Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200888606-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/09/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Phú Lương |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200856481 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ 40% và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-31 00:17:00 đến ngày 2020-09-08 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,818,295,691 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Kiến trúc + Kết cấu nhà lớp học 4 phòng | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 2,4302 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 12,2573 | 1m3 |
| 3 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,7487 | 1m3 |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 13,9968 | 1m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,4982 | 100m2 |
| 6 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V E-HSMT | 21,5718 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V E-HSMT | 0,0436 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V E-HSMT | 1,0149 | tấn |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,8974 | 100m2 |
| 10 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 21,7722 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 33,5565 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V E-HSMT | 39,6623 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,1511 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 1,2519 | tấn |
| 15 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 0,489 | 100m2 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 7,1537 | m3 |
| 17 | Láng hè dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V E-HSMT | 8,7516 | m2 |
| 18 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V E-HSMT | 32,6239 | m3 |
| 19 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 2,1791 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,204 | 100m3 |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Chương V E-HSMT | 0,1609 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,8182 | tấn |
| 23 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 1,1405 | 100m2 |
| 24 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 6,2726 | m3 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,3516 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 1,7647 | tấn |
| 27 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 1,1399 | 100m2 |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 11,5346 | m3 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0958 | tấn |
| 30 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V E-HSMT | 0,1542 | 100m2 |
| 31 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 0,902 | m3 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 1,47 | tấn |
| 33 | Ván khuôn sàn mái | Chương V E-HSMT | 1,9286 | 100m2 |
| 34 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 18,4422 | m3 |
| 35 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 10 | m3 |
| 36 | Láng hè dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 100 | m2 |
| 37 | Bê tông nền, M150, đá 4x6, PCB30 | Chương V E-HSMT | 33,6194 | m3 |
| 38 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm | Chương V E-HSMT | 315,5742 | m2 |
| 39 | Lát đường dốc bằng gạch lá dừa | Chương V E-HSMT | 4,68 | m2 |
| 40 | Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm | Chương V E-HSMT | 40,512 | m2 |
| 41 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V E-HSMT | 86,112 | m2 |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V E-HSMT | 12,6892 | m3 |
| 43 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V E-HSMT | 88,3511 | m3 |
| 44 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m | Chương V E-HSMT | 0,8 | tấn |
| 45 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V E-HSMT | 0,8 | tấn |
| 46 | Gia công xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 1,1832 | tấn |
| 47 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 1,1832 | tấn |
| 48 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 132,48 | 1m2 |
| 49 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ dầy 0,4mm | Chương V E-HSMT | 0,2681 | 100m2 |
| 50 | Tôn úp nóc, úp sườn | Chương V E-HSMT | 47,096 | md |
| 51 | Hộp thu nước+quả cầu chắn rác | Chương V E-HSMT | 8 | CK |
| 52 | Lắp đặt ống thoát nước ĐK 90mm | Chương V E-HSMT | 0,396 | 100m |
| 53 | Lắp đặt cút nhựa D90mm | Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 54 | Đai giữ ống bằng Inox | Chương V E-HSMT | 24 | cái |
| 55 | GCLD lan can, chắn nắng, xen hoa INOX 304 | Chương V E-HSMT | 630,0799 | kg |
| 56 | Sơn tĩnh điện theo trọng lượng thép | Chương V E-HSMT | 630,0799 | kg |
| 57 | SXLD cửa sổ nhôm hệ kính trắng dày 6.38mm (Bao gồm cả phụ kiện): | Chương V E-HSMT | 8,48 | M2 |
| 58 | SXLD cửa đi nhôm hệ kính trắng dày 6.38mm (Bao gồm cả phụ kiện): | Chương V E-HSMT | 49,84 | m2 |
| 59 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V E-HSMT | 402,793 | m2 |
| 60 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V E-HSMT | 561,816 | m2 |
| 61 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 74,213 | m2 |
| 62 | Trát trụ cột, má cửa, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 80,624 | m2 |
| 63 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 192,86 | m2 |
| 64 | SXLD trần tôn khung xương thép (lắp đặt hoàn chỉnh) | Chương V E-HSMT | 193,4416 | m2 |
| 65 | SXLD vách ngăn Inox 304 (Bao gồm cả phụ kiện): | Chương V E-HSMT | 12 | CK |
| 66 | SXLD máng rửa tay bằng inox 304 | Chương V E-HSMT | 4 | CK |
| 67 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 402,793 | m2 |
| 68 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 909,513 | m2 |
| 69 | Lát gạch đất nung 30x30cm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V E-HSMT | 199,7696 | m2 |
| 70 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 84,4 | m |
| 71 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 8,9552 | 1m3 |
| 72 | Đào nền đường - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 10 | 1m3 |
| 73 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V E-HSMT | 3,0027 | m3 |
| 74 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,0926 | 100m2 |
| 75 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 8,1478 | m3 |
| 76 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 1,3444 | m3 |
| 77 | Láng lót bậc không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 27,84 | m2 |
| 78 | Láng granitô bậc cấp | Chương V E-HSMT | 27,84 | m2 |
| 79 | Trát granitô gờ chỉ, mũi bậc, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 69,6 | m |
| 80 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V E-HSMT | 1,6672 | m3 |
| 81 | Vận chuyển đất - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,1464 | 100m3 |
| 82 | Trát lót tường bồn hoa vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 11,7 | m2 |
| 83 | ốp gạch thẻ bồn hoa | Chương V E-HSMT | 9,9 | m2 |
| 84 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 28,2 | 1m3 |
| 85 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 2,268 | 1m3 |
| 86 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V E-HSMT | 5,964 | m3 |
| 87 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,2024 | 100m2 |
| 88 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 6,204 | m3 |
| 89 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 0,6072 | m3 |
| 90 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V E-HSMT | 4,168 | m3 |
| 91 | Vận chuyển đất - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,263 | 100m3 |
| 92 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V E-HSMT | 61,04 | m2 |
| 93 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 27,6656 | m2 |
| 94 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V E-HSMT | 0,3888 | 100m2 |
| 95 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V E-HSMT | 0,2771 | tấn |
| 96 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Chương V E-HSMT | 4,956 | m3 |
| 97 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V E-HSMT | 192 | 1cấu kiện |
| 98 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V E-HSMT | 3,48 | 100m2 |
| B | Hạng mục: Cấp điện + Thu lôi nhà lớp học 4 phòng | |||
| 1 | Lắp đặt vỏ tủ điện 600x450x200 | Chương V E-HSMT | 1 | hộp |
| 2 | Lắp đặt hộp nối dây KT:200x100mm | Chương V E-HSMT | 8 | hộp |
| 3 | Lắp đặt đèn LED gắn trần 20W | Chương V E-HSMT | 20 | bộ |
| 4 | Lắp đặt đèn LED dài 1,2m (2 x 36W không có máng tản quang) | Chương V E-HSMT | 16 | Bộ |
| 5 | Lắp đặt công tắc đơn | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc đôi | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 7 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 8 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 9 | Lắp đặt các áptômát loại 1 pha 16A | Chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 10 | Lắp đặt các áptômát loại 1 pha 50A | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 11 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 | Chương V E-HSMT | 40 | m |
| 12 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x6+1x4mm2 | Chương V E-HSMT | 10 | m |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại dây 2x1,5mm2 | Chương V E-HSMT | 320 | m |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại dây 2x2,5mm2 | Chương V E-HSMT | 120 | m |
| 15 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V E-HSMT | 40 | m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn đường kính ống 16mm | Chương V E-HSMT | 440 | m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn đường kính ống 20mm | Chương V E-HSMT | 40 | m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn đường kính ống 25mm | Chương V E-HSMT | 20 | m |
| 19 | Lắp đặt quạt trần + Bộ điều tốc | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 20 | Lắp đặt đế âm tường | Chương V E-HSMT | 48 | Hộp |
| 21 | Lắp đặt mặt nhựa Công tắc+ổ cắm | Chương V E-HSMT | 48 | cái |
| 22 | Lắp đặt bộ sứ đầu hồi | Chương V E-HSMT | 1 | sứ (hoặc sứ nguyên bộ) |
| 23 | Đào đất rãnh tiếp địa đất cấp 3 | Chương V E-HSMT | 12 | 1m3 |
| 24 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,12 | 100m3 |
| 25 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 26 | Lô sứ chân kim thu sts | Chương V E-HSMT | 7 | Cái |
| 27 | Gia công và đóng cọc chống sét L63x63x6; dài 2,5m | Chương V E-HSMT | 10 | cọc |
| 28 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Chương V E-HSMT | 130 | m |
| 29 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =16mm | Chương V E-HSMT | 85 | m |
| 30 | GC chân bật thép | Chương V E-HSMT | 30 | cái |
| 31 | Sơn dây dẫn 3 nước | Chương V E-HSMT | 4,845 | 1m2 |
| 32 | Lắp đặt hộp kiểm tra RTĐ | Chương V E-HSMT | 2 | hộp |
| C | Hạng mục: Bể tự hoại – Cấp thoát nước nhà lớp học 4 phòng | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,4481 | 100m3 |
| 2 | Đào móng bể, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | Chương V E-HSMT | 4,8669 | 1m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,1115 | 1m3 |
| 4 | Ván khuôn đáy bể | Chương V E-HSMT | 0,0805 | 100m2 |
| 5 | Cốt thép đáy bể fi <=10mm | Chương V E-HSMT | 0,1478 | tấn |
| 6 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V E-HSMT | 2,2239 | m3 |
| 7 | Bê tông đáy bể đá 1x2 M200 | Chương V E-HSMT | 3,3877 | m3 |
| 8 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 11,5773 | m3 |
| 9 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 12,5336 | m2 |
| 10 | Trát tường bể, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V E-HSMT | 61,04 | m2 |
| 11 | Đánh mầu tường bể bằng xi măng nguyên chất | Chương V E-HSMT | 61,04 | m2 |
| 12 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn | Chương V E-HSMT | 0,6029 | tấn |
| 13 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V E-HSMT | 0,0728 | 100m2 |
| 14 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Chương V E-HSMT | 0,3167 | m3 |
| 15 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Chương V E-HSMT | 19 | 1cấu kiện |
| 16 | Hệ thống ống kỹ thuật sành, nhựa bể tự hoại | Chương V E-HSMT | 2 | Bộ |
| 17 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V E-HSMT | 15,2152 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,3457 | 100m3 |
| 19 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 9 | 1m3 |
| 20 | Đắp đất đường ống | Chương V E-HSMT | 9 | m3 |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa PPR.PN10 fi 40 bằng phương pháp hàn | Chương V E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa PPR.PN10 fi 25 bằng phương pháp hàn | Chương V E-HSMT | 0,9 | 100m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa PPR.PN10 fi 20 bằng phương pháp hàn | Chương V E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa PPR.PN10 fi 20 bằng phương pháp hàn (ống nước nóng) | Chương V E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 25 | Lắp đặt van khóa fi 25mm | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 26 | Lắp đặt van khóa fi 50mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt van phao fi 20mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 28 | Lắp đặt van xả đáy téc fi 40mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 2,0m3 | Chương V E-HSMT | 1 | bể |
