Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200888025-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công Ty TNHH Tư Vấn Thiết Kế Kiến Trúc và Xây Dưng Nghi Hân |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200885398 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước cấp năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-29 22:51:00 đến ngày 2020-09-09 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,900,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 43,000,000 VNĐ ((Bốn mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đào ao | |||
| 1 | Đào kênh mương rộng <= 20m bằng máy đào 1,25m3 + máy ủi 110cv, đất cấp II | Đáp ứng quy chuẩn hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 14,725 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Đáp ứng quy chuẩn hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 7,363 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển tiếp cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Đáp ứng quy chuẩn hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 7,363 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển tiếp cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Đáp ứng quy chuẩn hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 7,363 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển tiếp cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Đáp ứng quy chuẩn hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 7,363 | 100m3 |
| 6 | Đóng cọc tràm chiều dài cọc ngập đất > 2,5m đất bùn | Đáp ứng quy chuẩn hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 218,5 | 100m |
| 7 | SXLD cốt thép sàn công trình thủy công đk <=10mm, bằng cần cẩu 16T | Đáp ứng quy chuẩn hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 2,476 | tấn |
| 8 | Xây mặt bằng đá hộc vữa M50 | Đáp ứng quy chuẩn hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 109,375 | m3 |
| B | Mái che | |||
| 1 | Bơm nước thi công móng bằng động cơ Diezen | Đáp ứng quy chuẩn hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 8 | Ca |
| 2 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp II | Đáp ứng quy chuẩn hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 200,376 | m3 |
| 3 | Đóng cọc tràm gia cố đáy móng | Đáp ứng quy chuẩn hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 6,75 | 100m |
| 4 | Beton lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 | Đáp ứng quy chuẩn hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 1,8 | m3 |
| 5 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Đáp ứng quy chuẩn hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 0,144 | 100m2 |
| 6 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | Đáp ứng quy chuẩn hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 0,213 | tấn |
| 7 | Beton móng rộng <=250cm đá 1x2 M300 | Đáp ứng quy chuẩn hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 4,5 | m3 |
| 8 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Đáp ứng quy chuẩn hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 0,461 | 100m2 |
| 9 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=4m | Đáp ứng quy chuẩn hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 0,083 | tấn |
| 10 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=4m | Đáp ứng quy chuẩn hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 0,386 | tấn |
| 11 | Beton cột tiết diện <= 0,1m2 h<=4m đá 1x2 M250 | Đáp ứng quy chuẩn hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 2,304 | m3 |
| 12 | SXLD tháo dỡ ván khuôn đà kiềng | Đáp ứng quy chuẩn hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 0,384 | 100m2 |
| 13 | SXLD cốt thép đà kiềng đường kính <=10mm h<=4m | Đáp ứng quy chuẩn hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 0,095 | tấn |
| 14 | SXLD cốt thép đà kiềng đường kính <=18mm h<=4m | Đáp ứng quy chuẩn hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 0,404 | tấn |
| 15 | Beton đà kiềng đá 1x2 M200 | Đáp ứng quy chuẩn hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 3,84 | m3 |
| 16 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,95 | Đáp ứng quy chuẩn hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 189,732 | m3 |
| 17 | Sản xuất cột bằng thép hình | Đáp ứng quy chuẩn hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 0,511 | tấn |
| 18 | Sơn cột thép | Đáp ứng quy chuẩn hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 23,436 | m2 |
| 19 | Lắp dựng cột thép | Đáp ứng quy chuẩn hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 0,511 | tấn |
| 20 | Sản xuất vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ lớn (18-24)m | Đáp ứng quy chuẩn hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 4,9 | tấn |
| 21 | Sơn vì kèo thép | Đáp ứng quy chuẩn hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 186,624 | m2 |
| 22 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ > 18m | Đáp ứng quy chuẩn hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 4,9 | tấn |
| 23 | Sản xuất xà gồ thép | Đáp ứng quy chuẩn hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 2,512 | tấn |
| 24 | Sơn xà gồ thép | Đáp ứng quy chuẩn hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 161,28 | m2 |
| 25 | Lắp dựng xà gồ thép | Đáp ứng quy chuẩn hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 2,512 | tấn |
| 26 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Đáp ứng quy chuẩn hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 3,968 | 100m2 |
| 27 | Lắp đặt máng xối | Đáp ứng quy chuẩn hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 64 | m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 89mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m | Đáp ứng quy chuẩn hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 1,44 | 100m |
| 29 | Lắp đặt cầu chắn rác | Đáp ứng quy chuẩn hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 36 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi