Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200888606-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/09/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Phú Lương
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200856481
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh hỗ trợ 40% và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-31 00:17:00 đến ngày 2020-09-08 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,818,295,691 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Kiến trúc + Kết cấu nhà lớp học 4 phòng
1 Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 2,4302 100m3
2 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 12,2573 1m3
3 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,7487 1m3
4 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 13,9968 1m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,4982 100m2
6 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V E-HSMT 21,5718 m3
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,0436 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V E-HSMT 1,0149 tấn
9 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,8974 100m2
10 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 21,7722 m3
11 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 33,5565 m3
12 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V E-HSMT 39,6623 m3
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,1511 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 1,2519 tấn
15 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,489 100m2
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 7,1537 m3
17 Láng hè dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V E-HSMT 8,7516 m2
18 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V E-HSMT 32,6239 m3
19 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 2,1791 100m3
20 Vận chuyển đất - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,204 100m3
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V E-HSMT 0,1609 tấn
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,8182 tấn
23 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 1,1405 100m2
24 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 6,2726 m3
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,3516 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 1,7647 tấn
27 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 1,1399 100m2
28 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 11,5346 m3
29 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0958 tấn
30 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT 0,1542 100m2
31 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,902 m3
32 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 1,47 tấn
33 Ván khuôn sàn mái Chương V E-HSMT 1,9286 100m2
34 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 18,4422 m3
35 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 10 m3
36 Láng hè dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 100 m2
37 Bê tông nền, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V E-HSMT 33,6194 m3
38 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm Chương V E-HSMT 315,5742 m2
39 Lát đường dốc bằng gạch lá dừa Chương V E-HSMT 4,68 m2
40 Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm Chương V E-HSMT 40,512 m2
41 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V E-HSMT 86,112 m2
42 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V E-HSMT 12,6892 m3
43 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V E-HSMT 88,3511 m3
44 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m Chương V E-HSMT 0,8 tấn
45 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V E-HSMT 0,8 tấn
46 Gia công xà gồ thép Chương V E-HSMT 1,1832 tấn
47 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E-HSMT 1,1832 tấn
48 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 132,48 1m2
49 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ dầy 0,4mm Chương V E-HSMT 0,2681 100m2
50 Tôn úp nóc, úp sườn Chương V E-HSMT 47,096 md
51 Hộp thu nước+quả cầu chắn rác Chương V E-HSMT 8 CK
52 Lắp đặt ống thoát nước ĐK 90mm Chương V E-HSMT 0,396 100m
53 Lắp đặt cút nhựa D90mm Chương V E-HSMT 16 cái
54 Đai giữ ống bằng Inox Chương V E-HSMT 24 cái
55 GCLD lan can, chắn nắng, xen hoa INOX 304 Chương V E-HSMT 630,0799 kg
56 Sơn tĩnh điện theo trọng lượng thép Chương V E-HSMT 630,0799 kg
57 SXLD cửa sổ nhôm hệ kính trắng dày 6.38mm (Bao gồm cả phụ kiện): Chương V E-HSMT 8,48 M2
58 SXLD cửa đi nhôm hệ kính trắng dày 6.38mm (Bao gồm cả phụ kiện): Chương V E-HSMT 49,84 m2
59 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V E-HSMT 402,793 m2
60 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V E-HSMT 561,816 m2
61 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 74,213 m2
62 Trát trụ cột, má cửa, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 80,624 m2
63 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 192,86 m2
64 SXLD trần tôn khung xương thép (lắp đặt hoàn chỉnh) Chương V E-HSMT 193,4416 m2
65 SXLD vách ngăn Inox 304 (Bao gồm cả phụ kiện): Chương V E-HSMT 12 CK
66 SXLD máng rửa tay bằng inox 304 Chương V E-HSMT 4 CK
67 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 402,793 m2
68 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 909,513 m2
69 Lát gạch đất nung 30x30cm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V E-HSMT 199,7696 m2
70 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 84,4 m
71 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 8,9552 1m3
72 Đào nền đường - Cấp đất III Chương V E-HSMT 10 1m3
73 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V E-HSMT 3,0027 m3
74 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,0926 100m2
75 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 8,1478 m3
76 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 1,3444 m3
77 Láng lót bậc không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 27,84 m2
78 Láng granitô bậc cấp Chương V E-HSMT 27,84 m2
79 Trát granitô gờ chỉ, mũi bậc, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 69,6 m
80 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V E-HSMT 1,6672 m3
81 Vận chuyển đất - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,1464 100m3
82 Trát lót tường bồn hoa vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 11,7 m2
83 ốp gạch thẻ bồn hoa Chương V E-HSMT 9,9 m2
84 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 28,2 1m3
85 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 2,268 1m3
86 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V E-HSMT 5,964 m3
87 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,2024 100m2
88 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 6,204 m3
89 Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 0,6072 m3
90 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V E-HSMT 4,168 m3
91 Vận chuyển đất - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,263 100m3
92 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V E-HSMT 61,04 m2
93 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 27,6656 m2
94 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT 0,3888 100m2
95 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V E-HSMT 0,2771 tấn
96 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Chương V E-HSMT 4,956 m3
97 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V E-HSMT 192 1cấu kiện
98 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V E-HSMT 3,48 100m2
B Hạng mục: Cấp điện + Thu lôi nhà lớp học 4 phòng
1 Lắp đặt vỏ tủ điện 600x450x200 Chương V E-HSMT 1 hộp
2 Lắp đặt hộp nối dây KT:200x100mm Chương V E-HSMT 8 hộp
3 Lắp đặt đèn LED gắn trần 20W Chương V E-HSMT 20 bộ
4 Lắp đặt đèn LED dài 1,2m (2 x 36W không có máng tản quang) Chương V E-HSMT 16 Bộ
5 Lắp đặt công tắc đơn Chương V E-HSMT 12 cái
6 Lắp đặt công tắc đôi Chương V E-HSMT 12 cái
7 Lắp đặt ổ cắm đơn Chương V E-HSMT 8 cái
8 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V E-HSMT 8 cái
9 Lắp đặt các áptômát loại 1 pha 16A Chương V E-HSMT 9 cái
10 Lắp đặt các áptômát loại 1 pha 50A Chương V E-HSMT 1 cái
11 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 Chương V E-HSMT 40 m
12 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x6+1x4mm2 Chương V E-HSMT 10 m
13 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại dây 2x1,5mm2 Chương V E-HSMT 320 m
14 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại dây 2x2,5mm2 Chương V E-HSMT 120 m
15 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V E-HSMT 40 m
16 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn đường kính ống 16mm Chương V E-HSMT 440 m
17 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn đường kính ống 20mm Chương V E-HSMT 40 m
18 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn đường kính ống 25mm Chương V E-HSMT 20 m
19 Lắp đặt quạt trần + Bộ điều tốc Chương V E-HSMT 8 cái
20 Lắp đặt đế âm tường Chương V E-HSMT 48 Hộp
21 Lắp đặt mặt nhựa Công tắc+ổ cắm Chương V E-HSMT 48 cái
22 Lắp đặt bộ sứ đầu hồi Chương V E-HSMT 1 sứ (hoặc sứ nguyên bộ)
23 Đào đất rãnh tiếp địa đất cấp 3 Chương V E-HSMT 12 1m3
24 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,12 100m3
25 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Chương V E-HSMT 7 cái
26 Lô sứ chân kim thu sts Chương V E-HSMT 7 Cái
27 Gia công và đóng cọc chống sét L63x63x6; dài 2,5m Chương V E-HSMT 10 cọc
28 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Chương V E-HSMT 130 m
29 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =16mm Chương V E-HSMT 85 m
30 GC chân bật thép Chương V E-HSMT 30 cái
31 Sơn dây dẫn 3 nước Chương V E-HSMT 4,845 1m2
32 Lắp đặt hộp kiểm tra RTĐ Chương V E-HSMT 2 hộp
C Hạng mục: Bể tự hoại – Cấp thoát nước nhà lớp học 4 phòng
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,4481 100m3
2 Đào móng bể, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III Chương V E-HSMT 4,8669 1m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,1115 1m3
4 Ván khuôn đáy bể Chương V E-HSMT 0,0805 100m2
5 Cốt thép đáy bể fi <=10mm Chương V E-HSMT 0,1478 tấn
6 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V E-HSMT 2,2239 m3
7 Bê tông đáy bể đá 1x2 M200 Chương V E-HSMT 3,3877 m3
8 Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 11,5773 m3
9 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 12,5336 m2
10 Trát tường bể, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V E-HSMT 61,04 m2
11 Đánh mầu tường bể bằng xi măng nguyên chất Chương V E-HSMT 61,04 m2
12 Cốt thép tấm đan đúc sẵn Chương V E-HSMT 0,6029 tấn
13 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT 0,0728 100m2
14 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Chương V E-HSMT 0,3167 m3
15 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg Chương V E-HSMT 19 1cấu kiện
16 Hệ thống ống kỹ thuật sành, nhựa bể tự hoại Chương V E-HSMT 2 Bộ
17 Đắp đất nền móng công trình Chương V E-HSMT 15,2152 m3
18 Vận chuyển đất - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,3457 100m3
19 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 9 1m3
20 Đắp đất đường ống Chương V E-HSMT 9 m3
21 Lắp đặt ống nhựa PPR.PN10 fi 40 bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 0,12 100m
22 Lắp đặt ống nhựa PPR.PN10 fi 25 bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 0,9 100m
23 Lắp đặt ống nhựa PPR.PN10 fi 20 bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 0,2 100m
24 Lắp đặt ống nhựa PPR.PN10 fi 20 bằng phương pháp hàn (ống nước nóng) Chương V E-HSMT 0,12 100m
25 Lắp đặt van khóa fi 25mm Chương V E-HSMT 5 cái
26 Lắp đặt van khóa fi 50mm Chương V E-HSMT 1 cái
27 Lắp đặt van phao fi 20mm Chương V E-HSMT 1 cái
28 Lắp đặt van xả đáy téc fi 40mm Chương V E-HSMT 1 cái
29 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 2,0m3 Chương V E-HSMT 1 bể
30 Lắp đặt tê nhựa fi 25mm nối bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 32 cái
31 Lắp đặt tê nhựa fi 40mm nối bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 2 cái
32 Lắp đặt cút nhựa fi 20mm nối bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 40 cái
33 Lắp đặt cút nhựa fi 25mm nối bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 28 cái
34 Lắp đặt cút nhựa fi 40mm nối bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 2 cái
35 Lắp đặt kép, rác co, măng xông các loại nối bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 47 cái
36 Lắp đặt vòi xịt xí Chương V E-HSMT 16 cái
37 Lắp đặt chậu xí bệt trẻ em Chương V E-HSMT 16 bộ
38 Lắp đặt vòi rửa Chương V E-HSMT 20 bộ
39 Lắp đặt vòi tắm hương sen (R803V2) Chương V E-HSMT 4 bộ
40 Lắp đặt bình nóng lạnh 30 lít Chương V E-HSMT 4 bộ
41 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 60mm Chương V E-HSMT 16 cái
42 Lắp đặt ống nhựa u.PVC - CLAS 2 fi 60mm dài 6m nối bằng phương pháp dán keo Chương V E-HSMT 0,5 100m
43 Lắp đặt ống nhựa u.PVC - CLAS 2 fi 110mm dài 6m nối bằng phương pháp dán keo Chương V E-HSMT 0,9 100m
44 Lắp đặt tê nhựa miệng bát fi 60mm nối bằng phương pháp dán keo Chương V E-HSMT 30 cái
45 Lắp đặt tê nhựa miệng bát fi 110mm nối bằng phương pháp dán keo Chương V E-HSMT 28 cái
46 Lắp đặt cút nhựa miệng bát fi 60mm nối bằng phương pháp dán keo Chương V E-HSMT 40 cái
47 Lắp đặt cút nhựa miệng bát fi 110mm nối bằng phương pháp dán keo Chương V E-HSMT 80 cái
48 Lắp đặt côn nhựa fi 110mm Chương V E-HSMT 4 cái
49 Lắp đặt nối thẳng có cửa kiểm tra, ĐK 110mm Chương V E-HSMT 4 cái
50 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt d=110mm Chương V E-HSMT 4 cái
51 Ống nhánh D60 Chương V E-HSMT 15 Cái
52 Lắp đặt Nội quy+Tiêu lệnh Chương V E-HSMT 1 bộ
53 Lắp đặt Hộp đựng bình chữa cháy Chương V E-HSMT 3 hộp
54 Lắp đặt bình chữa cháy loại 4kg xách tay Chương V E-HSMT 6 bình
D Hạng mục: Giếng khoan nhà lớp học 4 phòng
1 Khoan giếng sâu <=50m fi <200mm đất đá cấp 1-3 Chương V E-HSMT 50 1m khoan
2 Lắp đặt ống nhựa u.PVC - CLAS 2 fi 76mm dài 6m nối bằng phương pháp dán keo Chương V E-HSMT 0,1 100m
3 Lắp đặt ống nhựa u.PVC - CLAS 2 fi 48mm dài 6m nối bằng phương pháp dán keo ống d=50mm Chương V E-HSMT 0,2 100m
4 Lắp đặt ống nhựa u.PVC - CLAS 2 fi 34mm dài 6m nối bằng phương pháp dán keo Chương V E-HSMT 0,2 100m
5 Lắp đặt ống nhựa u.PVC - CLAS 2 fi 27mm dài 6m nối bằng phương pháp dán keo Chương V E-HSMT 0,2 100m
6 Lắp đặt van khóa fi 25mm Chương V E-HSMT 1 cái
7 Lắp đặt van 1 chiều fi 25mm Chương V E-HSMT 1 cái
8 Lắp đặt van khóa fi 32mm Chương V E-HSMT 1 cái
9 Ván khuôn gỗ đáy bể Chương V E-HSMT 0,0041 100m2
10 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M150 Chương V E-HSMT 0,0653 m3
11 Xây hố van bằng gạch không nung mác 75# KT: 6,5x10,5x22 VXM M75 cát mịn 1,5-2,0 Chương V E-HSMT 0,1342 m3
12 Láng nền sàn không đánh mầu dầy 3cm VXM M75 cát mịn Ml=1,5-2,0 Chương V E-HSMT 0,25 m2
13 Trát tường ngoài dầy 2,0cm VXM M75 cát mịn Ml=0,7-1,4 Chương V E-HSMT 1 m2
14 Quét nước xi măng 2 nước Chương V E-HSMT 1 m2
15 GCLD nắp tôn Chương V E-HSMT 1 Cái
16 Máy bơm giếng khoan (bao gồm vật tư điện đi kèm) Chương V E-HSMT 1 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->