| 30 | Lắp đặt tê nhựa fi 25mm nối bằng phương pháp hàn | Chương V E-HSMT | 32 | cái |
| 31 | Lắp đặt tê nhựa fi 40mm nối bằng phương pháp hàn | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 32 | Lắp đặt cút nhựa fi 20mm nối bằng phương pháp hàn | Chương V E-HSMT | 40 | cái |
| 33 | Lắp đặt cút nhựa fi 25mm nối bằng phương pháp hàn | Chương V E-HSMT | 28 | cái |
| 34 | Lắp đặt cút nhựa fi 40mm nối bằng phương pháp hàn | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 35 | Lắp đặt kép, rác co, măng xông các loại nối bằng phương pháp hàn | Chương V E-HSMT | 47 | cái |
| 36 | Lắp đặt vòi xịt xí | Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 37 | Lắp đặt chậu xí bệt trẻ em | Chương V E-HSMT | 16 | bộ |
| 38 | Lắp đặt vòi rửa | Chương V E-HSMT | 20 | bộ |
| 39 | Lắp đặt vòi tắm hương sen (R803V2) | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 40 | Lắp đặt bình nóng lạnh 30 lít | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 41 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 60mm | Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC - CLAS 2 fi 60mm dài 6m nối bằng phương pháp dán keo | Chương V E-HSMT | 0,5 | 100m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC - CLAS 2 fi 110mm dài 6m nối bằng phương pháp dán keo | Chương V E-HSMT | 0,9 | 100m |
| 44 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát fi 60mm nối bằng phương pháp dán keo | Chương V E-HSMT | 30 | cái |
| 45 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát fi 110mm nối bằng phương pháp dán keo | Chương V E-HSMT | 28 | cái |
| 46 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát fi 60mm nối bằng phương pháp dán keo | Chương V E-HSMT | 40 | cái |
| 47 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát fi 110mm nối bằng phương pháp dán keo | Chương V E-HSMT | 80 | cái |
| 48 | Lắp đặt côn nhựa fi 110mm | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 49 | Lắp đặt nối thẳng có cửa kiểm tra, ĐK 110mm | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 50 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt d=110mm | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 51 | Ống nhánh D60 | Chương V E-HSMT | 15 | Cái |
| 52 | Lắp đặt Nội quy+Tiêu lệnh | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 53 | Lắp đặt Hộp đựng bình chữa cháy | Chương V E-HSMT | 3 | hộp |
| 54 | Lắp đặt bình chữa cháy loại 4kg xách tay | Chương V E-HSMT | 6 | bình |
| D | Hạng mục: Giếng khoan nhà lớp học 4 phòng | |||
| 1 | Khoan giếng sâu <=50m fi <200mm đất đá cấp 1-3 | Chương V E-HSMT | 50 | 1m khoan |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC - CLAS 2 fi 76mm dài 6m nối bằng phương pháp dán keo | Chương V E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC - CLAS 2 fi 48mm dài 6m nối bằng phương pháp dán keo ống d=50mm | Chương V E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC - CLAS 2 fi 34mm dài 6m nối bằng phương pháp dán keo | Chương V E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC - CLAS 2 fi 27mm dài 6m nối bằng phương pháp dán keo | Chương V E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 6 | Lắp đặt van khóa fi 25mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt van 1 chiều fi 25mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt van khóa fi 32mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 9 | Ván khuôn gỗ đáy bể | Chương V E-HSMT | 0,0041 | 100m2 |
| 10 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M150 | Chương V E-HSMT | 0,0653 | m3 |
| 11 | Xây hố van bằng gạch không nung mác 75# KT: 6,5x10,5x22 VXM M75 cát mịn 1,5-2,0 | Chương V E-HSMT | 0,1342 | m3 |
| 12 | Láng nền sàn không đánh mầu dầy 3cm VXM M75 cát mịn Ml=1,5-2,0 | Chương V E-HSMT | 0,25 | m2 |
| 13 | Trát tường ngoài dầy 2,0cm VXM M75 cát mịn Ml=0,7-1,4 | Chương V E-HSMT | 1 | m2 |
| 14 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V E-HSMT | 1 | m2 |
| 15 | GCLD nắp tôn | Chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| 16 | Máy bơm giếng khoan (bao gồm vật tư điện đi kèm) | Chương V E-HSMT | 1 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi