Gói thầu: Gói thầu số 06: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200888558-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Dân tộc tình Lai Châu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200886738 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách trung ương hỗ trợ đồng bào dân tộc miền núi theo Quyết định số 2086/QĐ-TTg |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-31 01:54:00 đến ngày 2020-09-10 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,059,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Vét hữu cơ, đất cấp I | Theo yêu cầu tại Chương V | 5,733 | 100m3 |
| 2 | Đánh cấp, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 2,069 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường, đất cấp II | Theo yêu cầu tại Chương V | 11,958 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 49,89 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường, đất cấp IV | Theo yêu cầu tại Chương V | 42,397 | 100m3 |
| 6 | Phá đá nền đường, đá cấp IV | Theo yêu cầu tại Chương V | 15,333 | 100m3 |
| 7 | Đào rãnh, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 2,828 | 100m3 |
| 8 | Đào rãnh, đất cấp IV | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,946 | 100m3 |
| 9 | Đào rãnh đá , đá cấp IV | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,667 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu tại Chương V | 17,593 | 100m3 |
| 11 | Xúc đá lên phương tiện vận chuyển. | Theo yêu cầu tại Chương V | 18,284 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 300m, đất cấp I | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,664 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | Theo yêu cầu tại Chương V | 4,984 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 20,051 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 300m, đất cấp IV | Theo yêu cầu tại Chương V | 19,915 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 500m, đất cấp I | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,025 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 500m, đất cấp II | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,616 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 500m, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 3,022 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 500m, đất cấp IV | Theo yêu cầu tại Chương V | 2,75 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo yêu cầu tại Chương V | 3,106 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo yêu cầu tại Chương V | 6,875 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 15,988 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo yêu cầu tại Chương V | 20,591 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất 0,25km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo yêu cầu tại Chương V | 2,101 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất 0,65km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,807 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất 0,25km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo yêu cầu tại Chương V | 3,081 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất 0,65km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo yêu cầu tại Chương V | 3,48 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất 0,25km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 0 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất 0,65km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 14,302 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất 0,25km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo yêu cầu tại Chương V | 3,873 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất 0,65km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo yêu cầu tại Chương V | 14,913 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 300m | Theo yêu cầu tại Chương V | 7,748 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đá trong phạm vi <= 500m | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,507 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 1000m | Theo yêu cầu tại Chương V | 7,32 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đá sau nổ mìn 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,789 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đá sau nổ mìn 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km | Theo yêu cầu tại Chương V | 6,198 | 100m3 |
| 37 | San đất bãi thải. | Theo yêu cầu tại Chương V | 96,94 | 100m3 |
| 38 | San đá bãi thải. | Theo yêu cầu tại Chương V | 18,284 | 100m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 9,657 | 100m3 |
| 2 | Đào khuôn đường, đất cấp IV | Theo yêu cầu tại Chương V | 6,651 | 100m3 |
| 3 | Phá đá mặt bằng, đá cấp IV | Theo yêu cầu tại Chương V | 2,284 | 100m3 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo yêu cầu tại Chương V | 7,16 | 100m3 |
| 5 | Lót nilon | Theo yêu cầu tại Chương V | 7.159,65 | m2 |
| 6 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Theo yêu cầu tại Chương V | 6,976 | 100m2 |
| 7 | Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Theo yêu cầu tại Chương V | 1.145,544 | m3 |
| C | RÃNH DỌC GIA CỐ | |||
| 1 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,607 | 100m3 |
| 2 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, đất cấp IV | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,964 | 100m3 |
| 3 | Phá đá mặt bằng, đá cấp IV | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,643 | 100m3 |
| 4 | Lót nilon | Theo yêu cầu tại Chương V | 3.294,268 | m2 |
| 5 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương | Theo yêu cầu tại Chương V | 18,078 | 100m2 |
| 6 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu tại Chương V | 294,877 | m3 |
| D | KÊNH 50x50CM-Tuyến 5 | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,095 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,062 | 100m3 |
| 3 | Lót nilon | Theo yêu cầu tại Chương V | 10,5 | m2 |
| 4 | Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <= 10mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,091 | tấn |
| 5 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,33 | 100m2 |
| 6 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 2,613 | m3 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,006 | tấn |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,02 | m3 |
| 9 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,57 | m2 |
| E | CỐNG BẢN D75 | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,077 | 100m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,617 | 100m3 |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp IV | Theo yêu cầu tại Chương V | 0 | 100m3 |
| 4 | Phá đá hố móng, đá cấp IV | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,077 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu tại Chương V | 4,923 | m3 |
| 6 | Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0 | m3 |
| 7 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu tại Chương V | 25,508 | m3 |
| 8 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu tại Chương V | 16,149 | m3 |
| 9 | Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 4,097 | m3 |
| 10 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu tại Chương V | 3,166 | m3 |
| 11 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,255 | 100m2 |
| 12 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,113 | 100m2 |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,317 | tấn |
| 14 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,234 | tấn |
| 15 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính <= 18mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,251 | tấn |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo yêu cầu tại Chương V | 14 | cấu kiện |
| 17 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Theo yêu cầu tại Chương V | 5,873 | m3 |
| 18 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,492 | 100m3 |
| F | RÃNH CHỊU LỰC | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,611 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,129 | 100m3 |
| 3 | Lót nilon | Theo yêu cầu tại Chương V | 56,532 | m2 |
| 4 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 24,268 | m3 |
| 5 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu tại Chương V | 6,72 | m3 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,571 | tấn |
| 7 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,162 | 100m2 |
| 8 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,269 | 100m2 |
| 9 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,811 | tấn |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo yêu cầu tại Chương V | 42 | cấu kiện |
| G | CỐNG THỦY LỢI | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,804 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,946 | m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Theo yêu cầu tại Chương V | 5,96 | m3 |
| 4 | Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu tại Chương V | 8,85 | m3 |
| 5 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,325 | 100m2 |
| 6 | Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 300mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,73 | 100m |
| 7 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,279 | 100m3 |
| H | KÈ TẠI CỌC 11 - LT KM 0+3.90 -:- LT 26+90-CHIỀU DÀI l=23.00M | |||
| 1 | Lót nilon | Theo yêu cầu tại Chương V | 65,3 | m2 |
| 2 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu tại Chương V | 63,41 | m3 |
| 3 | Bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu tại Chương V | 60,335 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép móng kè | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,591 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn tường thẳng, chiều dày > 45 cm | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,38 | 100m2 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0 | tấn |
| 7 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,751 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,741 | 100m3 |
| 9 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,059 | 100m3 |
| 10 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,06 | 100m3 |
| 11 | Vải lọc | Theo yêu cầu tại Chương V | 41,4 | m2 |
| 12 | ống nhựa PVC D60 | Theo yêu cầu tại Chương V | 16,25 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi