Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200888830-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một Thành viên Tư vấn Xây dựng Phước Tấn |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200832219 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị xã Tân Uyên (vốn phân cấp theo tiêu chí hỗ trợ xã-phường) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-31 09:19:00 đến ngày 2020-09-11 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,706,239,480 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phát rừng loại I bằng thủ công, mật độ cây TC/100m2: 0 cây | Đáp ứng Chương V | 51,5 | 100m2 |
| 2 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤20cm | Đáp ứng Chương V | 39 | cây |
| 3 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤30cm | Đáp ứng Chương V | 10 | cây |
| 4 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤40cm | Đáp ứng Chương V | 8 | cây |
| 5 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤60cm | Đáp ứng Chương V | 3 | cây |
| 6 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây >70cm | Đáp ứng Chương V | 2 | cây |
| 7 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤20cm | Đáp ứng Chương V | 42 | gốc |
| 8 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm | Đáp ứng Chương V | 12 | gốc |
| 9 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤40cm | Đáp ứng Chương V | 12 | gốc |
| 10 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤60cm | Đáp ứng Chương V | 3 | gốc |
| 11 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây >70cm | Đáp ứng Chương V | 3 | gốc |
| 12 | Đào bụi tre, đường kính bụi tre >80cm | Đáp ứng Chương V | 19 | bụi |
| 13 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Đáp ứng Chương V | 18,2867 | 100m3 |
| 14 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Đáp ứng Chương V | 10,9429 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Đáp ứng Chương V | 18,2867 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Đáp ứng Chương V | 3,5236 | 100m3 |
| 17 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Đáp ứng Chương V | 8,015 | 100m3 |
| 18 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Đáp ứng Chương V | 7,7449 | 100m3 |
| 19 | Cung cấp đất cấp 3 | Đáp ứng Chương V | 1.478,94 | m3 |
| B | PHẦN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Đáp ứng Chương V | 12,8252 | 100m3 |
| 2 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 | Đáp ứng Chương V | 51,2998 | 100m2 |
| 3 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Đáp ứng Chương V | 51,2998 | 100m2 |
| 4 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 10T | Đáp ứng Chương V | 8,7056 | 100tấn |
| 5 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 10T | Đáp ứng Chương V | 89,6677 | 100tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển tròn đường kính 70 cm, bát giác cạnh 25 cm | Đáp ứng Chương V | 2 | cái |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 30x50 cm | Đáp ứng Chương V | 8 | cái |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Đáp ứng Chương V | 22 | cái |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 90mm, dài 3m | Đáp ứng Chương V | 10 | cái |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 90mm dài 4m | Đáp ứng Chương V | 10 | cái |
| 11 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm | Đáp ứng Chương V | 51,45 | m2 |
| 12 | Sơn gồ giảm tốc bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Đáp ứng Chương V | 142 | m2 |
| C | PHẦN TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Đáp ứng Chương V | 29,57 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Đáp ứng Chương V | 15,3 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Đáp ứng Chương V | 3,4 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, dày ≤30cm, vữa XM M75 | Đáp ứng Chương V | 10,2 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Đáp ứng Chương V | 34 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Đáp ứng Chương V | 782 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ hàng rào lưới thép | Đáp ứng Chương V | 936 | m2 |
| 8 | Lắp dựng hàng rào lưói thép | Đáp ứng Chương V | 936 | m2 |
| D | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Đáp ứng Chương V | 1,5981 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Đáp ứng Chương V | 2,1093 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Đáp ứng Chương V | 21,396 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Đáp ứng Chương V | 49,108 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45mm | Đáp ứng Chương V | 5,3504 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn gỗ tường cong, nghiêng, vặn vỏ đỗ - chiều dày ≤45mm | Đáp ứng Chương V | 0,1261 | 100m2 |
| 7 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Đáp ứng Chương V | 50,133 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Đáp ứng Chương V | 0,2629 | tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Đáp ứng Chương V | 2,5097 | tấn |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Đáp ứng Chương V | 0,756 | 100m2 |
| 11 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Đáp ứng Chương V | 16,8 | m3 |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Đáp ứng Chương V | 140 | 1cấu kiện |
| 13 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK ≤600mm | Đáp ứng Chương V | 1 | đoạn |
| 14 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, ĐK ≤600mm | Đáp ứng Chương V | 1 | 1 đoạn ống |
| 15 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK ≤800mm | Đáp ứng Chương V | 2 | 1 đoạn ống |
| 16 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK ≤800mm | Đáp ứng Chương V | 6 | 1 đoạn ống |
| 17 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 600mm | Đáp ứng Chương V | 2 | mối nối |
| 18 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 800mm | Đáp ứng Chương V | 5 | mối nối |
| 19 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Đáp ứng Chương V | 0,4826 | 100m3 |
| 20 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Đáp ứng Chương V | 0,1233 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Đáp ứng Chương V | 0,9996 | 100m3 |
| 22 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | Đáp ứng Chương V | 19 | cái |
| 23 | Tháo dở đoạn ống dài 4m, đường kính <=600mm | Đáp ứng Chương V | 5 | 1 đoạn ống |
| E | KÈ ĐÁ HỘC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Đáp ứng Chương V | 1,7603 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Đáp ứng Chương V | 1,7603 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Đáp ứng Chương V | 1,1504 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Đáp ứng Chương V | 47,09 | m3 |
| 5 | Xây tường trụ pin, cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc-chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 | Đáp ứng Chương V | 191,38 | m3 |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống d=60mm | Đáp ứng Chương V | 1,22 | 100m |
| 7 | Thi công tầng lọc dá cấp phối dmax ≤6 | Đáp ứng Chương V | 0,0549 | 100m3 |
| 8 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Đáp ứng Chương V | 18,17 | m2 |
| 9 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | Đáp ứng Chương V | 90 | cái |
| 10 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Đáp ứng Chương V | 90 | cái |
| 11 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | Đáp ứng Chương V | 24 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi