Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200880216-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/09/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân xã Tịnh Sơn |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200880037 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Theo Quyết định số 1396/QĐ-UBND ngày 25/9/2019 của Chủ tịch UBND tỉnh Quảng Ngãi |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-28 11:15:00 đến ngày 2020-09-10 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,252,499,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường + Nút giao thông | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào ≤ 1,25m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,027 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 (Tận dụng đất đào để đắp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,366 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn; Cự ly vận chuyển ≤ 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 398,7 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn; Cự ly vận chuyển ≤ 10km (VC 2km tiếp theo) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79,74 | m3 |
| 5 | Vật liệu đất đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 398,7 | m3 |
| 6 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9 tấn, Độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,987 | 100m3 |
| 7 | Bóc hữu cơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,323 | 100m3 |
| 8 | Vạn chuyển đất bằng ô tô tự đỗ, phạm vi ≤ 500m, tô tô 7T, đât cấp I (vận chuyển đất đi đỗ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,323 | 100m3 |
| 9 | Đào rãnh thoát nước, bằng máy đào ≤ 1,25m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,952 | 100m3 |
| B | Mặt đường + nút giao thông | |||
| 1 | Làm móng CPĐD loại B, đoạn: K0+81,82 – K0+152,77 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,463 | 100m3 |
| 2 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 579,11 | m3 |
| 3 | Gỗ làm khe co giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,14 | m3 |
| 4 | Nhựa đường khe co giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 138,43 | kg |
| 5 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,714 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn thép; Ván khuôn mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,688 | 100m2 |
| C | Gia cố mái taluy K0+81,12 – K0+152,77 | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,341 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,29 | m3 |
| 3 | Bê tông gia cố lề, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,77 | m3 |
| 4 | Bê tông mái, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,28 | m3 |
| 5 | Bê tông chân khay, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,77 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thép; Ván khuôn móng, móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,851 | 100m2 |
| 7 | Đào móng cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7 | m3 |
| 8 | Bê tông móng cọc tiêu, đá 4x6, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,26 | m3 |
| 9 | Làm cọc tiêu bê tông cốt thép 15x15x120cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49 | cái |
| 10 | Đào móng biển báo, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | m3 |
| 11 | Bê tông móng, đá 4x6, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,294 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt biển báo hình tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 13 | Đào móng biển báo, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | m3 |
| 14 | Bê tông móng, đá 4x6, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,077 | m3 |
| 15 | Biển báo tam giác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, đường kính 300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Đoạn ống |
| D | Mương thoát nước dọc K0+826,11 – K0+906,11; L=80,0m | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,96 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,512 | 100m3 |
| 3 | Bê tông tường thẳng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,6 | m3 |
| 4 | Bê tông đáy, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,6 | m3 |
| 5 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,58 | m3 |
| 6 | Lắp dựng tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 7 | Lót bao ny lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | m2 |
| 8 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy, quét 2 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4 | m2 |
| 9 | Ván khuôn tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,28 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn thép; Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,04 | 100m2 |
| 11 | Thép mương dọc, đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,318 | tấn |
| 12 | Thép mương dọc, đường kính <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,743 | tấn |
| 13 | Thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,26 | tấn |
| E | Thoát nước ngang | |||
| 1 | Đào móng cống, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III (90% máy) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,215 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III, (10% TC) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,393 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,075 | 100m3 |
| 4 | Sẳn xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,72 | m3 |
| 5 | Bê tông lớp bảo vệ mui luyện, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,59 | m3 |
| 6 | Bê tông móng đầu cống + chân khay. đá 4x6, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6 | m3 |
| 7 | Bê tông tường đầu cống + hố thu, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,91 | m3 |
| 8 | Làm móng cấp phối đá dăm loại B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,017 | 100m3 |
| 9 | Thép ống cống, đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,222 | tấn |
| 10 | Thép ống cống, đường kính <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,115 | tấn |
| 11 | Thép lớp bảo vệ mặt cống, đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,051 | tấn |
| 12 | Ván khuôn ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,336 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn móng đầu công + chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,058 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn tường đầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,236 | 100m2 |
| 15 | Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 1 ống |
| 16 | Lắp đặt ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Cấu kiện |
| 17 | Đào móng cống, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III (90% máy) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,196 | 100m3 |
| 18 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III (10% TC) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,177 | m3 |
| 19 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,077 | 100m3 |
| 20 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,72 | m3 |
| 21 | Bê tông lớp bảo vệ mui luyện, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,59 | m3 |
| 22 | Bê tông móng đầu cống + chân khay, đá 4x6, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6 | m3 |
| 23 | Bê tông tường đầu cống, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,91 | m3 |
| 24 | Làm móng cấp phối đá dăm loại B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,017 | 100m3 |
| 25 | Thép ống cống. đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,222 | tấn |
| 26 | Thép ống cống. đường kính <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,115 | tấn |
| 27 | Thép lớp bảo vệ mặt cống, đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,051 | tấn |
| 28 | Ván khuôn ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,336 | 100m2 |
| 29 | Ván khuôn móng đầu công + chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,084 | 100m2 |
| 30 | Ván khuôn tường đầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,046 | 100m2 |
| 31 | Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 1 ống |
| 32 | Lắp đặt ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Cấu kiện |
| 33 | Đào móng cống, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III (90% máy) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,189 | 100m3 |
| 34 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III (10% TC) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,098 | m3 |
| 35 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,077 | 100m3 |
| 36 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,72 | m3 |
| 37 | Bê tông lớp bảo vệ mui luyện, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,59 | m3 |
| 38 | Bê tông móng đầu cống + chân khay, đá 4x6, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6 | m3 |
| 39 | Bê tông tường đầu cống, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,91 | m3 |
| 40 | Làm móng cấp phối đá dăm loại B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,017 | 100m3 |
| 41 | Thép ống cống. đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,222 | tấn |
| 42 | Thép ống cống. đường kính <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,115 | tấn |
| 43 | Thép lớp bảo vệ mặt cống, đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,051 | tấn |
| 44 | Ván khuôn ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,336 | 100m2 |
| 45 | Ván khuôn móng đầu công + chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,084 | 100m2 |
| 46 | Ván khuôn tường đầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,046 | 100m2 |
| 47 | Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 1 ống |
| 48 | Lắp đặt ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Cấu kiện |
| 49 | Đào móng cống, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III (90% máy) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,335 | 100m3 |
| 50 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III (10% TC) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,72 | m3 |
| 51 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,101 | 100m3 |
| 52 | Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,42 | m3 |
| 53 | Bê tông lớp bảo vệ mui luyện, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,73 | m3 |
| 54 | Bê tông móng đầu cống + chân khay, đá 4x6, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,96 | m3 |
| 55 | Bê tông tường đầu cống, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,67 | m3 |
| 56 | Làm móng cấp phối đá dăm loại B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,029 | 100m3 |
| 57 | Thép ống cống. đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,276 | tấn |
| 58 | Thép ống cống. đường kính <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,158 | tấn |
| 59 | Thép mối nối cống, đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,018 | tấn |
| 60 | Ván khuôn ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,476 | 100m2 |
| 61 | Ván khuôn móng đầu cống + chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,171 | 100m2 |
| 62 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh, hố thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,293 | 100m2 |
| 63 | Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 1 ống |
| 64 | Lắp đặt ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Cấu kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi