Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng + chi phí thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200888773-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Hoằng Tiến |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng + chi phí thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200888733 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn hỗ trợ theo Nghị quyết số 87/NQ-HĐND ngày 27/7/2020 của Hội đồng Nhân dân huyện Hoằng Hóa về việc phê duyệt danh mục chủ trương đầu tư các dự án khởi công mới giai đoạn 2020-2025, vốn ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-31 09:53:00 đến ngày 2020-09-11 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,978,171,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: KÈ, HÈ ĐƯỜNG | |||
| 1 | Hút nước hồ | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | ca |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ BCKTKT | 90 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đá thải | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,9 | 100m3 |
| B | KÈ LÁT TẤM: | |||
| 1 | Đánh cấp + vét HC | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,453 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,8261 | 100m3 |
| 3 | Đào nền bằng thủ công đât cấp II (10%) | Theo hồ sơ BCKTKT | 81,41 | m3 |
| 4 | Đào móng kè, rộng <= 6 m, máy đào <= 0,8 m3, đất C2, KL=90% | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,3269 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II, tận dụng 30% để đắp | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,6987 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,6987 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất mái kè, dung trọng >1,8T/m3 | Theo hồ sơ BCKTKT | 46,618 | 100m3 |
| 8 | Mua đất về đắp đất C3, Mỏ Sơn Trang, Hậu Lộc, cự ly 24km | Theo hồ sơ BCKTKT | 5.023,604 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 50,236 | 100m3 |
| 10 | Bê tông chân khay, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 143,3 | m3 |
| 11 | Ván khuôn chân khay | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,777 | 100m2 |
| 12 | Rải VĐKT | Theo hồ sơ BCKTKT | 19,253 | 100m2 |
| 13 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 90,27 | m3 |
| 14 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm - cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 100kg | Theo hồ sơ BCKTKT | 342,1688 | tấn |
| 15 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo - cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 100kg | Theo hồ sơ BCKTKT | 342,1688 | tấn |
| 16 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ BCKTKT | 7.821 | cái |
| 17 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ BCKTKT | 136,9 | m3 |
| 18 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ BCKTKT | 10,949 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép mái ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,0858 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép khóa tấm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,4341 | tấn |
| 21 | Bê tông lỗ M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,5 | m3 |
| 22 | Bê tông giằng mái M200# (10m/giằng) | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,6 | m3 |
| 23 | Ván khuôn giằng móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,6 | 100m2 |
| 24 | Cốt thép giằng mái kè D<=10 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0623 | tấn |
| 25 | Cốt thép giằng mái kè D<=18 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,5648 | tấn |
| 26 | Bê tông khóa mái, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 44,19 | m3 |
| 27 | Ván khuôn khóa mái | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,8464 | 100m2 |
| 28 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Theo hồ sơ BCKTKT | 18,8 | m2 |
| C | HÈ ĐƯỜNG: | |||
| 1 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 141,048 | m3 |
| 2 | Lát đá đục nhám vát cạnh (KT 20x20x4cm) | Theo hồ sơ BCKTKT | 2.820,96 | m2 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,267 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,4068 | 100m2 |
| 5 | Đệm vữa XM dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 52,884 | m2 |
| 6 | Bó vỉa đá | Theo hồ sơ BCKTKT | 203,4 | md |
| 7 | Lắp đặt bó vỉa, trọng lượng <=50kg | Theo hồ sơ BCKTKT | 235 | cái |
| 8 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 10,816 | m3 |
| 9 | Đá vỉa bồn cây | Theo hồ sơ BCKTKT | 270,4 | md |
| 10 | Lắp dựng bó vỉa hố trồng cây | Theo hồ sơ BCKTKT | 188 | cái |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,408 | m3 |
| 12 | Đệm vữa XM dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 54,08 | m2 |
| 13 | Đắp đất hố trồng cây (Tận dụng đất vét bùn, hữu cơ) | Theo hồ sơ BCKTKT | 62,692 | m3 |
| 14 | Cây bàng Đài Loan | Theo hồ sơ BCKTKT | 43 | Cây |
| 15 | Cây bằng lăng | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | Cây |
| 16 | Cây cau vua | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | Cây |
| D | DI CHUYỂN 2 CÂY TỪ CỔNG VÀO NHÀ TƯỞNG NIỆM: | |||
| 1 | Đá vỉa bo khu nhà tưởng niệm | Theo hồ sơ BCKTKT | 66 | md |
| 2 | Lắp dựng bê tông đúc sãn bằng thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 66 | cái |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,32 | m3 |
| 4 | Đệm vữa XM dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 13,2 | m2 |
| 5 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤50cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | gốc |
| 6 | Di chuyển và trồng cây đến vị trí mới | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | Cây |
| E | LỐI ĐI SANG ỦY BAN XÃ: | |||
| 1 | Đào móng trụ cổng đất C3 | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,2416 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng trụ cổng M100 đá 4x6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,288 | m3 |
| 3 | Ván khuôn bê tông lót | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0096 | 100m2 |
| 4 | Bê tông mác M200# | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,476 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,092 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, trụ cổng ĐK <= 10 mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0284 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, trụ cổng ĐK <= 18 mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0593 | tấn |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0, 951/3 khối lượng đào | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,7472 | m3 |
| 9 | Xây trụ cột | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,558 | m3 |
| 10 | Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM M 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,728 | m2 |
| 11 | Ốp đá trụ cổng Đá granít tự nhiên | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,728 | m2 |
| 12 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ BCKTKT | 20,32 | m3 |
| 13 | Cốt thép tấm đan d<=10 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,2103 | tấn |
| 14 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,5715 | 100m2 |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ BCKTKT | 127 | 1cấu kiện |
| F | HỐ THU NƯỚC: | |||
| 1 | Bê tông lót M100 đá 4x6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,8 | m3 |
| 2 | Bê tông hố thu M200 đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,56 | m3 |
| 3 | Cốt thép hố thu d<=10 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1032 | tấn |
| 4 | Ván khuôn gỗ hố thu | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,356 | 100m2 |
| 5 | Bê tông tấm đan M250 đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,28 | m3 |
| 6 | Cốt thép tấm đan d<=10 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0229 | tấn |
| 7 | Cốt thép tấm đan d>10 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0056 | tấn |
| 8 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0147 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép cửa thu nước | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0241 | tấn |
| 10 | Bê tông chèn cửa hố thu M200 đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0374 | m3 |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | 1cấu kiện |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, dài 5m, ĐK 300mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,12 | 100 m |
| G | LAN CAN QUANH HỒ: | |||
| 1 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 9,95 | m3 |
| 2 | Ván khuôn | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,1144 | 100m2 |
| 3 | Ống thép Inox | Theo hồ sơ BCKTKT | 2.795,95 | kg |
| 4 | Xích D8 | Theo hồ sơ BCKTKT | 851,4 | md |
| H | BẬC LÊN XUỐNG (SL: 06): | |||
| 1 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,125 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 15,72 | m3 |
| 3 | Ván khuôn bản thang | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0756 | 100m2 |
| 4 | Bê tông bản thang M200#, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 18,84 | m3 |
| 5 | Xây bậc gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 15,24 | m3 |
| 6 | Lát đá xanh bậc lên xuống | Theo hồ sơ BCKTKT | 263,1 | m2 |
| 7 | Ván khuôn chân khay | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,504 | 100m2 |
| 8 | Bê tông chân khay M200 đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 14,22 | m3 |
| I | CỐNG THOÁT NƯỚC: | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 8,75 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,7875 | 100m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,94 | m3 |
| 4 | Bê tông tường cánh + tường đầu, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,32 | m3 |
| 5 | Bê tông móng + sân cống, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,99 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cống | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2968 | 100m2 |
| 7 | Bê tông đế cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,6 | m3 |
| 8 | Ống cống BTCT D1000 VH, L=1m, TB giá liên sở Thanh Hóa, Quý II/2020 | Theo hồ sơ BCKTKT | 11 | m |
| 9 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Theo hồ sơ BCKTKT | 11 | cái |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2971 | 100m3 |
| J | HẠNG MỤC: ĐIỆN, CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đào đất mặt bằng, sạt sườn đất cấp II (10%) | Theo hồ sơ BCKTKT | 16,975 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,4m3-đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,5278 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,6257 | 100m3 |
| 4 | Gạch đặc không nung | Theo hồ sơ BCKTKT | 4.365 | viên |
| 5 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,365 | 1000v |
| 6 | Lưới báo hiệu cáp rộng 0,5m | Theo hồ sơ BCKTKT | 242,5 | m2 |
| 7 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,425 | 100m2 |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,0719 | 100m3 |
| 9 | Ống nhựa xoắn HDPE D40/30 | Theo hồ sơ BCKTKT | 485 | m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 40mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,85 | 100m |
| 11 | Bu lông khung móng M16x500x200x650 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 12 | Giá đỡ tủ điện chôn | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 13 | Ống nhựa xoắn HDPE D65/50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | m |
| 14 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,004 | 100m3 |
| 15 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,042 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,025 | 100m2 |
| 17 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,312 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,84 | m2 |
| 19 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,84 | 100m3 |
| 20 | Thép mạ làm tiếp địa, cổ dề | Theo hồ sơ BCKTKT | 95,307 | kg |
| 21 | Bu lông mạ M14x50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 22 | Dây đồng trần M10 (0,09kg/m) | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | m |
| 23 | Làm tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 24 | Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | 1 tủ |
| 25 | Khung móng cột 16x260x260x500 | Theo hồ sơ BCKTKT | 35 | bộ |
| 26 | Ống nhựa xoắn HDPE D76 | Theo hồ sơ BCKTKT | 70 | m |
| 27 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,238 | 100m3 |
| 28 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,672 | 100m2 |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính 76mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,7 | 100m |
| 30 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,98 | m3 |
| 31 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1582 | 100m3 |
| 32 | Thép mạ làm tiếp địa, cổ dề | Theo hồ sơ BCKTKT | 537,32 | kg |
| 33 | Bu lông mạ M14x50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 35 | cái |
| 34 | Làm tiếp địa cho cột điện | Theo hồ sơ BCKTKT | 35 | bộ |
| 35 | Dây đồng bọc CV50 (0,4kg/m) | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,2 | kg |
| 36 | Lắp đặt thiết bị đo đếm các loại | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | 1 cái |
| 37 | Thay Aptomat 1 pha cường độ dòng điện <= 50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cái |
| 38 | Bảng điện phít 280x80x10 | Theo hồ sơ BCKTKT | 35 | cái |
| 39 | Cáp PVC/PVC/Cu 2x2,5 | Theo hồ sơ BCKTKT | 350 | m |
| 40 | Bulong tiếp địa M12 | Theo hồ sơ BCKTKT | 70 | cái |
| 41 | Khung móng cột M24x300x300x675 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | bộ |
| 42 | Ống nhựa xoắn HDPE D65/50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | m |
| 43 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,056 | 100m3 |
| 44 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,616 | m3 |
| 45 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,128 | 100m2 |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 67mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,12 | 100m |
| 47 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,56 | m3 |
| 48 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,64 | m2 |
| 49 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,036 | 100m3 |
| 50 | Thép mạ làm tiếp địa, cổ dề | Theo hồ sơ BCKTKT | 61,408 | kg |
| 51 | Bu lông mạ M14x50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cái |
| 52 | Làm tiếp địa cho cột điện | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | bộ |
| 53 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang, cao <=10m | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cột |
| 54 | Lắp choá đèn cao áp (lắp lốp) ở độ cao <= 12m | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | choá |
| 55 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x10+1x6mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 97 | m |
| 56 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x16mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,097 | km/dây |
| 57 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x6+1x4mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 398 | m |
| 58 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x16mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,398 | km/dây |
| 59 | Dây đồng trần M10 (0,09kg/m) | Theo hồ sơ BCKTKT | 398 | m |
| 60 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x16mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,398 | km/dây |
| 61 | Đầu cốt đồng S10 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 62 | Đầu cốt đồng S1-6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | cái |
| 63 | Luồn cáp cửa cột | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | đầu cáp |
| 64 | Làm đầu cáp khô | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | đầu cáp |
| 65 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi, loại cột thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | 1 vị trí |
| K | CHI PHÍ MUA SẮM THIẾT BỊ | |||
| 1 | Tủ điều khiển chiếu sáng 3 pha tự động thiết bị ngoại 100A (1200x600x350mm) | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | tủ |
| 2 | Công tơ hữu công 3 pha | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 3 | Cột bát giác DC-06 | Theo hồ sơ BCKTKT | 35 | bộ |
| 4 | Chùm CH-06-5 | Theo hồ sơ BCKTKT | 35 | bộ |
| 5 | Đèn cầu D400, bóng sợ đốt 5x80W | Theo hồ sơ BCKTKT | 35 | bộ |
| 6 | Tay bắt cầu 5 cầu | Theo hồ sơ BCKTKT | 35 | bộ |
| 7 | Cột đèn chiếu sáng bát giác liền cần đơn cao 9m-3,5mm mạ kẽm nhúng nóng | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cột |
| 8 | Đèn chiếu sáng đường phố Led 100W - Star 847 Phú Thắng | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | đèn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi