Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200888614-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG TÂN THÀNH CÔNG
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200850061
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện; Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-31 11:12:00 đến ngày 2020-09-08 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,660,248,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1:Tuyến đường: Nền,mặt đường
1 Bóc phong hóa, vét bùn, đánh cấp bằng thủ công, đất C1 (5% Khối lượng) Chương V của E-HSMT 83,4965 1m3
2 Bóc phong hóa, vét bùn, đánh cấp bằng máy đào <=1,25m3, máy ủi <=110CV, đất C1 (95% Khối lượng) Chương V của E-HSMT 15,8643 100m3
3 Vận chuyển đất ra bãi thải, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 Chương V của E-HSMT 16,6993 100m3
4 Đào nền đường, khuôn đường, rãnh thoát nước thủ công, đất C2 (5% khối lượng) Chương V của E-HSMT 72,0552 1m3
5 Đào nền đường, khuôn đường, rãnh thoát bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II (95% khối lượng) Chương V của E-HSMT 13,6905 100m3
6 Vận chuyển đất thải bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 14,411 100m3
7 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (5% Khối lượng), đất mua từ mỏ đất Núi Nấy xã Xuân Liên vận chuyển về công trình 8,1km Chương V của E-HSMT 3,197 100m3
8 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 (95% khối lượng) Chương V của E-HSMT 60,7431 100m3
9 Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi 1km đầu, đường loại 5 Chương V của E-HSMT 823,6769 10m3/1km
10 Vận chuyển đất 2,5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤10km, đường loại 5 Chương V của E-HSMT 823,6769 10m3/1km
11 Vận chuyển đất 2,0km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤10km, đường loại 3 Chương V của E-HSMT 823,6769 10m3/1km
12 Vận chuyển đất 2,6km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤10km, đường loại 4 Chương V của E-HSMT 823,6769 10m3/1km
13 Tiền mua đất K95 Chương V của E-HSMT 8.236,7688 m3
14 Cày xới mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa cũ Chương V của E-HSMT 49,8487 100m2
15 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V của E-HSMT 9,4415 100m3
16 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 14cm Chương V của E-HSMT 94,9027 100m2
17 Làm mặt đường láng nhựa 03 lớp dày 3,5cm - Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 Chương V của E-HSMT 94,9027 100m2
18 Trồng vầng cỏ mái taluy nền đường Chương V của E-HSMT 41,6416 100m2
19 Vận chuyển vầng cỏ tiếp 200m Chương V của E-HSMT 41,6416 100m2
B Hạng mục 2: Công trình trên tuyến: Mương thoát nước
1 Đào móng cống bằng thủ công, đất C2 (10% khối lượng) Chương V của E-HSMT 20,8848 1m3
2 Đào móng cống bằng máy đào <=1,25m3, đất C2 (90% khối lượng) Chương V của E-HSMT 1,8796 100m3
3 Vận chuyển đất thừa bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 0,9354 100m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V của E-HSMT 1,0204 100m3
5 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Chương V của E-HSMT 11,6375 m3
6 Bê tông móng, thân cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công M150, đá 2x4, PCB40 Chương V của E-HSMT 78,0041 m3
7 Bê tông mũ cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 6,4088 m3
8 Lắp dựng cốt thép mũ cống, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,2116 tấn
9 Ván khuôn móng Chương V của E-HSMT 0,7773 100m2
10 Ván khuôn gỗ thân cống Chương V của E-HSMT 2,1698 100m2
11 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V của E-HSMT 9,6384 m3
12 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm đan Chương V của E-HSMT 0,4867 100m2
13 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V của E-HSMT 0,9027 tấn
14 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V của E-HSMT 52 1cấu kiện
15 Nhựa bi tum lấp lỗ chốt neo Chương V của E-HSMT 167,653 Kg
16 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V của E-HSMT 9,2692 m3
17 Phá dỡ kết cấu đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V của E-HSMT 15,048 m3
18 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi ≤1000m Chương V của E-HSMT 0,2432 100m3
C Hạng mục 3: An toàn giao thông
1 Sản xuất, lắp đặt cột và biển báo phản quang: Biển tròn D70 Chương V của E-HSMT 2 cái
2 Sản xuất, lắp đặt cột và biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm Chương V của E-HSMT 18 cái
3 Gờ giảm tốc (2 cụm, 1 cụm 5 vạch dày 4mm) Chương V của E-HSMT 20 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->