Gói thầu: Toàn bộ phần xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200882367-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/09/2020 14:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân phường Đồng Kỵ |
| Tên gói thầu | Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200874889 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách phường, hỗ trợ của cấp trên (nếu có) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-29 14:36:00 đến ngày 2020-09-08 14:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,246,359,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG KHU PHỐ TÂN THÀNH VÀ ĐƯỜNG VÒNG QUANH ĐÌNH ĐẠI ĐÌNH | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 187,168 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 340,236 | m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 31,668 | m3 |
| 4 | Mua gạch xi măng | Chương V - E HSMT | 13.521 | viên |
| 5 | Bảo vệ đường cáp ngầm bằng Xếp gạch chỉ | Chương V - E HSMT | 13,521 | 1000viên |
| 6 | Mua lưới báo nilon | Chương V - E HSMT | 451 | m2 |
| 7 | Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải lưới ni lông | Chương V - E HSMT | 4,51 | 100m2 |
| 8 | Đắp đất móng công trình,độ chặt yêu cầu K = 0,85 | Chương V - E HSMT | 2,586 | 100 m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 0,8164 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 0,8164 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V - E HSMT | 1,8717 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 1,8717 | 100m3 |
| 13 | Mua ống nhựa D65/50 | Chương V - E HSMT | 1.779,4 | m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, ống có đường kính > 67mm | Chương V - E HSMT | 17,794 | 100m |
| 15 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x10mm2 | Chương V - E HSMT | 1.779,4 | m |
| 16 | Lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x10mm2 | Chương V - E HSMT | 17,79 | 100m |
| 17 | Mua dây đồng trần M10 | Chương V - E HSMT | 15,024 | m |
| 18 | Lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, Mua dây đồng trầm M10 | Chương V - E HSMT | 15,024 | 100m |
| 19 | Mua dây 3x2,5mm | Chương V - E HSMT | 590 | m |
| 20 | Luồn dây lên đèn 3x2,5mm | Chương V - E HSMT | 5,9 | 100 m |
| 21 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 1,64 | 100m2 |
| 22 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V - E HSMT | 32,5 | m3 |
| 23 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V - E HSMT | 225,4 | m3 |
| 24 | Khung móng cột đèn chiếu sáng | Chương V - E HSMT | 50 | khung |
| 25 | Lắp giá đỡ tủ | Chương V - E HSMT | 2 | 1 giá đỡ |
| 26 | Mua tủ điện điều khiển | Chương V - E HSMT | 2 | tủ |
| 27 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | Chương V - E HSMT | 2 | 1 tủ |
| 28 | Lắp dựng cột đèn, cột thép, cột gang, cao <= 8m | Chương V - E HSMT | 50 | 1 cột |
| 29 | Cột đèn, cột thép đơn cao 8m cần đơn | Chương V - E HSMT | 34 | cột |
| 30 | Cột đèn, cột thép cần đôi cao 8m cần 90 độ và 180 độ | Chương V - E HSMT | 16 | cột |
| 31 | Bộ đèn chiếu sáng đèn Led 150W | Chương V - E HSMT | 69 | bộ |
| 32 | Lắp choá đèn (lắp lốp), chao cao áp ở độ cao <= 12m | Chương V - E HSMT | 69 | 1 choá |
| 33 | Lắp đặt xà sứ và phụ kiện | Chương V - E HSMT | 6 | 1 bộ |
| 34 | Lắp đặt hệ thống tiếp địa lặp lại cho cột và tủ | Chương V - E HSMT | 52 | 1 bộ |
| 35 | Lắp đặt hệ thống tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm | Chương V - E HSMT | 6 | 1 bộ |
| 36 | Lắp bảng điện cửa cột | Chương V - E HSMT | 50 | 1 bảng |
| 37 | Luồn cáp cửa cột | Chương V - E HSMT | 100 | 1 đầu cáp |
| 38 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A | Chương V - E HSMT | 66 | m |
| 39 | Lắp đặt cầu đấu 60A | Chương V - E HSMT | 50 | bộ |
| 40 | Đầu cốt 10 | Chương V - E HSMT | 700 | đầu |
| 41 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =25mm2 | Chương V - E HSMT | 70 | 10đầu |
| 42 | Đánh số cột | Chương V - E HSMT | 5 | 10 cột |
| 43 | Làm đầu cáp khô | Chương V - E HSMT | 100 | 1 đầu cáp |
| 44 | Kiểm tra thông số sáng của lưới đèn | Chương V - E HSMT | 2 | 1 km/1lần kiểm tra |
| 45 | Kiểm tra thiết bị nhận lệnh điều khiển của tủ | Chương V - E HSMT | 2 | 1 tủ/1lần kiểm tra |
| 46 | Băng dính điện | 40 | cuộn | |
| 47 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 | Chương V - E HSMT | 7,362 | m2 |
| 48 | Cáp nổi Cu/XLPE/PVC 4x16mm2 | Chương V - E HSMT | 1.387 | m |
| 49 | Dây thép căng phi 4 | Chương V - E HSMT | 1.364 | m |
| 50 | Tăng đơ kéo cáp trên cột điện lực | Chương V - E HSMT | 92 | cái |
| 51 | Lắp đặt cáp treo trên dây thép, Cáp nổi Cu/PVC 4x16mm2 | Chương V - E HSMT | 13,87 | 100m |
| 52 | Dây tiếp địa 1x10mm2 | Chương V - E HSMT | 1.387 | m |
| 53 | Kéo rải và lắp cố định đường cáp ngầm, Dây tiếp địa 1x10mm2 | Chương V - E HSMT | 13,87 | 100m |
| 54 | Mua dây điện 3x2,5mm | Chương V - E HSMT | 164 | m |
| 55 | Luồn dây lên đèn | Chương V - E HSMT | 1,64 | 100 m |
| 56 | Lắp giá đỡ tủ | Chương V - E HSMT | 1 | 1 giá đỡ |
| 57 | Mua tủ điện điều khiển | Chương V - E HSMT | 1 | tủ |
| 58 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | Chương V - E HSMT | 1 | 1 tủ |
| 59 | Bộ đèn chiếu sáng 100W | Chương V - E HSMT | 41 | bộ |
| 60 | Lắp choá đèn cao áp (lắp lốp) ở độ cao <= 12m | Chương V - E HSMT | 41 | 1 choá |
| 61 | Mua và lắp đặt cần đèn | Chương V - E HSMT | 41 | 1 cần đèn |
| 62 | Mua và lắp đặt tay bắt cần đèn | Chương V - E HSMT | 82 | 1 cần đèn |
| 63 | Mua và lắp đặt Ghip nối | Chương V - E HSMT | 123 | cái |
| 64 | Mua và lắp đặt Kẹp xiết cáp | Chương V - E HSMT | 96 | cái |
| 65 | Mua và lắp đặt Kẹp treo cáp | Chương V - E HSMT | 72 | cái |
| 66 | Mua và lắp đặt Néo dây | Chương V - E HSMT | 55 | cái |
| 67 | Mua và lắp đặt Tấm móc ốp cột | Chương V - E HSMT | 92 | cái |
| 68 | Mua và lắp đặt Đai inox | Chương V - E HSMT | 184 | cái |
| 69 | Làm tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm | Chương V - E HSMT | 1 | 1 bộ |
| 70 | Đầu cốt 16 | Chương V - E HSMT | 20 | đầu |
| 71 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =25mm2 | Chương V - E HSMT | 2 | 10đầu |
| 72 | Đánh số cột | Chương V - E HSMT | 4 | 10 cột |
| 73 | Làm đầu cáp khô | Chương V - E HSMT | 20 | 1 đầu cáp |
| 74 | Kiểm tra thông số sáng của lưới đèn | Chương V - E HSMT | 2 | 1 km/1lần kiểm tra |
| 75 | Kiểm tra thiết bị nhận lệnh điều khiển của tủ | Chương V - E HSMT | 1 | 1 tủ/1lần kiểm tra |
| 76 | Băng dính điện | Chương V - E HSMT | 30 | cuộn |
| 77 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng thép | Chương V - E HSMT | 59 | 1 vị trí |
| 78 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột | Chương V - E HSMT | 28 | sợi |
| 79 | Tiền điện chiếu sáng trong thời gian vận hành thử | Chương V - E HSMT | 3 | tháng |
| B | HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG KHU PHỐ ĐẠI ĐÌNH, THANH BÌNH, BẰNG | |||
| 1 | Cáp nổi Cu/PVC 4x16mm2 | Chương V - E HSMT | 2.392 | m |
| 2 | Dây thép căng phi 4 | Chương V - E HSMT | 2.363 | m |
| 3 | Tăng đơ kéo cáp trên cột điện lực | Chương V - E HSMT | 198 | cái |
| 4 | Lắp đặt cáp treo trên dây thép, Cáp nổi Cu/PVC 4x16mm2 | Chương V - E HSMT | 23,92 | 100m |
| 5 | Dây tiếp địa 1x10mm2 | Chương V - E HSMT | 2.392 | m |
| 6 | Kéo rải và lắp cố định đường cáp ngầm, Dây tiếp địa 1x10mm2 | Chương V - E HSMT | 23,92 | 100m |
| 7 | Mua dây điện 3x2,5mm | Chương V - E HSMT | 356 | m |
| 8 | Luồn dây lên đèn | Chương V - E HSMT | 3,56 | 100 m |
| 9 | Lắp giá đỡ tủ | Chương V - E HSMT | 3 | 1 giá đỡ |
| 10 | Mua tủ điện điều khiển | Chương V - E HSMT | 3 | tủ |
| 11 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | Chương V - E HSMT | 3 | 1 tủ |
| 12 | Bộ đèn chiếu sáng 100W | Chương V - E HSMT | 88 | bộ |
| 13 | Lắp choá đèn cao áp (lắp lốp) ở độ cao <= 12m | Chương V - E HSMT | 88 | 1 choá |
| 14 | Mua và lắp đặt cần đèn | Chương V - E HSMT | 88 | 1 cần đèn |
| 15 | Mua và lắp đặt tay bắt cần đèn | Chương V - E HSMT | 176 | 1 cần đèn |
| 16 | Mua và lắp đặt xà sứ + phụ kiện | Chương V - E HSMT | 6 | 1 bộ |
| 17 | Mua và lắp đặt Ghip nối | Chương V - E HSMT | 288 | cái |
| 18 | Mua và lắp đặt Kẹp xiết cáp | Chương V - E HSMT | 188 | cái |
| 19 | Mua và lắp đặt Kẹp treo cáp | Chương V - E HSMT | 142 | cái |
| 20 | Mua và lắp đặt Néo dây | Chương V - E HSMT | 123 | cái |
| 21 | Mua và lắp đặt Tấm móc ốp cột | Chương V - E HSMT | 194 | cái |
| 22 | Mua và lắp đặt Đai inox | Chương V - E HSMT | 386 | cái |
| 23 | Làm tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm | Chương V - E HSMT | 5 | 1 bộ |
| 24 | Đầu cốt 16 | Chương V - E HSMT | 20 | đầu |
| 25 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =25mm2 | Chương V - E HSMT | 3 | 10đầu |
| 26 | Đánh số cột | Chương V - E HSMT | 10 | 10 cột |
| 27 | Làm đầu cáp khô | Chương V - E HSMT | 30 | 1 đầu cáp |
| 28 | Kiểm tra thông số sáng của lưới đèn | Chương V - E HSMT | 3 | 1 km/1lần kiểm tra |
| 29 | Kiểm tra thiết bị nhận lệnh điều khiển của tủ | Chương V - E HSMT | 3 | 1 tủ/1lần kiểm tra |
| 30 | Băng dính điện | Chương V - E HSMT | 40 | cuộn |
| 31 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng thép | Chương V - E HSMT | 7 | 1 vị trí |
| 32 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột | Chương V - E HSMT | 26 | sợi |
| 33 | Tiền điện chiếu sáng trong thời gian vận hành thử | Chương V - E HSMT | 3 | tháng |
| C | HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG KHU PHỐ ĐỒNG TIẾN, KHU PHỐ TƯ | |||
| 1 | Cáp nổi Cu/PVC 4x16mm2 | Chương V - E HSMT | 2.665 | m |
| 2 | Dây thép căng phi 4 | Chương V - E HSMT | 2.580 | m |
| 3 | Tăng đơ kéo cáp trên cột điện lực | Chương V - E HSMT | 173 | cái |
| 4 | Lắp đặt cáp treo trên dây thép, Cáp nổi Cu/PVC 4x16mm2 | Chương V - E HSMT | 26,65 | 100m |
| 5 | Dây tiếp địa 1x10mm2 | Chương V - E HSMT | 2.665 | m |
| 6 | Kéo rải và lắp cố định đường cáp ngầm, Dây tiếp địa 1x10mm2 | Chương V - E HSMT | 26,65 | 100m |
| 7 | Mua dây điện 3x2,5mm | Chương V - E HSMT | 360 | m |
| 8 | Luồn dây lên đèn | Chương V - E HSMT | 3,6 | 100 m |
| 9 | Lắp giá đỡ tủ | Chương V - E HSMT | 2 | 1 giá đỡ |
| 10 | Mua tủ điện điều khiển | Chương V - E HSMT | 2 | tủ |
| 11 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | Chương V - E HSMT | 2 | 1 tủ |
| 12 | Bộ đèn chiếu sáng 100W | Chương V - E HSMT | 90 | bộ |
| 13 | Lắp choá đèn cao áp (lắp lốp) ở độ cao <= 12m | 90 | 1 choá | |
| 14 | Mua và lắp đặt cần đèn | Chương V - E HSMT | 90 | 1 cần đèn |
| 15 | Mua và lắp đặt tay bắt cần đèn | Chương V - E HSMT | 180 | 1 cần đèn |
| 16 | Mua và lắp đặt xà sứ + phụ kiện | Chương V - E HSMT | 5 | 1 bộ |
| 17 | Mua và lắp đặt Ghip nối | Chương V - E HSMT | 273 | cái |
| 18 | Mua và lắp đặt Kẹp xiết cáp | Chương V - E HSMT | 171 | cái |
| 19 | Mua và lắp đặt Kẹp treo cáp | Chương V - E HSMT | 92 | cái |
| 20 | Mua và lắp đặt Néo dây | Chương V - E HSMT | 74 | cái |
| 21 | Mua và lắp đặt Tấm móc ốp cột | Chương V - E HSMT | 186 | cái |
| 22 | Mua và lắp đặt Đai inox | Chương V - E HSMT | 368 | cái |
| 23 | Làm tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp treo | Chương V - E HSMT | 6 | 1 bộ |
| 24 | Đầu cốt 16 | Chương V - E HSMT | 20 | đầu |
| 25 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =25mm2 | Chương V - E HSMT | 2 | 10đầu |
| 26 | Đánh số cột | Chương V - E HSMT | 9 | 10 cột |
| 27 | Làm đầu cáp khô | Chương V - E HSMT | 20 | 1 đầu cáp |
| 28 | Kiểm tra thông số sáng của lưới đèn | Chương V - E HSMT | 2 | 1 km/1lần kiểm tra |
| 29 | Kiểm tra thiết bị nhận lệnh điều khiển của tủ | Chương V - E HSMT | 2 | 1 tủ/1lần kiểm tra |
| 30 | Băng dính điện | Chương V - E HSMT | 50 | cuộn |
| 31 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng thép | Chương V - E HSMT | 6 | 1 vị trí |
| 32 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột | Chương V - E HSMT | 18 | sợi |
| 33 | Tiền điện chiếu sáng trong thời gian vận hành thử | Chương V - E HSMT | 3 | tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi