Gói thầu: Phân loại

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200888064-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/09/2020 09:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Hợp Thịnh
Tên gói thầu Phân loại
Số hiệu KHLCNT 20200867772
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách xã (đấu giá quyền sử dụng đất)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-29 23:33:00 đến ngày 2020-09-09 09:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,400,633,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 36,000,000 VNĐ ((Ba mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  938 cấu kiện
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5,03 m3
3 Đào kênh mương, đất C2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5,2673 100m3
4 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  86,01 m3
5 Ván khuôn gỗ móng rãnh Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,9658 100m2
6 Bê tông móng, M150, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  129,01 m3
7 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  258,3 m3
8 Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  9,8272 100m2
9 Bê tông mũ rãnh, M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  85,44 m3
10 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1.125,17 m2
11 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4,6855 100m2
12 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  11,2985 tấn
13 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  87,54 m3
14 Lắp các loại CKBT đúc sẵn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  977 cái
15 Đắp cát hoàn trả móng ga Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,191 100m3
16 Phá dỡ kết cấu bê tông mặt đường hiện trạng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,19 m3
17 Đào móng, đất C2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1695 100m3
18 Đá dăm đệm móng cống Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0168 100m3
19 Ván khuôn gỗ móng cống Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0753 100m2
20 Bê tông móng, M150, đá 2x4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,2 m3
21 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5,11 m3
22 Ván khuôn gỗ mũ cống Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1504 100m2
23 Sản xuất, lắp đặt cốt thép mũ cống, ĐK <=10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0412 tấn
24 Bê tông mũ cống, M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,2 m3
25 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  18,07 m2
26 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,072 100m2
27 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0882 tấn
28 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1773 tấn
29 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,8 m3
30 Lắp các loại CKBT đúc sẵn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  12 cái
31 Đắp cát hoàn trả móng ga Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0383 100m3
32 Vận chuyển đất phế thải Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6,2593 100m3
33 Vận chuyển đá dăm các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  38,3284 10m3/1km
B MẶT ĐƯỜNG
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  71,36 m3
2 Đào nền đường, đất C2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1552 100m3
3 Vận chuyển đất, đất C2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,8688 100m3
4 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,2504 100m3
5 Mua đất C3 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  34,2372 m3
6 Vận chuyển đất, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,283 100m3
7 Bù vênh đường bằng cấp phối đá răm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,905 100m3
8 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,3543 100m3
9 Lớp vải bạt xác rắn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1.957,21 m2
10 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,3341 100m2
11 Bê tông mặt đường, bê tông M250, đá 2x4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  392,08 m3
12 Làm khe giãn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,6425 100m
13 Làm khe co Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,4096 100m
14 Vận chuyển đá dăm các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  52,9654 10m3/1km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->