Gói thầu: Thi công xây lắp SCL
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200881682-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/09/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Lào Cai |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp SCL |
| Số hiệu KHLCNT | 20200881139 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sửa chữa lớn năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-27 16:40:00 đến ngày 2020-09-04 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,428,651,043 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 21,000,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | Lắp đặt công tơ (ĐZ0.4 & công tơ 4 xã và thị trấn SP) | |||
| C | Phần vật tư thiết bị A cấp, nhà thầu lắp đặt | |||
| 1 | Hộp phân dây 3 pha | Theo yêu cầu KT | 38 | Hộp |
| 2 | Hộp 2 công tơ 1 pha Composite H2 (trọn bộ) | Theo yêu cầu KT | 93 | Hộp |
| 3 | Hộp 4 công tơ 1 pha Composite H4 (trọn bộ) | Theo yêu cầu KT | 136 | Hộp |
| 4 | Hộp 1 công tơ 3 pha Composite H3P (trọn bộ) | Theo yêu cầu KT | 25 | Hộp |
| 5 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC- M3*25 mm2 | Theo yêu cầu KT | 401 | m |
| 6 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC-M2*10 mm2 | Theo yêu cầu KT | 438 | m |
| 7 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC-M2*16 mm2 | Theo yêu cầu KT | 609 | m |
| 8 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC- M3*16+1*10 mm2 | Theo yêu cầu KT | 147,5 | m |
| 9 | Dây đồng cứng 7 sợi Cu /PVC 1x6 mm2 | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 1.184 | m |
| 10 | Dây đồng cứng nhiều sợi Cu /PVC 1x16 mm2 | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 62,5 | m |
| 11 | Ghíp nguồn cáp VX 95/35mm2 (1BL xiết bứt đầu) | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 312 | Bộ |
| 12 | Ghíp nguồn cáp VX 95/95mm2 (2BL xiết bứt đầu) | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 328 | Bộ |
| 13 | Aptomat 1 pha 40A (chân cài ≥ 6kA) | Theo yêu cầu KT | 658 | Cái |
| 14 | Aptomat 3 pha 63A (chân cài ≥ 6kA) | Theo yêu cầu KT | 25 | Cái |
| D | Phần vật tư thiết bị nhà thầu cung cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Cầu dao 3 pha đảo chiều 100A | Theo yêu cầu KT | 25 | Cái |
| 2 | Lạt nhựa 5x250 | Theo yêu cầu KT | 1.880 | Cái |
| 3 | Ống gen co nhiệt hạ thế F10 (đen + đỏ) | Theo yêu cầu KT | 320 | m |
| 4 | Ống gen co nhiệt hạ thế F25 (đen) | Theo yêu cầu KT | 24 | m |
| 5 | Ốp cột bổ trợ đơn dây KH | Theo yêu cầu KT | 187 | Cái |
| 6 | Đai thép không gỉ + khóa đai (bộ) | Theo yêu cầu KT | 374 | Bộ |
| 7 | Kẹp cáp bổ trợ đơn dây KH | Theo yêu cầu KT | 683 | Cái |
| 8 | Ống nối thẳng cho dây 1*6mm2 (đồng mạ) | Theo yêu cầu KT | 2.368 | Ống |
| 9 | Ống nối thẳng cho dây 1*16mm2 (đồng mạ) | Theo yêu cầu KT | 200 | Ống |
| E | Phần nhân công tháo dỡ, lắp đặt lại | |||
| 1 | Công tơ 1 pha | Theo yêu cầu KT | 592 | Cái |
| 2 | Công tơ 3 pha | Theo yêu cầu KT | 25 | Cái |
| F | Phần nhân công tháo dỡ, thu hồi | |||
| 1 | Tháo Hộp 2 công tơ | Theo yêu cầu KT | 127 | Cái |
| 2 | Tháo Hộp 4 công tơ | Theo yêu cầu KT | 136 | Cái |
| 3 | Tháo Hộp công tơ 3 pha | Theo yêu cầu KT | 20 | Cái |
| 4 | Tháo cáp nguồn Hộp công tơ các loại | Theo yêu cầu KT | 1.297 | m |
| G | Lắp công tơ xã San Sả Hồ - Sa Pa (WB) | |||
| H | Phần vật tư thiết bị A cấp, nhà thầu lắp đặt | |||
| 1 | Hộp phân dây 3 pha | Theo yêu cầu KT | 28 | Hộp |
| 2 | Hộp 2 công tơ 1 pha Composite H2 (trọn bộ) | Theo yêu cầu KT | 41 | Hộp |
| 3 | Hộp 4 công tơ 1 pha Composite H4 (trọn bộ) | Theo yêu cầu KT | 66 | Hộp |
| 4 | Hộp 1 công tơ 3 pha Composite H3P (trọn bộ) | Theo yêu cầu KT | 10 | Hộp |
| 5 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC- M3*25 mm2 | Theo yêu cầu KT | 280 | m |
| 6 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC-M2*10 mm2 | Theo yêu cầu KT | 166 | m |
| 7 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC-M2*16 mm2 | Theo yêu cầu KT | 181 | m |
| 8 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC- M3*16+1*10 mm2 | Theo yêu cầu KT | 55 | m |
| 9 | Dây đồng cứng 7 sợi Cu /PVC 1x6 mm2 | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 651 | m |
| 10 | Dây đồng cứng nhiều sợi Cu /PVC 1x16 mm2 | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 55 | m |
| 11 | Ghíp nguồn cáp VX 95/35mm2 (1BL xiết bứt đầu) | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 214 | Bộ |
| 12 | Ghíp nguồn cáp VX 95/95mm2 (2BL xiết bứt đầu) | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 208 | Bộ |
| 13 | Aptomat 1 pha 40A (chân cài ≥ 6kA) | Theo yêu cầu KT | 362 | Cái |
| 14 | Aptomat 3 pha 63A (chân cài ≥ 6kA) | Theo yêu cầu KT | 10 | Cái |
| I | Phần vật tư thiết bị nhà thầu cung cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Cầu dao 3 pha đảo chiều 100A | Theo yêu cầu KT | 10 | Cái |
| 2 | Lạt nhựa 5x250 | Theo yêu cầu KT | 680 | Cái |
| 3 | Ống gen co nhiệt hạ thế F10 (đen + đỏ) | Theo yêu cầu KT | 142 | m |
| 4 | Ống gen co nhiệt hạ thế F25 (đen) | Theo yêu cầu KT | 10 | m |
| 5 | Ốp cột bổ trợ đơn dây KH | Theo yêu cầu KT | 68 | Cái |
| 6 | Đai thép không gỉ + khóa đai (bộ) | Theo yêu cầu KT | 136 | Bộ |
| 7 | Kẹp cáp bổ trợ đơn dây KH | Theo yêu cầu KT | 372 | Cái |
| 8 | Ống nối thẳng cho dây 1*6mm2 (đồng mạ) | Theo yêu cầu KT | 1.448 | Ống |
| 9 | Ống nối thẳng cho dây 1*16mm2 (đồng mạ) | Theo yêu cầu KT | 80 | Ống |
| J | Phần nhân công tháo dỡ, lắp đặt lại | |||
| 1 | Công tơ 1 pha | Theo yêu cầu KT | 362 | Cái |
| 2 | Công tơ 3 pha | Theo yêu cầu KT | 10 | Cái |
| K | Phần nhân công tháo dỡ, thu hồi | |||
| 1 | Tháo Hộp 2 công tơ | Theo yêu cầu KT | 51 | Cái |
| 2 | Tháo Hộp 4 công tơ | Theo yêu cầu KT | 84 | Cái |
| 3 | Tháo Hộp công tơ 3 pha | Theo yêu cầu KT | 6 | Cái |
| 4 | Tháo cáp nguồn Hộp công tơ các loại | Theo yêu cầu KT | 624 | m |
| L | ĐZ 0.4kv xã Thanh Phú - Sa Pa (WB) | |||
| M | Phần vật tư thiết bị A cấp, nhà thầu lắp đặt | |||
| 1 | Hộp phân dây 3 pha | Theo yêu cầu KT | 16 | Hộp |
| 2 | Hộp 2 công tơ 1 pha Composite H2 (trọn bộ) | Theo yêu cầu KT | 25 | Hộp |
| 3 | Hộp 4 công tơ 1 pha Composite H4 (trọn bộ) | Theo yêu cầu KT | 40 | Hộp |
| 4 | Hộp 1 công tơ 3 pha Composite H3P (trọn bộ) | Theo yêu cầu KT | 8 | Hộp |
| 5 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC- M3*25 mm2 | Theo yêu cầu KT | 160 | m |
| 6 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC-M2*10 mm2 | Theo yêu cầu KT | 102,5 | m |
| 7 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC-M2*16 mm2 | Theo yêu cầu KT | 136 | m |
| 8 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC- M3*16+1*10 mm2 | Theo yêu cầu KT | 44 | m |
| 9 | Dây đồng cứng 7 sợi Cu /PVC 1x6 mm2 | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 329 | m |
| 10 | Dây đồng cứng nhiều sợi Cu /PVC 1x16 mm2 | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 20 | m |
| 11 | Ghíp nguồn cáp VX 95/35mm2 (1BL xiết bứt đầu) | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 62 | Bộ |
| 12 | Ghíp nguồn cáp VX 95/95mm2 (2BL xiết bứt đầu) | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 128 | Bộ |
| 13 | Aptomat 1 pha 40A (chân cài ≥ 6kA) | Theo yêu cầu KT | 183 | Cái |
| 14 | Aptomat 3 pha 63A (chân cài ≥ 6kA) | Theo yêu cầu KT | 8 | Cái |
| N | Phần vật tư thiết bị nhà thầu cung cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Cầu dao 3 pha đảo chiều 100A | Theo yêu cầu KT | 8 | Cái |
| 2 | Lạt nhựa 5x250 | Theo yêu cầu KT | 570 | Cái |
| 3 | Ống gen co nhiệt hạ thế F10 (đen + đỏ) | Theo yêu cầu KT | 95 | m |
| 4 | Ống gen co nhiệt hạ thế F25 (đen) | Theo yêu cầu KT | 7 | m |
| 5 | Ốp cột bổ trợ đơn dây KH | Theo yêu cầu KT | 56 | Cái |
| 6 | Đai thép không gỉ + khóa đai (bộ) | Theo yêu cầu KT | 112 | Bộ |
| 7 | Kẹp cáp bổ trợ đơn dây KH | Theo yêu cầu KT | 191 | Cái |
| 8 | Ống nối thẳng cho dây 1*6mm2 (đồng mạ) | Theo yêu cầu KT | 732 | Ống |
| 9 | Ống nối thẳng cho dây 1*16mm2 (đồng mạ) | Theo yêu cầu KT | 64 | Ống |
| O | Phần nhân công tháo dỡ, lắp đặt lại | |||
| 1 | Công tơ 1 pha | Theo yêu cầu KT | 183 | Cái |
| 2 | Công tơ 3 pha | Theo yêu cầu KT | 8 | Cái |
| P | Phần nhân công tháo dỡ, thu hồi | |||
| 1 | Tháo Hộp 2 công tơ | Theo yêu cầu KT | 39 | Cái |
| 2 | Tháo Hộp 4 công tơ | Theo yêu cầu KT | 48 | Cái |
| 3 | Tháo Hộp công tơ 3 pha | Theo yêu cầu KT | 5 | Cái |
| 4 | Tháo cáp nguồn Hộp công tơ các loại | Theo yêu cầu KT | 457,5 | m |
| Q | ĐZ 0.4kV (BSHT L Điện hạ thế thuộc TBA xã H Thào + Móng Sến) | |||
| R | Phần vật tư thiết bị A cấp, nhà thầu lắp đặt | |||
| 1 | Hộp phân dây 3 pha | Theo yêu cầu KT | 6 | Hộp |
| 2 | Hộp 2 công tơ 1 pha Composite H2 (trọn bộ) | Theo yêu cầu KT | 5 | Hộp |
| 3 | Hộp 4 công tơ 1 pha Composite H4 (trọn bộ) | Theo yêu cầu KT | 18 | Hộp |
| 4 | Hộp 6 công tơ 1 pha Composite H6 (trọn bộ) | Theo yêu cầu KT | 3 | Hộp |
| 5 | Hộp 1 công tơ 3 pha Composite H3P (trọn bộ) | Theo yêu cầu KT | 1 | Hộp |
| 6 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC- M3*25 mm2 | Theo yêu cầu KT | 66 | m |
| 7 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC-M2*25 mm2 | Theo yêu cầu KT | 6 | m |
| 8 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC-M2*10 mm2 | Theo yêu cầu KT | 22 | m |
| 9 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC-M2*16 mm2 | Theo yêu cầu KT | 64 | m |
| 10 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC- M3*16+1*10 mm2 | Theo yêu cầu KT | 6 | m |
| 11 | Dây đồng cứng 7 sợi Cu /PVC 1x6 mm2 | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 158 | m |
| 12 | Dây đồng cứng nhiều sợi Cu /PVC 1x16 mm2 | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 2,5 | m |
| 13 | Ghíp nguồn cáp VX 95/35mm2 (1BL xiết bứt đầu) | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 20 | Bộ |
| 14 | Ghíp nguồn cáp VX 95/95mm2 (2BL xiết bứt đầu) | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 40 | Bộ |
| 15 | Aptomat 1 pha 40A (chân cài ≥ 6kA) | Theo yêu cầu KT | 88 | Cái |
| 16 | Aptomat 3 pha 63A (chân cài ≥ 6kA) | Theo yêu cầu KT | 1 | Cái |
| S | Phần vật tư thiết bị nhà thầu cung cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Cầu dao 3 pha đảo chiều 100A | Theo yêu cầu KT | 1 | Cái |
| 2 | Lạt nhựa 5x250 | Theo yêu cầu KT | 220 | Cái |
| 3 | Ống gen co nhiệt hạ thế F10 (đen + đỏ) | Theo yêu cầu KT | 30 | m |
| 4 | Ống gen co nhiệt hạ thế F25 (đen) | Theo yêu cầu KT | 2 | m |
| 5 | Ốp cột bổ trợ đơn dây KH | Theo yêu cầu KT | 16 | Cái |
| 6 | Đai thép không gỉ + khóa đai (bộ) | Theo yêu cầu KT | 32 | Bộ |
| 7 | Kẹp cáp bổ trợ đơn dây KH | Theo yêu cầu KT | 89 | Cái |
| 8 | Ống nối thẳng cho dây 1*6mm2 (đồng mạ) | Theo yêu cầu KT | 352 | Ống |
| 9 | Ống nối thẳng cho dây 1*16mm2 (đồng mạ) | Theo yêu cầu KT | 8 | Ống |
| T | Phần nhân công tháo dỡ, lắp đặt lại | |||
| 1 | Công tơ 1 pha | Theo yêu cầu KT | 88 | Cái |
| 2 | Công tơ 3 pha | Theo yêu cầu KT | 1 | Cái |
| U | Phần nhân công tháo dỡ, thu hồi | |||
| 1 | Tháo Hộp 2 công tơ | Theo yêu cầu KT | 17 | Cái |
| 2 | Tháo Hộp 4 công tơ | Theo yêu cầu KT | 18 | Cái |
| 3 | Tháo Hộp công tơ 3 pha | Theo yêu cầu KT | 1 | Cái |
| 4 | Tháo cáp nguồn Hộp công tơ các loại | Theo yêu cầu KT | 198,5 | m |
| V | ĐZ0.4KV cấp điện Thôn Vù Lùng Sung xã Trung Chải | |||
| W | Phần vật tư thiết bị A cấp, nhà thầu lắp đặt | |||
| 1 | Hộp phân dây 3 pha | Theo yêu cầu KT | 5 | Hộp |
| 2 | Hộp 2 công tơ 1 pha Composite H2 (trọn bộ) | Theo yêu cầu KT | 6 | Hộp |
| 3 | Hộp 4 công tơ 1 pha Composite H4 (trọn bộ) | Theo yêu cầu KT | 11 | Hộp |
| 4 | Hộp 6 công tơ 1 pha Composite H6 (trọn bộ) | Theo yêu cầu KT | 3 | Hộp |
| 5 | Hộp 1 công tơ 3 pha Composite H3P (trọn bộ) | Theo yêu cầu KT | 3 | Hộp |
| 6 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC- M3*25 mm2 | Theo yêu cầu KT | 55 | m |
| 7 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC-M2*25 mm2 | Theo yêu cầu KT | 6 | m |
| 8 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC-M2*10 mm2 | Theo yêu cầu KT | 33 | m |
| 9 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC-M2*16 mm2 | Theo yêu cầu KT | 32,5 | m |
| 10 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC- M3*16+1*10 mm2 | Theo yêu cầu KT | 16,5 | m |
| 11 | Dây đồng cứng 7 sợi Cu /PVC 1x6 mm2 | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 117 | m |
| 12 | Dây đồng cứng nhiều sợi Cu /PVC 1x16 mm2 | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 7,5 | m |
| 13 | Ghíp nguồn cáp VX 95/35mm2 (1BL xiết bứt đầu) | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 18 | Bộ |
| 14 | Ghíp nguồn cáp VX 95/95mm2 (2BL xiết bứt đầu) | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 42 | Bộ |
| 15 | Aptomat 1 pha 40A (chân cài ≥ 6kA) | Theo yêu cầu KT | 65 | Cái |
| 16 | Aptomat 3 pha 63A (chân cài ≥ 6kA) | Theo yêu cầu KT | 3 | Cái |
| X | Phần vật tư thiết bị nhà thầu cung cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Cầu dao 3 pha đảo chiều 100A | Theo yêu cầu KT | 3 | Cái |
| 2 | Lạt nhựa 5x250 | Theo yêu cầu KT | 150 | Cái |
| 3 | Ống gen co nhiệt hạ thế F10 (đen + đỏ) | Theo yêu cầu KT | 21 | m |
| 4 | Ống gen co nhiệt hạ thế F25 (đen) | Theo yêu cầu KT | 2 | m |
| 5 | Ốp cột bổ trợ đơn dây KH | Theo yêu cầu KT | 14 | Cái |
| 6 | Đai thép không gỉ + khóa đai (bộ) | Theo yêu cầu KT | 28 | Bộ |
| 7 | Kẹp cáp bổ trợ đơn dây KH | Theo yêu cầu KT | 68 | Cái |
| 8 | Ống nối thẳng cho dây 1*6mm2 (đồng mạ) | Theo yêu cầu KT | 260 | Ống |
| 9 | Ống nối thẳng cho dây 1*16mm2 (đồng mạ) | Theo yêu cầu KT | 24 | Ống |
| Y | Phần nhân công tháo dỡ, lắp đặt lại | |||
| 1 | Công tơ 1 pha | Theo yêu cầu KT | 65 | Cái |
| 2 | Công tơ 3 pha | Theo yêu cầu KT | 3 | Cái |
| Z | Phần nhân công tháo dỡ, thu hồi | |||
| 1 | Tháo Hộp 2 công tơ | Theo yêu cầu KT | 26 | Cái |
| 2 | Tháo Hộp 4 công tơ | Theo yêu cầu KT | 7 | Cái |
| 3 | Tháo Hộp công tơ 3 pha | Theo yêu cầu KT | 3 | Cái |
| 4 | Tháo cáp nguồn Hộp công tơ các loại | Theo yêu cầu KT | 181,5 | m |
| AA | ĐZ 0,4+ công tơ xã Tòng Sành Bát Xát, SP | |||
| AB | Phần vật tư thiết bị A cấp, nhà thầu lắp đặt | |||
| 1 | Hộp phân dây 3 pha | Theo yêu cầu KT | 18 | Hộp |
| 2 | Hộp 2 công tơ 1 pha Composite H2 (trọn bộ) | Theo yêu cầu KT | 42 | Hộp |
| 3 | Hộp 4 công tơ 1 pha Composite H4 (trọn bộ) | Theo yêu cầu KT | 32 | Hộp |
| 4 | Hộp 1 công tơ 3 pha Composite H3P (trọn bộ) | Theo yêu cầu KT | 8 | Hộp |
| 5 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC- M3*25 mm2 | Theo yêu cầu KT | 180 | m |
| 6 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC-M2*10 mm2 | Theo yêu cầu KT | 189 | m |
| 7 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC-M2*16 mm2 | Theo yêu cầu KT | 116,5 | m |
| 8 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC- M3*16+1*10 mm2 | Theo yêu cầu KT | 44 | m |
| 9 | Dây đồng cứng 7 sợi Cu /PVC 1x6 mm2 | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 322 | m |
| 10 | Dây đồng cứng nhiều sợi Cu /PVC 1x16 mm2 | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 20 | m |
| 11 | Ghíp nguồn cáp VX 95/35mm2 (1BL xiết bứt đầu) | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 84 | Bộ |
| 12 | Ghíp nguồn cáp VX 95/95mm2 (2BL xiết bứt đầu) | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 140 | Bộ |
| 13 | Aptomat 1 pha 40A (chân cài ≥ 6kA) | Theo yêu cầu KT | 179 | Cái |
| 14 | Aptomat 3 pha 63A (chân cài ≥ 6kA) | Theo yêu cầu KT | 8 | Cái |
| AC | Phần vật tư thiết bị nhà thầu cung cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Cầu dao 3 pha đảo chiều 100A | Theo yêu cầu KT | 8 | Cái |
| 2 | Lạt nhựa 5x250 | Theo yêu cầu KT | 630 | Cái |
| 3 | Ống gen co nhiệt hạ thế F10 (đen +vàng+xanh+đỏ) | Theo yêu cầu KT | 112 | m |
| 4 | Ống gen co nhiệt hạ thế F25 (đen) | Theo yêu cầu KT | 9 | m |
| 5 | Ốp cột bổ trợ đơn dây KH | Theo yêu cầu KT | 63 | Cái |
| 6 | Đai thép không gỉ + khóa đai (bộ) | Theo yêu cầu KT | 126 | Bộ |
| 7 | Kẹp cáp bổ trợ đơn dây KH | Theo yêu cầu KT | 187 | Cái |
| 8 | Ống nối thẳng cho dây 1*6mm2 (đồng mạ) | Theo yêu cầu KT | 716 | Ống |
| 9 | Ống nối thẳng cho dây 1*16mm2 (đồng mạ) | Theo yêu cầu KT | 64 | Ống |
| AD | Phần nhân công tháo dỡ, lắp đặt lại | |||
| 1 | Công tơ 1 pha | Theo yêu cầu KT | 179 | Cái |
| 2 | Công tơ 3 pha | Theo yêu cầu KT | 8 | Cái |
| AE | Phần nhân công tháo dỡ, thu hồi | |||
| 1 | Tháo Hộp 1 công tơ | Theo yêu cầu KT | 12 | Cái |
| 2 | Tháo Hộp 2 công tơ | Theo yêu cầu KT | 31 | Cái |
| 3 | Tháo Hộp 4 công tơ | Theo yêu cầu KT | 40 | Cái |
| 4 | Tháo Hộp công tơ 3 pha | Theo yêu cầu KT | 7 | Cái |
| 5 | Tháo cáp nguồn Hộp công tơ | Theo yêu cầu KT | 458,5 | m |
| AF | ĐZ 0,4+ công tơ xã Tòng Sành Bát Xát, SP | |||
| AG | Phần vật tư thiết bị A cấp, nhà thầu lắp đặt | |||
| 1 | Hộp phân dây 3 pha | Theo yêu cầu KT | 90 | Hộp |
| 2 | Hộp 2 công tơ 1 pha Composite H2 (trọn bộ) | Theo yêu cầu KT | 58 | Hộp |
| 3 | Hộp 4 công tơ 1 pha Composite H4 (trọn bộ) | Theo yêu cầu KT | 57 | Hộp |
| 4 | Hộp 1 công tơ 3 pha Composite H3P (trọn bộ) | Theo yêu cầu KT | 12 | Hộp |
| 5 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC- M3*25 mm2 | Theo yêu cầu KT | 994 | m |
| 6 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC-M2*10 mm2 | Theo yêu cầu KT | 116 | m |
| 7 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC-M2*16 mm2 | Theo yêu cầu KT | 114 | m |
| 8 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC- M3*16+1*10 mm2 | Theo yêu cầu KT | 72 | m |
| 9 | Dây đồng cứng 7 sợi Cu /PVC 1x6 mm2 | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 589 | m |
| 10 | Dây đồng cứng nhiều sợi Cu /PVC 1x16 mm2 | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 30 | m |
| 11 | Ghíp nguồn cáp VX 95/95mm2 (2BL xiết bứt đầu) | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 588 | Bộ |
| 12 | Aptomat 1 pha 40A (chân cài ≥ 6kA) | Theo yêu cầu KT | 327 | Cái |
| 13 | Aptomat 3 pha 63A (chân cài ≥ 6kA) | Theo yêu cầu KT | 12 | Cái |
| AH | Phần vật tư thiết bị nhà thầu cung cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Cột BTLT PCI-8,5-190-3 | Theo yêu cầu KT | 2 | Cột |
| 2 | Cầu dao 3 pha đảo chiều 100A | Theo yêu cầu KT | 12 | Cái |
| 3 | Lạt nhựa 5x250 | Theo yêu cầu KT | 900 | Cái |
| 4 | Ống gen co nhiệt hạ thế F10 (đen +vàng+xanh+đỏ) | Theo yêu cầu KT | 159 | m |
| 5 | Ống gen co nhiệt hạ thế F25 (đen) | Theo yêu cầu KT | 19 | m |
| 6 | Ốp cột bổ trợ đơn dây KH | Theo yêu cầu KT | 93 | Cái |
| 7 | Đai thép không gỉ + khóa đai (bộ) | Theo yêu cầu KT | 186 | Bộ |
| 8 | Kẹp cáp bổ trợ đơn dây KH | Theo yêu cầu KT | 339 | Cái |
| 9 | Ống nối thẳng cho dây 1*6mm2 (đồng mạ) | Theo yêu cầu KT | 1.308 | Ống |
| 10 | Ống nối thẳng cho dây 1*16mm2 (đồng mạ) | Theo yêu cầu KT | 96 | Ống |
| AI | Phần nhân công tháo dỡ, lắp đặt lại | |||
| 1 | Tháo, lắp lại cáp vặn xoắn 4x70 | Theo yêu cầu KT | 0,095 | Km/dây |
| 2 | Tháo, lắp công tơ 1 pha | Theo yêu cầu KT | 327 | Cái |
| 3 | Tháo, lắp công tơ 3 pha | Theo yêu cầu KT | 12 | Cái |
| AJ | Phần nhân công tháo dỡ, thu hồi | |||
| 1 | Tháo hạ cột 8,5m | Theo yêu cầu KT | 2 | Cái |
| 2 | Tháo Hộp 2 công tơ | Theo yêu cầu KT | 66 | Cái |
| 3 | Tháo Hộp 4 công tơ | Theo yêu cầu KT | 73 | Cái |
| 4 | Tháo Hộp công tơ 3 pha | Theo yêu cầu KT | 9 | Cái |
| 5 | Tháo cáp nguồn Hộp công tơ | Theo yêu cầu KT | 755,5 | m |
| AK | ĐZ 0,4+ công tơ xã Tả Giàng Phìn, SP | |||
| AL | Phần vật tư thiết bị A cấp, nhà thầu lắp đặt | |||
| 1 | Hộp phân dây 3 pha | Theo yêu cầu KT | 41 | Hộp |
| 2 | Hộp 2 công tơ 1 pha Composite H2 (trọn bộ) | Theo yêu cầu KT | 65 | Hộp |
| 3 | Hộp 4 công tơ 1 pha Composite H4 (trọn bộ) | Theo yêu cầu KT | 92 | Hộp |
| 4 | Hộp 6 công tơ 1 pha Composite H6 (trọn bộ) | Theo yêu cầu KT | 8 | Hộp |
| 5 | Hộp 1 công tơ 3 pha Composite H3P (trọn bộ) | Theo yêu cầu KT | 21 | Hộp |
| 6 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC- M3*25 mm2 | Theo yêu cầu KT | 410 | m |
| 7 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC-M2*10 mm2 | Theo yêu cầu KT | 284 | m |
| 8 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC-M2*16 mm2 | Theo yêu cầu KT | 268 | m |
| 9 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC-M2*25 mm2 | Theo yêu cầu KT | 16 | m |
| 10 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC- M3*16+1*10 mm2 | Theo yêu cầu KT | 115,5 | m |
| 11 | Dây đồng cứng 7 sợi Cu /PVC 1x6 mm2 | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 882 | m |
| 12 | Dây đồng cứng nhiều sợi Cu /PVC 1x16 mm2 | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 52,5 | m |
| 13 | Ghíp nguồn cáp VX 95/35mm2 (1BL xiết bứt đầu) | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 136 | Bộ |
| 14 | Ghíp nguồn cáp VX 95/95mm2 (2BL xiết bứt đầu) | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 330 | Bộ |
| 15 | Aptomat 1 pha 32A (chân cài ≥ 6kA) | Theo yêu cầu KT | 490 | Cái |
| 16 | Aptomat 3 pha 63A (chân cài ≥ 6kA) | Theo yêu cầu KT | 21 | Cái |
| AM | Phần vật tư thiết bị nhà thầu cung cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Cầu dao 3 pha đảo chiều 100A | Theo yêu cầu KT | 21 | Cái |
| 2 | Lạt nhựa 5x250 | Theo yêu cầu KT | 1.110 | Cái |
| 3 | Ống gen co nhiệt hạ thế F10 (đen + đỏ) | Theo yêu cầu KT | 233 | m |
| 4 | Ống gen co nhiệt hạ thế F25 (đen) | Theo yêu cầu KT | 20,5 | m |
| 5 | Ốp cột bổ trợ đơn dây KH | Theo yêu cầu KT | 126 | Cái |
| 6 | Đai thép không gỉ + khóa đai (bộ) | Theo yêu cầu KT | 230 | Bộ |
| 7 | Kẹp cáp bổ trợ đơn dây KH | Theo yêu cầu KT | 511 | Cái |
| 8 | Ống nối thẳng cho dây 1*6mm2 (đồng mạ) | Theo yêu cầu KT | 1.960 | Ống |
| 9 | Ống nối thẳng cho dây 1*16mm2 (đồng mạ) | Theo yêu cầu KT | 168 | Ống |
| AN | Phần nhân công tháo dỡ, lắp đặt lại | |||
| 1 | Tháo, lắp công tơ 1 pha | Theo yêu cầu KT | 490 | Cái |
| 2 | Tháo, lắp công tơ 3 pha | Theo yêu cầu KT | 21 | Cái |
| AO | Phần nhân công tháo dỡ, thu hồi | |||
| 1 | Tháo Hộp 1 công tơ | Theo yêu cầu KT | 5 | Cái |
| 2 | Tháo Hộp 2 công tơ | Theo yêu cầu KT | 107 | Cái |
| 3 | Tháo Hộp 4 công tơ | Theo yêu cầu KT | 88 | Cái |
| 4 | Tháo Hộp công tơ 3 pha | Theo yêu cầu KT | 19 | Cái |
| 5 | Tháo cáp nguồn Hộp công tơ | Theo yêu cầu KT | 1.000 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi