tiện vận chuyển | 10,02 | m3 | |
| 33 | Vận chuyển đá hộc, 10m khởi điểm | 10,02 | m3 | |
| 34 | Vận chuyển đá hộc, 10m tiếp theo | 10,02 | m3 | |
| 35 | Bốc xếp lên Xi măng bao | 2,6464 | tấn | |
| 36 | Bốc xếp xuống Xi măng bao | 2,6464 | tấn | |
| 37 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | 2,6464 | tấn | |
| 38 | Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo | 2,6464 | tấn | |
| 39 | Bốc xếp lên Thép các loại | 0,0058 | tấn | |
| 40 | Bốc xếp xuống Thép các loại | 0,0058 | tấn | |
| 41 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | 0,0058 | tấn | |
| 42 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo | 0,0059 | tấn | |
| 43 | Bốc xếp lên Gỗ các loại | 0,2846 | m3 | |
| 44 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại | 0,2846 | m3 | |
| 45 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | 0,2846 | m3 | |
| 46 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m tiếp theo | 0,2846 | m3 | |
| B | HẠNG MỤC 2: TUYẾN ĐƯỜNG ỐNG (L=2373,55m) | |||
| 1 | Đào đất chôn đường ống, cọc mốc - đất cấp III | 591,9484 | m3 | |
| 2 | Đắp móng đường ống | 812,5613 | m3 | |
| 3 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 100mm | 0,949 | 100m | |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 110mm | 15,297 | 100m | |
| 5 | Hàn nối bích nhựa HDPE đường kính 110mm | 486 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 90mm | 7,2424 | 100 m | |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 75mm | 0,5627 | 100 m | |
| 8 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 90mm | 30 | cái | |
| 9 | Lắp đặt Chếch GI D100 | 1 | cái | |
| 10 | Lắp đặt chếch nhựa HDPE, ĐK 110mm | 6 | cái | |
| 11 | Lắp chếch nhựa HDPE, ĐK 90mm | 1 | cái | |
| 12 | Lắp đặt cút nhựa HDPE, ĐK 110mm | 4 | cái | |
| 13 | Lắp đặt cút nhựa HDPE, ĐK 90mm | 2 | cái | |
| 14 | Lắp đặt tê nhựa HDPE, ĐK 110x90mm | 3 | cái | |
| 15 | Lắp đặt tê nhựa HDPE, ĐK 110x75mm | 1 | cái | |
| 16 | Lắp đặt tê nhựa HDPE, ĐK 75x75mm | 1 | cái | |
| 17 | Lắp đặt côn thu nhựa HDPE đường kính 110x90mm | 1 | cái | |
| 18 | Lắp đặt tê nhựa HDPE, ĐK 90x75mm | 1 | cái | |
| 19 | Lắp đặt côn thu nhựa HDPE đường kính 110x90mm | 1 | cái | |
| 20 | Lắp đạt côn thu nhựa HDPE, ĐK 90x32mm | 5 | cái | |
| 21 | Lắp đặt côn thu nhựa HDPE, ĐK 75x32mm | 2 | cái | |
| 22 | Lắp đặt cút nhựa HDPE, ĐK 75mm | 2 | cái | |
| 23 | Lắp đặt chếch nhựa HDPE, ĐK 75mm | 1 | cái | |
| 24 | Lắp bích thép, ĐK 100mm | 28 | cặp bích | |
| 25 | Lắp đầu nối ren trong ống thép trắng kẽm, ĐK 100mm | 10 | cái | |
| 26 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 110mm | 16,246 | 100m | |
| 27 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 90mm | 7,2424 | 100m | |
| 28 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 75mm | 0,5627 | 100m | |
| 29 | Khử trùng ống nước, ĐK 110mm | 16,246 | 100m | |
| 30 | Bê tông cọc mốc, bê tông M200, đá 1x2 | 0,88 | m3 | |
| 31 | Ván khuôn gỗ, cọc mốc | 0,088 | 100m2 | |
| 32 | Cốt thép cọc mốc, ĐK ≤10mm | 0,0849 | tấn | |
| 33 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn- cọc mốc | 44 | cái | |
| 34 | Cắt đường BT chôn ống dày 10cm | 0,674 | 100m | |
| 35 | Bê tông mặt đường, bê tông M200, đá 1x2 | 9,436 | m3 | |
| 36 | Bốc xếp cát lên phương tiện vận chuyển | 5,395 | m3 | |
| 37 | Vận chuyển cát xây dựng, 10m khởi điểm | 5,395 | m3 | |
| 38 | Vận chuyển cát xây dựng, 10m tiếp theo | 5,395 | m3 | |
| 39 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển | 8,901 | m3 | |
| 40 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | 8,901 | m3 | |
| 41 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo | 8,901 | m3 | |
| 42 | Bốc xếp lên Xi măng bao | 2,6469 | tấn | |
| 43 | Bốc xếp xuống Xi măng bao | 2,6469 | tấn | |
| 44 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | 2,6469 | tấn | |
| 45 | Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo | 2,6469 | tấn | |
| 46 | Bốc xếp lên Thép các loại | 0,0853 | tấn | |
| 47 | Bốc xếp xuống Thép các loại | 0,0853 | tấn | |
| 48 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | 0,0853 | tấn | |
| 49 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo | 0,0853 | tấn | |
| 50 | Bốc xếp lên (ống thép, ống HDPE) các loại | 6,9984 | tấn | |
| 51 | Bốc xếp xuống (ống thép, ống HDPE) các loại | 6,9984 | tấn | |
| 52 | Vận chuyển (ống thép, ống HDPE)các loại, 10m khởi điểm | 6,9984 | tấn | |
| 53 | Vận chuyển (ống thép, ống HDPE) các loại, 10m tiếp theo | 6,9984 | tấn | |
| 54 | Vận chuyển phụ kiện ống thép, ống nhựa HDPE và vật liệu phụ khác | 10 | công 3/7 | |
| 55 | Bê tông móng Mố đỡ cáp, M250, đá 1x2 | 20 | m3 | |
| 56 | Ván khuôn móng - Mố đỡ cáp | 0,4888 | 100m2 | |
| 57 | Đào móng Mố đỡ cáp - đất cấp IV | 84,864 | m3 | |
| 58 | Đắp đất nền móng công trình(K90) | 64,864 | m3 | |
| 59 | Dây cáp lụa thép D22 | 98,56 | m | |
| 60 | Tăng đơ Ø22 | 4 | cái | |
| 61 | Khóa cáp chữ U Ø20 | 4 | cái | |
| 62 | Đai ôm ống Ø110 | 197 | cái | |
| 63 | Thép D10 treo ống | 85,14 | kg | |
| 64 | Thép bản rộng 4cm, dày 3mm | 37,14 | kg | |
| 65 | Thép D25 buộc cáp | 15,42 | kg | |
| 66 | Bu lông đai ốc D10 | 591 | cái | |
| 67 | Bốc xếp cát lên phương tiện vận chuyển | 5,32 | m3 | |
| 68 | Vận chuyển cát xây dựng, 10m khởi điểm | 5,32 | m3 | |
| 69 | Vận chuyển cát xây dựng, 10m tiếp theo | 5,32 | m3 | |
| 70 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển | 8,764 | m3 | |
| 71 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | 8,764 | m3 | |
| 72 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo | 8,764 | m3 | |
| 73 | Bốc xếp lên Xi măng bao | 3,0853 | tấn | |
| 74 | Bốc xếp xuống Xi măng bao | 3,0853 | tấn | |
| 75 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | 3,0853 | tấn | |
| 76 | Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo | 3,0853 | tấn | |
| 77 | Bốc xếp lên Gỗ các loại | 0,3288 | m3 | |
| 78 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại | 0,3288 | m3 | |
| 79 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | 0,3288 | m3 | |
| 80 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m tiếp theo | 0,3288 | m3 | |
| 81 | Bê tông móng Mố đỡ ống, M200, đá 1x2 | 6,21 | m3 | |
| 82 | Ván khuôn móng - Mố đỡ ống | 0,4554 | 100m2 | |
| 83 | Đào móng Mố đỡ ống - đất cấp IV | 41,4 | m3 | |
| 84 | Đắp đất nền móng công trình | 35,65 | m3 | |
| 85 | Bốc xếp cát lên phương tiện vận chuyển | 3,36 | m3 | |
| 86 | Vận chuyển cát xây dựng, 10m khởi điểm | 3,36 | m3 | |
| 87 | Vận chuyển cát xây dựng, 10m tiếp theo | 3,36 | m3 | |
| 88 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển | 5,544 | m3 | |
| 89 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | 5,544 | m3 | |
| 90 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo | 5,544 | m3 | |
| 91 | Bốc xếp lên Xi măng bao | 1,6486 | tấn | |
| 92 | Bốc xếp xuống Xi măng bao | 1,6486 | tấn | |
| 93 | Vận chuyển xi măng bao 10m khởi điểm | 1,6486 | tấn | |
| 94 | Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo | 1,6486 | tấn | |
| 95 | Bốc xếp lên Gỗ các loại | 0,6098 | m3 | |
| 96 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại | 0,6098 | m3 | |
| 97 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | 0,6098 | m3 | |
| 98 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m tiếp theo | 0,6098 | m3 | |
| 99 | Bê tông móng hố van xả cặn, M200, đá 1x2 | 0,0753 | m3 | |
| 100 | Bê tông tường Thành hố, M200, đá 1x2 | 0,231 | m3 | |
| 101 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 | 0,025 | m3 | |
| 102 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | 0,0027 | tấn | |
| 103 | Ván khuôn móng Đáy hố, Bệ đỡ | 0,0052 | 100m2 | |
| 104 | Ván khuôn gỗ tường Thành hố | 0,026 | 100m2 | |
| 105 | Ván khuôn gỗ, nắp đan | 0,002 | 100m2 | |
| 106 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | 2 | cái | |
| 107 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm, ĐK 90x90mm | 1 | cái | |
| 108 | Lắp đặt van xả cặn, ĐK 90mm | 1 | cái | |
| 109 | Lắp đầu nối ren trong thép trắng kẽm, ĐK 90mm | 1 | cái | |
| 110 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, , ĐK 90mm | 0,008 | 100m | |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 90mm | 0,03 | 100 m | |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 75mm | 0,03 | 100 m | |
| 113 | Bê tông móng hố van xả khí, M200, đá 1x2 | 0,2259 | m3 | |
| 114 | Bê tông tường Thành hố, M200, đá 1x2 | 0,693 | m3 | |
| 115 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 | 0,075 | m3 | |
| 116 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | 0,008 | tấn | |
| 117 | Ván khuôn móng cột - Móng Đáy hố, Bệ đỡ | 0,0155 | 100m2 | |
| 118 | Ván khuôn gỗ tường Thành hố | 0,078 | 100m2 | |
| 119 | Ván khuôn gỗ, nắp đan, | 0,006 | 100m2 | |
| 120 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | 3 | cái | |
| 121 | Lắp đặt van xả khí, ĐK 40mm | 3 | cái | |
| 122 | Lắp đai khởi thuỷ, ĐK 110x32mm | 3 | cái | |
| 123 | Lắp đai khởi thuỷ, ĐK 90x32mm | 3 | cái | |
| 124 | Lắp đai khởi thuỷ, ĐK 75x32mm | 3 | cái | |
| 125 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 40mm | 0,009 | 100m | |
| 126 | Bê tông móng bể chứa nước, M250, đá 1x2 | 16,45 | m3 | |
| 127 | Bê tông Thành bể chứa, bê tông M250, đá 1x2 | 36,176 | m3 | |
| 128 | Bê tông Sàn bể, bê tông M250, đá 1x2 | 10,836 | m3 | |
| 129 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 | 0,896 | m3 | |
| 130 | Bê tông nền Sân rửa, M250, đá 1x2 | 10,948 | m3 | |
| 131 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | 8,225 | m3 | |
| 132 | Xây móng bằng đá hộc, vữa XM M100 | 33,663 | m3 | |
| 133 | Ván khuôn móng Đáy bể | 0,2016 | 100m2 | |
| 134 | Ván khuôn gỗ tường Thành bể | 3,57 | 100m2 | |
| 135 | Ván khuôn gỗ Nắp bể | 0,5096 | 100m2 | |
| 136 | Ván khuôn gỗ, Nắp bể | 0,0448 | 100m2 | |
| 137 | Ván khuôn Sân rửa | 0,3178 | 100m2 | |
| 138 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | 190,4 | m2 | |
| 139 | Trát tường bể, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | 166,6 | m2 | |
| 140 | Láng bể nước, Sân rửa dày 2cm, vữa XM mác 100 | 100,1 | m2 | |
| 141 | Đào móng bể - đất cấp III | 241,164 | m3 | |
| 142 | Đắp đất nền móng công trình (K90) | 80,388 | m3 | |
| 143 | Cốt thép Đáy bể đường kính <=10mm | 1,0583 | tấn | |
| 144 | Cốt thép tường, đường kính <=18mm, | 5,6419 | tấn | |
| 145 | Lắp dựng cốt thép sàn bể, ĐK ≤10mm | 0,886 | tấn | |
| 146 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan nắp bể | 0,0767 | tấn | |
| 147 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | 14 | cái | |
| 148 | Lắp đặt vòi xả D27 bằng đồng | 70 | bộ | |
| 149 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D27. L=50cm ren 1 đầu | 0,035 | 100m | |
| 150 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D40. L=30cm ren 1 đầu (Ống xả tràn, xả cặn) | 0,021 | 100m | |
| 151 | Lắp đặt cút tráng kẽm 90o D40 | 7 | cái | |
| 152 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D40. L=50cm ren 1 đầu | 0,035 | 100m | |
| 153 | Bịt ống tiện ren D40 | 7 | cái | |
| 154 | Lắp đặt ống HDPE D32 dẫn từ đường ống vào bể | 1,05 | 100 m | |
| 155 | Lắp đặt côn nhựa HDPE D32x27 | 7 | cái | |
| 156 | Lắp đặt van phao, đường kính van D= 32 mm | 7 | cái | |
| 157 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D27. L=300 ren 2 đầu | 0,021 | 100m | |
| 158 | Lắp đặt cút tráng kẽm 90o D27 | 14 | cái | |
| 159 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D27. L=1700 ren 2 đầu | 0,084 | 100m | |
| 160 | Lắp đặt khóa 1 chiều D27 | 7 | cái | |
| 161 | Biển trang trí khắc tên dự án | 7 | cái | |
| C | HẠNG MỤC 3: CHI PHÍ BẢO HIỂM XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Chi phí bảo hiểm xây dựng công trình | 1 | khoản | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi