Gói thầu: Gói thầu 4: Toàn bộ phần xây lắp và thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200880895-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý các dự án xây dựng huyện Gia Bình |
| Tên gói thầu | Gói thầu 4: Toàn bộ phần xây lắp và thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200849098 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-31 08:44:00 đến ngày 2020-09-10 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,082,888,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Phá dỡ hàng rào song sắt | Chương V-E-HSMT | 821,557 | m2 |
| 2 | Phá dỡ | Chương V-E-HSMT | 445,3356 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất | Chương V-E-HSMT | 4,4534 | 100m3 |
| B | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào xúc đất, đất cấp II | Chương V-E-HSMT | 0,1148 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V-E-HSMT | 7,3343 | 100m3 |
| 3 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột | Chương V-E-HSMT | 0,8719 | 100m2 |
| 4 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính 6-8mm | Chương V-E-HSMT | 0,2765 | tấn |
| 5 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính 12mm | Chương V-E-HSMT | 0,0618 | tấn |
| 6 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính 14-18mm | Chương V-E-HSMT | 0,9754 | tấn |
| 7 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18mm | Chương V-E-HSMT | 0,0277 | tấn |
| 8 | Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 | Chương V-E-HSMT | 6,0618 | m3 |
| 9 | Mua thép tấm làm thép bản mã đầu cọc và nối cọc BTCT | Chương V-E-HSMT | 210,173 | kg |
| 10 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Chương V-E-HSMT | 0,1866 | tấn |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Chương V-E-HSMT | 0,1866 | tấn |
| 12 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp II | Chương V-E-HSMT | 1,545 | 100m |
| 13 | ép âm cọc BTCT | Chương V-E-HSMT | 0,0473 | 100m |
| 14 | Nối cọc bê tông cốt thép, cọc vuông, kích thước cọc 20x20 (cm) (đã trừ thép nối cọc) | Chương V-E-HSMT | 15 | mối nối |
| 15 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V-E-HSMT | 0,27 | m3 |
| 16 | Mua cọc dẫn | Chương V-E-HSMT | 1 | cọc |
| 17 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Chương V-E-HSMT | 1,7009 | 100m3 |
| 18 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V-E-HSMT | 26,3281 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 1,7138 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 0,6636 | 100m2 |
| 21 | Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V-E-HSMT | 18,7678 | m3 |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 6-8mm | Chương V-E-HSMT | 0,5777 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | Chương V-E-HSMT | 0,6781 | tấn |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm | Chương V-E-HSMT | 0,3004 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 14-18mm | Chương V-E-HSMT | 1,9857 | tấn |
| 26 | Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V-E-HSMT | 93,4446 | m3 |
| 27 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V-E-HSMT | 30,6578 | m3 |
| 28 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V-E-HSMT | 13,3394 | m3 |
| 29 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,8509 | 100m3 |
| 30 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V-E-HSMT | 1,1124 | 100m3 |
| 31 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V-E-HSMT | 3,0763 | 100m3 |
| 32 | Đổ bê tông, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V-E-HSMT | 161,545 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 0,1982 | 100m2 |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép 6-8mm, chiều cao <= 6m | Chương V-E-HSMT | 0,0568 | tấn |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép 14-18mm, chiều cao <= 6m | Chương V-E-HSMT | 0,1353 | tấn |
| 36 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Chương V-E-HSMT | 1,1301 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V-E-HSMT | 0,224 | 100m2 |
| 38 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 6-8mm, chiều cao <= 6m | Chương V-E-HSMT | 0,0868 | tấn |
| 39 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 12mm, chiều cao <= 6m | Chương V-E-HSMT | 0,0368 | tấn |
| 40 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 14-18mm, chiều cao <= 6m | Chương V-E-HSMT | 0,1001 | tấn |
| 41 | Đổ bê tông, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V-E-HSMT | 2,3043 | m3 |
| 42 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V-E-HSMT | 46,0695 | m3 |
| 43 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V-E-HSMT | 49,4443 | m3 |
| 44 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V-E-HSMT | 18,834 | m3 |
| 45 | Lát bậc tam cấp, bậc cầu thang bằng đá | Chương V-E-HSMT | 73,7665 | m2 |
| 46 | Lát nền, sàn bằng đá xanh băm mặt màu ghi sáng, tiết diện đá <=0,16 m2 | Chương V-E-HSMT | 1.615,45 | m2 |
| 47 | Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 75 | Chương V-E-HSMT | 253,8603 | m2 |
| 48 | Đổ bê tông , bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V-E-HSMT | 7,605 | m3 |
| 49 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,3622 | 100m2 |
| 50 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V-E-HSMT | 10,7775 | m3 |
| 51 | Bó vỉa hè bằng đá màu ghi xám, bó vỉa thẳng 18x26x100 cm | Chương V-E-HSMT | 125,33 | m |
| 52 | Bó vỉa hè bằng đá màu ghi xám, bó vỉa thẳng 18x26x50 cm | Chương V-E-HSMT | 4,7 | m |
| 53 | Công tác ốp đá tự nhiên | Chương V-E-HSMT | 162,6069 | m2 |
| 54 | Đổ đất màu trồng cây | Chương V-E-HSMT | 228,195 | m3 |
| 55 | Cỏ lá tre (lấy giá cỏ khôn), giá đã bao gồm công trồng, chăm sóc đến lúc sinh trưởng | Chương V-E-HSMT | 304,04 | m2 |
| 56 | Cây chuỗi ngọc đường viền rộng 0.2m, giá đã bao gồm công trồng, chăm sóc đến lúc sinh trưởng | Chương V-E-HSMT | 384,76 | m |
| 57 | Cây trai nhả ngọc, 5 cây/md, giá đã bao gồm công trồng, chăm sóc đến lúc sinh trưởng, | Chương V-E-HSMT | 1.796,25 | cây |
| 58 | Cây sao đen đường kính 13-15cm, H>=3m | Chương V-E-HSMT | 3 | cây |
| 59 | Cây Giáng Hương đường kính 13-15cm, H>=3m | Chương V-E-HSMT | 3 | cây |
| 60 | Cây tía tô cảnh (5 cây/m2), giá đã bao gồm công trồng, chăm sóc đến lúc sinh trưởng, | Chương V-E-HSMT | 43 | cây |
| 61 | Cây bằng lăng tím, D30-35cm, H5-6m, giá đã bao gồm công trồng, chăm sóc đến lúc sinh trưởng, | Chương V-E-HSMT | 6 | cây |
| 62 | Cây ngâu cầu >1.2m, giá đã bao gồm công trồng, chăm sóc đến lúc sinh trưởng, | Chương V-E-HSMT | 16 | cây |
| 63 | Cây chò nâu, D16-18cm, H> 4m, giá đã bao gồm công trồng, chăm sóc đến lúc sinh trưởng, | Chương V-E-HSMT | 3 | cây |
| 64 | Cây Bàng đài loan, D16-18cm, H> 4m, giá đã bao gồm công trồng, chăm sóc đến lúc sinh trưởng, | Chương V-E-HSMT | 15 | cây |
| 65 | Cây Tùng tháp, D3cm, H> 2m, giá đã bao gồm công trồng, chăm sóc đến lúc sinh trưởng, | Chương V-E-HSMT | 13 | cây |
| 66 | Cây hoa đại trắng D8-10, H3-4m, giá đã bao gồm công trồng, chăm sóc đến lúc sinh trưởng, | Chương V-E-HSMT | 5 | cây |
| 67 | Cây lộc vừng D10-12cm, H3-4m, giá đã bao gồm công trồng, chăm sóc đến lúc sinh trưởng, | Chương V-E-HSMT | 1 | cây |
| 68 | Cây cau, giá đã bao gồm công trồng, chăm sóc đến lúc sinh trưởng, | Chương V-E-HSMT | 6 | cây |
| 69 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V-E-HSMT | 1,7532 | 100m2 |
| 70 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Chương V-E-HSMT | 0,49 | 100m3 |
| 71 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,105 | 100m3 |
| 72 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,35 | 100m3 |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 200m, đường kính ống 32mm | Chương V-E-HSMT | 1,75 | 100m |
| 74 | Lắp đặt vòi xả D25 | Chương V-E-HSMT | 5 | bộ |
| 75 | Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đường kính 50mm | Chương V-E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 76 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách đồng hồ <= 50mm | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 77 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V-E-HSMT | 1,3469 | m3 |
| 78 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 0,005 | 100m2 |
| 79 | Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V-E-HSMT | 0,1538 | m3 |
| 80 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V-E-HSMT | 0,4185 | m3 |
| 81 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 0,0128 | 100m2 |
| 82 | Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V-E-HSMT | 0,1088 | m3 |
| 83 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V-E-HSMT | 1,632 | m2 |
| 84 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V-E-HSMT | 0,36 | m2 |
| 85 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D8mm | Chương V-E-HSMT | 0,0042 | tấn |
| 86 | Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V-E-HSMT | 0,064 | m3 |
| 87 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V-E-HSMT | 0,0032 | 100m2 |
| 88 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50kg | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 89 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,008 | 100m3 |
| 90 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Chương V-E-HSMT | 1,4058 | 100m3 |
| 91 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V-E-HSMT | 1,256 | 100m3 |
| 92 | Lưới nilon báo hiệu cáp (băng cảnh báo cáp ngầm) khổ 0,5m (CBG Bắc Giang 03/2020) | Chương V-E-HSMT | 402 | m |
| 93 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Chương V-E-HSMT | 150,15 | 100m2 |
| 94 | Ống nhựa bảo vệ cáp HDPE TPF D40/30 | Chương V-E-HSMT | 540 | m |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp HDPE TFP, đường kính D40/30 | Chương V-E-HSMT | 5,4 | 100m |
| 96 | Ống nhựa bảo vệ cáp HDPE TPF D65/50 | Chương V-E-HSMT | 52 | m |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp HDPE TFP, đường kính D65/50 | Chương V-E-HSMT | 0,52 | 100m |
| 98 | Rải cáp ngầm CU/XLPE/PVC (4x10)mm2 | Chương V-E-HSMT | 0,5 | 100m |
| 99 | Rải cáp ngầm CU/XLPE/PVC (4x4)mm2 | Chương V-E-HSMT | 5,5 | 100m |
| 100 | Rải lên đèn CU/XLPE/PVC (2x2,5)mm2 | Chương V-E-HSMT | 1,1 | 100m |
| 101 | Lắp đặt tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm | Chương V-E-HSMT | 4 | bộ |
| 102 | Gia công và đóng cọc chống sét L63x63x6 | Chương V-E-HSMT | 17 | cọc |
| 103 | Thép dẹt 40x4mm | Chương V-E-HSMT | 50,24 | kg |
| 104 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép 40x4 | Chương V-E-HSMT | 4 | m |
| 105 | Thép tròn D12 | Chương V-E-HSMT | 12 | kg |
| 106 | Khóa cáp 12 | Chương V-E-HSMT | 8 | cái |
| 107 | Dây đồng trần M10 | Chương V-E-HSMT | 16 | m |
| 108 | Rải dây đồng trần M10 | Chương V-E-HSMT | 4,195 | 100m |
| 109 | Đầu cốt đồng M10 | Chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 110 | Lắp đặt tiếp địa cho cột điện | Chương V-E-HSMT | 28 | bộ |
| 111 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 0,76 | 100m2 |
| 112 | Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V-E-HSMT | 2,569 | m3 |
| 113 | Đổ bê tông , bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V-E-HSMT | 16,123 | m3 |
| 114 | Ống nhựa bảo vệ cáp HDPE TPF D65/50 | Chương V-E-HSMT | 56 | m |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp HDPE TFP, đường kính D65/50 | Chương V-E-HSMT | 0,56 | 100m |
| 116 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột <=8m | Chương V-E-HSMT | 8 | cột |
| 117 | Lắp chóa đèn LED 100W ở độ cao 8m | Chương V-E-HSMT | 8 | 1 bộ |
| 118 | Lắp dựng cột đèn sân vườn | Chương V-E-HSMT | 9 | cột |
| 119 | Lắp đèn nấm | Chương V-E-HSMT | 11 | cột |
| 120 | Lắp đèn pha Led 100W | Chương V-E-HSMT | 4 | bộ |
| 121 | Lắp bảng điện cửa cột | Chương V-E-HSMT | 17 | bảng |
| 122 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Chương V-E-HSMT | 34 | 1 đầu cáp |
| 123 | Đánh số cột thép | Chương V-E-HSMT | 2,8 | cửa |
| 124 | Khung móng cột M24x300x300x675 | Chương V-E-HSMT | 8 | cái |
| 125 | Khung móng cột M16x210x210x500 | Chương V-E-HSMT | 9 | cái |
| 126 | Khung móng cột M12x200x200x250 | Chương V-E-HSMT | 11 | cái |
| 127 | Vữa xi măng trát chân cột đèn | Chương V-E-HSMT | 0,28 | M3 |
| 128 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, độ cao của tủ điện < 2m | Chương V-E-HSMT | 1 | tủ |
| 129 | Đào xúc đất, đất cấp II | Chương V-E-HSMT | 0,3168 | 100m3 |
| 130 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 0,864 | 100m2 |
| 131 | Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V-E-HSMT | 2,4 | m3 |
| 132 | Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V-E-HSMT | 15,36 | m3 |
| 133 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V-E-HSMT | 0,1392 | 100m3 |
| 134 | Khung móng cột M20x300x300x675 | Chương V-E-HSMT | 24 | cái |
| C | CHI PHÍ THIẾT BỊ | |||
| 1 | Thiết bị lướt ván | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 2 | Thiết bị đi bộ đôi | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 3 | Thiết bị đu tay | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 4 | Thiết bị kéo tay vai | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 5 | Thiết bị tập khí công dưỡng sinh | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 6 | Thiết bị tập bước phối hợp | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 7 | Thiết bị đẩy tay vai | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 8 | Thiết bị lập lưng bụng | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 9 | Thùng rác Composite 90 Lít BB | Chương V-E-HSMT | 5 | cái |
| 10 | Ghế đá công viên | Chương V-E-HSMT | 19 | cái |
| D | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng =(A+B+D)*5% | Chương V-E-HSMT | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi