Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200888071-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/09/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn đầu tư và xây dựng An Hưng |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200888067 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện Lệ Thủy |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 100 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-30 19:14:00 đến ngày 2020-09-08 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,302,937,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào xúc đất để đắp đê quai bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,72 | 100m3 |
| 2 | Bơm hút nước | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | ca |
| 3 | Đóng cọc gỗ gia cố vách móng bằng máy đào 0,5m3, -đất cấp II | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 39,45 | 100m |
| 4 | Đào móng kè bằng máy đào 1,25m3,-đất cấp I | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 13,22 | 100m3 |
| 5 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m, mật độ 25 cọc/m2 -đất cấp I | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 339,6 | 100m |
| 6 | Ván khuôn bê tông lót móng | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,45 | 100m2 |
| 7 | Bê tông lót móng, M150, đá 2x4 | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 52,05 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng đá hộc, vữa XM M100 | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 364,01 | m3 |
| 9 | Xây tường thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100 | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 311,74 | m3 |
| 10 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 60,9 | m2 |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa, ĐK 60mm | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,17 | 100m |
| 12 | Bọc tầng lọc ngược bằng vải địa kỹ thuật | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,3 | 100m2 |
| 13 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,02 | 100m3 |
| 14 | Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,02 | 100m3 |
| 15 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,01 | 100m3 |
| 16 | Ván khuôn giằng kè | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,9 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép giằng kè | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,78 | tấn |
| 18 | Bê tông giằng kè, bê tông M250, đá 1x2 | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14,85 | m3 |
| 19 | Đắp đất giáp thổ bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6,94 | 100m3 |
| 20 | Đào san đất đắp giáp thổ trước móng bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,73 | 100m3 |
| 21 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,72 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,72 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất đào móng đổ đi, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 11,49 | 100m3 |
| 24 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 47 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi